Gói thầu: Gói thầu số 4-Xây dựng mới nhà vệ sinh, nhà bếp, nhà kho; Cải tạo-nâng cấp hàng rào, bó nền, sân đan

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210542868-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/05/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Lai Vung
Tên gói thầu Gói thầu số 4-Xây dựng mới nhà vệ sinh, nhà bếp, nhà kho; Cải tạo-nâng cấp hàng rào, bó nền, sân đan
Số hiệu KHLCNT 20210503002
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách tập trung năm 2021-2022
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-18 12:26:00 đến ngày 2021-05-28 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,994,896,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY DỰNG MỚI KHU VỆ SINH
1 Đào móng chiều rộng 0,4494 100m3
2 Đào móng băng, rộng 1,8099 1m3
3 Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, đường kính Ø ngọn 4.2cm chiều dài cọc 4.5m, mật độ đóng 25 cây/m2 - Cấp đất I 36,18 100m
4 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công 4,108 m3
5 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công 4,108 m3
6 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 0,56 100m3
7 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 2,0562 100m3
8 Rải lớp nilon lót chống mất nước xi măng 1,5199 100m2
9 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 5,9243 m3
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 5,024 m3
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 4,8347 m3
12 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 1,463 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 3,2565 m3
14 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 0,7695 m3
15 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 1,8 m3
16 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 2,3741 m3
17 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,9552 m3
18 Ván khuôn móng cột 0,1344 100m2
19 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m 0,3472 100m2
20 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m 0,3518 100m2
21 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,1539 100m2
22 Ván khuôn móng dài 0,024 100m2
23 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m 0,3092 100m2
24 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,0396 100m2
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK = 10mm 0,1588 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK = 06mm, chiều cao ≤6m 0,069 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK = 14mm, chiều cao ≤6m 0,3316 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK = 06mm, chiều cao ≤6m 0,0806 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK = 10mm, chiều cao ≤6m 0,0502 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK = 16mm, chiều cao ≤6m 0,3505 tấn
31 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK = 06mm, chiều cao ≤6m 0,018 tấn
32 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK = 10mm, chiều cao ≤6m 0,0692 tấn
33 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK = 06mm, chiều cao ≤6m 0,0214 tấn
34 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK = 08mm, chiều cao ≤6m 0,0636 tấn
35 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK = 10mm, chiều cao ≤6m 0,1978 tấn
36 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, ĐK = 06mm 0,0151 tấn
37 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, ĐK = 08mm 0,0101 tấn
38 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, ĐK = 12mm 0,0413 tấn
39 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 8 1cấu kiện
40 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5x10x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 4,728 m3
41 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5x10x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,4516 m3
42 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 5x10x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 1,647 m3
43 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 6,5585 m3
44 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 (không sơn P) 11,3676 m2
45 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 (sơn P) 60,435 m2
46 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 (không sơn P) 12,78 m2
47 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 (sơn P) 21,745 m2
48 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 17,02 m2
49 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 3,72 m2
50 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 16,495 m2
51 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM M75 (không sơn P) 1,6 m2
52 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 0,36 m2
53 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 96,6325 m2
54 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 250x400mm, XM PCB40 (có trộn chất chống thấm 5kg/m3 vữa) 31,3056 m2
55 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 250x400mm, XM PCB40 26,3824 m2
56 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 250x400mm, XM PCB40 90 m2
57 Cung cấp thép hộp đen 40x40x2mm 125,86 kg
58 Gia công khung vách 0,1259 tấn
59 Lắp dựng khung vách 0,1259 tấn
60 Cung cấp thép tròn đường kính 12mm 17,4 kg
61 Cung cấp lắp dựng thép tấm dày 5mm 24,73 kg
62 Cung cấp thép hộp đen 50x100x2mm 500,96 kg
63 Cung cấp thép hộp đen 50x50x2mm 116,6 kg
64 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m 0,6597 tấn
65 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m 0,6597 tấn
66 Cung cấp thép hộp đen 40x80x2mm 0,4589 kg
67 Cung cấp thép hình đen LDC 50x5mm 18,1 kg
68 Lắp dựng xà gồ thép 0,477 tấn
69 Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 4.5 dem 1,4247 100m2
70 Lợp mái tôn phẳng mạ màu dày 4.5 dem 0,0642 100m2
71 Cung cấp, lắp dựng vách nhôm trắng hệ 700 Việt - Nhật có lambari hộp (bao gồm NC+VC+LD) 45,37 m2
72 Bả bằng bột bả vào tường ngoài 66,935 m2
73 Bả bằng bột bả vào tường trong 21,745 m2
74 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 37,235 m2
75 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 66,935 m2
76 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 58,98 m2
77 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 82,1569 1m2
78 Lắp đặt 1 vòi xả inox, 1 hương sen 3 bộ
79 Lắp đặt gương soi 2 cái
80 Lắp đặt Lavabo + phụ kiện 4 bộ
81 Lắp đặt xí bệt + phụ kiện + vòi xịt 6 bộ
82 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 200x200mm 18 cái
83 Lắp đặt Van nhựa PVC Ø27mm 4 cái
84 Cung cấp, lắp đặt van phao cơ (bể nước) 1 Cái
85 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21x1.6mm 0,08 100m
86 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo- Đường kính 27x1.8mm 0,51 100m
87 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42x2.1mm 0,08 100m
88 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo- Đường kính 42x2.1mm 0,05 100m
89 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo- Đường kính 90x2.9mm 0,46 100m
90 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo- Đường kính 114x5mm 0,21 100m
91 Lắp đặt Co giảm nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27/21mm 15 cái
92 Lắp đặt Tê giảm nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90/42mm 4 cái
93 Lắp đặt Co giảm nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114/90mm 1 cái
94 Lắp đặt Tê giảm nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114/90mm 3 cái
95 Lắp đặt Co răng trong nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm 11 cái
96 Lắp đặt Co răng ngoài nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm 4 cái
97 Lắp đặt Co răng ngoài nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm 4 cái
98 Lắp đặt tê chia ba inox, đường kính 21mm (xí) 6 cái
99 Lắp đặt Co nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm 15 cái
100 Lắp đặt Tê nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm 17 cái
101 Lắp đặt Co nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm 7 cái
102 Lắp đặt Co nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm 3 cái
103 Lắp đặt Tê nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm 23 cái
104 Lắp đặt Co nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm 2 cái
105 Lắp đặt Tê nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm 3 cái
106 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 16 bộ
107 Lắp đặt Nối răng trong nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm 16 cái
108 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 42mm 4 cái
109 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27x1.8mm 0,04 100m
110 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42x2.1mm 0,02 100m
111 Lắp đặt ống nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114x5mm 0,175 100m
112 Lắp đặt đèn Led Tube T8 dài 1.2m loại 1 bóng (công suất 1x18W) 6 bộ
113 Lắp đặt MCB 2P-16A (lắp trong tủ điện hiện trạng) 1 cái
114 Lắp đặt MCB 2P-16A (lắp trong tủ điện 1) 1 cái
115 Lắp đặt RCBO 2P-16A/30mmA 1 cái
116 Lắp đặt công tắc 1 hạt 3 cái
117 Lắp đặt hộp + mặt công tắc (lắp nổi) 3 hộp
118 Lắp đặt dây cáp đồng bọc nhựa CV-1x2,5mm2 76 m
119 Lắp đặt cáp DUPLEX DuCV 2x11mm2 24 m
120 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm 33 m
121 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 10x15mm 2 m
122 Lắp đặt hộp nối dây điện 80x80x50mm 4 hộp
123 Lắp đặt tủ điện tole sơn tĩnh điện, kích thước 200x300x150mm (có khóa, âm tường) 1 hộp
124 Cung cấp khung Uclevis + sứ hạ thế 4 Bộ
125 Cung cấp bu lông 16x300 + Lông đền vuông Ø18(50x50x2.5) 4 Bộ
126 Cung cấp ốc siết cáp Cu -14mm2 6 Bộ
127 Cung cấp băng keo cách điện 2 Cuộn
128 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại III) 2,4478 10m³/1km
129 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại III) 22,0298 10m³/1km
130 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại III) 2,3907 10m³/1km
131 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại III) 21,5165 10m³/1km
132 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại III) 6,0941 10 tấn/1km
133 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại III) 54,8469 10 tấn/1km
134 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công 6,3617 1000v
135 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại III) 0,2763 10 tấn/1km
136 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại III) 2,4863 10 tấn/1km
137 Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công 2,5761 1000v
138 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại III) 0,8486 10 tấn/1km
139 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại III) 7,6372 10 tấn/1km
140 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công 8,4858 tấn
141 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại III) 0,2417 10 tấn/1km
142 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại III) 2,1755 10 tấn/1km
143 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công 2,4172 tấn
B XÂY DỰNG MỚI NHÀ BẾP
1 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m 0,418 m3
2 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m 130,572 m2
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw 1,6936 m3
4 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm 0,8493 m3
5 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I 2,1213 1m3
6 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 2,1213 m3
7 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 0,1006 100m3
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,073 100m3
9 Đầm nén nền cát hiện trạng (không tính vật liệu) 0,1117 100m3
10 Rải lớp nilon lót chống mất nước xi măng 0,5033 100m2
11 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 2,6054 m3
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 0,88 m3
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 1,878 m3
14 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 0,732 m3
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 1,4998 m3
16 Ván khuôn móng cột 0,0696 100m2
17 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m 0,1464 100m2
18 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m 0,1922 100m2
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK = 10mm 0,0509 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK = 06mm, chiều cao ≤6m 0,0261 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK = 14mm, chiều cao ≤6m 0,1238 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK = 06mm, chiều cao ≤6m 0,0342 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK = 10mm, chiều cao ≤6m 0,0282 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK = 16mm, chiều cao ≤6m 0,1834 tấn
25 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 4,941 m3
26 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 48,2465 m2
27 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 19,089 m2
28 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 9,03 m2
29 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 9,855 m2
30 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 400x400mm, XM PCB40 59,73 m2
31 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 250x400, XM PCB40 28,164 m2
32 Cung cấp thép hình LDC 40x3mm 4,82 Kg
33 Cung cấp thép tấm dày 5mm 13,47 Kg
34 Cung cấp thép hộp 40x40x2mm tráng kẽm 39,17 Kg
35 Cung cấp thép hộp 50x100x2.5mm tráng kẽm 240,12 Kg
36 Cung cấp bu lông nở M12x100 28 bộ
37 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m 0,2976 tấn
38 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m 0,2976 tấn
39 Cung cấp thép hộp 30x60x2mm tráng kẽm 230,16 kg
40 Lắp dựng xà gồ thép 0,2302 tấn
41 Cung cấp thép hộp 40x40x2mm tráng kẽm 216,39 Kg
42 Gia công khung vách thép 0,2164 tấn
43 Lắp khung vách thép 0,2164 tấn
44 Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu xanh ngọc dày 4.5 dem 1,0343 100m2
45 Bả bằng bột bả vào tường ngoài 48,2465 m2
46 Bả bằng bột bả vào tường trong 19,089 m2
47 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 18,885 m2
48 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 48,2465 m2
49 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 37,974 m2
50 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 5,4504 1m2
51 Lắp đặt đèn Led Tube T8 dài 1.2m loại 1 bóng (công suất 1x18W) 2 bộ
52 Lắp đặt công tắc 1 hạt 1 cái
53 Lắp đặt hộp + mặt công tắc (lắp nổi) 1 hộp
54 Lắp đặt ô cắm đơn 3 chấu có màn che 4 cái
55 Lắp đặt MCB 2P-6A 1 cái
56 Lắp đặt dây đơn 1x1.5mm2 33 m
57 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 64 m
58 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm 16 m
59 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 15x10mm 22 m
60 Băng keo cách điện 1 cuộn
61 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại III) 0,8742 10m³/1km
62 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại III) 7,8681 10m³/1km
63 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại III) 0,6795 10m³/1km
64 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại III) 6,1157 10m³/1km
65 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại III) 0,6491 10 tấn/1km
66 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại III) 5,8416 10 tấn/1km
67 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công 0,6077 1000v
68 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại III) 0,0999 10 tấn/1km
69 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại III) 0,8988 10 tấn/1km
70 Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công 0,6615 1000v
71 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại III) 0,3115 10 tấn/1km
72 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại III) 2,8036 10 tấn/1km
73 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công 3,1151 tấn
74 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại III) 0,1246 10 tấn/1km
75 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại III) 1,1212 10 tấn/1km
76 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công 1,2457 tấn
C XÂY DỰNG MỚI NHÀ KHO
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 0,2262 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I 2,6825 1m3
3 Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, đường kính Ø ngọn 4.2cm, chiều dài cọc 4.5m, mật độ đóng 25 cây/m2 - Cấp đất I 12,96 100m
4 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công 1,54 m3
5 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công 1,54 m3
6 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,1392 100m3
7 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,22 100m3
8 Rải lớp nilon lót chống mất nước xi măng 0,9487 100m2
9 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 4,857 m3
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 2,084 m3
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 2,7627 m3
12 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 0,957 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 3,627 m3
14 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 0,171 m3
15 Ván khuôn móng cột 0,078 100m2
16 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m 0,2424 100m2
17 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m 0,4668 100m2
18 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0342 100m2
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK = 10mm 0,0908 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK = 06mm, chiều cao ≤6m 0,0418 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK = 14mm, chiều cao ≤6m 0,2328 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK = 06mm, chiều cao ≤6m 0,0938 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK = 16mm, chiều cao ≤6m 0,4689 tấn
24 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK = 06mm, chiều cao ≤6m 0,0041 tấn
25 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK = 10mm, chiều cao ≤6m 0,0153 tấn
26 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5x10x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 3,3408 m3
27 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 9,906 m3
28 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 (không sơn P) 16,704 m2
29 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 (sơn P) 85,755 m2
30 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 (sơn P) 99,06 m2
31 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 11,525 m2
32 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 20,624 m2
33 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 3,42 m2
34 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 400x400mm, XM PCB40 45,16 m2
35 Cung cấp thép hình LDC 20x3mm 12,71 kg
36 Cung cấp bu lông M12x250 8 bộ
37 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m 0,0127 tấn
38 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m 0,0127 tấn
39 Cung cấp thép hình C50x100x2mm mạ kẽm (trọng lượng 3.562kg/md) 217,282 kg
40 Cung cấp thép hộp 30x60x1.4mm mạ kẽm 70,15 kg
41 Lắp dựng xà gồ thép 0,2874 tấn
42 Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu xanh ngọc dày 4.5 dem 0,748 100m2
43 Lợp mái tôn phẳng mạ màu xanh ngọc dày 4.5 dem 0,0381 100m2
44 Cung cấp lắp dựng trần nhựa khổ 250mm khung thép chìm (bao gồm NC+VC+LD) 44,8 m2
45 Cung cấp chỉ đóng trần 31,6 m
46 Cung cấp cửa đi Pano sắt hoa sắt vuông (chưa kể kính, khóa, sơn) 7,92 m2
47 Cung cấp kính trắng dày 5mm 4,896 m2
48 Cung cấp tay nắm cửa Inox tròn trắng 3 bộ
49 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 7,92 m2
50 Bả bằng bột bả vào tường ngoài 93,052 m2
51 Bả bằng bột bả vào tường trong 99,06 m2
52 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 35,569 m2
53 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 93,052 m2
54 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 134,629 m2
55 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 12,1612 1m2
56 Lắp đặt đèn Led Tube T8 dài 1.2m loại 1 bóng (công suất 1x18W) 3 bộ
57 Lắp đặt đèn Led tròn + Đuôi đèn (công suất 1x9W) 2 bộ
58 Lắp đặt MCB 2P-10A 1 cái
59 Lắp đặt ELCB 2P-10A/30mmA 1 cái
60 Lắp đặt công tắc 2 hạt 1 cái
61 Lắp đặt công tắc 3 hạt 1 cái
62 Lắp đặt ô cắm đơn 3 chấu có màn che 5 cái
63 Lắp đặt dây đơn 1x1.5mm2 38 m
64 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 49 m
65 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 20 m
66 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 15x10mm 20 m
67 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 30x16mm 20 m
68 Cung cấp băng keo cách điện 3 Cuộn
69 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại III) 1,6512 10m³/1km
70 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại III) 14,8606 10m³/1km
71 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại III) 1,2943 10m³/1km
72 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại III) 11,6483 10m³/1km
73 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại III) 1,8425 10 tấn/1km
74 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại III) 16,5825 10 tấn/1km
75 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công 3,9245 1000v
76 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại III) 0,0513 10 tấn/1km
77 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại III) 0,4618 10 tấn/1km
78 Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công 0,2851 1000v
79 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại III) 0,5749 10 tấn/1km
80 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại III) 5,174 10 tấn/1km
81 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công 5,7489 tấn
82 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại III) 0,1341 10 tấn/1km
83 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại III) 1,2069 10 tấn/1km
84 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công 1,341 tấn
D SỬA CHỮA - CẢI TẠO HÀNG RÀO
1 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài 63,3715 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường trong 67,3795 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần 38,7 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại 21,574 m2
5 Vệ sinh sê nô (đơn giá nhân công bằng 1/2 đơn giá cạo vôi cũ trên xà dầm, trần) 28,1192 m2
6 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng 28,1192 m2
7 Bả bằng bột bả vào tường ngoài 63,6715 m2
8 Bả bằng bột bả vào tường trong 67,3795 m2
9 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 38,7 m2
10 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 21,574 1m2
11 Phá dỡ hàng rào song sắt 75,296 m2
12 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay 0,272 m3
13 Đục bê tông để gia cố các kết cấu bê tông, đục cột, dầm, tường 0,48 m3
14 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 0,544 m3
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 1,4598 m3
16 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m 0,1088 100m2
17 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m 0,1424 100m2
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK = 06mm, chiều cao ≤6m 0,0159 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK = 14mm, chiều cao ≤6m 0,0641 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK = 06mm, chiều cao ≤6m 0,0256 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK = 10mm, chiều cao ≤6m 0,0949 tấn
22 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 5x10x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,68 m3
23 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 2,8236 m3
24 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5x10x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,1292 m3
25 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 46,4986 m2
26 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 28,236 m2
27 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 71,7 m
28 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 1,53 m2
29 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột 106,9408 m2
30 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần 42,336 m2
31 Vệ sinh trên bề mặt - tường (đơn giá nhân công bằng 1/2 đơn giá cạo vôi cũ trên tường) 5,3 m2
32 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại 88,276 m2
33 Bả bằng bột bả vào tường ngoài 153,4394 m2
34 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 70,572 m2
35 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 224,0114 m2
36 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ 5,3 1m2
37 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 88,276 1m2
38 Lắp dựng hàng rào song sắt (tận dụng lại) 75,296 m2
39 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại III) 0,503 10m³/1km
40 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại III) 4,5268 10m³/1km
41 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại III) 0,1789 10m³/1km
42 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại III) 1,61 10m³/1km
43 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại III) 0,4982 10 tấn/1km
44 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại III) 4,4838 10 tấn/1km
45 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công 0,9837 1000v
46 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại III) 0,146 10 tấn/1km
47 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại III) 1,3137 10 tấn/1km
48 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công 1,4597 tấn
49 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại III) 0,0228 10 tấn/1km
50 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại III) 0,2049 10 tấn/1km
51 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công 0,2276 tấn
E XÂY DỰNG MỚI HÀNG RÀO
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 1,9557 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 1,3977 100m3
3 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I (cọc tràm) 120,555 100m
4 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 13,676 m3
5 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công (vét bùn) 13,676 m3
6 Rải giấy dầu lớp cách ly (nilong lót) 2,0319 100m2
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 13,676 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 25,843 m3
9 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 12,288 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 18,9004 m3
11 Ván khuôn móng cột 1,2915 100m2
12 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m 2,4576 100m2
13 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m 2,4215 100m2
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm 0,0032 tấn
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm 1,0198 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm 0,0183 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m 0,4327 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m 2,0232 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m 0,4604 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m 0,3585 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m 1,4427 tấn
22 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 58,1746 m3
23 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 1.163,492 m2
24 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 152 m2
25 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 132,865 m2
26 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 88,7 m
27 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 265,73 m
28 Gia công khung bảo vệ 66,4325 m2
29 Lắp dựng khung bảo vệ 66,4325 m2
30 Cung cấp thép tấm dày 5mm 212,584 kg
31 Cung cấp thép tròn đường kính Ø16mm 797,19 kg
32 Bả bằng bột bả vào tường ngoài 1.163,492 m2
33 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 284,865 m2
34 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1.448,357 m2
35 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 53,146 1m2
36 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km 7,6349 10 tấn/1km
37 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km 68,714 10 tấn/1km
38 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km 83,9838 10 tấn/1km
39 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công 7,1555 1000v
40 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công 7,1555 1000v
41 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 22 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km 7,9527 10m³/1km
42 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 22 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km 63,6219 10m³/1km
43 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km 6,335 10m³/1km
44 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km 50,6801 10m³/1km
45 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km 0,7454 10 tấn/1km
46 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km 5,9632 10 tấn/1km
47 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công 7,454 1000v
48 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công 7,454 tấn
49 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km 2,7662 10 tấn/1km
50 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km 22,1292 10 tấn/1km
51 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công 27,6615 1000v
52 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công 27,6615 tấn
F BÓ NỀN - SÂN ĐAN
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I 2,64 1m3
2 Phá dỡ móng bê tông không có cốt thép 0,88 m3
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm 2,2 m3
4 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I 8,2199 1m3
5 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 3,5271 m3
6 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,6029 100m3
7 Rải lớp nilon lót chống mất nước xi măng 8,2643 100m2
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 2,861 m3
9 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 55,8474 m3
10 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự 0,045 100m2
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK = 06mm 2,5357 tấn
12 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 69,62 10m
13 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5x10x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 4,5795 m3
14 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 27,9375 m2
15 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 3,6 m2
16 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại III) 3,4005 10m³/1km
17 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại III) 30,6048 10m³/1km
18 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại III) 5,246 10m³/1km
19 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại III) 47,2143 10m³/1km
20 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại III) 0,7419 10 tấn/1km
21 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại III) 6,6769 10 tấn/1km
22 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công 3,7094 1000v
23 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại III) 1,5951 10 tấn/1km
24 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại III) 14,3555 10 tấn/1km
25 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công 15,9505 tấn
26 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại III) 0,2548 10 tấn/1km
27 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại III) 2,2935 10 tấn/1km
28 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công 2,5484 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->