Gói thầu: Gói số 3: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210541858-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Triệu Sơn |
| Tên gói thầu | Gói số 3: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210541775 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-18 08:44:00 đến ngày 2021-05-28 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,582,464,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ HIỆU BỘ | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lát nhà | Chương V – HSTK BVTC | 503,1745 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ gạch ốp tường 200x200mm | Chương V – HSTK BVTC | 146,902 | m2 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Chương V – HSTK BVTC | 2,6616 | m3 |
| 4 | Lát nền gạch Ceramic 600x600mm | Chương V – HSTK BVTC | 418,9437 | m2 |
| 5 | Lát nền WC gạch 300x300mm chống trơn | Chương V – HSTK BVTC | 40,068 | m2 |
| 6 | Sàn gỗ tấm cốt chống ẩm dày 12mm cao cấp | Chương V – HSTK BVTC | 43,9648 | m2 |
| 7 | Ốp tường WC, gạch Ceramic 600x300mm | Chương V – HSTK BVTC | 137,109 | m2 |
| 8 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V – HSTK BVTC | 35,1654 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải , phạm vi ≤1000m | Chương V – HSTK BVTC | 0,3517 | 100m3 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà | Chương V – HSTK BVTC | 1.088,1855 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà | Chương V – HSTK BVTC | 528,2635 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V – HSTK BVTC | 554,7556 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V – HSTK BVTC | 1.642,9411 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Chương V – HSTK BVTC | 528,2635 | m2 |
| 15 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V – HSTK BVTC | 47,88 | m2 |
| 16 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V – HSTK BVTC | 47,88 | m2 |
| 17 | Nhân công tháo dỡ mái tôn + lợp lại làm chống thấm | Chương V – HSTK BVTC | 10 | công |
| 18 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V – HSTK BVTC | 90,5125 | m2 |
| 19 | Cửa đi 2 cánh mở quay nhôm hệ màu trắng phụ kiện kinlong kính 6,38mm | Chương V – HSTK BVTC | 42,14 | m2 |
| 20 | Cửa đi 1 cánh mở quay nhôm hệ màu trắng phụ kiện kinlong kính 6,38mm | Chương V – HSTK BVTC | 18,54 | m2 |
| 21 | Cửa sổ 2 cánh mở quay nhôm hệ màu trắng phụ kiện kinlong kính 6,38mm | Chương V – HSTK BVTC | 27,72 | m2 |
| 22 | Cửa sổ 1 cánh mở hắt nhôm hệ màu trắng phụ kiện kinlong kính 6,38mm | Chương V – HSTK BVTC | 2,1125 | m2 |
| 23 | Vách ngăn phòng tiểu bằng tấm COMPOSIT 12mm màu nghi sáng | Chương V – HSTK BVTC | 11,52 | m2 |
| 24 | Thi công trần bằng tấm nhựa hoa văn 600x600 hệ khung xương tiêu chuẩn | Chương V – HSTK BVTC | 40,2682 | m2 |
| 25 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V – HSTK BVTC | 28 | bộ |
| 26 | Đèn pha LED 300W cao cấp siêu sáng (Đèn pha cốt 300w) | Chương V – HSTK BVTC | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt đèn ốp trần | Chương V – HSTK BVTC | 8 | bộ |
| 28 | Lắp đặt quạt thông gió | Chương V – HSTK BVTC | 5 | cái |
| 29 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V – HSTK BVTC | 50 | cái |
| 30 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V – HSTK BVTC | 28 | cái |
| 31 | Lắp đặt công tắc cầu thang | Chương V – HSTK BVTC | 2 | cái |
| 32 | Đế âm tường | Chương V – HSTK BVTC | 80 | cái |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V – HSTK BVTC | 200 | m |
| 34 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V – HSTK BVTC | 400 | m |
| 35 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V – HSTK BVTC | 107 | m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Chương V – HSTK BVTC | 600 | m |
| 37 | Lắp đặt các automat 1 pha 30A | Chương V – HSTK BVTC | 20 | cái |
| 38 | Lắp đặt automat 1 pha 100A | Chương V – HSTK BVTC | 1 | cái |
| 39 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V – HSTK BVTC | 11 | bộ |
| 40 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V – HSTK BVTC | 5 | bộ |
| 41 | Tháo dỡ chậu tiểu | Chương V – HSTK BVTC | 6 | bộ |
| 42 | Lắp đặt xí bệt | Chương V – HSTK BVTC | 5 | bộ |
| 43 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V – HSTK BVTC | 6 | bộ |
| 44 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V – HSTK BVTC | 11 | cái |
| 45 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V – HSTK BVTC | 5 | bộ |
| 46 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V – HSTK BVTC | 6 | bộ |
| 47 | Lắp đặt gương soi | Chương V – HSTK BVTC | 5 | cái |
| 48 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Chương V – HSTK BVTC | 2 | bể |
| 49 | Bàn đá lavabo (bao gồm cả phụ kiện) | Chương V – HSTK BVTC | 2 | bộ |
| 50 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Chương V – HSTK BVTC | 9 | cái |
| 51 | Vòi rửa D20 | Chương V – HSTK BVTC | 5 | cái |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 25mm | Chương V – HSTK BVTC | 1 | 100 m |
| 53 | Lắp đặt côn nhựa HDPE - Đường kính 25mm | Chương V – HSTK BVTC | 20 | cái |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 21mm | Chương V – HSTK BVTC | 1 | 100m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 27mm | Chương V – HSTK BVTC | 0,5 | 100m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 34mm | Chương V – HSTK BVTC | 0,5 | 100m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 42mm | Chương V – HSTK BVTC | 0,4 | 100m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát- Đường kính 60mm | Chương V – HSTK BVTC | 0,6 | 100m |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát- Đường kính 90mm | Chương V – HSTK BVTC | 1 | 100m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát- Đường kính 110mm | Chương V – HSTK BVTC | 1 | 100m |
| 61 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 34mm | Chương V – HSTK BVTC | 50 | cái |
| 62 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 42mm | Chương V – HSTK BVTC | 20 | cái |
| 63 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 60mm | Chương V – HSTK BVTC | 30 | cái |
| 64 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | Chương V – HSTK BVTC | 30 | cái |
| 65 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 110mm | Chương V – HSTK BVTC | 30 | cái |
| 66 | Ren trong 21 | Chương V – HSTK BVTC | 50 | cái |
| 67 | Kép thép | Chương V – HSTK BVTC | 50 | cái |
| 68 | Te kép thép | Chương V – HSTK BVTC | 11 | cái |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát - ĐK 90mm | Chương V – HSTK BVTC | 0,8 | 100m |
| 70 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - ĐK 90mm | Chương V – HSTK BVTC | 40 | cái |
| 71 | Đai neo ống | Chương V – HSTK BVTC | 32 | cái |
| 72 | Rọ chắn rác | Chương V – HSTK BVTC | 8 | cái |
| 73 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V – HSTK BVTC | 6,696 | 100m2 |
| 74 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V – HSTK BVTC | 2,7954 | 100m2 |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE GIÁO VIÊN | |||
| 1 | Đào móng cột , Cấp đất III | Chương V – HSTK BVTC | 2,2176 | 1m3 |
| 2 | Đào móng , Cấp đất III | Chương V – HSTK BVTC | 0,1996 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Chương V – HSTK BVTC | 2,016 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột | Chương V – HSTK BVTC | 0,112 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V – HSTK BVTC | 0,192 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V – HSTK BVTC | 0,1006 | tấn |
| 7 | Ván khuôn cột | Chương V – HSTK BVTC | 0,1344 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng M250, đá 1x2 | Chương V – HSTK BVTC | 6,7595 | m3 |
| 9 | Bu long M24x675 (giá đã bao gồm công lắp đặt) | Chương V – HSTK BVTC | 64 | cái |
| 10 | Bản mã thép (giá đã bao gồm công lắp đặt) | Chương V – HSTK BVTC | 127,5091 | kg |
| 11 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V – HSTK BVTC | 0,242 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cột thép | Chương V – HSTK BVTC | 0,242 | tấn |
| 13 | Gia công vì kèo thép | Chương V – HSTK BVTC | 0,352 | tấn |
| 14 | Lắp vì kèo thép | Chương V – HSTK BVTC | 0,352 | tấn |
| 15 | Gia công uốn cong vì kèo thép ống | Chương V – HSTK BVTC | 74,24 | m |
| 16 | Gia công xà gồ thép | Chương V – HSTK BVTC | 0,9078 | tấn |
| 17 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V – HSTK BVTC | 0,9078 | tấn |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V – HSTK BVTC | 77,056 | 1m2 |
| 19 | Viền mái tôn múi + khung thép hộp 40x20x1,2 | Chương V – HSTK BVTC | 21,07 | m2 |
| 20 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | Chương V – HSTK BVTC | 1,9746 | 100m2 |
| 21 | Ke chống bão tính 4 cái/m2 | Chương V – HSTK BVTC | 789,84 | cái |
| 22 | Máng tôn 150x150 thu nước đuôi mái | Chương V – HSTK BVTC | 30,1 | m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa ĐK 90mm | Chương V – HSTK BVTC | 0,108 | 100m |
| 24 | Lắp đặt cút nhựa ĐK 90mm | Chương V – HSTK BVTC | 16 | cái |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE HỌC VIÊN | |||
| 1 | Đào móng cột, Cấp đất III | Chương V – HSTK BVTC | 1,9404 | 1m3 |
| 2 | Đào móng, Cấp đất III | Chương V – HSTK BVTC | 0,1746 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Chương V – HSTK BVTC | 1,764 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột | Chương V – HSTK BVTC | 0,098 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V – HSTK BVTC | 0,168 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V – HSTK BVTC | 0,088 | tấn |
| 7 | Ván khuôn cột | Chương V – HSTK BVTC | 0,1176 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng M250, đá 1x2 | Chương V – HSTK BVTC | 5,8577 | m3 |
| 9 | Bu long M24x675 (giá đã bao gồm công lắp đặt) | Chương V – HSTK BVTC | 56 | cái |
| 10 | Bản mã thép (giá đã bao gồm công lắp đặt) | Chương V – HSTK BVTC | 111,5705 | kg |
| 11 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V – HSTK BVTC | 0,2049 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cột thép | Chương V – HSTK BVTC | 0,2049 | tấn |
| 13 | Gia công vì kèo thép | Chương V – HSTK BVTC | 0,381 | tấn |
| 14 | Lắp vì kèo thép | Chương V – HSTK BVTC | 0,3625 | tấn |
| 15 | Gia công uốn cong vì kèo thép ống | Chương V – HSTK BVTC | 80,01 | m |
| 16 | Gia công xà gồ thép | Chương V – HSTK BVTC | 0,7842 | tấn |
| 17 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V – HSTK BVTC | 0,7842 | tấn |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V – HSTK BVTC | 66,56 | 1m2 |
| 19 | Viền mái tôn múi + khung thép hộp 40x20x1,2 | Chương V – HSTK BVTC | 18,2 | m2 |
| 20 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | Chương V – HSTK BVTC | 1,95 | 100m2 |
| 21 | Ke chống bão tính 4 cái/m2 | Chương V – HSTK BVTC | 780 | cái |
| 22 | Máng tôn 150x150 thu nước đuôi mái | Chương V – HSTK BVTC | 26 | m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa, ĐK 90mm | Chương V – HSTK BVTC | 0,081 | 100m |
| 24 | Lắp đặt cút nhựa ĐK 90mm | Chương V – HSTK BVTC | 12 | cái |
| D | HẠNG MỤC: CẢI TẠO KHUÔN VIÊN | |||
| 1 | Bê tông nền M200, đá 1x2 | Chương V – HSTK BVTC | 26,939 | m3 |
| 2 | Rải thảm mặt đường bê tông rỗng (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm | Chương V – HSTK BVTC | 12,6615 | 100m2 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, cấp đất III | Chương V – HSTK BVTC | 8,252 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V – HSTK BVTC | 8,252 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V – HSTK BVTC | 8,252 | 100m3/1km |
| 6 | Bê tông nền M250, đá 1x2 | Chương V – HSTK BVTC | 26,8 | m3 |
| 7 | Ni lon tái sinh | Chương V – HSTK BVTC | 537,39 | m2 |
| 8 | Song chắn rác composite, KT 960x530 | Chương V – HSTK BVTC | 29 | Bộ |
| 9 | Lắp bó vỉa BỒN CÂY KHUÔN VIÊN | Chương V – HSTK BVTC | 91 | cái |
| 10 | Đá phiến bó vỉa bồn cây | Chương V – HSTK BVTC | 91 | viên |
| 11 | Trồng và chăm sóc cây soài đường kính gốc 20-30 cm thân cao 5m | Chương V – HSTK BVTC | 3 | cây |
| 12 | Nhân công đào di chuyển và trồng lại 5 cây tùng thân cao 2,5m | Chương V – HSTK BVTC | 5 | cây |
| 13 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 BẬC CẤP TRƯỚC NHÀ 2 TẦNG | Chương V – HSTK BVTC | 6,7816 | m3 |
| 14 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V – HSTK BVTC | 0,1845 | 100m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V – HSTK BVTC | 44,2896 | m3 |
| 16 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V – HSTK BVTC | 91,512 | m2 |
| 17 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Chương V – HSTK BVTC | 115,227 | m2 |
| 18 | Lát nền, gạch Ceramic 600x600mm | Chương V – HSTK BVTC | 15,6318 | m2 |
| 19 | Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III TƯỜNG CHẮN ĐẤT PHÍA SAU NHÀ 2 TẦNG | Chương V – HSTK BVTC | 3,6339 | 1m3 |
| 20 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V – HSTK BVTC | 0,3271 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V – HSTK BVTC | 0,3634 | 100m3 |
| 22 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75 | Chương V – HSTK BVTC | 24,3152 | m3 |
| 23 | Bê tông dầm, giằng M200, đá 1x2 | Chương V – HSTK BVTC | 4,1149 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ dầm, giằng | Chương V – HSTK BVTC | 0,3741 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V – HSTK BVTC | 0,9563 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Chương V – HSTK BVTC | 2,9727 | tấn |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm vữa XM M75 | Chương V – HSTK BVTC | 21,0186 | m3 |
| 28 | Trát dầm giằng, vữa XM M75 | Chương V – HSTK BVTC | 60,3672 | m2 |
| 29 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V – HSTK BVTC | 138,651 | m2 |
| 30 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V – HSTK BVTC | 27,72 | m |
| 31 | Đắp chi tiết đầu cột | Chương V – HSTK BVTC | 21 | cái |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V – HSTK BVTC | 199,0182 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi