Gói thầu: Chi phí xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210541064-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/06/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ XÂY DỰNG GIA MINH |
| Tên gói thầu | Chi phí xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210540592 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-18 10:04:00 đến ngày 2021-06-07 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 640,651,217 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN PHÁ DỠ HÀNG RÀO, NHÀ BẢO VỆ, TÁI LẬP MẶT BẰNG SAU PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ hàng rào sắt | SA.11712 | 54,9 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa cổng | AA.31312 | 49,4 | m2 |
| 3 | Phá dỡ hàng rào gạch xây | SA.11332 | 7,933 | m3 |
| 4 | Phá dỡ trụ hàng rào BTCT | SA.11421 | 5,705 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ cửa đi | AA.31312 | 1,98 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ cửa sổ | AA.31312 | 3,84 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ mái tôn | AA.31221 | 19 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ la phông | SA.21271 | 17,28 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ hệ thống điện | BA.16103 | 1 | bộ |
| 10 | Phá dỡ tường xây gạch | SA.11332 | 6,512 | m3 |
| 11 | Phá dỡ cột, đà giằng BTCT | SA.11421 | 0,592 | m3 |
| 12 | Tháo dỡ cửa đi | AA.31312 | 3,96 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ cửa sổ | AA.31312 | 3,84 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ mái tôn | AA.31221 | 30,24 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ la phông | SA.21271 | 28 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ hệ thống điện (không tính vật tư) | BA.16103 | 1 | bộ |
| 17 | Phá dỡ tường xây gạch | SA.11332 | 9,12 | m3 |
| 18 | Phá dỡ cột, đà giằng BTCT | SA.11421 | 0,96 | m3 |
| 19 | Tái lập mặt bằng bằng bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | AF.15413 | 3,293 | m3 |
| 20 | Trải lớp cấp phối đá dăm 0x4 dày 20cm | AD.21218 | 0,329 | 100m2 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | AB.41413 | 0,308 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (4km tiếp theo) | AB.42113 | 0,308 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (10km tiếp theo) | AB.42213 | 0,308 | 100m3 |
| B | PHẦN XÂY MỚI NHÀ BẢO VỆ MỚI | |||
| 1 | Lắp dựng cửa khung sắt |
AI.63121 |
6,44 | m2 |
| 2 | Cung cấp cửa đi khung sắt kính - 1 cánh | CC.CUAD1 | 1,76 | m2 |
| 3 | Cung cấp cửa sổ khung sắt kính - 2 cánh | CC.CUAS1 | 4,68 | m2 |
| 4 | Cung cấp hoa sắt cửa sổ | CC.HSS1 | 4,68 | m2 |
| 5 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | BA.15402 | 2 | hộp |
| 6 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | BA.17101 | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt ổ cắm đôi | BA.17202 | 2 | cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt cầu chì ngầm 5A | BA.1825A | 2 | cái |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt cầu chì ngầm 15A | BA.18215A | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,25mm2 | BA.161DĐ | 8 | m |
| 11 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 2,5mm2 | BA.16103 | 4 | m |
| 12 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | BA.13310 | 1 | bộ |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | BA.14402 | 9 | m |
| 14 | Cung cấp băng keo đen quấn dây điện | CC.BKEO | 10 | cuộn |
| 15 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp III | AB.11423 | 7,392 | m3 |
| 16 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 150 | AF.11121 | 0,528 | m3 |
| 17 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 | AF.11213 | 0,813 | m3 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 | AF.12313 | 1 | m3 |
| 19 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 250 | AF.12213 | 0,82 | m3 |
| 20 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 250 | AF.12513 | 0,124 | m3 |
| 21 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | AF.12413 | 1,591 | m3 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | AF.81122 | 0,032 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | AF.81141 | 0,14 | 100m2 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | AF.81132 | 0,033 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | AF.81152 | 0,03 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | AF.81151 | 0,02 | 100m2 |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | AF.61120 | 0,055 | tấn |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=6m | AF.61511 | 0,012 | tấn |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=6m | AF.61521 | 0,182 | tấn |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=6m | AF.61411 | 0,019 | tấn |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=6m | AF.61421 | 0,16 | tấn |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=6m | AF.61611 | 0,002 | tấn |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=6m | AF.61621 | 0,015 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | AF.61711 | 0,132 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | AF.61721 | 0,121 | tấn |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | AE.63114 | 2,444 | m3 |
| 37 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | AK.21233 | 17,76 | m2 |
| 38 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | AK.21133 | 38,629 | m2 |
| 39 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | AK.24313 | 65,6 | m |
| 40 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | AK.24113 | 16,4 | m |
| 41 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | AL.61110 | 0,558 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m | AL.61210 | 0,558 | 100m2 |
| 43 | Bả bằng bột bả vào tường | AK.82510 | 53,36 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Nippon | AK.84112 | 15,68 | m2 |
| 45 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Nippon | AK.84114 | 37,68 | m2 |
| 46 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm | AK.31210 | 15,68 | m2 |
| 47 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | AK.41124 | 15,2 | m2 |
| 48 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | AB.66142 | 0,017 | 100m3 |
| 49 | Lớp bê tông nền đá 4x6 M150, dày 10cm | AF.11121 | 0,84 | m3 |
| 50 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | AK.41113 | 25,2 | m2 |
| 51 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 | AK.51250 | 8,4 | m2 |
| 52 | Làm trần bằng tấm nhựa + khung xương | AK.64320 | 8,4 | m2 |
| C | PHẦN XÂY MỚI HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III |
AB.11443 |
16,656 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | AB.13111 | 56,989 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 | AF.11121 | 1,748 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | AF.11223 | 2,071 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | AF.12233 | 1,36 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | AF.12313 | 2,462 | m3 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | AF.61120 | 0,138 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | AF.61411 | 0,039 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | AF.61421 | 0,337 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | AF.61511 | 0,054 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | AF.61521 | 0,242 | tấn |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | AF.81122 | 0,108 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | AF.81132 | 0,272 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | AF.81141 | 0,246 | 100m2 |
| 15 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | AE.63213 | 4,342 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | AK.21133 | 63,419 | m2 |
| 17 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | AK.24113 | 89,85 | m |
| 18 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | AK.82520 | 20,774 | m2 |
| 19 | Bả bằng bột bả vào tường | AK.82510 | 43,026 | m2 |
| 20 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Nippon | SB.82514 | 63,8 | m2 |
| 21 | Cung cấp lắp đặt hàng rào sắt | CC.HRS | 19,197 | m2 |
| 22 | Cung cấp lắp đặt cửa, cổng sắt | CC.CUAS1 | 13,092 | m2 |
| 23 | Cung cấp lắp đặt cửa, cổng sắt | CC.CUAS2 | 12,6 | m2 |
| 24 | Cung cấp lắp đặt mô tơ 2hp | CC.M2HP | 1 | cái |
| 25 | Cung cấp lắp đặt bảng tên phía trước cổng | CC.BTTC | 40,896 | m2 |
| 26 | Cung cấp lắp đặt bảng tên phía trên cổng | CC.BTC | 3,92 | m2 |
| D | PHẦN CẢI TẠO MẶT TRƯỚC KHU NHÀ | |||
| 1 | Cắt tường bằng máy, chiều dày tường 20cm |
SA.32111VD |
82,3 | m |
| 2 | Đục mở tường, chiều dày tường <=20cm | SA.313VD | 44,22 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | AA.31312 | 54,24 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao | SA.21243 | 57,7 | m2 |
| 5 | Dọn dẹp, vệ sinh, thu gom xà bần trước khi vận chuyển đi đổ đúng nới quy định | AA.111VD | 12,9714 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | AF.12313 | 1,924 | m3 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | AF.61521 | 0,1994 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | AF.61511 | 0,0636 | tấn |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | AF.81141 | 0,2886 | 100m2 |
| 10 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | AE.63213 | 14,448 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | AK.21133 | 144,48 | m2 |
| 12 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | AK.24113 | 12,4 | m |
| 13 | ốp gạch vào tường, tiết diện gạch <=0,06m2 | AK.31120 | 4,48 | m2 |
| 14 | Bả bằng bột bả vào tường | AK.82510 | 112,4 | m2 |
| 15 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Nippon | SB.82514 | 307,275 | m2 |
| 16 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | AI.63231 | 16,68 | m2 |
| 17 | Cung cấp hoa sắt cửa sổ | TT.HSAT | 16,68 | m2 |
| 18 | Cung cấp khung bảo vệ inox | TT.KINOX | 20,16 | m2 |
| E | PHẦN CẢI TẠO MẶT BÊN KHU NHÀ | |||
| 1 | Cắt tường bằng máy, chiều dày tường 20cm |
SA.321VD |
16,6 | m |
| 2 | Đục mở tường, chiều dày tường <=20cm | SA.313VD | 3,32 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | AA.31312 | 3,12 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao | SA.21243 | 2,52 | m2 |
| 5 | Dọn dẹp, vệ sinh, thu gom xà bần trước khi vận chuyển đi đổ đúng nới quy định | AA.111VD | 2,072 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | AF.12313 | 0,336 | m3 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | AF.61521 | 0,0354 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | AF.61511 | 0,0093 | tấn |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | AF.81141 | 0,0448 | 100m2 |
| 10 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | AE.63213 | 1,952 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | AK.21133 | 19,52 | m2 |
| 12 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | AK.24113 | 20 | m |
| 13 | Bả bằng bột bả vào tường | AK.82510 | 19,52 | m2 |
| 14 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Nippon | SB.82514 | 289,2 | m2 |
| 15 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | AI.63121 | 6,24 | m2 |
| 16 | Xây móng bằng gạch đất nung 4,5x9x19cm - chiều dày ≤30cm, vữa XM M75 | SB.322113 | 1,401 | m3 |
| 17 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=16m, vữa XM mác 75 | AE.63124 | 1,332 | m3 |
| 18 | Lát nền tam cấp gạch Bạch Mã tiết diện gạch ≤ 0,16m2 | AK.51250 | 10,2375 | m2 |
| 19 | Ốp tam cấp bằng gạch Bạch Mã tiết diện gạch ≤0,16m2 | AK.31140 | 5,805 | m2 |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | AF.15414 | 0,945 | m3 |
| 21 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | AB.13411 | 6,9548 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi