Gói thầu: Gói thầu số 07: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210542170-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án huyện Tam Đường tỉnh Lai Châu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210521998 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-18 11:18:00 đến ngày 2021-05-28 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,874,124,553 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 76,000,000 VNĐ ((Bảy mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Nhà lớp học + nhà chức năng | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | 3,562 | 100m3 | |
| 2 | Đào đất móng, rộng | 1,681 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,205 | 100m2 | |
| 4 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng | 18,957 | m3 | |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 0,537 | tấn | |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 1,933 | tấn | |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | 3,214 | tấn | |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,846 | 100m2 | |
| 9 | Đổ bê tông móng, chiều rộng | 54,894 | m3 | |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | 0,094 | tấn | |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | 0,985 | tấn | |
| 12 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,36 | 100m2 | |
| 13 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao | 3,43 | m3 | |
| 14 | Xây móng, chiều dày | 34,33 | m3 | |
| 15 | Xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 4,122 | m3 | |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,411 | tấn | |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 1,074 | tấn | |
| 18 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,693 | 100m2 | |
| 19 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 12,518 | m3 | |
| 20 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 2,995 | 100m3 | |
| 21 | Vận chuyển đất trong phạm vi | 0,584 | 100m3 | |
| 22 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi | 0,584 | 100m3 | |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | 0,205 | tấn | |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | 1,16 | tấn | |
| 25 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 0,738 | 100m2 | |
| 26 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột | 4,92 | m3 | |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,335 | tấn | |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,974 | tấn | |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | 1,125 | tấn | |
| 30 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,797 | 100m2 | |
| 31 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 8,102 | m3 | |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | 1,672 | tấn | |
| 33 | Ván khuôn sàn mái | 1,541 | 100m2 | |
| 34 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | 16,855 | m3 | |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | 0,205 | tấn | |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | 1,16 | tấn | |
| 37 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 0,738 | 100m2 | |
| 38 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột | 4,92 | m3 | |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,335 | tấn | |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,974 | tấn | |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | 1,125 | tấn | |
| 42 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,808 | 100m2 | |
| 43 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 8,102 | m3 | |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | 1,672 | tấn | |
| 45 | Ván khuôn sàn mái | 1,541 | 100m2 | |
| 46 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | 16,855 | m3 | |
| 47 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | 0,205 | tấn | |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | 0,8 | tấn | |
| 49 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 0,738 | 100m2 | |
| 50 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột | 4,92 | m3 | |
| 51 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,344 | tấn | |
| 52 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 1,913 | tấn | |
| 53 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,843 | 100m2 | |
| 54 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 8,189 | m3 | |
| 55 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | 2,16 | tấn | |
| 56 | Ván khuôn sàn mái | 2,251 | 100m2 | |
| 57 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | 23,832 | m3 | |
| 58 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,031 | tấn | |
| 59 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,184 | tấn | |
| 60 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,078 | 100m2 | |
| 61 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 0,558 | m3 | |
| 62 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép | 0,254 | tấn | |
| 63 | Ván khuôn cầu thang thường | 0,187 | 100m2 | |
| 64 | Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | 2,301 | m3 | |
| 65 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,031 | tấn | |
| 66 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,184 | tấn | |
| 67 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,078 | 100m2 | |
| 68 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 0,558 | m3 | |
| 69 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép | 0,254 | tấn | |
| 70 | Ván khuôn cầu thang thường | 0,187 | 100m2 | |
| 71 | Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | 2,301 | m3 | |
| 72 | Xây tường thẳng, chiều dày | 39,589 | m3 | |
| 73 | Xây tường thẳng, chiều dày | 4,111 | m3 | |
| 74 | Xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | 9,399 | m3 | |
| 75 | Xây tường thẳng, chiều dày | 36,417 | m3 | |
| 76 | Xây tường thẳng, chiều dày | 2,325 | m3 | |
| 77 | Xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | 10,267 | m3 | |
| 78 | Xây tường thẳng, chiều dày | 36,598 | m3 | |
| 79 | Xây tường thẳng, chiều dày | 2,022 | m3 | |
| 80 | Xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | 8,992 | m3 | |
| 81 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,038 | tấn | |
| 82 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,253 | tấn | |
| 83 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,2 | 100m2 | |
| 84 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 1,518 | m3 | |
| 85 | Đổ bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 200 | 0,741 | m3 | |
| 86 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | 0,048 | tấn | |
| 87 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | 0,071 | tấn | |
| 88 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,159 | 100m2 | |
| 89 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | 1,143 | m3 | |
| 90 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,039 | tấn | |
| 91 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,262 | tấn | |
| 92 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,215 | 100m2 | |
| 93 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 1,585 | m3 | |
| 94 | Đổ bê tông đúc sẵn xà dầm, đá 1x2, mác 200 | 0,813 | m3 | |
| 95 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | 0,038 | tấn | |
| 96 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | 0,054 | tấn | |
| 97 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,121 | 100m2 | |
| 98 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | 0,862 | m3 | |
| 99 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,036 | tấn | |
| 100 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,262 | tấn | |
| 101 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,215 | 100m2 | |
| 102 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 | 1,585 | m3 | |
| 103 | Bê tông xà dầm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 0,542 | m3 | |
| 104 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | 0,039 | tấn | |
| 105 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | 0,059 | tấn | |
| 106 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,132 | 100m2 | |
| 107 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | 0,925 | m3 | |
| 108 | Xây tường thẳng, chiều dày | 12,929 | m3 | |
| 109 | Xây tường thẳng, chiều dày | 5,369 | m3 | |
| 110 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,174 | tấn | |
| 111 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,146 | 100m2 | |
| 112 | Đổ bê tôngxà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 1,607 | m3 | |
| 113 | Gia công xà gồ thép | 1,029 | tấn | |
| 114 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,029 | tấn | |
| 115 | Sơn sắt thép các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 98,958 | m2 | |
| 116 | Bu lông phi 10 L=350 | 92 | cái | |
| 117 | Thép dẹt chẻ chân | 92 | cái | |
| 118 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | 2,215 | 100m2 | |
| 119 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 39,576 | m2 | |
| 120 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | 39,576 | m2 | |
| 121 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 671,885 | m2 | |
| 122 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 674,226 | m2 | |
| 123 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 321,579 | m2 | |
| 124 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 117,627 | m2 | |
| 125 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | 35,369 | m2 | |
| 126 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 533,237 | m2 | |
| 127 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 244,766 | m2 | |
| 128 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 287,48 | m | |
| 129 | Trát tổ mối | 15,027 | m2 | |
| 130 | Đắp chi tiết hoa văn | 6 | CT | |
| 131 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | 456,64 | m | |
| 132 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 980,858 | m2 | |
| 133 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.567,515 | m2 | |
| 134 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | 15,336 | m3 | |
| 135 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 | 454,418 | m2 | |
| 136 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300m, vữa XM mác 75 | 18,911 | m2 | |
| 137 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450mm, vữa XM mác 75 | 63,776 | m2 | |
| 138 | SX-LD vách (bao gồm cả phụ kiện) | 3 | m2 | |
| 139 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | 44,287 | m2 | |
| 140 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | 6,834 | m2 | |
| 141 | SX-LD cửa đi, cửa sổ, vánh kính (bao gồm cả phụ kiện) | 98,15 | m2 | |
| 142 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | 0,299 | tấn | |
| 143 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 49,14 | m2 | |
| 144 | SX-LD lan can cầu thang | 136,859 | Kg | |
| 145 | Đào đất móng, rộng | 7,968 | m3 | |
| 146 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 7,968 | m3 | |
| 147 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | 70,15 | m | |
| 148 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | 24,9 | m | |
| 149 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | 4 | cái | |
| 150 | Gia công và đóng cọc chống sét | 3 | cọc | |
| 151 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 28 | bộ | |
| 152 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | 13 | bộ | |
| 153 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | 14 | cái | |
| 154 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | 15 | cái | |
| 155 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 11 | cái | |
| 156 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 26 | cái | |
| 157 | Tủ điện tổng | 3 | cái | |
| 158 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 150Ampe | 1 | cái | |
| 159 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 80Ampe | 3 | cái | |
| 160 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe | 14 | cái | |
| 161 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | 50 | m | |
| 162 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 1 | m | |
| 163 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 103,2 | m | |
| 164 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 134,5 | m | |
| 165 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 406,3 | m | |
| 166 | Lắp đặt ống chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | 315,7 | m | |
| 167 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp | 14 | hộp | |
| 168 | Cọc tiếp địa | 3 | cái | |
| 169 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | 20 | m | |
| 170 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế - sứ các loại | 1 | sứ | |
| 171 | Công sơn đón điện | 1 | cái | |
| 172 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 89mm | 0,872 | 100m | |
| 173 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính côn, cút 89mm | 8 | cái | |
| 174 | Cầu chắn rác | 8 | cái | |
| 175 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | 0,25 | 100m | |
| 176 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | 0,15 | 100m | |
| 177 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | 0,15 | 100m | |
| 178 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính côn, cút 100mm | 10 | cái | |
| 179 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối - Đường kính 89mm | 8 | cái | |
| 180 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối - Đường kính 32mm | 2 | cái | |
| 181 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối - Đường kính 110mm | 5 | cái | |
| 182 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối - Đường kính 89mm | 5 | cái | |
| 183 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | 0,35 | 100m | |
| 184 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm chiều dày 3,7mm | 0,3 | 100m | |
| 185 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | 0,149 | 100m | |
| 186 | Lơ thép 40-20 | 2 | quả | |
| 187 | Rắc co ren ngoài 40-20 | 2 | quả | |
| 188 | Van khóa hàn nhiệt D40 | 2 | Cái | |
| 189 | Tê T40-20 | 2 | quả | |
| 190 | Côn 40-20 | 2 | quả | |
| 191 | Chếch 40-20 | 4 | quả | |
| 192 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | 6 | cái | |
| 193 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | 5 | cái | |
| 194 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | 20 | cái | |
| 195 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 3 | bộ | |
| 196 | Lắp đặt xí bệt | 6 | bộ | |
| 197 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 3 | bộ | |
| 198 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (cả bộ) | 3 | bộ | |
| 199 | Lắp đặt gương soi | 3 | cái | |
| 200 | Lắp đặt kệ kính | 3 | cái | |
| 201 | Rọ thu rác | 3 | cái | |
| 202 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | 1 | bể | |
| 203 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | 7 | cái | |
| 204 | Máy bơm | 1 | cái | |
| 205 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | 0,102 | 100m3 | |
| 206 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng | 0,6 | m3 | |
| 207 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 0,091 | tấn | |
| 208 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,052 | 100m2 | |
| 209 | Đổ bê tông móng, chiều rộng | 1,201 | m3 | |
| 210 | Xây tường thẳng, chiều dày | 2,119 | m3 | |
| 211 | Xây tường thẳng, chiều dày | 0,152 | m3 | |
| 212 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,032 | tấn | |
| 213 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,032 | 100m2 | |
| 214 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 0,352 | m3 | |
| 215 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,053 | tấn | |
| 216 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,036 | 100m2 | |
| 217 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 0,72 | m3 | |
| 218 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | 6 | cái | |
| 219 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 15,387 | m2 | |
| 220 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 (lần 2) | 15,387 | m2 | |
| 221 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | 3,522 | m2 | |
| 222 | Đánh màu tường bể phốt | 15,387 | m2 | |
| 223 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 100mm | 3 | cái | |
| 224 | Vận chuyển đất trong phạm vi | 0,102 | 100m3 | |
| 225 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi | 0,102 | 100m3 | |
| 226 | Bình bọt chữa cháy 4 kg | 6 | cái | |
| 227 | Bình khí CO2 3kg | 6 | cái | |
| 228 | Bảng tiêu lệnh PCCC | 2 | bảng | |
| 229 | Tủ đựng bình chữa cháy | 3 | tủ | |
| B | Hạng mục: Nhà thư viện ngoài trời | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng | 0,648 | m3 | |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng | 0,144 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 0,04 | 100m2 | |
| 4 | Đổ bê tông móng, chiều rộng | 0,5 | m3 | |
| 5 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | 4,538 | m3 | |
| 6 | Gia công cột bằng thép hình | 0,082 | tấn | |
| 7 | Lắp dựng cột thép các loại | 0,082 | tấn | |
| 8 | Bu lông phi 17 L=450 | 16 | cái | |
| 9 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | 0,483 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | 0,483 | tấn | |
| 11 | Gia công xà gồ thép | 0,126 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,126 | tấn | |
| 13 | Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ | 29,885 | m2 | |
| 14 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | 0,512 | 100m2 | |
| 15 | Nẹp tôn thép dẹt 30x3 | 47,04 | m | |
| 16 | Gia công lắp dựng vách trang trí | 13,12 | m2 | |
| 17 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400mm, vữa XM mác 75 | 30,25 | m2 | |
| C | Hạng mục: Nhà bếp | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | 0,481 | m3 | |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | 0,195 | 100m3 | |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,155 | 100m2 | |
| 4 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng | 3,909 | m3 | |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 0,123 | tấn | |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,079 | 100m2 | |
| 7 | Đổ bê tông móng, chiều rộng | 3,433 | m3 | |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | 0,089 | tấn | |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | 0,366 | tấn | |
| 10 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 0,348 | 100m2 | |
| 11 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao | 2,875 | m3 | |
| 12 | Xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 0,813 | m3 | |
| 13 | Xây móng, chiều dày | 0,066 | m3 | |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,164 | tấn | |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | 0,83 | tấn | |
| 16 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,561 | 100m2 | |
| 17 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 9,258 | m3 | |
| 18 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,661 | 100m3 | |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | 0,081 | tấn | |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | 0,317 | tấn | |
| 21 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 0,348 | 100m2 | |
| 22 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột | 1,917 | m3 | |
| 23 | Xây tường thẳng, chiều dày | 15,239 | m3 | |
| 24 | Xây tường thẳng, chiều dày | 2,825 | m3 | |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,065 | tấn | |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,02 | tấn | |
| 27 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,035 | 100m2 | |
| 28 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 0,439 | m3 | |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,126 | tấn | |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,511 | tấn | |
| 31 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,244 | 100m2 | |
| 32 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 2,196 | m3 | |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | 0,757 | tấn | |
| 34 | Ván khuôn sàn mái | 0,523 | 100m2 | |
| 35 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | 6,011 | m3 | |
| 36 | Xây tường thẳng, chiều dày | 1,536 | m3 | |
| 37 | Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông 1 nước lót, 2 nước phủ | 56,7 | m2 | |
| 38 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | 56,7 | m2 | |
| 39 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 130,695 | m2 | |
| 40 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 60,864 | m2 | |
| 41 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 19,932 | m2 | |
| 42 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 52,284 | m2 | |
| 43 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | 4,839 | m3 | |
| 44 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 | 55,171 | m2 | |
| 45 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x450mm, XM PCB30 | 52,92 | m2 | |
| 46 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | 113,792 | m2 | |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | 133,081 | m2 | |
| 48 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | 0,041 | tấn | |
| 49 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 6,48 | m2 | |
| 50 | SX-LD cửa đi, cửa sổ | 19,44 | m2 | |
| 51 | Xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | 0,637 | m3 | |
| 52 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,05 | tấn | |
| 53 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,013 | 100m2 | |
| 54 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 0,336 | m3 | |
| 55 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn | 3 | cái | |
| 56 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450mm, vữa XM mác 75 | 3,42 | m2 | |
| 57 | Ống thoát khói | 6,8 | m | |
| 58 | Xây tường thẳng, chiều dày | 0,499 | m3 | |
| 59 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | 0,044 | tấn | |
| 60 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,037 | 100m2 | |
| 61 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | 0,347 | m3 | |
| 62 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450mm, vữa XM mác 75 | 10,932 | m2 | |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | 0,156 | 100m | |
| 64 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính cút 89mm | 4 | cái | |
| 65 | Cầu chắn rác | 4 | cái | |
| 66 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 6 | bộ | |
| 67 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | 1 | bộ | |
| 68 | Lắp đặt quạt điện - Quạt ốp trần | 6 | cái | |
| 69 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | 3 | cái | |
| 70 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 1 | cái | |
| 71 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 3 | cái | |
| 72 | Tủ điện tổng | 1 | cái | |
| 73 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | 1 | cái | |
| 74 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | 3 | cái | |
| 75 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 20 | m | |
| 76 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 12,3 | m | |
| 77 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 78,88 | m | |
| 78 | Lắp đặt ống đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | 51,54 | m | |
| 79 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp | 3 | hộp | |
| 80 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế - sứ các loại | 1 | sứ | |
| 81 | Công sơn đón điện | 1 | cái | |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | 0,197 | 100m | |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | 0,05 | 100m | |
| 84 | Lơ thép 40-25 | 1 | quả | |
| 85 | Rắc co ren ngoài 40-25 | 1 | quả | |
| 86 | Van khóa hàn nhiệt D40 | 1 | Cái | |
| 87 | Tê T40-25 | 1 | quả | |
| 88 | Côn 40-25 | 1 | quả | |
| 89 | Chếch 40-25 | 2 | quả | |
| 90 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | 10 | cái | |
| 91 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | 2 | cái | |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | 0,065 | 100m | |
| 93 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 110mm | 3 | cái | |
| 94 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 1 | bộ | |
| 95 | Lắp đặt bể chứa nước dung tích bể 1,5m3 | 1 | bể | |
| 96 | Rọ thu rác | 1 | cái | |
| D | Hạng mục: Nhà vệ sinh | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | 0,093 | 100m3 | |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng | 1,117 | m3 | |
| 3 | Xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 4,278 | m3 | |
| 4 | Xây móng, chiều dày | 1,658 | m3 | |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,024 | tấn | |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,099 | tấn | |
| 7 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,098 | 100m2 | |
| 8 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 1,076 | m3 | |
| 9 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,056 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất trong phạm vi | 0,038 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi | 0,038 | 100m3 | |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | 0,018 | tấn | |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | 0,13 | tấn | |
| 14 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 0,124 | 100m2 | |
| 15 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột | 0,682 | m3 | |
| 16 | Xây tường thẳng, chiều dày | 8,605 | m3 | |
| 17 | Xây tường thẳng, chiều dày | 3,678 | m3 | |
| 18 | Xây cột, trụ, chiều cao | 0,016 | m3 | |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,006 | tấn | |
| 20 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,011 | 100m2 | |
| 21 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 0,044 | m3 | |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,029 | tấn | |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,179 | tấn | |
| 24 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,115 | 100m2 | |
| 25 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 1,423 | m3 | |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | 0,421 | tấn | |
| 27 | Ván khuôn sàn mái | 0,303 | 100m2 | |
| 28 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | 3,461 | m3 | |
| 29 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | 31,97 | m2 | |
| 30 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | 31,97 | m2 | |
| 31 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | 0,739 | m3 | |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | 0,018 | tấn | |
| 33 | Ván khuôn sàn mái | 0,02 | 100m2 | |
| 34 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | 0,077 | m3 | |
| 35 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 41,746 | m2 | |
| 36 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 20,395 | m2 | |
| 37 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 30,857 | m2 | |
| 38 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 0,393 | m2 | |
| 39 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 14,071 | m2 | |
| 40 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | 0,786 | m2 | |
| 41 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng | 2,488 | m3 | |
| 42 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | 0,701 | m3 | |
| 43 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | 24,826 | m2 | |
| 44 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450mm, vữa XM mác 75 | 105,09 | m2 | |
| 45 | SX-LD cửa đi | 8,97 | m2 | |
| 46 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 41,746 | m2 | |
| 47 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 65,716 | m2 | |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | 0,116 | 100m | |
| 49 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính côn, cút 89mm | 4 | cái | |
| 50 | Cầu chắn rác | 4 | cái | |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | 0,2 | 100m | |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | 0,106 | 100m | |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | 0,15 | 100m | |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | 0,04 | 100m | |
| 55 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút 100mm | 6 | cái | |
| 56 | Tê nhựa 110mm | 6 | cái | |
| 57 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối, đường kính cút 89mm | 10 | cái | |
| 58 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối, đường kính cút 65mm | 5 | cái | |
| 59 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 32mm | 2 | cái | |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | 0,7 | 100m | |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | 0,1 | 100m | |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | 0,05 | 100m | |
| 63 | Lơ thép 40-32 | 1 | quả | |
| 64 | Rắc co ren ngoài 40-32 | 1 | quả | |
| 65 | Van khóa hàn nhiệt D40 | 1 | Cái | |
| 66 | Tê T40-32 | 1 | quả | |
| 67 | Côn 40-32 | 1 | quả | |
| 68 | Chếch 40-32 | 2 | quả | |
| 69 | Tê T32-25 | 6 | quả | |
| 70 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | 30 | cái | |
| 71 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | 10 | cái | |
| 72 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 9 | bộ | |
| 73 | Lắp đặt chậu xí bệt | 4 | bộ | |
| 74 | Rọ thu rác | 11 | cái | |
| 75 | Van đáy bể nước | 2 | cái | |
| 76 | Lắp đặt bể chứa nước, dung tích bể 1,5m3 | 1 | bể | |
| 77 | Lắp đặt hộp đựng | 4 | cái | |
| 78 | Máy bơm | 1 | cái | |
| 79 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 30 | m | |
| 80 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 60 | m | |
| 81 | Lắp đặt ống đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | 30 | m | |
| 82 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 8 | cái | |
| 83 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn thường | 8 | bộ | |
| 84 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp | 2 | hộp | |
| 85 | Công sơn đón điện | 1 | cái | |
| 86 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | 0,298 | 100m3 | |
| 87 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng | 1,591 | m3 | |
| 88 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 0,124 | tấn | |
| 89 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,024 | 100m2 | |
| 90 | Đổ bê tông móng, chiều rộng | 2,267 | m3 | |
| 91 | Xây tường thẳng, chiều dày | 8,528 | m3 | |
| 92 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,052 | tấn | |
| 93 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,042 | 100m2 | |
| 94 | Đổ bê tông thủ công xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 0,339 | m3 | |
| 95 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,103 | tấn | |
| 96 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,032 | 100m2 | |
| 97 | Đổ bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 0,96 | m3 | |
| 98 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn | 8 | cái | |
| 99 | Lát gạch chỉ, vữa XM mác 75 | 9,395 | m2 | |
| 100 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 37,341 | m2 | |
| 101 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 (lần 2) | 37,341 | m2 | |
| 102 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | 9,395 | m2 | |
| 103 | Đánh màu tường bể phốt | 37,341 | m2 | |
| 104 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút 100mm | 9 | cái | |
| 105 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 11,598 | m3 | |
| 106 | Vận chuyển đất trong phạm vi | 0,182 | 100m3 | |
| 107 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi | 0,182 | 100m3 | |
| 108 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng | 0,648 | m3 | |
| 109 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng | 0,108 | m3 | |
| 110 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 0,03 | 100m2 | |
| 111 | Đổ bê tông móng, chiều rộng | 0,375 | m3 | |
| 112 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 0,165 | m3 | |
| 113 | Gia công cột bằng thép hình | 0,115 | tấn | |
| 114 | Lắp dựng cột thép các loại | 0,115 | tấn | |
| 115 | Gia công xà gồ thép | 0,258 | tấn | |
| 116 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,258 | tấn | |
| 117 | Bu lông M14x200mm | 20 | cái | |
| 118 | Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ | 24,651 | m2 | |
| 119 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | 0,386 | 100m2 | |
| 120 | Rèm tấm nhựa lấy ánh sáng dày 1,0mm | 41,088 | m2 | |
| E | Hạng mục: Kè chắn đất, san nền | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | 1,837 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | 11,949 | 100m3 | |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,192 | 100m2 | |
| 4 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng | 21,874 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 2,086 | 100m2 | |
| 6 | Đổ bê tông thủ công móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200 | 244,572 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn tường thẳng, chiều dày > 45 cm | 5,479 | 100m2 | |
| 8 | Đổ bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao | 252,85 | m3 | |
| 9 | Thi công tầng lọc | 0,128 | 100m3 | |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | 1,063 | 100m | |
| 11 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | 9,265 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất trong phạm vi | 1,837 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi | 1,837 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất trong phạm vi | 2,685 | 100m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi | 2,685 | 100m3 | |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,984 | tấn | |
| 17 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,799 | 100m2 | |
| 18 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 7,712 | m3 | |
| 19 | Thép liên kết 2 lớp kè | 221,95 | kg | |
| 20 | Đào đất móng rộng | 9,766 | m3 | |
| 21 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 5,915 | m3 | |
| 22 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng | 2,143 | m3 | |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 0,128 | tấn | |
| 24 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,116 | 100m2 | |
| 25 | Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | 0,389 | 100m2 | |
| 26 | Đổ bê tông móng, chiều rộng | 5,244 | m3 | |
| 27 | Đổ bê tông tường chiều dày | 7,821 | m3 | |
| 28 | Đổ bê tông móng, chiều rộng | 1,534 | m3 | |
| 29 | Xây tường thẳng, chiều dày | 0,234 | m3 | |
| 30 | Xây tường thẳng, chiều dày | 0,257 | m3 | |
| 31 | Xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | 0,661 | m3 | |
| 32 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 18,178 | m2 | |
| 33 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 3,255 | m3 | |
| F | Hạng mục: Cổng, tường rào | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | 2,838 | m3 | |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng | 0,237 | m3 | |
| 3 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 0,019 | tấn | |
| 4 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,016 | 100m2 | |
| 5 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,011 | 100m2 | |
| 6 | Đổ bê tông tmóng, chiều rộng | 0,677 | m3 | |
| 7 | Đổ bê tông thủ công cột, tiết diện cột | 0,063 | m3 | |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 0,946 | m3 | |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | 0,015 | tấn | |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | 0,064 | tấn | |
| 11 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 0,048 | 100m2 | |
| 12 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột | 0,261 | m3 | |
| 13 | Xây cột, trụ, chiều cao | 0,832 | m3 | |
| 14 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 9,72 | m2 | |
| 15 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 16 | m | |
| 16 | Đắp đầu trụ | 4 | cái | |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 9,72 | m2 | |
| 18 | Gia công cổng sắt | 0,133 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 9,7 | m2 | |
| 20 | Bản lề cổng, thép chẻ chân | 6 | bộ | |
| 21 | Khóa cổng | 1 | cái | |
| 22 | Chốt ngang, chốt dọc | 2 | cái | |
| 23 | Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ | 10,652 | m2 | |
| 24 | Gia công chân biển hiệu | 0,03 | tấn | |
| 25 | Lắp đặt chân biển hiệu | 0,03 | tấn | |
| 26 | Gia công biển hiệu | 0,02 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng biển hiệu | 0,02 | tấn | |
| 28 | Ốp mặt biển | 5,39 | m2 | |
| 29 | Chữ nổi, logo nổi | 1 | bộ | |
| 30 | Đào đất móng băng, rộng | 18,024 | m3 | |
| 31 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng | 2,575 | m3 | |
| 32 | Xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 7,298 | m3 | |
| 33 | Xây móng, chiều dày | 10,586 | m3 | |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,185 | tấn | |
| 35 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,089 | 100m2 | |
| 36 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 2,432 | m3 | |
| 37 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 6,008 | m3 | |
| 38 | Xây ột, trụ, chiều cao | 8,511 | m3 | |
| 39 | Xây tường thẳng, chiều dày | 11,172 | m3 | |
| 40 | Xây tường thẳng, chiều dày | 10,97 | m3 | |
| 41 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 335,013 | m2 | |
| 42 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 80,822 | m2 | |
| 43 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 462,49 | m | |
| 44 | Đắp đấu đầu trụ | 35 | cái | |
| 45 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 415,835 | m2 | |
| G | Hạng mục: Lò đốt rác | |||
| 1 | Đào đất móng băng, rộng | 1,196 | m3 | |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng | 0,299 | m3 | |
| 3 | Xây móng, chiều dày | 0,47 | m3 | |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 0,427 | m3 | |
| 5 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | 0,4 | m3 | |
| 6 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 2,434 | m2 | |
| 7 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,058 | tấn | |
| 8 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,016 | 100m2 | |
| 9 | Đổ bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 0,691 | m3 | |
| 10 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn | 3 | cái | |
| 11 | Xây tường thẳng, chiều dày | 3,16 | m3 | |
| 12 | Lát gạch chỉ, vữa XM mác 75 | 2,434 | m2 | |
| 13 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 12,623 | m2 | |
| 14 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 19,697 | m2 | |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 19,697 | m2 | |
| H | Hạng mục: Nhà để xe | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng | 1,2 | m3 | |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng | 0,3 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,077 | 100m2 | |
| 4 | Đổ bê tông móng, chiều rộng | 0,768 | m3 | |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 0,132 | m3 | |
| 6 | Gia công cột bằng thép hình | 0,072 | tấn | |
| 7 | Lắp dựng cột thép các loại | 0,072 | tấn | |
| 8 | Gia công xà gồ thép | 0,16 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,16 | tấn | |
| 10 | Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ | 16,974 | m2 | |
| 11 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | 0,338 | 100m2 | |
| 12 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 3,068 | m3 | |
| 13 | Lát gạch 400x400mm, XM PCB30 | 31,96 | m2 | |
| I | Hạng mục: Sân khấu, sân bê tông, rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào đất móng rộng | 2,415 | m3 | |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng | 0,966 | m3 | |
| 3 | Xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 3,402 | m3 | |
| 4 | Xây móng, chiều dày | 0,347 | m3 | |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 16,975 | m3 | |
| 6 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | 4,62 | m3 | |
| 7 | Lát gạch 400x400mm, PCB30 | 59,535 | m2 | |
| 8 | Đào đất móng, rộng | 0,198 | m3 | |
| 9 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng | 0,033 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,04 | 100m2 | |
| 11 | Đổ bê tông móng, chiều rộng | 1 | m3 | |
| 12 | Gia công cột bằng thép hình | 0,03 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng cột thép các loại | 0,03 | tấn | |
| 14 | Bu lông phi 17 L = 450mm | 4 | cái | |
| 15 | Bu lông M14 L = 150mm | 10 | m | |
| 16 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | 0,127 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | 0,127 | tấn | |
| 18 | Gia công xà gồ thép | 0,267 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,267 | tấn | |
| 20 | Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ | 66,62 | m2 | |
| 21 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | 0,72 | 100m2 | |
| 22 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | 25,7 | m3 | |
| 23 | Đắp cát nền móng công trình | 33,8 | m3 | |
| 24 | Dải chống thấm | 676 | m2 | |
| 25 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 67,6 | m3 | |
| 26 | Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ | 2,8 | 10m | |
| 27 | Lát gạch 400x400mm, XM PCB30 | 873 | m2 | |
| 28 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng | 0,27 | m3 | |
| 29 | Đào đất móng băng rộng | 29,559 | m3 | |
| 30 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng | 4,992 | m3 | |
| 31 | Xây tường thẳng, chiều dày | 4,023 | m3 | |
| 32 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,339 | tấn | |
| 33 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,275 | 100m2 | |
| 34 | Đổ bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 4,992 | m3 | |
| 35 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn | 88 | cái | |
| 36 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 70,448 | m2 | |
| 37 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 60,599 | m2 | |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nốiđoạn ống dài 6m, đường kính ống 250mm | 0,22 | 100m | |
| 39 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút 250mm | 4 | cái | |
| 40 | Lắp đặt chếch nhựa đường kính 250mm | 2 | cái | |
| 41 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 3,97 | m3 | |
| 42 | Vận chuyển đất trong phạm vi | 0,259 | 100m3 | |
| 43 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi | 0,259 | 100m3 | |
| J | Hạng mục: Phá dỡ | |||
| 1 | Tháo tấm lợp tôn | 2,214 | 100m2 | |
| 2 | Tháo dỡ cửa | 38,88 | m2 | |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | 65,896 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | 32,289 | m3 | |
| 5 | Tháo dỡ các thiết bị điện | 10 | công | |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | 98,185 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m | 98,185 | m3 | |
| 8 | Tháo tấm lợp tôn | 0,404 | 100m2 | |
| 9 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 8,28 | m2 | |
| 10 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | 14,372 | m3 | |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | 2,038 | m3 | |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | 3,206 | m3 | |
| 13 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 12,448 | m3 | |
| 14 | Tháo dỡ các thiết bị điện | 2 | công | |
| 15 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | 32,065 | m3 | |
| 16 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m | 32,065 | m3 | |
| 17 | Tháo tấm lợp tôn | 0,312 | 100m2 | |
| 18 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 3,675 | m2 | |
| 19 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | 5,946 | m3 | |
| 20 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | 2 | bộ | |
| 21 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | 1,274 | m3 | |
| 22 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | 0,664 | m3 | |
| 23 | Hút bể phốt | 1 | bể | |
| 24 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | 7,884 | m3 | |
| 25 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m | 7,884 | m3 | |
| 26 | Tháo tấm lợp tôn | 0,336 | 100m2 | |
| 27 | Tháo dỡ các kết cấu thép, cột thép | 0,07 | tấn | |
| 28 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | 2 | bộ | |
| 29 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 4,32 | m2 | |
| 30 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | 15,932 | m3 | |
| 31 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | 4,893 | m3 | |
| 32 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | 0,428 | m3 | |
| 33 | Hút bể phốt | 1 | bể | |
| 34 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | 21,253 | m3 | |
| 35 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m | 21,253 | m3 | |
| 36 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | 3,704 | m3 | |
| 37 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | 2,807 | m3 | |
| 38 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | 6,511 | m3 | |
| 39 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m | 6,511 | m3 | |
| 40 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | 1,3 | m3 | |
| 41 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 44,15 | m3 | |
| 42 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | 45,45 | m3 | |
| 43 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m | 45,45 | m3 | |
| 44 | Tháo tấm lợp tôn | 1,95 | 100m2 | |
| 45 | Tháo dỡ hệ thống xà gồ, vì kèo, cột | 20 | công | |
| K | Hạng mục: Di duyển đường điện | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng | 2,4 | m3 | |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng | 0,2 | m3 | |
| 3 | Đổ bê tông móng, chiều rộng | 2,2 | m3 | |
| 4 | Cột điện ly tâm cao 8,5m (cả lắp dựng) | 2 | cái | |
| 5 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC4x70mm2 | 60 | m | |
| 6 | Rông đen M16 | 8 | cái | |
| 7 | Đai ốc M16 | 8 | cái | |
| 8 | Bu lông phi 16 | 4 | cái | |
| 9 | Cổ đề lắp xà | 2 | cái | |
| 10 | Thanh xà 63x6 | 2 | cái | |
| 11 | Chi phí đóng ngắt để phục vụ công tác đấu nối đường dây điện | 1 | CP | |
| 12 | Tháo dỡ, di dời đường dây cũ | 1 | TB | |
| 13 | Tháo dỡ cột điện | 2 | cột | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi