Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210543177-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Thạch An, tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210543143
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-18 11:43:00 đến ngày 2021-05-25 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,404,217,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
B NỀN, MẶT ĐƯỜNG
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,0566 100m3
2 Đào khuôn đường, rãnh dọc, đất cấp III bằng TC (tính 10% KL) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20,4631 m3
3 Đào khuôn đường, rãnh dọc bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III (tính 90% KL) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,8417 100m3
4 Phá đá bằng máy khoan D42mm, đá cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14,2456 100m3
5 Xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển, bằng máy đào 0,8m3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,3968 100m3
6 Đào hữu cơ bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,6558 100m3
7 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt K=0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15,9668 100m3
8 Vận chuyển đất để tận dụng đắp bằng ôtô 5T trong phạm vi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,8089 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 1Km, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,5008 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,5008 100m3
11 Xây đá hộc, xây bó nền, vữa XM mác 100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 55,26 m3
12 Đào móng bằng thủ công, đất cấp III (tính 10% KL) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,843 m3
13 Đào móng, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III (tính 90% KL) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5259 100m3
14 Xây đá hộc, xây móng kè, vữa XM mác 100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,89 m3
15 Xây đá hộc, xây thân kè, vữa XM mác 100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 22,9 m3
16 Đắp đất hoàn trả bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K=0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2705 100m3
17 Bù vênh bê tông mặt đường, chiều dày TB 3cm, đá 2x4, mác 250 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14,66 m3
18 Bạt dứa lót móng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6.224,8984 m2
19 Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 (Giảm trừ gỗ và nhựa đường chèn khe) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1.067,7236 m3
20 Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,713 100m2
21 Cắt khe co mặt đường bê tông Chương V - Yêu cầu về xây lắp 113,6165 10m
C CỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào đất móng cống, đất cấp III bằng TC (tính 10% KL) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,322 m3
2 Đào móng cống, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III (tính 90% KL) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,209 100m3
3 Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1965 100m3
4 Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20,5 m3
5 Trát tường cánh, thân cống, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 32 m2
6 Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,1 m3
7 SXLĐ cốt thép ống cống, đ. kính Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,197 tấn
8 Lắp đặt CK BTĐS trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cấu kiện
9 Thi công lớp đá đệm móng bằng cấp phối Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,48 m3
10 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K=0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,123 100m3
11 SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1 100m2
D CẦU BTCT Lo=4m
1 Đào móng bằng TC, đất cấp III (tính 10% KL) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,111 m3
2 Đào móng, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III (tính 90% KL) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,28 100m3
3 Đào móng bằng TC, đất cấp IV (tính 10% KL) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,667 m3
4 Đào móng, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV (tính 90% KL) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4681 100m3
5 Bê tông móng mố, đá 2x4, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,47 m3
6 Bê tông thân mố, đá 2x4, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,25 m3
7 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,85 m3
8 Đắp đất trả mố bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K=0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,259 100m3
9 Bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 250 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,58 m3
10 SXLD cốt thép bản mặt cầu đ. kính Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1913 tấn
11 SXLD cốt thép bản mặt cầu, đ. kính Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3756 tấn
12 Sản xuất lan can thép mạ kẽm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0363 tấn
13 Lắp dựng lan can sắt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,712 m2
14 Ván khuôn gỗ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8045 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->