Gói thầu: Gói thầu 01: Thi công xây dựng công trình Sửa chữa đường dây hạ thế các trạm biến áp phân phối thành phố Bảo Lộc năm 2021 và Công trình Sửa chữa lưới điện hạ thế các trạm biến áp phân phối khu vực huyện Bảo Lâm năm 2021 do Điện lực Bảo Lộc quản lý
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210501659-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC LÂM ĐỒNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01: Thi công xây dựng công trình Sửa chữa đường dây hạ thế các trạm biến áp phân phối thành phố Bảo Lộc năm 2021 và Công trình Sửa chữa lưới điện hạ thế các trạm biến áp phân phối khu vực huyện Bảo Lâm năm 2021 do Điện lực Bảo Lộc quản lý |
| Số hiệu KHLCNT | 20210300872 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-18 10:04:00 đến ngày 2021-05-28 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 681,700,660 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Công trình: Sửa chữa đường dây hạ thế các trạm biến áp phân phối thành phố Bảo Lộc năm 2021 | |||
| 1 | Móng trụ đơn BTLT 8m5 (chôn trực tiếp) | theo bản vẽ thi công và yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 34 | Móng |
| 2 | Cung cấp và thi công móng trụ đôi BTLT 8m5 (bê tông đúc móng) | theo bản vẽ thi công và yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 8 | Móng |
| 3 | Lắp đặt bộ chằng (vật tư A cấp) | theo bản vẽ thi công và yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 7 | Móng |
| 4 | Dựng trụ BTLT 8m5 (A cấp trụ) | theo bản vẽ thi công và yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 46 | Trụ |
| 5 | Lắp đặt Rack 1 sứ + Sứ ống chỉ (Vật tư A cấp) | theo bản vẽ thi công và yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 167 | bộ |
| 6 | Kéo rải, Căng dây lấy độ võng dây ABC 4x120mm2 (A cấp dây và phụ kiện) | theo bản vẽ thi công và yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 0,55 | km |
| 7 | Kéo rải, Căng dây lấy độ võng dây ABC 4x95mm2 (A cấp dây và phụ kiện) | theo bản vẽ thi công và yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 7,2 | km |
| 8 | Kéo rải, Căng dây lấy độ võng dây ABC 2x95mm2 (A cấp dây và phụ kiện) | theo bản vẽ thi công và yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 1,071 | km |
| 9 | Kéo rải, Căng dây lấy độ võng dây ABC 2x70mm2 (A cấp dây và phụ kiện) | theo bản vẽ thi công và yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 10,728 | km |
| 10 | Kéo rải, Căng dây lấy độ võng dây ABC 3x95mm2 (A cấp dây và phụ kiện) | theo bản vẽ thi công và yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 1,898 | km |
| 11 | Làm dàn giáo rải dây vượt đường giao thông | theo bản vẽ thi công và yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 1 | Vị trí |
| 12 | Tháo lắp lại hộp 2 công tơ 1 pha | theo bản vẽ thi công và yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 74 | hộp |
| 13 | Tháo lắp lại hộp 4 công tơ 1 pha | theo bản vẽ thi công và yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 4 | hộp |
| 14 | Tháo lắp lại hộp 6 công tơ 1 pha | theo bản vẽ thi công và yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 15 | Hạ dây, căng lại dây AV50 | theo bản vẽ thi công và yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 0,735 | km |
| 16 | Hạ dây, căng lại dây AC50 | theo bản vẽ thi công và yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 0,735 | km |
| 17 | Hạ dây, căng lại dây ABC2x70 | theo bản vẽ thi công và yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 0,301 | km |
| 18 | Tháo hạ thu hồi nhập kho trụ sắt + trụ gỗ các loại | theo bản vẽ thi công và yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 26 | Trụ |
| 19 | Tháo hạ thu hồi nhập kho trụ BTV các loại | theo bản vẽ thi công và yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 1 | Trụ |
| 20 | Tháo hạ thu hồi nhập kho dây AV70 | theo bản vẽ thi công và yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 5,506 | km |
| 21 | Tháo hạ thu hồi nhập kho dây AV50 | theo bản vẽ thi công và yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 32,475 | km |
| 22 | Tháo hạ thu hồi nhập kho dây AC50 | theo bản vẽ thi công và yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 14,073 | km |
| 23 | Tháo hạ thu hồi nhập kho dây A120 | theo bản vẽ thi công và yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 0,903 | km |
| B | Công trình: Sửa chữa lưới điện hạ thế các trạm biến áp phân phối khu vực huyện Bảo Lâm năm 2021 do Điện lực Bảo Lộc quản lý | |||
| 1 | Móng trụ đơn BTLT 8m5 (chôn trực tiếp) | theo bản vẽ thi công và yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 15 | Móng |
| 2 | Cung cấp và thi công móng trụ đôi BTLT 8m5 (bê tông đúc móng) | theo bản vẽ thi công và yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 1 | Móng |
| 3 | Lắp đặt móng chằng (Vật tư A cấp) | theo bản vẽ thi công và yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 12 | Móng |
| 4 | Dựng trụ BTLT 8m5 (A cấp mới 15 trụ; SDL 2 trụ) | theo bản vẽ thi công và yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 17 | Trụ |
| 5 | Lắp đặt bộ chằng (vật tư A cấp) | theo bản vẽ thi công và yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 12 | Bộ |
| 6 | Lắp đặt Rack 1 sứ + Sứ ống chỉ (Vật tư A cấp) | theo bản vẽ thi công và yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 26 | Bộ |
| 7 | Căng dây lấy độ võng bằng thủ công dây ABC 4*95mm2 (A cấp dây và phụ kiện) | theo bản vẽ thi công và yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 5,251 | km |
| 8 | Căng dây lấy độ võng bằng thủ công dây ABC 2*70mm2 (A cấp dây và phụ kiện) | theo bản vẽ thi công và yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 1,722 | km |
| 9 | Căng dây lấy độ võng bằng thủ công dây ABC 3*95mm2 (A cấp dây và phụ kiện) | theo bản vẽ thi công và yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 0,846 | km |
| 10 | Làm dàn giáo rải dây vượt đường giao thông | theo bản vẽ thi công và yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 1 | Vị trí |
| 11 | Tháo lắp lại hộp 2 công tơ 1 pha | theo bản vẽ thi công và yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 10 | hộp |
| 12 | Tháo hạ thu hồi nhập kho trụ BTV | theo bản vẽ thi công và yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 2 | Trụ |
| 13 | Tháo hạ thu hồi nhập kho trụ BTLT 8m4 | theo bản vẽ thi công và yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 7 | Trụ |
| 14 | Tháo hạ thu hồi nhập kho dây AV70 | theo bản vẽ thi công và yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 0,172 | km |
| 15 | Tháo hạ thu hồi nhập kho dây AV50 | theo bản vẽ thi công và yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 18,773 | km |
| 16 | Tháo hạ thu hồi nhập kho dây AC50 | theo bản vẽ thi công và yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT | 5,105 | km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi