Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210543187-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Ba Chẽ |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210537596 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ, vốn sự nghiệp giao thông năm 2021-2022 và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-18 11:48:00 đến ngày 2021-05-28 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,837,349,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,1364 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường, bằng máy đào, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,9598 | 100m3 |
| 3 | Đào rãnh biên, bằng máy đào, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9829 | 100m3 |
| 4 | Đào cấp nền đường bằng máy đào, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1312 | 100m3 |
| 5 | Vét hữu cơ bằng máy đào, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1562 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,4321 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đổ đi ô tô, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1562 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đổ đi ô tô, đất cấp III(10% KL đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,521 | 100m3 |
| 9 | Sản xuất đất đắp, đất cấp III (tận dụng 90% từ KL đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7389 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đắp ô tô, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,314 | 100m3 |
| B | Mặt Đường | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường 18 cm, đá 2x4, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.669,0662 | m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,943 | 100m3 |
| 3 | Lót nilong 1 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92,7259 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,7211 | 100m2 |
| 5 | Quyét nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 178,92 | kg |
| 6 | Gỗ đệm dày 2.5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,426 | m3 |
| 7 | Xẻ khe co | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 137,2 | 10m |
| 8 | Ma tít chèn khe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 864,36 | kg |
| C | An toàn giao thông | |||
| 1 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61 | cái |
| D | Cống qua đường | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4519 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất mang cống bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7201 | 100m3 |
| 3 | Đệm đá mạt bằng máy đầm đất cầm tay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1639 | 100m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,7119 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,5305 | m3 |
| 6 | Ván khuôn phủ bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0225 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,364 | 100m2 |
| 8 | ván khuôn bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4986 | 100m2 |
| 9 | Bê tông phủ bản, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,36 | m3 |
| 10 | Bê tông bản, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,68 | m3 |
| 11 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,456 | m3 |
| 12 | Cốt thép mũ mố, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1661 | tấn |
| 13 | Cốt thép mũ mố, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0129 | tấn |
| 14 | Cốt thép bản, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5801 | tấn |
| 15 | Cốt thép bản, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8521 | tấn |
| 16 | Trát chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119,4084 | m2 |
| 17 | Cẩu lắp bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cấu kiện |
| 18 | Vận chuyển đất đổ đi ô tô, đất cấp III L=1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6381 | 100m3 |
| E | Rãnh gia cố BTXM | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông rãnh, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,7816 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2114 | 100m2 |
| 3 | Đắp đá mạt bằng máy đầm đất cầm tay 70kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1171 | 100m3 |
| F | Trụ bê tông xi măng | |||
| 1 | Ván khuôn thép. Ván khuôn trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,126 | 100m2 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3 | m3 |
| G | Chi phí khác | |||
| 1 | Phí vệ sinh môi trường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Tiền cấp quyền khai thác đất đắp nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 3 | Phí bảo vệ môi trường đối với khai thác đất đắp nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi