Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210541566-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/05/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lục Ngạn
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210532730
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn sự nghiệp giáo dục ngân sách huyện và các nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-18 09:37:00 đến ngày 2021-05-28 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,213,839,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: THÁO DỠ NHÀ LỚP HỌC, NHÀ XE
1 Tháo dỡ cửa Theo Yêu cầu HSMT 20,56 m2
2 Tháo dỡ mái tôn chiều cao ≤6m Theo Yêu cầu HSMT 215,7696 m2
3 Tháo dỡ kết cấu sắt thép chiều cao ≤6m Theo Yêu cầu HSMT 1,4 tấn
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Theo Yêu cầu HSMT 2,128 m3
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo Yêu cầu HSMT 36,1654 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo Yêu cầu HSMT 68,997 m3
7 Vận chuyển phế thải phạm vi ≤1000m - đổ đi Theo Yêu cầu HSMT 1,0729 100m3
B HẠNG MỤC: SAN NỀN SÂN, TƯỜNG CHẮN ĐẤT, BẬC LÊN XUỐNG:
1 Đào móng - Cấp đất III Theo Yêu cầu HSMT 0,0847 100m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Yêu cầu HSMT 0,0826 100m2
3 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 2,8561 m3
4 Xây móng bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 4,1372 m3
5 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 17,0633 m3
6 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 34,7122 m2
7 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 Theo Yêu cầu HSMT 6,8999 100m3
C HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 6 PHÒNG HỌC VÀ 4 PHÒNG CHỨC NĂNG
1 Đào móng - Cấp đất III Theo Yêu cầu HSMT 6,2639 100m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Yêu cầu HSMT 1,2907 100m2
3 Bê tông lót móng rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 41,9102 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo Yêu cầu HSMT 3,6089 100m2
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Yêu cầu HSMT 5,2894 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Yêu cầu HSMT 2,287 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo Yêu cầu HSMT 9,6538 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo Yêu cầu HSMT 3,912 tấn
9 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 169,1101 m3
10 Xây móng bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 142,1933 m3
11 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 Theo Yêu cầu HSMT 11,8446 100m3
12 Lắp dựng cốt thép sàn cos +0.00, ĐK ≤10mm Theo Yêu cầu HSMT 2,3222 tấn
13 Bê tông nền M150, đá 1x2, PCB40 51,3545 m3
14 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo Yêu cầu HSMT 4,0288 100m2
15 Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác Theo Yêu cầu HSMT 0,0798 100m2
16 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo Yêu cầu HSMT 7,4546 100m2
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 2,2402 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 7,0638 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 5,7319 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 1,9459 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 5,5154 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 0,4739 tấn
23 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 25,3229 m3
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 78,9438 m3
25 Ván khuôn sàn mái Theo Yêu cầu HSMT 11,3889 100m2
26 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 19,2103 tấn
27 Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 108,7526 m3
28 Ván khuôn cầu thang Theo Yêu cầu HSMT 0,3018 100m2
29 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,3715 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo Yêu cầu HSMT 0,0976 tấn
31 Bê tông cầu thang thường bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 3,0429 m3
32 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo Yêu cầu HSMT 0,5128 100m2
33 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo Yêu cầu HSMT 0,2146 tấn
34 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,5371 tấn
35 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 4,8801 m3
36 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 13,6162 m3
37 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 320,9295 m3
38 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 13,562 m3
39 Đào móng bậc ngũ cấp, tam cấp - Cấp đất III Theo Yêu cầu HSMT 0,2009 100m3
40 Bê tông lót móng rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 5,816 m3
41 Xây móng bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 32,0312 m3
42 Gia công xà gồ thép Theo Yêu cầu HSMT 2,5909 tấn
43 Lắp dựng xà gồ thép Theo Yêu cầu HSMT 2,5909 tấn
44 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Theo Yêu cầu HSMT 6,2517 100m2
45 Tấm úp nóc, úp sườn khổ 300 dày 0,40mm Theo Yêu cầu HSMT 87,15 m
46 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 742,8162 m2
47 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 2.334,1234 m2
48 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 367,407 m2
49 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 1.108,4737 m2
50 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 223,7142 m2
51 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 143,74 m
52 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 96,6496 m
53 Đắp chữ trường MẦM NON THANH HẢI SỐ 1 (0,5 công/1 chữ) và biểu tượng giáo dục (3 công) Theo Yêu cầu HSMT 11,5 công
54 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Yêu cầu HSMT 748,1072 m2
55 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Yêu cầu HSMT 4.033,7183 m2
56 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 826,8668 m2
57 Đắp nền móng công trình Theo Yêu cầu HSMT 18,7124 m3
58 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 200,8924 m2
59 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 461,3 m2
60 Gia công lan can cầu thang Theo Yêu cầu HSMT 0,1414 tấn
61 Gia công lan can sắt Theo Yêu cầu HSMT 0,2555 tấn
62 Lắp dựng lan can sắt Theo Yêu cầu HSMT 34,398 m2
63 Gia công, lắp dựng thang sắt Theo Yêu cầu HSMT 0,0118 tấn
64 Bộ cửa đậy thang lên mái Theo Yêu cầu HSMT 1 bộ
65 Hoa sắt vuông 12 x 12, trọng lượng 18kg/m2÷ 22 Kg/m2, cả lắp dựng, sơn 3 nước. Theo Yêu cầu HSMT 67,64 m2
66 Hoa sắt vuông 14 x 14, trọng lượng 20kg/m2÷ 24 Kg/m2, cả lắp dựng, sơn 3 nước Theo Yêu cầu HSMT 54,96 m2
67 Cửa sổ mở quay, mở hất hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm, kính dán an toàn dày 6,38mm Theo Yêu cầu HSMT 75,2 m2
68 Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 2 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) Theo Yêu cầu HSMT 32 bộ
69 Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 1 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) Theo Yêu cầu HSMT 27 bộ
70 Cửa đi mở quay hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm, kính dán an toàn dày 6,38mm Theo Yêu cầu HSMT 138,732 m2
71 Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh (gồm: 03 bản lề 3D, tay nắm + khóa đa điểm) Theo Yêu cầu HSMT 21 bộ
72 Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh (gồm: 06 bản lề 3D, tay nắm + khóa đa điểm) Theo Yêu cầu HSMT 30 bộ
73 Vách kính cố định hệ Xingfa 55, nhôm dày 1,8- 2mm, kính dán an toàn dày 6,38mm Theo Yêu cầu HSMT 84,4928 m2
74 Xốp cứng tôn nền EPS độ dày 35cm, tỷ trọng xốp 20kg/m3 (đã bao gồm vật liệu, lắp dựng) Theo Yêu cầu HSMT 21,0388 m2
75 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 - gạch cotto 500x500m Theo Yêu cầu HSMT 25,5532 m2
76 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 70,6708 m2
77 Láng granitô cầu thang Theo Yêu cầu HSMT 122,3614 m2
78 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 262,7 m
D PHẦN ĐIỆN:
1 Lắp đặt quạt trần Theo Yêu cầu HSMT 32 cái
2 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo Yêu cầu HSMT 58 bộ
3 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo Yêu cầu HSMT 48 bộ
4 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo Yêu cầu HSMT 11 cái
5 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo Yêu cầu HSMT 26 cái
6 Lắp đặt công tắc 3 hạt Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
7 Lắp đặt công tắc 1 hạt (công tắc 1 hạt đảo chiều) Theo Yêu cầu HSMT 4 cái
8 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo Yêu cầu HSMT 121 cái
9 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2 (automat 1-4 modul) Theo Yêu cầu HSMT 26 hộp
10 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤225cm2 (Tủ điện tổng tầng) Theo Yêu cầu HSMT 2 hộp
11 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt Theo Yêu cầu HSMT 1 1 tủ
12 Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A (automat 3 pha 63A) Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
13 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A (automat 3 pha 40A) Theo Yêu cầu HSMT 4 cái
14 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A (automat 1 pha 32A) Theo Yêu cầu HSMT 6 cái
15 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A (automat 1 pha 20A) Theo Yêu cầu HSMT 24 cái
16 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A (automat 1 pha 16A) Theo Yêu cầu HSMT 16 cái
17 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A (automat 1 pha 10A) Theo Yêu cầu HSMT 16 cái
18 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 25mm2 (4x16mm2) Theo Yêu cầu HSMT 140 m
19 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 10mm2 (3x10+1x6mm2) Theo Yêu cầu HSMT 30 m
20 Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 Theo Yêu cầu HSMT 500 m
21 Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 (1x4mm2) Theo Yêu cầu HSMT 400 m
22 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Theo Yêu cầu HSMT 1.240 m
23 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 (1x1,5mm2) Theo Yêu cầu HSMT 1.800 m
24 Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 - Dây tiếp địa Theo Yêu cầu HSMT 40 m
25 Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 (1x4mm2) - Dây tiếp địa Theo Yêu cầu HSMT 600 m
26 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 - Dây tiếp địa Theo Yêu cầu HSMT 940 m
27 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤32mm Theo Yêu cầu HSMT 500 m
28 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm Theo Yêu cầu HSMT 1.000 m
29 Cút nối D32 Theo Yêu cầu HSMT 120 cái
30 Cút nối D16 Theo Yêu cầu HSMT 800 cái
E TIẾP ĐỊA AN TOÀN
1 Gia công, đóng cọc tiếp địa thép 63x63x6 L=2,5m Theo Yêu cầu HSMT 3 cọc
2 Lắp đặt hộp nối kiểm tra tiếp địa Theo Yêu cầu HSMT 1 hộp
3 Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất, băng đồng 40x4mm Theo Yêu cầu HSMT 15 m
4 Kéo rải dây đồng chống sét theo tường, cột và mái nhà, Cáp đồng trung tính M70 Theo Yêu cầu HSMT 10 m
5 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo Yêu cầu HSMT 7,2 1m3
6 Đắp móng đường ống Theo Yêu cầu HSMT 7,2 m3
7 Mối hàn hóa nhiệt hoặc kẹp chuyên dùng Theo Yêu cầu HSMT 3 bộ
F PHẦN CHỐNG SÉT:
1 Gia công, đóng cọc chống sét 63x63x6 L=2,5m Theo Yêu cầu HSMT 7 cọc
2 Lắp đặt hộp nối kiểm tra tiếp địa Theo Yêu cầu HSMT 1 hộp
3 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Theo Yêu cầu HSMT 100 m
4 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, thép bản tiếp địa 40x4mm Theo Yêu cầu HSMT 38 m
5 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Theo Yêu cầu HSMT 7 cái
6 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Theo Yêu cầu HSMT 7 cái
7 Hồ lô sứ Theo Yêu cầu HSMT 7 cái
8 Kẹp tiếp địa Theo Yêu cầu HSMT 7 bộ
9 Mũi tôn chống dột ở kim thu sét Theo Yêu cầu HSMT 7 cái
10 Thuê máy kiểm tra điện trở Theo Yêu cầu HSMT 1 ca
11 Sắt cọc đỡ fi8 Theo Yêu cầu HSMT 20 kg
12 Bu lông đai ốc M12*25 Theo Yêu cầu HSMT 7 bộ
13 Hóa chất giảm điện trở Theo Yêu cầu HSMT 30 kg
G PHẦN BỂ PHỐT:
1 Đào móng - Cấp đất III Theo Yêu cầu HSMT 0,7893 100m3
2 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 3,5 m3
3 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Yêu cầu HSMT 0,2724 tấn
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo Yêu cầu HSMT 0,045 tấn
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo Yêu cầu HSMT 0,1807 100m2
6 Bê tông móng rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 5,4802 m3
7 Xây bể chứa bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 18,81 m3
8 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 114,495 m2
9 Quét nước xi măng 2 nước Theo Yêu cầu HSMT 114,495 m2
10 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 17,9438 m2
11 Đắp đất hố móng bể, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Yêu cầu HSMT 0,2631 100m3
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Yêu cầu HSMT 0,0472 tấn
13 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo Yêu cầu HSMT 0,141 100m2
14 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 0,594 m3
15 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T Theo Yêu cầu HSMT 30 cái
16 Hệ thống ống thoát nước bể Theo Yêu cầu HSMT 5 bộ
H PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC:
1 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Theo Yêu cầu HSMT 5 bể
2 Lắp đặt xí bệt Theo Yêu cầu HSMT 61 bộ
3 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo Yêu cầu HSMT 61 cái
4 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo Yêu cầu HSMT 31 bộ
5 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (vòi rửa chậu) Theo Yêu cầu HSMT 31 bộ
6 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo Yêu cầu HSMT 11 bộ
7 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Theo Yêu cầu HSMT 11 cái
8 Lắp đặt giá treo (giá treo giấy vệ sinh) Theo Yêu cầu HSMT 61 cái
9 Lắp đặt giá treo (giá treo khăn) Theo Yêu cầu HSMT 61 cái
10 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 110mm Theo Yêu cầu HSMT 21 cái
11 Lắp đặt kệ kính Theo Yêu cầu HSMT 31 cái
12 Lắp đặt gương soi Theo Yêu cầu HSMT 31 cái
13 Lắp đặt van ren - Đường kính50mm Theo Yêu cầu HSMT 12 cái
14 Lắp đặt van ren - Đường kính40mm Theo Yêu cầu HSMT 18 cái
15 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm (ĐK 20mm) Theo Yêu cầu HSMT 6 cái
16 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm (ĐK 25mm) Theo Yêu cầu HSMT 6 cái
17 Lắp đặt van ren - Đường kính40mm (van 1 chiều, ĐK40mm) Theo Yêu cầu HSMT 6 cái
18 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm (van 1 chiều, ĐK 20mm) Theo Yêu cầu HSMT 6 cái
19 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm (van phao cơ, ĐK 20mm) Theo Yêu cầu HSMT 5 cái
20 Lắp đặt côn, cút, măng sông nhựa nhôm - Đường kính 20mm Theo Yêu cầu HSMT 60 cái
21 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm Theo Yêu cầu HSMT 12 cái
22 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm Theo Yêu cầu HSMT 16 cái
23 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm Theo Yêu cầu HSMT 30 cái
24 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Theo Yêu cầu HSMT 12 cái
25 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm Theo Yêu cầu HSMT 30 cái
26 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm (ĐK 40x25mm) Theo Yêu cầu HSMT 16 cái
27 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm (ĐK 25x20mm) Theo Yêu cầu HSMT 16 cái
28 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm (ren trong, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm) Theo Yêu cầu HSMT 60 cái
29 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm (tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm) Theo Yêu cầu HSMT 16 cái
30 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm (tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 40x25mm) Theo Yêu cầu HSMT 24 cái
31 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm (tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 25x20mm) Theo Yêu cầu HSMT 60 cái
32 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm (tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm) Theo Yêu cầu HSMT 30 cái
33 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm (tê nhựa ren trong, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm) Theo Yêu cầu HSMT 60 cái
34 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm (rắc co nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm) Theo Yêu cầu HSMT 8 cái
35 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm (rắc co nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm) Theo Yêu cầu HSMT 12 cái
36 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Theo Yêu cầu HSMT 1,8 100m
37 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Theo Yêu cầu HSMT 0,6 100m
38 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Theo Yêu cầu HSMT 1,2 100m
39 Kép đúc TTK D15 Theo Yêu cầu HSMT 120 cái
40 Dây mềm cấp nước Theo Yêu cầu HSMT 130 cái
41 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Theo Yêu cầu HSMT 92 cái
42 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Theo Yêu cầu HSMT 50 cái
43 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Theo Yêu cầu HSMT 78 cái
44 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm Theo Yêu cầu HSMT 92 cái
45 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 125mm (đặt tê nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm) Theo Yêu cầu HSMT 20 cái
46 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm (tê nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm) Theo Yêu cầu HSMT 20 cái
47 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm (tê nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm) Theo Yêu cầu HSMT 8 cái
48 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm (tê nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm) Theo Yêu cầu HSMT 16 cái
49 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 125mm (đặt tê nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm) Theo Yêu cầu HSMT 12 cái
50 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 125mm (tê nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110x60mm) Theo Yêu cầu HSMT 20 cái
51 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm (tê nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm) Theo Yêu cầu HSMT 12 cái
52 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm (tê nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x60mm) Theo Yêu cầu HSMT 20 cái
53 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm (tê nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm) Theo Yêu cầu HSMT 30 cái
54 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 125mm (tê nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm) Theo Yêu cầu HSMT 16 cái
55 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 125mm Theo Yêu cầu HSMT 1,6 100m
56 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Theo Yêu cầu HSMT 1,6 100m
57 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Theo Yêu cầu HSMT 0,8 100m
58 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Theo Yêu cầu HSMT 0,16 100m
59 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm Theo Yêu cầu HSMT 0,3 100m
60 Keo dán ống Theo Yêu cầu HSMT 12 hộp
61 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 125mm (ĐK 110x60mm) Theo Yêu cầu HSMT 24 cái
62 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm (ĐK 60mm) Theo Yêu cầu HSMT 30 cái
63 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm (ĐK 60mm) Theo Yêu cầu HSMT 24 cái
64 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Theo Yêu cầu HSMT 0,6 100m
65 Keo dán ống Theo Yêu cầu HSMT 4 hộp
66 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 125mm (ĐK 110x90mm) Theo Yêu cầu HSMT 40 cái
67 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Theo Yêu cầu HSMT 200 cái
68 Rọ chắn rác D110 Theo Yêu cầu HSMT 13 cái
69 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Theo Yêu cầu HSMT 2,2 100m
70 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Theo Yêu cầu HSMT 0,16 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->