Gói thầu: Gói thầu 45TC SCL21-DB1: Sửa chữa hệ thống chiếu sáng - Trạm biến áp 220kV Quảng Ninh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210542734-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty truyền tải điện 1, Truyền tải điện Đông Bắc 1 |
| Tên gói thầu | Gói thầu 45TC SCL21-DB1: Sửa chữa hệ thống chiếu sáng - Trạm biến áp 220kV Quảng Ninh |
| Số hiệu KHLCNT | 20210511747 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 35 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-18 11:49:00 đến ngày 2021-05-21 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 713,864,491 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Thi công lắp đặt | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điều khiển tự động cho hệ thống chiếu sáng trong phòng role | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 | Tủ |
| 2 | Kéo dải cáp đến hệ thống chiếu sáng | Theo yêu cầu kỹ thuật | 8,38 | 100m |
| 3 | Thay thế MCB <50A tại tủ nguồn | Theo yêu cầu kỹ thuật | 9 | Cái |
| 4 | Tháo bỏ toàn bộ hộp nhựa, dây điện cũ bên trong hộp nhựa gắn trên tường | Theo yêu cầu kỹ thuật | 326,1 | m |
| 5 | Tháo hộp điện chiếu sáng | Theo yêu cầu kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 6 | Đục tường để đặt công tắc, ổ cắm bên trong (KT: 0,12mx0,08m=18 vị trí; 0,6mx0,4m=3 vị trí) | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,893 | m |
| 7 | Đi dây vào trong ống ruột gà và lắp đặt trong tường | Theo yêu cầu kỹ thuật | 650 | m |
| 8 | Sơn tường đã trát sau khi đi dây bằng sơn nội thất 1 nước lót hai nước màu | Theo yêu cầu kỹ thuật | 26,09 | m2 |
| 9 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm | Theo yêu cầu kỹ thuật | 46 | Cái |
| 10 | Lắp đặt hộp điện điều khiển | Theo yêu cầu kỹ thuật | 3 | Tủ |
| 11 | Lắp đặt các role lựa chọn nguồn cấp (Loại role 220VAC, 02NO, 02NC) cho mạch đèn chiếu sáng | Theo yêu cầu kỹ thuật | 5 | Cái |
| 12 | Thay đèn chiếu sáng làm việc | Theo yêu cầu kỹ thuật | 46 | Bộ |
| 13 | Thay đèn chiếu sáng sự cố, ốp trần | Theo yêu cầu kỹ thuật | 25 | Bộ |
| 14 | Đào đất cấp 3 bằng thủ công rãnh mương | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6 | m3 |
| 15 | Dải ống nhựa 21 để luồn cáp nguồn đặt dưới rãnh | Theo yêu cầu kỹ thuật | 200 | m |
| 16 | Lấp đất rãnh mương đặt cáp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6 | m3 |
| 17 | Luồn cáp 2x2,5mm2 từ chân các cột đèn lên ngọn cột đèn | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1,5 | 100m |
| 18 | Thay đèn các bộ đèn halogen trên cột | Theo yêu cầu kỹ thuật | 36 | Bộ |
| 19 | Lắp các bộ đèn pha Led mới trên các cột pootich ở độ cao 4m | Theo yêu cầu kỹ thuật | 12 | Bộ |
| B | Cung cấp vật tư (Vật tư dùng cho hệ thống chiếu sáng trong nhà) | |||
| 1 | Dây điện 2x10 mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 320 | m |
| 2 | Dây điện 2x6 mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 160,4 | m |
| 3 | Dây điện 2x4 mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 80 | m |
| 4 | Dây điện 2x2,5 mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 516 | m |
| 5 | Cáp CU/XLPE 4x6 mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 250 | m |
| 6 | Vỏ hộp điện (Thay hộp cũ trong phòng ĐK trung tâm) | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cái |
| 7 | MCB, 4P, 380AC, 32A | Theo yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái |
| 8 | MCB, 2P, 220VAC, 32A | Theo yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái |
| 9 | MCB, 2P, 220VAC, 16A | Theo yêu cầu kỹ thuật | 4 | Cái |
| 10 | MCB, 2P, 220VDC, 10A | Theo yêu cầu kỹ thuật | 3 | Cái |
| 11 | Role lựa chọn nguồn (220VAC, 2NO, 2NC) (siemens hoặc tương đương) | Theo yêu cầu kỹ thuật | 3 | con |
| 12 | Vỏ hộp điện (Thay hộp cũ trong nhà 22kV) | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cái |
| 13 | MCB, 2P, 220VAC, 16A | Theo yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái |
| 14 | MCB, 2P, 220VDC, 6A | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cái |
| 15 | Role lựa chọn nguồn (220VAC, 2NO, 2NC), (siemens hoặc tương đương) | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 | con |
| 16 | Vỏ hộp điện (thay hộp cũ trong nhà bơm cấp 2) | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cái |
| 17 | MCB, 2P, 220VAC, 16A | Theo yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái |
| 18 | MCB, 2P, 220VDC, 6A | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cái |
| 19 | Role lựa chọn nguồn (220VAC, 2NO, 2NC) (siemens hoặc tương đương) | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 | con |
| 20 | Đèn Led chiếu sáng đôi (2x1,2mx40W, máng đôi, INOX) | Theo yêu cầu kỹ thuật | 46 | Bộ |
| 21 | Đèn led chiếu sáng đơn (1x1,2x40W) | Theo yêu cầu kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 22 | Đèn chiếu sáng sự cố ốp tường. (220VDC, 40W) | Theo yêu cầu kỹ thuật | 21 | Bộ |
| 23 | Đèn Led tròn, ốp trần. (220VDC, 20W) | Theo yêu cầu kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 24 | MCB, 4P, 380VAC, 40A (có tiếp điểm phụ) | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cái |
| 25 | MCB, 2P, 220VAC, 32A, (có tiếp điểm phụ) | Theo yêu cầu kỹ thuật | 3 | Cái |
| 26 | MCB, 2P, 220VDC, 16A, (có tiếp điểm phụ) | Theo yêu cầu kỹ thuật | 3 | Cái |
| 27 | Công tắc đơn | Theo yêu cầu kỹ thuật | 8 | Cái |
| 28 | Công tắc đôi | Theo yêu cầu kỹ thuật | 19 | Cái |
| 29 | Ổ cắm đơn | Theo yêu cầu kỹ thuật | 10 | Cái |
| 30 | Ổ cắm đôi | Theo yêu cầu kỹ thuật | 9 | Cái |
| 31 | Ống nhựa ruột gà | Theo yêu cầu kỹ thuật | 650 | m |
| 32 | Dây đồng tiếp cho địa (1x2,5mm2) vàng - xanh | Theo yêu cầu kỹ thuật | 50 | m |
| 33 | Dây đấu nội bộ hộp điện (1x4mm2) | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100 | m |
| 34 | Đầu cốt (cốt kim) | Theo yêu cầu kỹ thuật | 200 | Cái |
| 35 | Ốc siết PG21 (21) | Theo yêu cầu kỹ thuật | 20 | Cái |
| 36 | Băng dính cách điện | Theo yêu cầu kỹ thuật | 30 | Cuộn |
| 37 | Mũi khoan bê tông 6 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 5 | Cái |
| 38 | Mũi khoan phá tường | Theo yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái |
| 39 | Lưỡi cắt gạch | Theo yêu cầu kỹ thuật | 5 | Cái |
| C | Cung cấp vật tư (Vật tư dùng cho hệ thống chiếu sáng ngoài trời) | |||
| 1 | Vỏ tủ trong nhà đặt bệ, hai lớp cánh, không có khoang chống tổn thất, tôn 2mm: C900xR600xS300 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cái |
| 2 | MCCB, 3P, 200A, 36kA | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cái |
| 3 | Contactor 3P 185A | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cái |
| 4 | MCCB, 3P, 80A, 10kA | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cái |
| 5 | MCCB, 3P, 60A, 10kA | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cái |
| 6 | MCCB, 2P, 30A, 10kA | Theo yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái |
| 7 | MCCB, 2P, 10A, 10kA | Theo yêu cầu kỹ thuật | 15 | Cái |
| 8 | Bộ điều khiển hệ thống chiếu sáng, nguồn điều khiển AC | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 9 | Khóa chuyển chế độ Auto/OFF/Manual | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cái |
| 10 | Đồng hồ Volt | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cái |
| 11 | Đồng hồ Ampe | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cái |
| 12 | Chuyển mạch Volt | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cái |
| 13 | Chuyển mạch Ampe | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cái |
| 14 | Đèn báo pha 220V | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cái |
| 15 | Thanh cái đồng tổng | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 | Lô |
| 16 | Sứ đỡ thanh cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | 4 | Quả |
| 17 | Cầu trì hạ thế | Theo yêu cầu kỹ thuật | 3 | Cái |
| 18 | Dây bọc PVC | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 | m |
| 19 | Thiết bị cắt lọc sét hạ thế 0,4kV | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 20 | Ổn áp 30KVA, 3P, 0,4kV | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 21 | Cáp Cu/XLPE (4x10mm2) | Theo yêu cầu kỹ thuật | 297 | m |
| 22 | Cáp Cu/XLPE (4x6mm2) | Theo yêu cầu kỹ thuật | 400 | m |
| 23 | Cáp Cu/XLPE (2x2,5mm2) | Theo yêu cầu kỹ thuật | 150 | m |
| 24 | Ống nhựa Tiền Phong (PVC C2) 27 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 200 | m |
| 25 | Cút nhựa Tiền Phong (PVC C2) 27 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 30 | Cái |
| 26 | Đèn pha Led 250W, 28280lm, 4000K | Theo yêu cầu kỹ thuật | 48 | Bộ |
| 27 | MCB, 4P, 40A (có tiếp điểm phụ) | Theo yêu cầu kỹ thuật | 4 | Cái |
| 28 | Ốc siết PG21 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 20 | Cái |
| 29 | Ốc siết PG 25 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 20 | Cái |
| 30 | Hàng kẹp đấu dây (loại URTK10) | Theo yêu cầu kỹ thuật | 50 | Cái |
| 31 | Đầu cốt (cốt kim) | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100 | Cái |
| 32 | Băng dính cách điện | Theo yêu cầu kỹ thuật | 10 | Cuộn |
| 33 | Thép mạ kẽm V6 (V63x63x5) dài 8m | Theo yêu cầu kỹ thuật | 36,67 | kg |
| 34 | Mũi khoan sắt 10 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái |
| 35 | Găng tay | Theo yêu cầu kỹ thuật | 10 | Đôi |
| 36 | Bulong M10+đai ốc (mạ kẽm nhúng nóng) | Theo yêu cầu kỹ thuật | 48 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi