Gói thầu: Gói thầu Xây lắp + thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210538831-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình huyện Vĩnh Tường |
| Tên gói thầu | Gói thầu Xây lắp + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210538216 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện quản lý (nguồn đầu tư công cấp huyện) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-18 10:07:00 đến ngày 2021-05-28 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,828,364,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 170,000,000 VNĐ ((Một trăm bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ PHỤ TRỢ: PHẦN CỌC | |||
| 1 | Đào móng, Cấp đất III | Theo yêu cầu của HSMT | 0,7087 | 100m3 |
| 2 | Bê tông cọc M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 20,16 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cọc | Theo yêu cầu của HSMT | 3,024 | 100m2 |
| 4 | Cốt thép cọc | Theo yêu cầu của HSMT | 3,3474 | tấn |
| 5 | Cấu kiện thép đặt sẵn trong cọc | Theo yêu cầu của HSMT | 1,7779 | tấn |
| 6 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 20x20cm | Theo yêu cầu của HSMT | 42 | 1 mối nối |
| 7 | Ép trước cọc BTCT, KT 20x20cm - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSMT | 5,04 | 100m |
| 8 | Đập đầu cọc bê tông | Theo yêu cầu của HSMT | 0,84 | m3 |
| B | NHÀ PHỤ TRỢ: PHẦN MÓNG, THÂN | |||
| 1 | Đào móng Cấp đất III | Theo yêu cầu của HSMT | 0,5269 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,7994 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4, PCB30 | Theo yêu cầu của HSMT | 8,7907 | m3 |
| 4 | Cốt thép móng | Theo yêu cầu của HSMT | 4,9969 | tấn |
| 5 | Cốt thép giằng móng | Theo yêu cầu của HSMT | 2,1006 | tấn |
| 6 | Ván khuôn đài cọc | Theo yêu cầu của HSMT | 0,5292 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn giằng móng | Theo yêu cầu của HSMT | 1,3824 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn dầm mái | Theo yêu cầu của HSMT | 1,3254 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn cột | Theo yêu cầu của HSMT | 0,5544 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu của HSMT | 1,9585 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn lanh tô | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1468 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép cột | Theo yêu cầu của HSMT | 0,6329 | tấn |
| 13 | Cốt thép lanh tô | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0844 | tấn |
| 14 | Cốt thép sàn mái | Theo yêu cầu của HSMT | 2,5327 | tấn |
| 15 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 15,2064 | m3 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 10,7909 | m3 |
| 17 | Bê tông cột, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 3,0492 | m3 |
| 18 | Bê tông lanh tô M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,8283 | m3 |
| 19 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 23,5018 | m3 |
| 20 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 14,5336 | m3 |
| 21 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 16,9511 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 61,1124 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 7,6083 | m3 |
| 24 | Vì kèo thép hình | Theo yêu cầu của HSMT | 1,5575 | tấn |
| 25 | Xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSMT | 1,0539 | tấn |
| 26 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | Theo yêu cầu của HSMT | 2,1091 | 100m2 |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 69,69 | 1m2 |
| 28 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 245,0666 | m2 |
| 29 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 158,214 | m2 |
| 30 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 121,2404 | m2 |
| 31 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 16,2144 | m2 |
| 32 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 6,5016 | m2 |
| 33 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 187,68 | m |
| 34 | Ốp tường trụ, cột - KT gạch 30x60 cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 235,302 | m2 |
| 35 | Lát nền, sàn - KT 60x60cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 77,8668 | m2 |
| 36 | Lát nền, sàn gạch - KT gạch 30x30cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 29,524 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 368,5192 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 261,281 | m2 |
| 39 | Ốp gạch thẻ | Theo yêu cầu của HSMT | 10,782 | m2 |
| 40 | Lát đá bậc tam cấp | Theo yêu cầu của HSMT | 17,721 | m2 |
| 41 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo yêu cầu của HSMT | 89,0648 | m2 |
| 42 | Gia công + Lắp đặt cửa thuỷ lực bao gồm phụ kiện | Theo yêu cầu của HSMT | 15,21 | m2 |
| 43 | Cửa đi nhôm hệ 2 cánh mở quay hệ 450, kính dày 5mm, phụ kiện đồng bộ | Theo yêu cầu của HSMT | 15,525 | m2 |
| 44 | Cửa sổ nhôm hệ 2 cánh mở trượt 2600, kính dày 5mm, phụ kiện đồng bộ | Theo yêu cầu của HSMT | 8,04 | m2 |
| 45 | Cửa, vách compac bao gồm phụ kiện dày 18mm | Theo yêu cầu của HSMT | 69,23 | m2 |
| 46 | Ốp tấm Aluminium | Theo yêu cầu của HSMT | 122,739 | m2 |
| C | NHÀ BẾP: PHẦN CỌC | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 1,6038 | 100m3 |
| 2 | Bê tông cọc M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 37,92 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cọc | Theo yêu cầu của HSMT | 5,688 | 100m2 |
| 4 | Cốt thép cọc | Theo yêu cầu của HSMT | 6,2963 | tấn |
| 5 | Cấu kiện thép đặt sẵn cọc | Theo yêu cầu của HSMT | 3,3441 | tấn |
| 6 | Ép trước cọc BTCT, KT 20x20cm - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSMT | 9,48 | 100m |
| 7 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 20x20cm | Theo yêu cầu của HSMT | 79 | 1 mối nối |
| 8 | Đập đầu cọc bê tông | Theo yêu cầu của HSMT | 1,58 | m3 |
| D | NHÀ BẾP: PHẦN MÓNG, THÂN | |||
| 1 | Cốt thép móng | Theo yêu cầu của HSMT | 7,6078 | tấn |
| 2 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu của HSMT | 0,9581 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSMT | 2,7829 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4, PCB30 | Theo yêu cầu của HSMT | 12,8169 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 53,3073 | m3 |
| 6 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 33,212 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 23,6691 | m3 |
| 8 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,6565 | 100m3 |
| 9 | Cốt thép cột | Theo yêu cầu của HSMT | 2,5578 | tấn |
| 10 | Ván khuôn cột | Theo yêu cầu của HSMT | 2,4632 | 100m2 |
| 11 | Bê tông cột, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 20,701 | m3 |
| 12 | Cốt thép cột | Theo yêu cầu của HSMT | 2,1293 | tấn |
| 13 | Cốt thép xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSMT | 10,6647 | tấn |
| 14 | Cốt thép sàn mái | Theo yêu cầu của HSMT | 7,7738 | tấn |
| 15 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSMT | 3,776 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu của HSMT | 9,1262 | 100m2 |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 59,8323 | m3 |
| 18 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 111,2593 | m3 |
| 19 | Cốt thép lanh tô | Theo yêu cầu của HSMT | 0,3383 | tấn |
| 20 | Ván khuôn lanh tô | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2873 | 100m2 |
| 21 | Bê tông lanh tô M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,885 | m3 |
| 22 | Ván khuôn cầu thang thường | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1679 | 100m2 |
| 23 | Cốt thép cầu thang | Theo yêu cầu của HSMT | 0,4456 | tấn |
| 24 | Bê tông cầu thang M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 2,305 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 12,2948 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 154,1549 | m3 |
| 27 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 11,911 | m3 |
| 28 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 534,373 | m2 |
| 29 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 680,0506 | m2 |
| 30 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 375,3466 | m2 |
| 31 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 129,0356 | m2 |
| 32 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo yêu cầu của HSMT | 919,9884 | m2 |
| 33 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo yêu cầu của HSMT | 680,0506 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 2.144,6808 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 534,373 | m2 |
| 36 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Theo yêu cầu của HSMT | 45,2272 | m2 |
| 37 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo yêu cầu của HSMT | 499,4146 | m2 |
| 38 | Lát nền, sàn gạch - KT 30x30 cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 48,5186 | m2 |
| 39 | Lát nền, sàn - KT 60x60cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 591,5462 | m2 |
| 40 | Lát gạch đất nung - kt 40x40cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 174,7292 | m2 |
| 41 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu của HSMT | 202,5132 | m2 |
| 42 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,3277 | m3 |
| 43 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,1775 | m3 |
| 44 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu của HSMT | 3,474 | m3 |
| 45 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 24,123 | m2 |
| 46 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 30,31 | m2 |
| 47 | Gia công lan can INOX304 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,3818 | tấn |
| 48 | Lắp dựng lan can sắt INOX304 | Theo yêu cầu của HSMT | 24,75 | m2 |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 3,3188 | m3 |
| 50 | Ván khuôn bệ bếp | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2178 | 100m2 |
| 51 | Bê tông bệ bếp M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,5248 | m3 |
| 52 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 21,782 | m2 |
| 53 | Cốt thép bệ bếp | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1168 | tấn |
| 54 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột | Theo yêu cầu của HSMT | 31,983 | m2 |
| 55 | Xà gồ thép mạ kẽm | Theo yêu cầu của HSMT | 1,6533 | tấn |
| 56 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | Theo yêu cầu của HSMT | 3,1147 | 100m2 |
| 57 | Tôn úp nóc khổ 400 dày 0,4mm | Theo yêu cầu của HSMT | 52 | m |
| 58 | Máng thu nước inox 304 | Theo yêu cầu của HSMT | 76,04 | m |
| 59 | Ốp tường trụ, cột - KT 30x60 cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 303,94 | m2 |
| 60 | Vách ngăn compac kết hợp cửa vệ sinh (phụ kiện inox) dày 18mm | Theo yêu cầu của HSMT | 38,4315 | m2 |
| 61 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 9,2548 | m2 |
| 62 | Ke INOX đỡ bàn rửa | Theo yêu cầu của HSMT | 98,1 | kg |
| 63 | Cửa đi nhôm hệ 1 cánh mở quay hệ 450, kính dày 5mm, phụ kiện đồng bộ | Theo yêu cầu của HSMT | 21,15 | m2 |
| 64 | Cửa đi nhôm hệ 4 cánh mở quay hệ 450, kính dày 5mm, phụ kiện đồng bộ | Theo yêu cầu của HSMT | 12,96 | m2 |
| 65 | Cửa đi nhôm hệ 2 cánh mở quay hệ 450, kính dày 5mm, phụ kiện đồng bộ | Theo yêu cầu của HSMT | 19,44 | m2 |
| 66 | Cửa sổ nhôm hệ 4 cánh mở trượt 2600, kính dày 5mm, phụ kiện đồng bộ | Theo yêu cầu của HSMT | 51,034 | m2 |
| 67 | Cửa sổ nhôm hệ 2 cánh mở trượt 2600, kính dày 5mm, phụ kiện đồng bộ | Theo yêu cầu của HSMT | 14,63 | m2 |
| 68 | Cửa sổ nhôm hệ 1 cánh mở hất hệ 4400, kính dày 5mm, phụ kiện đồng bộ | Theo yêu cầu của HSMT | 9,052 | m2 |
| 69 | Vách kính nhôm hệ , kính dày 10,38mm | Theo yêu cầu của HSMT | 75,696 | m2 |
| 70 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu của HSMT | 34 | bộ |
| 71 | Lắp đặt đèn downlight âm trần D145-9w | Theo yêu cầu của HSMT | 149 | bộ |
| 72 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo yêu cầu của HSMT | 16 | bộ |
| 73 | Dây led hắt sáng | Theo yêu cầu của HSMT | 29 | m |
| 74 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu của HSMT | 45 | cái |
| 75 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu của HSMT | 7 | cái |
| 76 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu của HSMT | 15 | cái |
| 77 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo yêu cầu của HSMT | 5 | cái |
| 78 | Lắp đặt hộp nối dây chống cháy 110x110x50 | Theo yêu cầu của HSMT | 40 | hộp |
| 79 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo yêu cầu của HSMT | 46 | cái |
| 80 | Tủ điện kích thước 300x200x150 | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 81 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 82 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 83 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha 2 cực - 25A | Theo yêu cầu của HSMT | 6 | cái |
| 84 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha 2 cực- 40A | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 85 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha 2 cực 80A-10KA | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha 2 cực 100A-10KA | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu của HSMT | 1.100 | m |
| 88 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu của HSMT | 390 | m |
| 89 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo yêu cầu của HSMT | 350 | m |
| 90 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo yêu cầu của HSMT | 10 | m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Theo yêu cầu của HSMT | 1.330 | m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20 | Theo yêu cầu của HSMT | 350 | m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D32 | Theo yêu cầu của HSMT | 10 | m |
| 94 | Lắp đặt điều hòa 1 chiều Daikin 18.000 BTU | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 95 | Lắp đặt điều hòa 1 chiều Daikin 9.000 BTU | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 96 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Theo yêu cầu của HSMT | 3 | máy |
| 97 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu của HSMT | 11 | bộ |
| 98 | Hộp giấy inox | Theo yêu cầu của HSMT | 11 | bộ |
| 99 | Lắp đặt vòi sit vệ sinh | Theo yêu cầu của HSMT | 11 | cái |
| 100 | Lắp đặt vòi rửa khu sơ chế | Theo yêu cầu của HSMT | 8 | bộ |
| 101 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSMT | 12 | bộ |
| 102 | Lắp đặt chậu rửa INOX | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | bộ |
| 103 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu của HSMT | 8 | bộ |
| 104 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo yêu cầu của HSMT | 14 | cái |
| 105 | Van phao D25 inox | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 106 | Si phong D42 | Theo yêu cầu của HSMT | 20 | bộ |
| 107 | Si phong D90 | Theo yêu cầu của HSMT | 14 | bộ |
| 108 | Lắp đặt gương soi KT: 2000X850 | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 109 | Lắp đặt gương soi KT: 2790X850 | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 110 | Lắp đặt gương soi KT: 800X850 | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 111 | Lắp đặt gương soi KT: 2680X850 | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 112 | Lắp đặt gương soi KT: 3410X850 | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 113 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | bể |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,08 | 100m |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,08 | 100m |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,24 | 100m |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,48 | 100m |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,4 | 100m |
| 119 | Van chặn PPR D40 | Theo yêu cầu của HSMT | 3 | cái |
| 120 | Van chặn PPR D32 | Theo yêu cầu của HSMT | 3 | cái |
| 121 | Van chặn PPR D20 | Theo yêu cầu của HSMT | 11 | cái |
| 122 | Rắc co D40 PPr | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 123 | Măng sông PPR D50 | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 124 | Măng sông PPR D40 | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 125 | Măng sông PPR D32 | Theo yêu cầu của HSMT | 6 | cái |
| 126 | Măng sông PPR D25 | Theo yêu cầu của HSMT | 12 | cái |
| 127 | Măng sông PPR D20 | Theo yêu cầu của HSMT | 10 | cái |
| 128 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | cái |
| 129 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu của HSMT | 12 | cái |
| 130 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu của HSMT | 16 | cái |
| 131 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu của HSMT | 60 | cái |
| 132 | Tê thu PPR D32 /25 | Theo yêu cầu của HSMT | 10 | cái |
| 133 | Tê thu PPR D32 /20 | Theo yêu cầu của HSMT | 10 | cái |
| 134 | Tê thu PPR D25/20 | Theo yêu cầu của HSMT | 28 | cái |
| 135 | Lắp đặt cút ren trong PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu của HSMT | 36 | cái |
| 136 | Côn thu PPR D50/40 | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 137 | Côn thu PPR D32 /25 | Theo yêu cầu của HSMT | 6 | cái |
| 138 | Côn thu PPR D25/20 | Theo yêu cầu của HSMT | 6 | cái |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,36 | 100m |
| 140 | Ống PVC(class3) D90 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,24 | 100m |
| 141 | Ống PVC(class3) D42 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2 | 100m |
| 142 | Cút PVC D110 - 135 độ | Theo yêu cầu của HSMT | 28 | cái |
| 143 | Cút PVC D90 - 135 độ | Theo yêu cầu của HSMT | 18 | cái |
| 144 | Cút PVC D42 - 135 độ | Theo yêu cầu của HSMT | 18 | cái |
| 145 | Cút PVC D110 - 90 độ | Theo yêu cầu của HSMT | 16 | cái |
| 146 | Cút PVC D90 - 90 độ | Theo yêu cầu của HSMT | 28 | cái |
| 147 | Cút PVC D42 - 90 độ | Theo yêu cầu của HSMT | 10 | cái |
| 148 | Côn thu D110/90 | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | cái |
| 149 | Côn thu D90/42 | Theo yêu cầu của HSMT | 20 | cái |
| 150 | Tê 135 PVC D110x110 | Theo yêu cầu của HSMT | 12 | cái |
| 151 | Tê 135 PVC D110x90 | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 152 | Tê 135 PVC D90 | Theo yêu cầu của HSMT | 34 | cái |
| 153 | Cầu thu nước mái D90 | Theo yêu cầu của HSMT | 6 | cái |
| E | NHÀ BẾP: BỂ NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng băng Cấp đất III | Theo yêu cầu của HSMT | 0,66 | 1m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,6 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,26 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu của HSMT | 0,015 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,9 | m3 |
| 6 | Cốt thép móng | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1019 | tấn |
| 7 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0327 | 100m2 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,3597 | m3 |
| 9 | Cốt thép xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1102 | tấn |
| 10 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0551 | 100m2 |
| 11 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,6612 | m3 |
| 12 | Cốt thép sàn mái | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0912 | tấn |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo yêu cầu của HSMT | 4,51 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0647 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 22,6421 | m2 |
| 16 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSMT | 21,1301 | m2 |
| 17 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 3,27 | m2 |
| 18 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 8,02 | m2 |
| 19 | Láng bể nước, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 9 | m2 |
| 20 | Khoan giếng+phụ kiện | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 21 | Máy bơm nước | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 22 | Sỏi sạch 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,3418 | m3 |
| 23 | Than hoạt tính | Theo yêu cầu của HSMT | 159,488 | kg |
| 24 | Cát vàng sạch | Theo yêu cầu của HSMT | 0,3418 | m3 |
| 25 | Cát đen sạch | Theo yêu cầu của HSMT | 0,4557 | m3 |
| 26 | Ống lọc D60 | Theo yêu cầu của HSMT | 3,6 | m |
| F | NHÀ BẾP: SÂN ƯỚT | |||
| 1 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,9002 | m3 |
| 2 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 4,092 | m2 |
| 3 | Cột bằng thép hình mạ kẽm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0381 | tấn |
| 4 | Xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1802 | tấn |
| 5 | Vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1291 | tấn |
| 6 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2765 | 100m2 |
| 7 | Tôn úp nóc khổ 400 dày 0,4mm | Theo yêu cầu của HSMT | 13,16 | m |
| 8 | Ốp tường trụ, cột-tiết KT30x60cm | Theo yêu cầu của HSMT | 6,678 | m2 |
| 9 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 2,3064 | m3 |
| 10 | Lát nền, sàn gạch - KT30x30cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 23,0644 | m2 |
| G | PHẦN ĐIỆN NHÀ PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu của HSMT | 5 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo yêu cầu của HSMT | 18 | bộ |
| 4 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu của HSMT | 3 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu của HSMT | 10 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo yêu cầu của HSMT | 5 | cái |
| 8 | Lắp đặt hộp nối dây chống cháy 110x110x50 | Theo yêu cầu của HSMT | 12 | hộp |
| 9 | Tủ điện kích thước 300x200x150 | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | CÁI |
| 10 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha 2 cực - 25A | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha 2 cực - 20A | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu của HSMT | 130 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu của HSMT | 50 | m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn PVC, đường kính D20 | Theo yêu cầu của HSMT | 50 | m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, D16 | Theo yêu cầu của HSMT | 130 | m |
| H | PHẦN THIẾT BỊ NHÀ PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu của HSMT | 10 | bộ |
| 2 | Hộp giấy INOX | Theo yêu cầu của HSMT | 10 | bộ |
| 3 | Lắp đặt vòi sịt vệ sinh | Theo yêu cầu của HSMT | 10 | cái |
| 4 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSMT | 9 | bộ |
| 6 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu của HSMT | 5 | bộ |
| 7 | Si phong D42 | Theo yêu cầu của HSMT | 14 | bộ |
| 8 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo yêu cầu của HSMT | 6 | bộ |
| 9 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo yêu cầu của HSMT | 17 | cái |
| 10 | Si phong D90 | Theo yêu cầu của HSMT | 17 | bộ |
| 11 | Van phao D25 INOX | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | bộ |
| 12 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | bể |
| I | PHẦN CẤP NƯỚC NHÀ PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,34 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,28 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,36 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,32 | 100m |
| 5 | Van chặn PPR D40 | Theo yêu cầu của HSMT | 6 | cái |
| 6 | Van chặn PPR D32 | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | cái |
| 7 | Van chặn PPR D20 | Theo yêu cầu của HSMT | 10 | cái |
| 8 | Rắc co D40 PPr | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | cái |
| 9 | Măng sông PPR D40 | Theo yêu cầu của HSMT | 8 | cái |
| 10 | Măng sông PPR D32 | Theo yêu cầu của HSMT | 7 | cái |
| 11 | Măng sông PPR D25 | Theo yêu cầu của HSMT | 9 | cái |
| 12 | Măng sông PPR D20 | Theo yêu cầu của HSMT | 8 | cái |
| 13 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | cái |
| 14 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu của HSMT | 12 | cái |
| 15 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu của HSMT | 16 | cái |
| 16 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu của HSMT | 40 | cái |
| 17 | Tê đều PPR D40 | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 18 | Tê thu PPR D32/25 | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 19 | Tê thu PPR D32/20 | Theo yêu cầu của HSMT | 16 | cái |
| 20 | Tê thu PPR D25/20 | Theo yêu cầu của HSMT | 16 | cái |
| 21 | Cút PPR D20 Ren trong | Theo yêu cầu của HSMT | 32 | cái |
| 22 | Côn thu PPR D40/32 | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | cái |
| 23 | Côn thu PPR D32 /25 | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | cái |
| 24 | Côn thu PPR D25/20 | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | cái |
| J | PHẦN THOÁT NƯỚC NHÀ PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,48 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,48 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,16 | 100m |
| 4 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 110mm | Theo yêu cầu của HSMT | 30 | cái |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 90mm | Theo yêu cầu của HSMT | 18 | cái |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 42mm | Theo yêu cầu của HSMT | 18 | cái |
| 7 | Chếch 135 PVC D110 | Theo yêu cầu của HSMT | 16 | cái |
| 8 | Chếch 135 PVC D90 | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | cái |
| 9 | Chếch 135 PVC D42 | Theo yêu cầu của HSMT | 10 | cái |
| 10 | Lắp đặt côn thu D110/90 | Theo yêu cầu của HSMT | 6 | cái |
| 11 | Lắp đặt côn thu D90/75 | Theo yêu cầu của HSMT | 10 | cái |
| 12 | Lắp đặt Tê 135 D110/110 | Theo yêu cầu của HSMT | 10 | cái |
| 13 | Lắp đặt Tê thu D110/90 | Theo yêu cầu của HSMT | 6 | cái |
| 14 | Lắp đặt Tê đều D90 | Theo yêu cầu của HSMT | 27 | cái |
| 15 | Rọ thu nước mái D90 | Theo yêu cầu của HSMT | 8 | cái |
| 16 | Lát đá mặt bệ các loại | Theo yêu cầu của HSMT | 6,4685 | m2 |
| 17 | Ke INOX đỡ mặt bàn INOX304 | Theo yêu cầu của HSMT | 33,7 | kg |
| 18 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | cái |
| 19 | Móc treo quần áo INOX | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | bộ |
| K | BỂ BƠI: PHẦN CỌC | |||
| 1 | Bê tông cọc M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 11,52 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cọc | Theo yêu cầu của HSMT | 1,9008 | 100m2 |
| 3 | Cốt thép cọc | Theo yêu cầu của HSMT | 1,884 | tấn |
| 4 | Cấu kiện thép đặt sẵn trong cọc | Theo yêu cầu của HSMT | 1,0159 | tấn |
| 5 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 20x20cm | Theo yêu cầu của HSMT | 24 | 1 mối nối |
| 6 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSMT | 2,88 | 100m |
| 7 | Đập đầu cọc bê tông | Theo yêu cầu của HSMT | 0,48 | m3 |
| L | BỂ BƠI: PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng Cấp đất III | Theo yêu cầu của HSMT | 7,8231 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4, PCB30 | Theo yêu cầu của HSMT | 41,986 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu của HSMT | 0,7218 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn giằng móng | Theo yêu cầu của HSMT | 2,576 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSMT | 5,3644 | tấn |
| 6 | Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 35,68 | m3 |
| 7 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu của HSMT | 3,3536 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép mương thoát | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2172 | tấn |
| 9 | Cốt thép móng | Theo yêu cầu của HSMT | 14,6899 | tấn |
| 10 | Ván khuôn thành bể | Theo yêu cầu của HSMT | 2,7477 | 100m2 |
| 11 | Bê tông lòng bể M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 100,608 | m3 |
| 12 | Bê tông thành bể, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 34,056 | m3 |
| 13 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo yêu cầu của HSMT | 415,5 | m2 |
| 14 | Láng bể nước dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 415,5 | m2 |
| 15 | Lát nền bể bơi - KT30x30 cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 312,5 | m2 |
| 16 | Ốp thành bể bơi, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 96,75 | m2 |
| 17 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 17,3 | m3 |
| 18 | Lát nền, sàn gạch - 30x30 cm chống trơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 173 | m2 |
| M | NHÀ MÁI CHE: PHẦN CỌC | |||
| 1 | Bê tông cọc M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 27,84 | m3 |
| 2 | Ván khuô cọc | Theo yêu cầu của HSMT | 5,568 | 100m2 |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 4,9996 | tấn |
| 4 | Cấu kiện thép đặt sẵn trong cọc | Theo yêu cầu của HSMT | 2,4551 | tấn |
| 5 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 20x20cm | Theo yêu cầu của HSMT | 58 | 1 mối nối |
| 6 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSMT | 6,96 | 100m |
| 7 | Đập đầu cọc bê tông | Theo yêu cầu của HSMT | 1,16 | m3 |
| N | PHẦN MÓNG VÀ THÂN | |||
| 1 | Đào móng Cấp đất III | Theo yêu cầu của HSMT | 0,6961 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4, PCB30 | Theo yêu cầu của HSMT | 9,461 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu của HSMT | 0,6048 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn giằng móng | Theo yêu cầu của HSMT | 1,0188 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSMT | 0,51 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép móng | Theo yêu cầu của HSMT | 2,9059 | tấn |
| 7 | Cốt thép xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSMT | 0,6114 | tấn |
| 8 | Ván khuôn cột | Theo yêu cầu của HSMT | 1,3085 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép cột | Theo yêu cầu của HSMT | 2,1253 | tấn |
| 10 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 38,31 | m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 5,1 | m3 |
| 12 | Bê tông cột, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 13,0848 | m3 |
| 13 | Vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | Theo yêu cầu của HSMT | 5,0014 | tấn |
| 14 | Xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSMT | 2,3466 | tấn |
| 15 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 126,72 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 126,72 | m2 |
| 17 | Gia công nan chắn nắng thép hộp mạ kẽm | Theo yêu cầu của HSMT | 1,8269 | tấn |
| 18 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu của HSMT | 38,85 | m2 |
| 19 | Sơn tĩnh điện | Theo yêu cầu của HSMT | 1,8269 | kg |
| O | HÀNG RÀO BẢO VỆ BỂ BƠI | |||
| 1 | Gia công lan can INOX304 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,1107 | tấn |
| 2 | Lắp dựng lan can INOX | Theo yêu cầu của HSMT | 81,084 | m2 |
| P | RÃNH B400 | |||
| 1 | Đào móng, Cấp đất III | Theo yêu cầu của HSMT | 3,2367 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu của HSMT | 1,5796 | 100m2 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo yêu cầu của HSMT | 35,182 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 42,2184 | m3 |
| 5 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 93,1964 | m3 |
| 6 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 430,8 | m2 |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu của HSMT | 1,5796 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 10,2674 | m3 |
| 9 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu của HSMT | 1,1488 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu của HSMT | 1,4784 | tấn |
| 11 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 21,54 | m3 |
| 12 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu của HSMT | 359 | 1cấu kiện |
| Q | HỐ GA(3 cái) | |||
| 1 | Đào móng Cấp đất III | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0586 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0223 | 100m2 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,4613 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,6919 | m3 |
| 5 | Xây hố van, hố ga bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,5164 | m3 |
| 6 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 4,728 | m2 |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0711 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0194 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu của HSMT | 0,091 | tấn |
| 10 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,4214 | m3 |
| 11 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2916 | m3 |
| 12 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu của HSMT | 9 | 1cấu kiện |
| R | SÂN | |||
| 1 | Bạt lót nền | Theo yêu cầu của HSMT | 1.216 | m2 |
| 2 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 121,6 | m3 |
| 3 | Lát gạch terazzo 40x40x3 cm, vữa XM M75, PCB40 | 1.216 | m2 | |
| S | TƯỜNG BÓ SÂN VÀ RÃNH CÁP | |||
| 1 | Đào móng băng - Cấp đất III | Theo yêu cầu của HSMT | 47,0482 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1548 | 100m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo yêu cầu của HSMT | 8,0944 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 32,8835 | m3 |
| 5 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 118,8865 | m2 |
| 6 | ống HDPE D 50/40 | Theo yêu cầu của HSMT | 36 | m |
| 7 | Cáp CU/XLPE/PVC 3x10+1x6mm2+e16mm2 | Theo yêu cầu của HSMT | 10 | m |
| 8 | Cáp CU/XLPE/PVC 2x35+1x6mm2 | Theo yêu cầu của HSMT | 65 | m |
| T | BỂ TỰ HOẠI (2 BỂ) | |||
| 1 | Đào móng, Cấp đất III | Theo yêu cầu của HSMT | 0,3255 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4, PCB30 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,55 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0312 | 100m2 |
| 4 | Cốt thép móng | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1653 | tấn |
| 5 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 2,001 | m3 |
| 6 | Xây bể chứa bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 8,9312 | m3 |
| 7 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 47,396 | m2 |
| 8 | Láng bể nước, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 55,4824 | m2 |
| 9 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0971 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1321 | tấn |
| 11 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,9924 | m3 |
| 12 | Lắp đặt tấm đan bể | Theo yêu cầu của HSMT | 16 | 1cấu kiện |
| U | HẠNG MỤC: BỂ CÂN BẰNG | |||
| 1 | Đào móng Cấp đất III | Theo yêu cầu của HSMT | 0,4057 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0164 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4, PCB30 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,681 | m3 |
| 4 | Cốt thép đáy bể | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2941 | tấn |
| 5 | Cốt thép thành bể | Theo yêu cầu của HSMT | 0,6267 | tấn |
| 6 | Cốt thép sàn mái | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0742 | tấn |
| 7 | Cốt thép xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0385 | tấn |
| 8 | Ván khuôn thành bể | Theo yêu cầu của HSMT | 0,608 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1575 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0295 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu của HSMT | 0,032 | 100m2 |
| 12 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 3,2 | m3 |
| 13 | Bê tông thành bể, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 6,384 | m3 |
| 14 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,6 | m3 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,264 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,044 | m3 |
| 17 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo yêu cầu của HSMT | 36,8 | m2 |
| 18 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 31,92 | m2 |
| 19 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 12,71 | m2 |
| 20 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 2,952 | m2 |
| 21 | Láng bể nước dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 43,32 | m2 |
| 22 | Lắp dạy bể bằng tôn 50x50cm | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| V | THIẾT BỊ BỂ BƠI | |||
| 1 | Máy bơm lọc bể bơi + Q= 31,5 m3/h, + P= 3HP/380V/50Hz + H=10M + Vỏ bơm bằng nhựa chịu nhiệt rắn được gia cố bằng sợi thủy tinh. + Động cơ 3 pha, IP 55 bảo vệ, lớp F. 60 + Máy bơm sử dụng được với nước biển |
Theo yêu cầu của HSMT | 5 | bộ |
| 2 | Bình lọc cát bể bơi Kripsol - Spain Van ngang 6 chức năng, chất liệu bằng composite nhụa tổng hợp liền khối có gia cố sợi thủy tinh. Bình lọc cát D=900 mm. + Tốc độ lọc: 30 m3/ Hr + Áp suất làm việc: 0,5 - 2 Kg/cm2. + Nhiệt độ hoạt động: 1 º C ÷ 50 º C. + Cát cho bộ lọc : 0,4 ÷ 0,8 mm | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | bộ |
| 3 | Bộ van điều khiển đa chiều 6 chức năng + Lọc tuần hoàn + Rửa ngược + Rửa xuôi + Xả bỏ + Tuần hoàn không qua lọc + Đóng bình lọc Van chế tạo bằng nhựa ABS chịu được hoá chất, có kính quan sát độ trong của nước | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | bộ |
| 4 | Cát thạch anh, sỏi lọc dùng cho bể bơi | Theo yêu cầu của HSMT | 1.800 | kg |
| 5 | Máy tạo khí OZONE 100g/h | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Bộ Ejector trộn khi OZONE | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Bơm châm hóa chất, định mức dải châm (0-100%) IP65, công xuất 6l/h | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | bộ |
| 8 | Bình đựng hóa chất V=300 lit | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | bộ |
| 9 | Máy điện phân muối dùng cho bể bơi | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | bộ |
| 10 | Van Đồng 1 chiều DN40 | Theo yêu cầu của HSMT | 9 | bộ |
| 11 | Hộp thu đáy vuông | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | bộ |
| 12 | Trương nở chống thấm cổ ống | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | cuộn |
| 13 | Rọ hút D60 | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Nắp thu nước tràn | Theo yêu cầu của HSMT | 12 | bộ |
| 15 | Thanh chắn máng tràn nhựa ABS 1 chấu | Theo yêu cầu của HSMT | 80 | m |
| 16 | Bắt góc máng tràn | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | bộ |
| 17 | Ống nối chống thấm D60 | Theo yêu cầu của HSMT | 25 | bộ |
| 18 | Đầu trả nước bể bơi | Theo yêu cầu của HSMT | 25 | bộ |
| 19 | Khớp hút vệ sinh bể bơi | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | bộ |
| 20 | Bục xuất phát thấp, chất liệu INOX SU304 | Theo yêu cầu của HSMT | 5 | bộ |
| 21 | Thang lên xuống bể bơi 3 bậc | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | bộ |
| 22 | Thang lên xuống bể bơi 4 bậc | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | bộ |
| 23 | Phao phân làn bể bơi 25m | Theo yêu cầu của HSMT | 125 | m |
| 24 | Móc neo phao | Theo yêu cầu của HSMT | 12 | bộ |
| 25 | Tăng phao | Theo yêu cầu của HSMT | 12 | bộ |
| 26 | Phao cứu hộ | Theo yêu cầu của HSMT | 10 | bộ |
| 27 | Áo phao bơi | Theo yêu cầu của HSMT | 20 | bộ |
| 28 | Nở INOX M8 | Theo yêu cầu của HSMT | 64 | cái |
| 29 | Sào hút vệ sinh 7 mét | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 30 | Vợt vớt rác bể bơi | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 31 | Chổi cọ rửa bể bơi | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 32 | Ống mềm hút vệ sinh dài 30m | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | cuộn |
| 33 | Bàn hút vệ sinh 8 bánh | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | bộ |
| W | PHẦN ĐIỆN CHO BỂ BƠI + CHI PHÍ KHÁC | |||
| 1 | Vỏ tủ điện đựng biến thế đèn cho bể bơi, sơn tĩnh điện. Kích thước: 400x600x200mm |
Theo yêu cầu của HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Đèn Led dùng cho bể bơi + Công suất 10W/12V | Theo yêu cầu của HSMT | 12 | bộ |
| 3 | Biến thế đổi nguồn dùng cho đèn bể bơi + Công suất 100W/12V | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | bộ |
| 4 | Đèn báo pha xanh - đỏ - vàng | Theo yêu cầu của HSMT | 3 | cái |
| 5 | Nút dừng khẩn cấp STOP | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 6 | Còi báo sự cố | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 7 | Đồng hồ Volt - 500VAC (96x96) | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 8 | Chuyển mạch Vol kế | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 9 | Bộ bảo vệ lệch pha | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 10 | Khởi động từ 9A | Theo yêu cầu của HSMT | 5 | bộ |
| 11 | Nút nhấn có đèn báo ON/OFF D25 | Theo yêu cầu của HSMT | 10 | cái |
| 12 | Công tắc xoay | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 13 | Rơ le nhiệt 5-9A | Theo yêu cầu của HSMT | 5 | bộ |
| 14 | Máng gen nhựa đi dây tủ điện | Theo yêu cầu của HSMT | 5 | m |
| 15 | Thanh gá thiết bị | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 16 | Vỏ tủ điện điều khiển cho bể bơi, sơn tĩnh điện. Kích thước: 400x800x250mm | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 17 | Chi phí xử lí nước lần đầu cho bể bơi | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | trọn gói |
| 18 | Chi phí hoá chất (Dung dịch Clo) | Theo yêu cầu của HSMT | 45 | Lít |
| 19 | Chi phí chất tạo lắng | Theo yêu cầu của HSMT | 25 | Kg |
| 20 | Tấm lợp Thông minh dạng đặc dày 5mm khổ rộng 1,52m chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu của HSMT | 541 | m2 |
| 21 | Nẹp nhôm (liên kết giữa các tấm) | Theo yêu cầu của HSMT | 850 | md |
| 22 | Ke chống bão chuyên dụng(vít+chụp chuyên dụng) cho tấm polycarbonate | Theo yêu cầu của HSMT | 4.480 | bộ |
| 23 | Keo siliton chít giữa 2 tấm nhựa | Theo yêu cầu của HSMT | 100 | hộp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi