Gói thầu: Gói thầu B1: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210542038-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý Dịch vụ công ích thành phố Nha Trang |
| Tên gói thầu | Gói thầu B1: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210451769 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-18 10:54:00 đến ngày 2021-05-28 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,685,780,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông XM chiều dày lớp cắt ≤ 20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 150,3 | m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 402,38 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 154,53 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất thừa đi đổ đúng nơi quy định | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 556,91 | m3 |
| 5 | Đào móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 681,15 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 94,38 | m3 |
| 7 | Ván khuôn chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1.121,36 | m2 |
| 8 | Bê tông chân khay M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 153,28 | m3 |
| 9 | Cung cấp đá Granite làm chân khay (đoạn thẳng), kt: 800x220x200 (phía biển) | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 906 | viên |
| 10 | Cung cấp đá Granite làm chân khay (đoạn cong), kt: 400x220x200 (phía biển) | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 60 | viên |
| 11 | Cung cấp đá Granite làm chân khay (đoạn thẳng), kt: 800x400x200 (phía công viên) | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1.338 | viên |
| 12 | Cung cấp đá Granite làm chân khay (đoạn cong), kt: 400x400x200 (phía công viên) | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 116 | viên |
| 13 | Lắp đặt chân khay trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2.420 | 1cấu kiện |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 353,66 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất thừa đi đổ đúng nơi quy định | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 327,49 | m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 lên K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 877,74 | m3 |
| 17 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 310,82 | m3 |
| 18 | Bê tông móng vỉa hè M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 124,09 | m3 |
| 19 | Lát đá Granite đường dạo, kt: 40x25cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2.925,8 | m2 |
| 20 | Lát đá bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 311,31 | m2 |
| 21 | Lát gạch terazzo, kích thước 40x40cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 182,4 | m2 |
| 22 | Đục nhám mặt bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1.219,49 | m2 |
| 23 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 187,7 | m2 |
| 24 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 (2 lớp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 375,4 | m2 |
| 25 | Trát granitô dày 1,5cm, vữa lót, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1.287,61 | m2 |
| 26 | Trồng cỏ lá gừng (cỏ lá tre) | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 352,83 | m2 |
| 27 | Tưới nước bảo dưỡng thảm cỏ, nước lấy từ nước máy 3 tháng | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 10,5849 | 100 m2/tháng |
| 28 | Đào hố van nước kiểm tra | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3,24 | m3 |
| 29 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,32 | m3 |
| 30 | Ván khuôn hố van nước, thành bồn hoa | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 31,2 | m2 |
| 31 | Bê tông hố van nước, thành bồn hoa M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 5,75 | m3 |
| 32 | Cung cấp bộ nắp Composite đặt trên vỉa hè, D70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 33 | Lắp đặt ghế đá trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 359 | 1cấu kiện |
| 34 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,32 | m2 |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 8,58 | kg |
| 36 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,06 | m3 |
| B | CUNG CẤP GHẾ ĐÁ | |||
| 1 | Cung cấp ghế đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế | 310 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi