Gói thầu: Gói thầu số 09 - Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210542617-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Kiến trúc Xây dựng Thương mại Việt Cad |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 09 - Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210448306 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế năm 2021 (Theo Quyết định số 1238/QĐ-UBND ngày 09/4/2021 của Chủ tịch Ủy ban nhân dân thành phố Phan Rang - Tháp Chàm về việc bổ sung dự toán chi ngân sách nhà nước năm 2021) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-18 10:41:00 đến ngày 2021-05-28 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,883,640,956 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG CÁC TRỤC | |||
| 1 | Đào nền đường + khuôn đường bằng máy đào, đất cấp III | Theo TCVN và hồ sơ thiết kế | 21,303 | m³ |
| 2 | Đắp đất TNCL nền đường, lề đường, lu lèn K>0,95 | Theo TCVN và hồ sơ thiết kế | 1.631,674 | m³ |
| 3 | Đắp lớp đất TNCL nền đường dày 20cm, lu lèn K>0,98 | Theo TCVN và hồ sơ thiết kế | 386,26 | m³ |
| 4 | Đào khai thác đất TNCL để đắp | Theo TCVN và hồ sơ thiết kế | 2.291,853 | m³ |
| 5 | Đá 4x6 M100 lót móng dày 10cm | Theo TCVN và hồ sơ thiết kế | 193,13 | m³ |
| 6 | Lót 01 lớp giấy dầu tạo phẳng và đảm bảo tấm dịch chuyển khi nhiệt độ thay đổi | Theo TCVN và hồ sơ thiết kế | 1.931,3 | m² |
| 7 | Sản xuất và lắp dựng ván khuôn đổ BT tại chỗ mặt đường | Theo TCVN và hồ sơ thiết kế | 173,68 | m² |
| 8 | Đổ bê tông đá 1x2 M250 mặt đường, dày 16cm | Theo TCVN và hồ sơ thiết kế | 309,008 | m³ |
| 9 | Chèn bao tải nhựa đường khe co dãn (2 lớp bao tải 3 lớp nhựa) | Theo TCVN và hồ sơ thiết kế | 102,594 | m³ |
| B | BÓ VỈA | |||
| 1 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn bê tông bó vỉa | Theo TCVN và hồ sơ thiết kế | 178,986 | m² |
| 2 | Đá 4x6 lót móng dày 10cm | Theo TCVN và hồ sơ thiết kế | 13,817 | m³ |
| 3 | BTXM đá 1x2 M300 bó vỉa | Theo TCVN và hồ sơ thiết kế | 36,146 | m³ |
| 4 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu khe nhiệt (01 lớp giấy 1 lớp nhựa), 05m/khe | Theo TCVN và hồ sơ thiết kế | 7,229 | m² |
| C | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào móng cột biển báo đất cấp III | Theo TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,56 | m³ |
| 2 | Đá 4x6 M100 lót móng dày 10cm | Theo TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,08 | m³ |
| 3 | Thi công Bê tông đá 1x2 M200 móng trụ biển báo | Theo TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,464 | m³ |
| 4 | Cung cấp, lắp dựng Ống STK Þ90mm dày 2mm, trụ biển báo | Theo TCVN và hồ sơ thiết kế | 5 | trụ |
| 5 | Cung cấp, lắp dựng biển báo phản quang, biển tam giác cạnh 70cm | Theo TCVN và hồ sơ thiết kế | 5 | Cái |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng thép L 40x40x3mm | Theo TCVN và hồ sơ thiết kế | 5,85 | kg |
| 7 | Cung cấp, lắp dựng Bulong D13, L=120mm | Theo TCVN và hồ sơ thiết kế | 10 | Cái |
| D | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Đệm cát móng cống | Theo TCVN và hồ sơ thiết kế | 38,563 | m³ |
| 2 | SXLD và tháo dở ván khuôn gối cống | Theo TCVN và hồ sơ thiết kế | 88,452 | m² |
| 3 | SXLD cốt thép gối cống d | Theo TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,241 | tấn |
| 4 | Đổ BTXM đá 1x2 M200, gối cống đúc sẵn | Theo TCVN và hồ sơ thiết kế | 5,929 | m³ |
| 5 | Lót móng đá 4x6 M100 gối cống, dày 10cm | Theo TCVN và hồ sơ thiết kế | 3,283 | m³ |
| 6 | Đổ BTXM đá 2x4 M200 móng cống | Theo TCVN và hồ sơ thiết kế | 34,058 | m³ |
| 7 | Lót móng đá 4x6 móng cống, dày 10cm | Theo TCVN và hồ sơ thiết kế | 13,923 | m³ |
| 8 | Lắp đặt gối cống vào vị trí, TL ≥ 250kg | Theo TCVN và hồ sơ thiết kế | 108 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt cống tròn BTLT D400-H30, L=4,0m | Theo TCVN và hồ sơ thiết kế | 214,2 | m |
| 10 | Đào đất thi công đường ống, đất cấp III | Theo TCVN và hồ sơ thiết kế | 29,387 | m³ |
| 11 | Đắp đất hoàn trả móng cống, đầm chặt K> 0,95 | Theo TCVN và hồ sơ thiết kế | 12,59 | m³ |
| 12 | Tận dụng đất để đắp nền đường | Theo TCVN và hồ sơ thiết kế | 16,797 | m³ |
| 13 | Lót đá 4x6 M100 móng hố ga và cửa thu nước, dày 10cm | Theo TCVN và hồ sơ thiết kế | 2,465 | m³ |
| 14 | SXLD và tháo dở ván khuôn đổ BT tại chỗ hố ga và cửa thu nước | Theo TCVN và hồ sơ thiết kế | 129,404 | m² |
| 15 | SXLD cốt thép d>18mm, thang hầm | Theo TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,06 | tấn |
| 16 | Đổ BTXM đá 1x2 M250 đáy hố ga và cửa thu nước | Theo TCVN và hồ sơ thiết kế | 4,605 | m³ |
| 17 | Đổ BTXM đá 1x2 M250 thành hố ga và cửa thu nước | Theo TCVN và hồ sơ thiết kế | 9,983 | m³ |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt ống PVC D240mm | Theo TCVN và hồ sơ thiết kế | 46 | m |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt ống Co PVC D240mm | Theo TCVN và hồ sơ thiết kế | 40 | cái |
| 20 | Cung cắp và lắp đặt tấm gang chắn rác cửa thu nước mưa, kích thước (80x40x4)cm | Theo TCVN và hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt dây xích Inox d4mm, L=500mm | Theo TCVN và hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 22 | SXLD và tháo dở ván khuôn đổ BT cấu kiện đúc sẵn khuôn hầm, tấm đan | Theo TCVN và hồ sơ thiết kế | 13,766 | m² |
| 23 | SXLD cốt thép d | Theo TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,332 | tấn |
| 24 | SXLD cốt thép d | Theo TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,174 | tấn |
| 25 | SXLD thép bản viền tấm đan | Theo TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,273 | tấn |
| 26 | SXLD thép bản dày 4mm cấu kiện đúc sẵn khuôn hầm | Theo TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,319 | tấn |
| 27 | Đổ BTXM đá 1x2 M250 cấu kiện đúc sẵn khuôn hầm, tấm đan. | Theo TCVN và hồ sơ thiết kế | 2,886 | m³ |
| 28 | Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn vào vị trí, TL | Theo TCVN và hồ sơ thiết kế | 22 | cái |
| 29 | Đào đất thi công hố ga và hố thu, đất cấp III | Theo TCVN và hồ sơ thiết kế | 53,755 | m³ |
| 30 | Đắp đất hoàn trả móng hố ga và hố thu, đầm chặt K> 0,95 | Theo TCVN và hồ sơ thiết kế | 40,403 | m³ |
| 31 | Tận dụng đất để đắp nền đường | Theo TCVN và hồ sơ thiết kế | 13,352 | m³ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi