Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình (Bao gồm chi phí Bảo hiểm công trình)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210542268-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quan Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình (Bao gồm chi phí Bảo hiểm công trình) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210542191 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Theo Quyết định số 156/QĐ-UBND ngày 12/01/2021 của UBND tỉnh Thanh Hóa |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-18 09:52:00 đến ngày 2021-05-28 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,987,561,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: ĐOẠN SỐ 1 | |||
| 1 | Bê tông lót móng tường kè, M100, đá 4x6 | 90,91 | m3 | |
| 2 | Bê tông móng kè, M200, đá 2x4, PCB40 | 1.133,36 | m3 | |
| 3 | Bê tông thân tường kè, M200, đá 2x4, PCB40 | 1.261,06 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn móng | 11,8071 | 100m2 | |
| 5 | Ván khuôn thép tường kè | 23,2239 | 100m2 | |
| 6 | Đắp đất sét luyện | 320,73 | m3 | |
| 7 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | 2,3928 | 100m3 | |
| 8 | Vải địa kỹ thuật | 12,2184 | 100m2 | |
| 9 | Bê tông dầm khóa, M200, đá 1x2, PCB40 (Bến rửa dân sinh) | 0,86 | m3 | |
| 10 | Bê tông bậc lên xuống, M200, đá 2x4, PCB40 | 8,13 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn gỗ dầm khóa | 0,0596 | 100m2 | |
| 12 | Ván khuôn gỗ bậc lên xuống | 0,17 | 100m2 | |
| 13 | Bóc phong hóa - Cấp đất I | 6,2343 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển phong hóa đổ đi, phạm vi≤1000m-Cấp đất I | 6,2343 | 100m3 | |
| 15 | Vận chuyển phong hóa 3km tiếp theo - Cấp đất I | 6,2343 | 100m3/1km | |
| 16 | Đào tường kè - Cấp đất III | 69,1167 | 100m3 | |
| 17 | Đắp đất tường kè, dung trọng ≤1,75T/m3 | 55,3228 | 100m3 | |
| 18 | Đắp đất kè , độ chặt Y/C K = 0,90 | 3,6223 | 100m3 | |
| 19 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, phạm vi ≤1000m- Cấp đất III | 10,1716 | 100m3 | |
| 20 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo - Cấp đất III | 10,1716 | 100m3/1km | |
| 21 | Xếp đá hộc | 216,37 | m3 | |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D50mm, thoát nước | 8,5425 | 100 m | |
| 23 | Đắp đất đê quai , dung trọng ≤1,65T/m3 | 27,72 | 100m3 | |
| 24 | Mua đất để đắp (phí tài nguyên), | 2.966,04 | m3 | |
| 25 | Đào xúc đất để đắp lên ô tô - Cấp đất III | 29,6604 | 100m3 | |
| 26 | Vận chuyển đất đắp- Cấp đất III | 29,6604 | 100m3 | |
| 27 | Phá đê quai - Cấp đất III | 27,72 | 100m3 | |
| 28 | Vận chuyển đất đổ đi, , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | 27,72 | 100m3 | |
| 29 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo - Cấp đất III | 27,72 | 100m3/1km | |
| 30 | Ni lông xác rắn | 982,8 | m2 | |
| B | HẠNG MỤC 2: ĐOẠN SỐ 2 | |||
| 1 | Bê tông lót móng tường kè, M100, đá 4x6 | 33,62 | m3 | |
| 2 | Bê tông móng kè, M200, đá 2x4, PCB40 | 419,79 | m3 | |
| 3 | Bê tông thân tường kè, M200, đá 2x4, PCB40 | 478,37 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn móng | 4,4929 | 100m2 | |
| 5 | Ván khuôn thép tường kè | 8,9008 | 100m2 | |
| 6 | Đắp đất sét luyện | 127,59 | m3 | |
| 7 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | 0,9518 | 100m3 | |
| 8 | Vải địa kỹ thuật | 4,8605 | 100m2 | |
| 9 | Bóc phong hóa - Cấp đất I | 2,3141 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển phong hóa, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | 2,3141 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển phong hóa 3km tiếp theo - Cấp đất I | 2,3141 | 100m3/1km | |
| 12 | Đào đất tường kè - Cấp đất III | 27,6479 | 100m3 | |
| 13 | Đắp đất kè , dung trọng ≤1,75T/m3 | 18,8421 | 100m3 | |
| 14 | Đắp đất kè , độ chặt Y/C K = 0,90 | 1,3141 | 100m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | 7,4917 | 100m3 | |
| 16 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo - Cấp đất III | 7,4917 | 100m3/1km | |
| 17 | Xếp đá hộc | 86,07 | m3 | |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D50mm, thoát nước | 6,767 | 100 m | |
| 19 | Đắp đất đê quai , dung trọng ≤1,65T/m3 | 12,1 | 100m3 | |
| 20 | Mua đất để đắp (phí tài nguyên), | 1.294,7 | m3 | |
| 21 | Đào xúc đất để đắp lên ô tô - Cấp đất III | 12,947 | 100m3 | |
| 22 | Vận chuyển đất đắp - Cấp đất III | 12,947 | 100m3 | |
| 23 | Phá đê quai - Cấp đất III | 12,1 | 100m3 | |
| 24 | Vận chuyển đất đổ đi, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | 12,1 | 100m3 | |
| 25 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo - Cấp đất III | 12,1 | 100m3/1km | |
| 26 | Ni lông xác rắn | 429 | m2 | |
| C | HẠNG MỤC 3: CHI PHÍ BẢO HIỂM XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Chi phí bảo hiểm xây dựng công trình | 1 | Khoản | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi