Gói thầu: Gói thầu số 07: Xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210542170-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án huyện Tam Đường tỉnh Lai Châu
Tên gói thầu Gói thầu số 07: Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20210521998
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-18 11:18:00 đến ngày 2021-05-28 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,874,124,553 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 76,000,000 VNĐ ((Bảy mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Nhà lớp học + nhà chức năng
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng 3,562 100m3
2 Đào đất móng, rộng 1,681 m3
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,205 100m2
4 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng 18,957 m3
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 0,537 tấn
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 1,933 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm 3,214 tấn
8 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,846 100m2
9 Đổ bê tông móng, chiều rộng 54,894 m3
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép 0,094 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao 0,985 tấn
12 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,36 100m2
13 Đổ bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao 3,43 m3
14 Xây móng, chiều dày 34,33 m3
15 Xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 4,122 m3
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 0,411 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 1,074 tấn
18 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,693 100m2
19 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 12,518 m3
20 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 2,995 100m3
21 Vận chuyển đất trong phạm vi 0,584 100m3
22 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi 0,584 100m3
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép 0,205 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao 1,16 tấn
25 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật 0,738 100m2
26 Đổ bê tông cột, tiết diện cột 4,92 m3
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 0,335 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 0,974 tấn
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao 1,125 tấn
30 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,797 100m2
31 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 8,102 m3
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép 1,672 tấn
33 Ván khuôn sàn mái 1,541 100m2
34 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 16,855 m3
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép 0,205 tấn
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao 1,16 tấn
37 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật 0,738 100m2
38 Đổ bê tông cột, tiết diện cột 4,92 m3
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 0,335 tấn
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 0,974 tấn
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao 1,125 tấn
42 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,808 100m2
43 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 8,102 m3
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép 1,672 tấn
45 Ván khuôn sàn mái 1,541 100m2
46 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 16,855 m3
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép 0,205 tấn
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao 0,8 tấn
49 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật 0,738 100m2
50 Đổ bê tông cột, tiết diện cột 4,92 m3
51 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 0,344 tấn
52 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 1,913 tấn
53 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,843 100m2
54 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 8,189 m3
55 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép 2,16 tấn
56 Ván khuôn sàn mái 2,251 100m2
57 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 23,832 m3
58 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 0,031 tấn
59 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 0,184 tấn
60 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,078 100m2
61 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 0,558 m3
62 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép 0,254 tấn
63 Ván khuôn cầu thang thường 0,187 100m2
64 Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 2,301 m3
65 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 0,031 tấn
66 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 0,184 tấn
67 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,078 100m2
68 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 0,558 m3
69 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép 0,254 tấn
70 Ván khuôn cầu thang thường 0,187 100m2
71 Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 2,301 m3
72 Xây tường thẳng, chiều dày 39,589 m3
73 Xây tường thẳng, chiều dày 4,111 m3
74 Xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao 9,399 m3
75 Xây tường thẳng, chiều dày 36,417 m3
76 Xây tường thẳng, chiều dày 2,325 m3
77 Xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao 10,267 m3
78 Xây tường thẳng, chiều dày 36,598 m3
79 Xây tường thẳng, chiều dày 2,022 m3
80 Xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao 8,992 m3
81 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 0,038 tấn
82 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 0,253 tấn
83 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,2 100m2
84 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 1,518 m3
85 Đổ bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 200 0,741 m3
86 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép 0,048 tấn
87 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao 0,071 tấn
88 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,159 100m2
89 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 1,143 m3
90 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 0,039 tấn
91 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 0,262 tấn
92 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,215 100m2
93 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 1,585 m3
94 Đổ bê tông đúc sẵn xà dầm, đá 1x2, mác 200 0,813 m3
95 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép 0,038 tấn
96 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao 0,054 tấn
97 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,121 100m2
98 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 0,862 m3
99 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 0,036 tấn
100 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 0,262 tấn
101 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,215 100m2
102 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 1,585 m3
103 Bê tông xà dầm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 0,542 m3
104 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép 0,039 tấn
105 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao 0,059 tấn
106 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,132 100m2
107 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 0,925 m3
108 Xây tường thẳng, chiều dày 12,929 m3
109 Xây tường thẳng, chiều dày 5,369 m3
110 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,174 tấn
111 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,146 100m2
112 Đổ bê tôngxà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 1,607 m3
113 Gia công xà gồ thép 1,029 tấn
114 Lắp dựng xà gồ thép 1,029 tấn
115 Sơn sắt thép các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 98,958 m2
116 Bu lông phi 10 L=350 92 cái
117 Thép dẹt chẻ chân 92 cái
118 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ 2,215 100m2
119 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 39,576 m2
120 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … 39,576 m2
121 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 671,885 m2
122 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 674,226 m2
123 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 321,579 m2
124 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 117,627 m2
125 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 35,369 m2
126 Trát trần, vữa XM mác 75 533,237 m2
127 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 244,766 m2
128 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 287,48 m
129 Trát tổ mối 15,027 m2
130 Đắp chi tiết hoa văn 6 CT
131 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 456,64 m
132 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ 980,858 m2
133 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ 1.567,515 m2
134 Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 15,336 m3
135 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 454,418 m2
136 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300m, vữa XM mác 75 18,911 m2
137 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450mm, vữa XM mác 75 63,776 m2
138 SX-LD vách (bao gồm cả phụ kiện) 3 m2
139 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 44,287 m2
140 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 6,834 m2
141 SX-LD cửa đi, cửa sổ, vánh kính (bao gồm cả phụ kiện) 98,15 m2
142 Gia công cửa sắt, hoa sắt 0,299 tấn
143 Lắp dựng hoa sắt cửa 49,14 m2
144 SX-LD lan can cầu thang 136,859 Kg
145 Đào đất móng, rộng 7,968 m3
146 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 7,968 m3
147 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm 70,15 m
148 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm 24,9 m
149 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m 4 cái
150 Gia công và đóng cọc chống sét 3 cọc
151 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 28 bộ
152 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần 13 bộ
153 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 14 cái
154 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc 15 cái
155 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc 11 cái
156 Lắp đặt ổ cắm đôi 26 cái
157 Tủ điện tổng 3 cái
158 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 150Ampe 1 cái
159 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 80Ampe 3 cái
160 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe 14 cái
161 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 50 m
162 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 1 m
163 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 103,2 m
164 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 134,5 m
165 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 406,3 m
166 Lắp đặt ống chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 315,7 m
167 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp 14 hộp
168 Cọc tiếp địa 3 cái
169 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 20 m
170 Lắp đặt các loại sứ hạ thế - sứ các loại 1 sứ
171 Công sơn đón điện 1 cái
172 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 89mm 0,872 100m
173 Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính côn, cút 89mm 8 cái
174 Cầu chắn rác 8 cái
175 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm 0,25 100m
176 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm 0,15 100m
177 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm 0,15 100m
178 Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính côn, cút 100mm 10 cái
179 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối - Đường kính 89mm 8 cái
180 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối - Đường kính 32mm 2 cái
181 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối - Đường kính 110mm 5 cái
182 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối - Đường kính 89mm 5 cái
183 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm 0,35 100m
184 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm chiều dày 3,7mm 0,3 100m
185 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm 0,149 100m
186 Lơ thép 40-20 2 quả
187 Rắc co ren ngoài 40-20 2 quả
188 Van khóa hàn nhiệt D40 2 Cái
189 Tê T40-20 2 quả
190 Côn 40-20 2 quả
191 Chếch 40-20 4 quả
192 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm 6 cái
193 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm 5 cái
194 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm 20 cái
195 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 3 bộ
196 Lắp đặt xí bệt 6 bộ
197 Lắp đặt chậu tiểu nam 3 bộ
198 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (cả bộ) 3 bộ
199 Lắp đặt gương soi 3 cái
200 Lắp đặt kệ kính 3 cái
201 Rọ thu rác 3 cái
202 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 1 bể
203 Lắp đặt hộp đựng xà phòng 7 cái
204 Máy bơm 1 cái
205 Đào móng công trình, chiều rộng móng 0,102 100m3
206 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng 0,6 m3
207 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 0,091 tấn
208 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,052 100m2
209 Đổ bê tông móng, chiều rộng 1,201 m3
210 Xây tường thẳng, chiều dày 2,119 m3
211 Xây tường thẳng, chiều dày 0,152 m3
212 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 0,032 tấn
213 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,032 100m2
214 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 0,352 m3
215 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,053 tấn
216 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,036 100m2
217 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 0,72 m3
218 Lắp các loại CKBT đúc sẵn 6 cái
219 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 15,387 m2
220 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 (lần 2) 15,387 m2
221 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 3,522 m2
222 Đánh màu tường bể phốt 15,387 m2
223 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 100mm 3 cái
224 Vận chuyển đất trong phạm vi 0,102 100m3
225 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi 0,102 100m3
226 Bình bọt chữa cháy 4 kg 6 cái
227 Bình khí CO2 3kg 6 cái
228 Bảng tiêu lệnh PCCC 2 bảng
229 Tủ đựng bình chữa cháy 3 tủ
B Hạng mục: Nhà thư viện ngoài trời
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng 0,648 m3
2 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng 0,144 m3
3 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật 0,04 100m2
4 Đổ bê tông móng, chiều rộng 0,5 m3
5 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 4,538 m3
6 Gia công cột bằng thép hình 0,082 tấn
7 Lắp dựng cột thép các loại 0,082 tấn
8 Bu lông phi 17 L=450 16 cái
9 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ 0,483 tấn
10 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ 0,483 tấn
11 Gia công xà gồ thép 0,126 tấn
12 Lắp dựng xà gồ thép 0,126 tấn
13 Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ 29,885 m2
14 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ 0,512 100m2
15 Nẹp tôn thép dẹt 30x3 47,04 m
16 Gia công lắp dựng vách trang trí 13,12 m2
17 Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400mm, vữa XM mác 75 30,25 m2
C Hạng mục: Nhà bếp
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép 0,481 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng 0,195 100m3
3 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,155 100m2
4 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng 3,909 m3
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 0,123 tấn
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,079 100m2
7 Đổ bê tông móng, chiều rộng 3,433 m3
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép 0,089 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép 0,366 tấn
10 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật 0,348 100m2
11 Đổ bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao 2,875 m3
12 Xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 0,813 m3
13 Xây móng, chiều dày 0,066 m3
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 0,164 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao 0,83 tấn
16 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,561 100m2
17 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 9,258 m3
18 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 0,661 100m3
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép 0,081 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép 0,317 tấn
21 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật 0,348 100m2
22 Đổ bê tông cột, tiết diện cột 1,917 m3
23 Xây tường thẳng, chiều dày 15,239 m3
24 Xây tường thẳng, chiều dày 2,825 m3
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 0,065 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 0,02 tấn
27 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,035 100m2
28 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 0,439 m3
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 0,126 tấn
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 0,511 tấn
31 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,244 100m2
32 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 2,196 m3
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép 0,757 tấn
34 Ván khuôn sàn mái 0,523 100m2
35 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 6,011 m3
36 Xây tường thẳng, chiều dày 1,536 m3
37 Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông 1 nước lót, 2 nước phủ 56,7 m2
38 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 56,7 m2
39 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 130,695 m2
40 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 60,864 m2
41 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 19,932 m2
42 Trát trần, vữa XM mác 75 52,284 m2
43 Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 4,839 m3
44 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 55,171 m2
45 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x450mm, XM PCB30 52,92 m2
46 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ 113,792 m2
47 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ 133,081 m2
48 Gia công cửa sắt, hoa sắt 0,041 tấn
49 Lắp dựng hoa sắt cửa 6,48 m2
50 SX-LD cửa đi, cửa sổ 19,44 m2
51 Xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao 0,637 m3
52 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,05 tấn
53 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,013 100m2
54 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 0,336 m3
55 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn 3 cái
56 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450mm, vữa XM mác 75 3,42 m2
57 Ống thoát khói 6,8 m
58 Xây tường thẳng, chiều dày 0,499 m3
59 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép 0,044 tấn
60 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,037 100m2
61 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 0,347 m3
62 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450mm, vữa XM mác 75 10,932 m2
63 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm 0,156 100m
64 Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính cút 89mm 4 cái
65 Cầu chắn rác 4 cái
66 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 6 bộ
67 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần 1 bộ
68 Lắp đặt quạt điện - Quạt ốp trần 6 cái
69 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc 3 cái
70 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc 1 cái
71 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cái
72 Tủ điện tổng 1 cái
73 Lắp đặt các automat 1 pha 50A 1 cái
74 Lắp đặt các automat 1 pha 10A 3 cái
75 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 20 m
76 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 12,3 m
77 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 78,88 m
78 Lắp đặt ống đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 51,54 m
79 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp 3 hộp
80 Lắp đặt các loại sứ hạ thế - sứ các loại 1 sứ
81 Công sơn đón điện 1 cái
82 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm 0,197 100m
83 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm 0,05 100m
84 Lơ thép 40-25 1 quả
85 Rắc co ren ngoài 40-25 1 quả
86 Van khóa hàn nhiệt D40 1 Cái
87 Tê T40-25 1 quả
88 Côn 40-25 1 quả
89 Chếch 40-25 2 quả
90 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm 10 cái
91 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm 2 cái
92 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm 0,065 100m
93 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 110mm 3 cái
94 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 1 bộ
95 Lắp đặt bể chứa nước dung tích bể 1,5m3 1 bể
96 Rọ thu rác 1 cái
D Hạng mục: Nhà vệ sinh
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng 0,093 100m3
2 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng 1,117 m3
3 Xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 4,278 m3
4 Xây móng, chiều dày 1,658 m3
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 0,024 tấn
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 0,099 tấn
7 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,098 100m2
8 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 1,076 m3
9 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 0,056 100m3
10 Vận chuyển đất trong phạm vi 0,038 100m3
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi 0,038 100m3
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép 0,018 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép 0,13 tấn
14 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật 0,124 100m2
15 Đổ bê tông cột, tiết diện cột 0,682 m3
16 Xây tường thẳng, chiều dày 8,605 m3
17 Xây tường thẳng, chiều dày 3,678 m3
18 Xây cột, trụ, chiều cao 0,016 m3
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 0,006 tấn
20 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,011 100m2
21 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 0,044 m3
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 0,029 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 0,179 tấn
24 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,115 100m2
25 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 1,423 m3
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép 0,421 tấn
27 Ván khuôn sàn mái 0,303 100m2
28 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 3,461 m3
29 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … 31,97 m2
30 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 31,97 m2
31 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày 0,739 m3
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép 0,018 tấn
33 Ván khuôn sàn mái 0,02 100m2
34 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 0,077 m3
35 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 41,746 m2
36 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 20,395 m2
37 Trát trần, vữa XM mác 75 30,857 m2
38 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 0,393 m2
39 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 14,071 m2
40 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 0,786 m2
41 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng 2,488 m3
42 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 0,701 m3
43 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 24,826 m2
44 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450mm, vữa XM mác 75 105,09 m2
45 SX-LD cửa đi 8,97 m2
46 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ 41,746 m2
47 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ 65,716 m2
48 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm 0,116 100m
49 Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính côn, cút 89mm 4 cái
50 Cầu chắn rác 4 cái
51 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm 0,2 100m
52 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm 0,106 100m
53 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm 0,15 100m
54 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm 0,04 100m
55 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút 100mm 6 cái
56 Tê nhựa 110mm 6 cái
57 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối, đường kính cút 89mm 10 cái
58 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối, đường kính cút 65mm 5 cái
59 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 32mm 2 cái
60 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm 0,7 100m
61 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm 0,1 100m
62 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm 0,05 100m
63 Lơ thép 40-32 1 quả
64 Rắc co ren ngoài 40-32 1 quả
65 Van khóa hàn nhiệt D40 1 Cái
66 Tê T40-32 1 quả
67 Côn 40-32 1 quả
68 Chếch 40-32 2 quả
69 Tê T32-25 6 quả
70 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm 30 cái
71 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm 10 cái
72 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 9 bộ
73 Lắp đặt chậu xí bệt 4 bộ
74 Rọ thu rác 11 cái
75 Van đáy bể nước 2 cái
76 Lắp đặt bể chứa nước, dung tích bể 1,5m3 1 bể
77 Lắp đặt hộp đựng 4 cái
78 Máy bơm 1 cái
79 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 30 m
80 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 60 m
81 Lắp đặt ống đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 30 m
82 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc 8 cái
83 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn thường 8 bộ
84 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp 2 hộp
85 Công sơn đón điện 1 cái
86 Đào móng công trình, chiều rộng móng 0,298 100m3
87 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng 1,591 m3
88 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 0,124 tấn
89 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,024 100m2
90 Đổ bê tông móng, chiều rộng 2,267 m3
91 Xây tường thẳng, chiều dày 8,528 m3
92 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 0,052 tấn
93 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,042 100m2
94 Đổ bê tông thủ công xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 0,339 m3
95 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,103 tấn
96 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,032 100m2
97 Đổ bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 0,96 m3
98 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn 8 cái
99 Lát gạch chỉ, vữa XM mác 75 9,395 m2
100 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 37,341 m2
101 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 (lần 2) 37,341 m2
102 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 9,395 m2
103 Đánh màu tường bể phốt 37,341 m2
104 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút 100mm 9 cái
105 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 11,598 m3
106 Vận chuyển đất trong phạm vi 0,182 100m3
107 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi 0,182 100m3
108 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng 0,648 m3
109 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng 0,108 m3
110 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật 0,03 100m2
111 Đổ bê tông móng, chiều rộng 0,375 m3
112 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 0,165 m3
113 Gia công cột bằng thép hình 0,115 tấn
114 Lắp dựng cột thép các loại 0,115 tấn
115 Gia công xà gồ thép 0,258 tấn
116 Lắp dựng xà gồ thép 0,258 tấn
117 Bu lông M14x200mm 20 cái
118 Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ 24,651 m2
119 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ 0,386 100m2
120 Rèm tấm nhựa lấy ánh sáng dày 1,0mm 41,088 m2
E Hạng mục: Kè chắn đất, san nền
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng 1,837 100m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng 11,949 100m3
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,192 100m2
4 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng 21,874 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 2,086 100m2
6 Đổ bê tông thủ công móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200 244,572 m3
7 Ván khuôn tường thẳng, chiều dày > 45 cm 5,479 100m2
8 Đổ bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao 252,85 m3
9 Thi công tầng lọc 0,128 100m3
10 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm 1,063 100m
11 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 9,265 100m3
12 Vận chuyển đất trong phạm vi 1,837 100m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi 1,837 100m3
14 Vận chuyển đất trong phạm vi 2,685 100m3
15 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi 2,685 100m3
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 0,984 tấn
17 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,799 100m2
18 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 7,712 m3
19 Thép liên kết 2 lớp kè 221,95 kg
20 Đào đất móng rộng 9,766 m3
21 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 5,915 m3
22 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng 2,143 m3
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 0,128 tấn
24 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,116 100m2
25 Ván khuôn tường thẳng, chiều dày 0,389 100m2
26 Đổ bê tông móng, chiều rộng 5,244 m3
27 Đổ bê tông tường chiều dày 7,821 m3
28 Đổ bê tông móng, chiều rộng 1,534 m3
29 Xây tường thẳng, chiều dày 0,234 m3
30 Xây tường thẳng, chiều dày 0,257 m3
31 Xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao 0,661 m3
32 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 18,178 m2
33 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 3,255 m3
F Hạng mục: Cổng, tường rào
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III 2,838 m3
2 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng 0,237 m3
3 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 0,019 tấn
4 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,016 100m2
5 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,011 100m2
6 Đổ bê tông tmóng, chiều rộng 0,677 m3
7 Đổ bê tông thủ công cột, tiết diện cột 0,063 m3
8 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 0,946 m3
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép 0,015 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép 0,064 tấn
11 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật 0,048 100m2
12 Đổ bê tông cột, tiết diện cột 0,261 m3
13 Xây cột, trụ, chiều cao 0,832 m3
14 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 9,72 m2
15 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 16 m
16 Đắp đầu trụ 4 cái
17 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ 9,72 m2
18 Gia công cổng sắt 0,133 tấn
19 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 9,7 m2
20 Bản lề cổng, thép chẻ chân 6 bộ
21 Khóa cổng 1 cái
22 Chốt ngang, chốt dọc 2 cái
23 Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ 10,652 m2
24 Gia công chân biển hiệu 0,03 tấn
25 Lắp đặt chân biển hiệu 0,03 tấn
26 Gia công biển hiệu 0,02 tấn
27 Lắp dựng biển hiệu 0,02 tấn
28 Ốp mặt biển 5,39 m2
29 Chữ nổi, logo nổi 1 bộ
30 Đào đất móng băng, rộng 18,024 m3
31 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng 2,575 m3
32 Xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 7,298 m3
33 Xây móng, chiều dày 10,586 m3
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 0,185 tấn
35 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,089 100m2
36 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 2,432 m3
37 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 6,008 m3
38 Xây ột, trụ, chiều cao 8,511 m3
39 Xây tường thẳng, chiều dày 11,172 m3
40 Xây tường thẳng, chiều dày 10,97 m3
41 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 335,013 m2
42 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 80,822 m2
43 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 462,49 m
44 Đắp đấu đầu trụ 35 cái
45 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ 415,835 m2
G Hạng mục: Lò đốt rác
1 Đào đất móng băng, rộng 1,196 m3
2 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng 0,299 m3
3 Xây móng, chiều dày 0,47 m3
4 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 0,427 m3
5 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 0,4 m3
6 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 2,434 m2
7 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,058 tấn
8 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,016 100m2
9 Đổ bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 0,691 m3
10 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn 3 cái
11 Xây tường thẳng, chiều dày 3,16 m3
12 Lát gạch chỉ, vữa XM mác 75 2,434 m2
13 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 12,623 m2
14 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 19,697 m2
15 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ 19,697 m2
H Hạng mục: Nhà để xe
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng 1,2 m3
2 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng 0,3 m3
3 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,077 100m2
4 Đổ bê tông móng, chiều rộng 0,768 m3
5 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 0,132 m3
6 Gia công cột bằng thép hình 0,072 tấn
7 Lắp dựng cột thép các loại 0,072 tấn
8 Gia công xà gồ thép 0,16 tấn
9 Lắp dựng xà gồ thép 0,16 tấn
10 Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ 16,974 m2
11 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ 0,338 100m2
12 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 3,068 m3
13 Lát gạch 400x400mm, XM PCB30 31,96 m2
I Hạng mục: Sân khấu, sân bê tông, rãnh thoát nước
1 Đào đất móng rộng 2,415 m3
2 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng 0,966 m3
3 Xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 3,402 m3
4 Xây móng, chiều dày 0,347 m3
5 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 16,975 m3
6 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 4,62 m3
7 Lát gạch 400x400mm, PCB30 59,535 m2
8 Đào đất móng, rộng 0,198 m3
9 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng 0,033 m3
10 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,04 100m2
11 Đổ bê tông móng, chiều rộng 1 m3
12 Gia công cột bằng thép hình 0,03 tấn
13 Lắp dựng cột thép các loại 0,03 tấn
14 Bu lông phi 17 L = 450mm 4 cái
15 Bu lông M14 L = 150mm 10 m
16 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ 0,127 tấn
17 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ 0,127 tấn
18 Gia công xà gồ thép 0,267 tấn
19 Lắp dựng xà gồ thép 0,267 tấn
20 Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ 66,62 m2
21 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ 0,72 100m2
22 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép 25,7 m3
23 Đắp cát nền móng công trình 33,8 m3
24 Dải chống thấm 676 m2
25 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 67,6 m3
26 Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ 2,8 10m
27 Lát gạch 400x400mm, XM PCB30 873 m2
28 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng 0,27 m3
29 Đào đất móng băng rộng 29,559 m3
30 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng 4,992 m3
31 Xây tường thẳng, chiều dày 4,023 m3
32 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,339 tấn
33 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,275 100m2
34 Đổ bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 4,992 m3
35 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn 88 cái
36 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 70,448 m2
37 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 60,599 m2
38 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nốiđoạn ống dài 6m, đường kính ống 250mm 0,22 100m
39 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút 250mm 4 cái
40 Lắp đặt chếch nhựa đường kính 250mm 2 cái
41 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 3,97 m3
42 Vận chuyển đất trong phạm vi 0,259 100m3
43 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi 0,259 100m3
J Hạng mục: Phá dỡ
1 Tháo tấm lợp tôn 2,214 100m2
2 Tháo dỡ cửa 38,88 m2
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường 65,896 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép 32,289 m3
5 Tháo dỡ các thiết bị điện 10 công
6 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m 98,185 m3
7 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m 98,185 m3
8 Tháo tấm lợp tôn 0,404 100m2
9 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 8,28 m2
10 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường 14,372 m3
11 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép 2,038 m3
12 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép 3,206 m3
13 Phá dỡ kết cấu gạch đá 12,448 m3
14 Tháo dỡ các thiết bị điện 2 công
15 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m 32,065 m3
16 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m 32,065 m3
17 Tháo tấm lợp tôn 0,312 100m2
18 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 3,675 m2
19 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường 5,946 m3
20 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí 2 bộ
21 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép 1,274 m3
22 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép 0,664 m3
23 Hút bể phốt 1 bể
24 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m 7,884 m3
25 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m 7,884 m3
26 Tháo tấm lợp tôn 0,336 100m2
27 Tháo dỡ các kết cấu thép, cột thép 0,07 tấn
28 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí 2 bộ
29 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 4,32 m2
30 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường 15,932 m3
31 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép 4,893 m3
32 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép 0,428 m3
33 Hút bể phốt 1 bể
34 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m 21,253 m3
35 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m 21,253 m3
36 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép 3,704 m3
37 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường 2,807 m3
38 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m 6,511 m3
39 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m 6,511 m3
40 Phá dỡ cột, trụ gạch đá 1,3 m3
41 Phá dỡ kết cấu gạch đá 44,15 m3
42 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m 45,45 m3
43 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m 45,45 m3
44 Tháo tấm lợp tôn 1,95 100m2
45 Tháo dỡ hệ thống xà gồ, vì kèo, cột 20 công
K Hạng mục: Di duyển đường điện
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng 2,4 m3
2 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng 0,2 m3
3 Đổ bê tông móng, chiều rộng 2,2 m3
4 Cột điện ly tâm cao 8,5m (cả lắp dựng) 2 cái
5 Cáp nhôm vặn xoắn ABC4x70mm2 60 m
6 Rông đen M16 8 cái
7 Đai ốc M16 8 cái
8 Bu lông phi 16 4 cái
9 Cổ đề lắp xà 2 cái
10 Thanh xà 63x6 2 cái
11 Chi phí đóng ngắt để phục vụ công tác đấu nối đường dây điện 1 CP
12 Tháo dỡ, di dời đường dây cũ 1 TB
13 Tháo dỡ cột điện 2 cột
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->