Gói thầu: Gói thầu số 4: Toàn bộ phần xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210541892-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Tự Lập
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Toàn bộ phần xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20210541830
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-18 08:41:00 đến ngày 2021-05-29 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,730,770,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: THÔN PHÚ MỸ
1 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 20,1028 100m3
2 Mua đất đắp Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 7.921,3211 m3
3 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 79,2132 100m3
4 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 27,59 m3
5 Nilon lót Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 310,65 m2
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 55,917 m3
7 Nilon lót Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 456,9376 m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 45,6938 m3
9 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 456,9376 m2
10 Lát gạch sân bằng gạch Terrazzo 400x400mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 456,9376 m2
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,2988 m3
12 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 5,0573 m3
13 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 17,028 m2
14 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,6095 100m2
15 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 5,29 m3
16 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 34,5 m2
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3,45 m3
18 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 115 cái
19 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 5,5736 m3
20 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 10,7128 m3
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1528 100m2
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4,337 m3
23 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 21,971 m3
24 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 16,9848 m3
25 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,376 m3
26 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 46,8 m2
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,4828 m3
28 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1348 100m2
29 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0386 tấn
30 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1229 tấn
31 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 75,1482 m3
32 Nilon lót Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 119 m2
33 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 11,72 m3
34 Lát gạch đất nung kích thước gạch Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 20,72 m2
35 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,24 m3
36 Gia công cột bằng thép hình Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0593 tấn
37 Lắp dựng cột thép các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0593 tấn
38 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,292 100m2
39 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6,278 m3
40 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 47,5376 m3
41 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 178,12 m2
42 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,1858 m3
43 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,0146 m3
44 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 18,144 m2
45 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,2011 100m3
46 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 26,3778 m3
47 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,7235 100m2
48 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 35,8522 m3
49 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 80,4781 m3
50 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 409,112 m2
51 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,1651 100m2
52 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 13,8413 m3
53 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,5152 100m2
54 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4,4667 tấn
55 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 24,6144 m3
56 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 464 cấu kiện
57 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 20,1028 100m3
58 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1629 100m3
B HẠNG MỤC: THÔN YÊN BÀI
1 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 10,8045 100m3
2 Mua đất đắp Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3.001,57 m3
3 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 30,0157 100m3
4 Nilon lót Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 19,82 m2
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3,5676 m3
6 Nilon lót Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 351,8196 m2
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 35,182 m3
8 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 351,8196 m2
9 Lát gạch sân bằng gạch Terrazzo 400x400mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 351,8196 m2
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 5,0695 m3
11 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 23,782 m3
12 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 79,175 m2
13 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,848 100m2
14 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 7,36 m3
15 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 48 m2
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4,8 m3
17 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 160 cái
18 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 5,7103 m3
19 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 10,4852 m3
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1528 100m2
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4,337 m3
22 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 21,971 m3
23 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 16,9848 m3
24 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,376 m3
25 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 46,8 m2
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,4828 m3
27 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1348 100m2
28 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0386 tấn
29 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1229 tấn
30 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 75,1482 m3
31 Nilon lót Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 119 m2
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 11,9 m3
33 Lát gạch đất nung kích thước gạch Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 119 m2
34 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,24 m3
35 Gia công cột bằng thép hình Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0593 tấn
36 Lắp dựng cột thép các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0593 tấn
37 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,2844 100m2
38 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6,1146 m3
39 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 26,2786 m3
40 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 102,384 m2
41 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,8446 m3
42 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,5782 m3
43 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 22,944 m2
44 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,3864 100m3
45 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 15,4045 m3
46 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,4969 100m3
47 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 12,726 m3
48 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1769 100m2
49 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 12,726 m3
50 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 27,9972 m3
51 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 151,5 m2
52 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,212 100m2
53 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4,4844 m3
54 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,591 100m2
55 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,052 tấn
56 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 11,3088 m3
57 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 152 cấu kiện
58 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 10,9665 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->