Gói thầu: Gói thầu số 05: Cải tạo, nâng cấp ngõ 256 Đà Nẵng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210543263-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn xây dựng và Thương mại Thuận Hưng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Cải tạo, nâng cấp ngõ 256 Đà Nẵng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210532055 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-18 11:48:00 đến ngày 2021-05-25 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,575,440,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN MẶT NGÕ | |||
| 1 | Đào phá mặt ngõ cũ bằng máy | 86,43 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ | 86,43 | m3 | |
| 3 | Đổ bê tông bù trũng mặt ngõ, đá 1x2, mác 250 | 8,47 | m3 | |
| 4 | Đổ bê tông mặt ngõ, đá 1x2, mác 250 | 148,232 | m3 | |
| 5 | Cắt khe co giãn đường bê tông | 21,181 | 10m | |
| 6 | Xoa nhẵn mặt ngõ bê tông | 988,21 | m2 | |
| B | HẠNG MỤC: XÂY MỚI CỐNG THOÁT NƯỚC D300 | |||
| 1 | Cắt mặt ngõ bê tông hiện trạng | 21,698 | 10m | |
| 2 | Đào bê tông mặt ngõ hiện trạng | 24,89 | m3 | |
| 3 | Đào móng cống bằng thủ công, đất cấp II | 132,72 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 1,576 | 100m3 | |
| 5 | Đá 2x4 lót đáy móng cống | 0,073 | 100m3 | |
| 6 | Lắp đặt gối cống D300 | 208 | cái | |
| 7 | Tiền vật liệu gối cống D300 | 208 | cái | |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm (cấp tải TC) | 104 | đoạn ống | |
| 9 | Tiền vật liệu Ống bê tông dài 1m D300mm (cấp tải TC) | 104 | đoạn ống | |
| 10 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 300mm | 103 | mối nối | |
| 11 | Đắp cát hố móng cống D300 | 93,32 | m3 | |
| 12 | Cấp phối đá dăm loại 2 hố móng cống D300 | 0,332 | 100m3 | |
| C | HẠNG MỤC: XÂY MỚI TUYẾN CỐNG D500 | |||
| 1 | Cắt mặt ngõ bê tông hiện trạng | 18,346 | 10m | |
| 2 | Đào bê tông mặt ngõ hiện trạng | 51,8 | m3 | |
| 3 | Đào đất móng cống bằng thủ công, đất cấp II | 328,05 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 3,799 | 100m3 | |
| 5 | Đá 2x4 lót đáy móng cống | 0,173 | 100m3 | |
| 6 | Lắp đặt gối cống D500 | 346 | cái | |
| 7 | Tiền vật liệu gối cống D500 | 346 | cái | |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính 500mm (cấp tải TC) | 173 | đoạn ống | |
| 9 | Tiền vật liệu Ống bê tông dài 1m D500mm (cấp tải TC) | 173 | đoạn ống | |
| 10 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 500mm | 172 | mối nối | |
| 11 | Đắp cát hố móng cống D500 | 208,92 | m3 | |
| 12 | Cấp phối đá dăm loại 1 hố móng cống D500 | 0,691 | 100m3 | |
| D | HẠNG MỤC: XÂY MỚI HỐ GA LOẠI 2, LOẠI 3, HỐ THU NƯỚC MÉP NGÕ | |||
| 1 | Đào móng hố ga loại 2, loại 3, đất cấp II | 154,739 | m3 | |
| 2 | Đào móng hố thu nước mép ngõ, đất cấp II | 48,571 | m3 | |
| 3 | Cắt mặt đường bê tông cũ đặt ống nhựa PVC D200 | 17,61 | 10m | |
| 4 | Đào bê tông mặt ngõ hiện trạng | 7,925 | m3 | |
| 5 | Đào đất móng ống bằng thủ công, đất cấp II | 17,61 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 2,288 | 100m3 | |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát nối bằng gioăng đoạn ống dài 6m, đường kính ống 200mm | 0,881 | 100m | |
| 8 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | 16,73 | m3 | |
| 9 | Rải cấp phối đá dăm loại 2 hoàn trả mặt ngõ | 0,057 | 100m3 | |
| 10 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,588 | 100m2 | |
| 11 | Đá 2x4 lót móng | 0,066 | 100m3 | |
| 12 | Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | 11,12 | m3 | |
| 13 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | 3,594 | m3 | |
| 14 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | 28,56 | m3 | |
| 15 | Trát tường ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 118,811 | m2 | |
| 16 | Láng đáy ga, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 20,39 | m2 | |
| 17 | Ván khuôn giằng cổ ga | 0,364 | 100m2 | |
| 18 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | 0,933 | tấn | |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | 0,933 | tấn | |
| 20 | Đổ bê tông giằng cổ ga hố ga loại 2, loại 3, đá 1x2, mác 250 | 2,948 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn tấm đan | 0,191 | 100m2 | |
| 22 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,391 | tấn | |
| 23 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | 1,633 | tấn | |
| 24 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | 1,633 | tấn | |
| 25 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 3,222 | m3 | |
| 26 | Láng vữa xi măng cát vàng mác 100 dày 30 | 8,303 | m2 | |
| 27 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 77 | cấu kiện | |
| 28 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng hố ga | 67,77 | m3 | |
| 29 | Đắp cấp phối đá dăm loại 2 hoàn trả mặt ngõ | 0,303 | 100m3 | |
| E | HẠNG MỤC: BIỆN PHÁP THI CÔNG HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Bơm nước cưỡng bức duy trì thoát nước khu dân cư | 15 | ca bơm | |
| F | HẠNG MỤC: CẢI TẠO HỐ GA THĂM LOẠI 1 (GA G0) | |||
| 1 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện | 3 | cấu kiện | |
| 2 | Phá dỡ giằng cổ ga, tấm đan cũ | 0,303 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ | 0,303 | m3 | |
| 4 | Nạo vét bùn hố ga | 0,468 | m3 bùn | |
| 5 | Vận chuyển bùn bằng xe ô tô tự đổ 4 tấn | 0,468 | m3 bùn | |
| 6 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | 0,224 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn giằng cổ ga | 0,021 | 100m2 | |
| 8 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | 0,055 | tấn | |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | 0,055 | tấn | |
| 10 | Đổ bê tông giằng cổ ga, đá 1x2, mác 250 | 0,173 | m3 | |
| 11 | Trát tường cổ ga, giằng cổ ga vị trí làm mới, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 1,26 | m2 | |
| 12 | Ván khuôn tấm đan | 0,009 | 100m2 | |
| 13 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,016 | tấn | |
| 14 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | 0,075 | tấn | |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | 0,075 | tấn | |
| 16 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 0,15 | m3 | |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 3 | cấu kiện | |
| G | CẢI TẠO BỂ CÁP VIỄN THÔNG HIỆN TRẠNG | |||
| 1 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện | 17 | cấu kiện | |
| 2 | Phá dỡ giằng cổ ga, tấm đan cũ | 1,509 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ | 1,509 | m3 | |
| 4 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây cơi hố ga, vữa XM mác 75 | 1,021 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn giằng cổ ga | 0,13 | 100m2 | |
| 6 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | 0,27 | tấn | |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | 0,27 | tấn | |
| 8 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 0,915 | m3 | |
| 9 | Trát tường cổ ga, giằng cổ ga vị trí làm mới, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 6,06 | m2 | |
| 10 | Ván khuôn tấm đan | 0,031 | 100m2 | |
| 11 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,062 | tấn | |
| 12 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | 0,223 | tấn | |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | 0,223 | tấn | |
| 14 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 0,576 | m3 | |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 15 | cấu kiện | |
| 16 | Gia công và lắp đặt nắp gang cầu 33x33cm | 6 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi