Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210539660-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Phú Thạnh |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210359759 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận quản lý |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-18 13:48:00 đến ngày 2021-05-28 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,750,762,049 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRƯỜNG MẦM NON SƠN CA 3 | |||
| 1 | Tháo đèn đơn 1.2m | Theo hồ sơ thiết kế | 31 | Bộ |
| 2 | Tháo quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 3 | Tháo quạt treo tường | Theo hồ sơ thiết kế | 23 | cái |
| 4 | Tháo công tắc đơn | Theo hồ sơ thiết kế | 32 | cái |
| 5 | Tháo ổ cắm | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | cái |
| 6 | Tháo dỡ dây điện + ống luồn dây | Theo hồ sơ thiết kế | 1.200 | m |
| 7 | Tháo CB các loại | Theo hồ sơ thiết kế | 45 | cái |
| 8 | Tháo đế các loại | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | cái |
| 9 | Tháo dỡ cầu chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ trần | Theo hồ sơ thiết kế | 12,675 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ cửa | Theo hồ sơ thiết kế | 10,2 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ cầu thang sắt | Theo hồ sơ thiết kế | 3,57 | m2 |
| 13 | Đục nhám mặt bê tông | Theo hồ sơ thiết kế | 7,18 | m2 |
| 14 | Ván khuôn sàn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0012 | 100m2 |
| 15 | Chèn sika grout chống thấm phểu thu sàn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,012 | m3 |
| 16 | Phá dỡ Nền gạch | Theo hồ sơ thiết kế | 69,25 | m2 |
| 17 | Phá dỡ lớp vữa nền | Theo hồ sơ thiết kế | 69,25 | m2 |
| 18 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế | 6,925 | m3 |
| 19 | Phá lớp vữa trát tường chống nứt | Theo hồ sơ thiết kế | 4,5 | m2 |
| 20 | Đóng lưới mắc cáo chống nứt tường | Theo hồ sơ thiết kế | 4,5 | m2 |
| 21 | Quét nước xi măng lên tường chống nứt | Theo hồ sơ thiết kế | 4,5 | m2 |
| 22 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,925 | m3 |
| 23 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 có trộn phụ gia chống thấm | Theo hồ sơ thiết kế | 7,06 | m2 |
| 24 | Quét chống thấm mái | Theo hồ sơ thiết kế | 11,02 | m2 |
| 25 | Lát nền bằng gạch thạch anh nhám 40x40cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 69,25 | m2 |
| 26 | Cạo bỏ lớp sơn tường trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 46,73 | m2 |
| 27 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo hồ sơ thiết kế | 22,04 | m2 |
| 28 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 9,173 | m2 |
| 29 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 51,23 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 51,23 | m2 |
| 31 | Sơn sắt thép sơn các loại | Theo hồ sơ thiết kế | 22,39 | m2 |
| 32 | CCLD Lan can sắt hành lang | Theo hồ sơ thiết kế | 0,35 | m2 |
| 33 | Lắp dựng cửa cổng sắt (tận dụng lại) | Theo hồ sơ thiết kế | 10,2 | m2 |
| 34 | Đóng trần thạch cao khung kim loại nổi chống ẩm | Theo hồ sơ thiết kế | 12,675 | m2 |
| 35 | CCLD Cầu thang sắt (bao gồm bản thang, lan can, sơn hoàn thiện) | Theo hồ sơ thiết kế | 5,5 | md |
| 36 | Bốc xếp vận chuyển các loại phế thải | Theo hồ sơ thiết kế | 3,8088 | m3 |
| 37 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế | 3,8088 | m3 |
| 38 | Vận chuyển phế thải tiếp 14km bằng ô tô 5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế | 3,8088 | m3 |
| 39 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Theo hồ sơ thiết kế | 0,6136 | 100m2 |
| 40 | Lắp đặt cầu chắc rác | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D168 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1 | 100m |
| 42 | Lắp đặt co uPVC D168 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt nối uPVC D168 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2 | 100m |
| 45 | Lắp đặt côn uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 46 | Lắp đặt Phểu thu sàn | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt Đèn led TUBE 2 bóng 1.2m-18W | Theo hồ sơ thiết kế | 22 | bộ |
| 48 | Lắp đặt Đèn led bán nguyệt 0,6m 18W | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 49 | Lắp đặt Đèn led TUBE 1 bóng 1.2m-18W | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | bộ |
| 50 | Lắp đặt quạt treo tường 45W | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | cái |
| 51 | Lắp đặt quạt đảo 50W kèm dimmer quạt | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 52 | Lắp đặt công tắc 2 chiều | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt công tắc mặt 1 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 54 | Lắp đặt công tắc mặt 2 | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 55 | Lắp đặt công tắc mặt 3 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt ổ cắm đôi có cực nối đất | Theo hồ sơ thiết kế | 23 | cái |
| 57 | CCLD tủ điện 6 đường | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | tủ |
| 58 | CCLD tủ điện phòng | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | tủ |
| 59 | Lắp đặt MCB 2P 63A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt MCB 2P 50A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt MCB 2P 20A | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 62 | Lắp đặt MCB 1P 50A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt MCB 1P 20A | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 64 | Lắp đặt MCB 1P 16A | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 65 | Lắp đặt MCB 1P 10A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 66 | CCLĐ dây cáp CV 1x10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 24 | m |
| 67 | CCLĐ dây cáp CV 1x2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 900 | m |
| 68 | CCLĐ dây cáp CV 1x1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.750 | m |
| 69 | CCLĐ ống luồn dây điện PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 950 | m |
| 70 | CCLĐ ống luồn dây điện PVC D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | m |
| 71 | CCLĐ ống ruột gà PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 120 | m |
| 72 | Lắp đặt đế contact nổi | Theo hồ sơ thiết kế | 53 | cái |
| 73 | Lắp đặt cáp đồng trần 16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | m |
| 74 | Cung cấp, lắp đặt cọc tiếp địa D16x2400 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cọc |
| 75 | Cung cấp, lắp đặt ốc siết cáp đồng trần | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 76 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 77 | Mối hàn hóa nhiệt | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Mối |
| 78 | Cung cấp, lắp đặt kẹp tiếp đất bằng đồng | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 79 | Vật tư phụ đường ống | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | lô |
| B | TRƯỜNG MẦM NON SƠN CA 4 | |||
| 1 | Tháo dỡ phểu thu nước sàn | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 2 | Tháo ống nhựa uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,6 | 100m |
| 3 | Tháo phụ kiện ống nước uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Theo hồ sơ thiết kế | 35,05 | m2 |
| 5 | Đục bê tông xử lý chống thấm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,08 | m2 |
| 6 | Ván khuôn sàn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0008 | 100m2 |
| 7 | Chèn sika grout chống thấm phểu thu sàn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,008 | m3 |
| 8 | Phá dỡ Nền gạch | Theo hồ sơ thiết kế | 75,11 | m2 |
| 9 | Phá dỡ lớp vữa nền | Theo hồ sơ thiết kế | 75,11 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo hồ sơ thiết kế | 49,61 | m2 |
| 11 | Phá dỡ đan bê tông cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế | 5,82 | m3 |
| 12 | Phá dỡ nền bê tông | Theo hồ sơ thiết kế | 3,672 | m3 |
| 13 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Theo hồ sơ thiết kế | 1,698 | m3 |
| 14 | Đắp cát công nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế | 7,344 | m3 |
| 15 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,672 | m3 |
| 16 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,25 | m2 |
| 17 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 có trộn phụ gia chống thấm | Theo hồ sơ thiết kế | 11,1 | m2 |
| 18 | Quét chống thấm mái | Theo hồ sơ thiết kế | 11,1 | m2 |
| 19 | Lát nền bằng gạch granit 60x60cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 60,38 | m2 |
| 20 | Lát nền bằng gạch ceramic nhám 30x30cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 15,11 | m2 |
| 21 | Ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ceramic 30x60 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 55,53 | m2 |
| 22 | Cạo bỏ lớp sơn tường trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 137,3 | m2 |
| 23 | Cạo bỏ lớp sơn dầm, trần trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 118,92 | m2 |
| 24 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 13,73 | m2 |
| 25 | Trát trần, dầm vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 11,892 | m2 |
| 26 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 137,3 | m2 |
| 27 | Bả bột trét vào dầm trần trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 118,92 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 256,22 | m2 |
| 29 | CCLD cửa đi nhôm hệ 760 kính cường lực dày 5ly | Theo hồ sơ thiết kế | 1,98 | m2 |
| 30 | Lắp dựng vách nhôm hiện hữu (tận dụng lại) | Theo hồ sơ thiết kế | 12,1 | m2 |
| 31 | CCLD cửa đi sắt (tận dụng lại) | Theo hồ sơ thiết kế | 9,18 | m2 |
| 32 | Lắp ổ khoá cửa đi | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 33 | CCLD Khung sắt vuông 25x25 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,52 | m2 |
| 34 | CCLD tấm poly đặc dày 4mm | Theo hồ sơ thiết kế | 5,09 | m2 |
| 35 | Bốc xếp vận chuyển các loại phế thải | Theo hồ sơ thiết kế | 4,1311 | m3 |
| 36 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế | 4,1311 | m3 |
| 37 | Vận chuyển phế thải tiếp 14km bằng ô tô 5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế | 4,1311 | m3 |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,6 | 100m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1 | 100m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,08 | 100m |
| 41 | Lắp đặt co uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 42 | Lắp đặt nối uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 43 | Lắp đặt cút nhựa uPVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 44 | Lắp đặt cút nhựa uPVC D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 45 | Lắp đặt côn nhựa uPVC D42 - D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 46 | Lắp đặt Phểu thu sàn | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| C | TRƯỜNG MẦM NON SƠN CA 9 | |||
| 1 | Tháo dỡ phểu thu nước sàn | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 2 | Tháo ống nhựa uPVC D90 thoát nước mái | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4 | 100m |
| 3 | Tháo co uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 4 | Tháo dỡ cầu chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ trần | Theo hồ sơ thiết kế | 43,86 | m2 |
| 6 | Tháo mái tole | Theo hồ sơ thiết kế | 7,3244 | 100m2 |
| 7 | Tháo dỡ mái poly lấy sáng | Theo hồ sơ thiết kế | 21,12 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 0,459 | m3 |
| 9 | Đục bê tông xử lý chống thấm | Theo hồ sơ thiết kế | 131,32 | m2 |
| 10 | Ván khuôn sàn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0032 | 100m2 |
| 11 | Chèn sika grout chống thấm phểu thu sàn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,032 | m3 |
| 12 | Phá dỡ Nền gạch | Theo hồ sơ thiết kế | 166,82 | m2 |
| 13 | Phá dỡ lớp vữa nền | Theo hồ sơ thiết kế | 166,82 | m2 |
| 14 | Phá lớp vữa trát tường, trần | Theo hồ sơ thiết kế | 11,65 | m2 |
| 15 | Đóng lưới mắc cáo chống nứt tường | Theo hồ sơ thiết kế | 8,6 | m2 |
| 16 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,203 | m3 |
| 17 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Theo hồ sơ thiết kế | 2,698 | m3 |
| 18 | Bê tông cột, giằng đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,203 | m3 |
| 19 | GCLD cốt thép giằng đường kính | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0122 | tấn |
| 20 | GCLD cốt thép giằng đường kính | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0081 | tấn |
| 21 | Ván khuôn giằng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0406 | 100m2 |
| 22 | Xây gạch ống không nung 8x8x18 chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế | 0,9504 | m3 |
| 23 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 có trộn phụ gia chống thấm | Theo hồ sơ thiết kế | 289,82 | m2 |
| 24 | Quét chống thấm mái | Theo hồ sơ thiết kế | 331,94 | m2 |
| 25 | Lát nền bằng gạch ceramic nhám 30x30cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 166,82 | m2 |
| 26 | Cạo bỏ lớp sơn tường trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 265,33 | m2 |
| 27 | Cạo bỏ lớp sơn tường ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 186,94 | m2 |
| 28 | Cạo bỏ lớp sơn dầm, trần trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 39,98 | m2 |
| 29 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo hồ sơ thiết kế | 6,25 | m2 |
| 30 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 161,425 | m2 |
| 31 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 93,47 | m2 |
| 32 | Quét chống thấm tường rào | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | m2 |
| 33 | Trát trần, dầm vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 24,025 | m2 |
| 34 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 294,09 | m2 |
| 35 | Bả bột trét vào tường ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 186,94 | m2 |
| 36 | Bả bột trét vào dầm trần trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 39,98 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 334,07 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 186,94 | m2 |
| 39 | Sơn sắt thép các loại | Theo hồ sơ thiết kế | 21,35 | m2 |
| 40 | Đóng trần thạch cao khung kim loại nổi chống ẩm | Theo hồ sơ thiết kế | 43,86 | m2 |
| 41 | CCLD máng xối tole | Theo hồ sơ thiết kế | 7,2 | md |
| 42 | Sản xuất xà gồ thép tráng kẽm 50x100x1.8mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3778 | tấn |
| 43 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3778 | tấn |
| 44 | Lợp mái tole sóng vuông mạ màu | Theo hồ sơ thiết kế | 7,2884 | 100m2 |
| 45 | CCLD mái poly lấy sáng | Theo hồ sơ thiết kế | 21,12 | m2 |
| 46 | CCLD Thanh nhôm V25 khe lún trần | Theo hồ sơ thiết kế | 7,2 | md |
| 47 | CCLD Thanh V25 Inox khe lún sàn | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | md |
| 48 | CCLD Tấm Inox khe lún sàn | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | md |
| 49 | CCLD lan can sắt hành lang | Theo hồ sơ thiết kế | 15,1 | m2 |
| 50 | Bốc xếp vận chuyển các loại phế thải | Theo hồ sơ thiết kế | 12,0761 | m3 |
| 51 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế | 12,0761 | m3 |
| 52 | Vận chuyển phế thải tiếp 14km bằng ô tô 5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế | 12,0761 | m3 |
| 53 | Lắp đặt phễu thu sàn D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt cầu chắc rác | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4 | 100m |
| 56 | Lắp co uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| D | TRƯỜNG MẦM NON SƠN CA 11 | |||
| 1 | Tháo đèn | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | Bộ |
| 2 | Tháo dỡ phểu thu nước sàn | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | bộ |
| 3 | Tháo ống nhựa uPVC D90 thoát nước mái | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2 | 100m |
| 4 | Tháo co uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 5 | Tháo dỡ cầu chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ trần | Theo hồ sơ thiết kế | 117,092 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ mái poly | Theo hồ sơ thiết kế | 10,08 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ cửa | Theo hồ sơ thiết kế | 3,52 | m2 |
| 9 | Đục bê tông xử lý chống thấm | Theo hồ sơ thiết kế | 103,81 | m2 |
| 10 | Ván khuôn sàn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,006 | 100m2 |
| 11 | Chèn sika grout chống thấm phểu thu sàn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,06 | m3 |
| 12 | Phá dỡ Nền gạch | Theo hồ sơ thiết kế | 65,815 | m2 |
| 13 | Phá dỡ lớp vữa nền | Theo hồ sơ thiết kế | 65,815 | m2 |
| 14 | Phá lớp vữa trát tường ốp gạch | Theo hồ sơ thiết kế | 54,612 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo hồ sơ thiết kế | 33,195 | m2 |
| 16 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 có trộn phụ gia chống thấm | Theo hồ sơ thiết kế | 169,025 | m2 |
| 17 | Quét chống thấm mái | Theo hồ sơ thiết kế | 169,025 | m2 |
| 18 | Lát nền bằng gạch ceramic 30x30cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 65,815 | m2 |
| 19 | Ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ceramic 25x40 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 87,807 | m2 |
| 20 | Cạo bỏ lớp sơn tường trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 240,381 | m2 |
| 21 | Cạo bỏ lớp sơn dầm, trần trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 169,82 | m2 |
| 22 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 24,0381 | m2 |
| 23 | Trát trần, dầm vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 16,982 | m2 |
| 24 | Đóng trần thạch cao khung kim loại nổi chống ẩm | Theo hồ sơ thiết kế | 84,78 | m2 |
| 25 | Đóng trần thạch cao khung kim loại chìm | Theo hồ sơ thiết kế | 32,312 | m2 |
| 26 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 272,693 | m2 |
| 27 | Bả bột trét vào dầm trần trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 169,82 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 442,513 | m2 |
| 29 | Lắp dựng cửa đi sắt (tận dụng lại) | Theo hồ sơ thiết kế | 3,52 | m2 |
| 30 | CCLD mái Poly | Theo hồ sơ thiết kế | 10,08 | m2 |
| 31 | Bốc xếp vận chuyển các loại phế thải | Theo hồ sơ thiết kế | 3,6199 | m3 |
| 32 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế | 3,6199 | m3 |
| 33 | Vận chuyển phế thải tiếp 14km bằng ô tô 5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế | 3,6199 | m3 |
| 34 | Lắp đặt Đèn (tận dụng lại) | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | bộ |
| 35 | Lắp đặt phễu thu sàn D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 36 | Lắp đặt cầu chắc rác | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2 | 100m |
| 38 | Lắp đặt cút uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| E | TRƯỜNG MẦM NON SƠN CA 15 | |||
| 1 | Tháo đèn | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | Bộ |
| 2 | Tháo quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 3 | Tháo máy lạnh âm trần | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | máy |
| 4 | Tháo dỡ cầu chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ trần | Theo hồ sơ thiết kế | 149,61 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ cửa | Theo hồ sơ thiết kế | 209,408 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ mái tole | Theo hồ sơ thiết kế | 0,7497 | 100m2 |
| 8 | Đục bê tông xử lý chống thấm | Theo hồ sơ thiết kế | 44,82 | m2 |
| 9 | Ván khuôn sàn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0036 | 100m2 |
| 10 | Chèn sika grout chống thấm phểu thu sàn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,036 | m3 |
| 11 | Phá dỡ Nền gạch | Theo hồ sơ thiết kế | 90,35 | m2 |
| 12 | Phá dỡ lớp vữa nền | Theo hồ sơ thiết kế | 90,35 | m2 |
| 13 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Theo hồ sơ thiết kế | 1,408 | m3 |
| 14 | Xây gạch ống không nung 8x8x18 chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế | 1,408 | m3 |
| 15 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 có trộn phụ gia chống thấm | Theo hồ sơ thiết kế | 134,81 | m2 |
| 16 | Quét chống thấm mái | Theo hồ sơ thiết kế | 155,97 | m2 |
| 17 | Lát nền bằng gạch thạch ceramic nhám 30x30cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 90,35 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo hồ sơ thiết kế | 90,824 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp sơn tường trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 175,165 | m2 |
| 20 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 38,6365 | m2 |
| 21 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 196,285 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 196,285 | m2 |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại | Theo hồ sơ thiết kế | 90,824 | m2 |
| 24 | CCLD cửa sổ nhôm hệ 760 kính cường lực dày 5ly | Theo hồ sơ thiết kế | 90,824 | m2 |
| 25 | CCLD cửa đi nhôm hệ 760 kính cường lực dày 5ly dán decal mờ | Theo hồ sơ thiết kế | 27,76 | m2 |
| 26 | Lắp ổ khoá cửa đi | Theo hồ sơ thiết kế | 17 | bộ |
| 27 | Lắp dựng khung sắt bảo vệ cửa sổ (tận dụng lại) | Theo hồ sơ thiết kế | 90,824 | m2 |
| 28 | Đóng trần thạch cao khung kim loại nổi chống ẩm | Theo hồ sơ thiết kế | 149,61 | m2 |
| 29 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu | Theo hồ sơ thiết kế | 0,7827 | 100m2 |
| 30 | CCLD Diềm mái tole mái | Theo hồ sơ thiết kế | 35,2 | md |
| 31 | CCLD Tay vịn Inox cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế | 49,8 | md |
| 32 | Bốc xếp vận chuyển các loại phế thải | Theo hồ sơ thiết kế | 4,9693 | m3 |
| 33 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế | 4,9693 | m3 |
| 34 | Vận chuyển phế thải tiếp 14km bằng ô tô 5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế | 4,9693 | m3 |
| 35 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Theo hồ sơ thiết kế | 6,6895 | 100m2 |
| 36 | Lắp đặt Đèn (tận dụng lại) | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | bộ |
| 37 | Lắp đặt quạt trần (tận dụng lại) | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt máy điều hoà (tận dụng lại) | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | máy |
| 39 | Lắp đặt cầu chắc rác | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi