Gói thầu: Gói thầu số 4-Xây dựng mới nhà vệ sinh, nhà bếp, nhà kho; Cải tạo-nâng cấp hàng rào, bó nền, sân đan
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210542868-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Lai Vung |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4-Xây dựng mới nhà vệ sinh, nhà bếp, nhà kho; Cải tạo-nâng cấp hàng rào, bó nền, sân đan |
| Số hiệu KHLCNT | 20210503002 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tập trung năm 2021-2022 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-18 12:26:00 đến ngày 2021-05-28 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,994,896,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG MỚI KHU VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng | 0,4494 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng, rộng | 1,8099 | 1m3 | |
| 3 | Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, đường kính Ø ngọn 4.2cm chiều dài cọc 4.5m, mật độ đóng 25 cây/m2 - Cấp đất I | 36,18 | 100m | |
| 4 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công | 4,108 | m3 | |
| 5 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | 4,108 | m3 | |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,56 | 100m3 | |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 2,0562 | 100m3 | |
| 8 | Rải lớp nilon lót chống mất nước xi măng | 1,5199 | 100m2 | |
| 9 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 5,9243 | m3 | |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | 5,024 | m3 | |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 4,8347 | m3 | |
| 12 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,463 | m3 | |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 3,2565 | m3 | |
| 14 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,7695 | m3 | |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,8 | m3 | |
| 16 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 2,3741 | m3 | |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,9552 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn móng cột | 0,1344 | 100m2 | |
| 19 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | 0,3472 | 100m2 | |
| 20 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 0,3518 | 100m2 | |
| 21 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,1539 | 100m2 | |
| 22 | Ván khuôn móng dài | 0,024 | 100m2 | |
| 23 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | 0,3092 | 100m2 | |
| 24 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,0396 | 100m2 | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK = 10mm | 0,1588 | tấn | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK = 06mm, chiều cao ≤6m | 0,069 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK = 14mm, chiều cao ≤6m | 0,3316 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK = 06mm, chiều cao ≤6m | 0,0806 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK = 10mm, chiều cao ≤6m | 0,0502 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK = 16mm, chiều cao ≤6m | 0,3505 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK = 06mm, chiều cao ≤6m | 0,018 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK = 10mm, chiều cao ≤6m | 0,0692 | tấn | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK = 06mm, chiều cao ≤6m | 0,0214 | tấn | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK = 08mm, chiều cao ≤6m | 0,0636 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK = 10mm, chiều cao ≤6m | 0,1978 | tấn | |
| 36 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, ĐK = 06mm | 0,0151 | tấn | |
| 37 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, ĐK = 08mm | 0,0101 | tấn | |
| 38 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, ĐK = 12mm | 0,0413 | tấn | |
| 39 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 8 | 1cấu kiện | |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5x10x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 4,728 | m3 | |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5x10x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,4516 | m3 | |
| 42 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 5x10x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,647 | m3 | |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | 6,5585 | m3 | |
| 44 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 (không sơn P) | 11,3676 | m2 | |
| 45 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 (sơn P) | 60,435 | m2 | |
| 46 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 (không sơn P) | 12,78 | m2 | |
| 47 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 (sơn P) | 21,745 | m2 | |
| 48 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 17,02 | m2 | |
| 49 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 3,72 | m2 | |
| 50 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | 16,495 | m2 | |
| 51 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM M75 (không sơn P) | 1,6 | m2 | |
| 52 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 0,36 | m2 | |
| 53 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 | 96,6325 | m2 | |
| 54 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 250x400mm, XM PCB40 (có trộn chất chống thấm 5kg/m3 vữa) | 31,3056 | m2 | |
| 55 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 250x400mm, XM PCB40 | 26,3824 | m2 | |
| 56 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 250x400mm, XM PCB40 | 90 | m2 | |
| 57 | Cung cấp thép hộp đen 40x40x2mm | 125,86 | kg | |
| 58 | Gia công khung vách | 0,1259 | tấn | |
| 59 | Lắp dựng khung vách | 0,1259 | tấn | |
| 60 | Cung cấp thép tròn đường kính 12mm | 17,4 | kg | |
| 61 | Cung cấp lắp dựng thép tấm dày 5mm | 24,73 | kg | |
| 62 | Cung cấp thép hộp đen 50x100x2mm | 500,96 | kg | |
| 63 | Cung cấp thép hộp đen 50x50x2mm | 116,6 | kg | |
| 64 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,6597 | tấn | |
| 65 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,6597 | tấn | |
| 66 | Cung cấp thép hộp đen 40x80x2mm | 0,4589 | kg | |
| 67 | Cung cấp thép hình đen LDC 50x5mm | 18,1 | kg | |
| 68 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,477 | tấn | |
| 69 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 4.5 dem | 1,4247 | 100m2 | |
| 70 | Lợp mái tôn phẳng mạ màu dày 4.5 dem | 0,0642 | 100m2 | |
| 71 | Cung cấp, lắp dựng vách nhôm trắng hệ 700 Việt - Nhật có lambari hộp (bao gồm NC+VC+LD) | 45,37 | m2 | |
| 72 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | 66,935 | m2 | |
| 73 | Bả bằng bột bả vào tường trong | 21,745 | m2 | |
| 74 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 37,235 | m2 | |
| 75 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 66,935 | m2 | |
| 76 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 58,98 | m2 | |
| 77 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 82,1569 | 1m2 | |
| 78 | Lắp đặt 1 vòi xả inox, 1 hương sen | 3 | bộ | |
| 79 | Lắp đặt gương soi | 2 | cái | |
| 80 | Lắp đặt Lavabo + phụ kiện | 4 | bộ | |
| 81 | Lắp đặt xí bệt + phụ kiện + vòi xịt | 6 | bộ | |
| 82 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 200x200mm | 18 | cái | |
| 83 | Lắp đặt Van nhựa PVC Ø27mm | 4 | cái | |
| 84 | Cung cấp, lắp đặt van phao cơ (bể nước) | 1 | Cái | |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21x1.6mm | 0,08 | 100m | |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo- Đường kính 27x1.8mm | 0,51 | 100m | |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42x2.1mm | 0,08 | 100m | |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo- Đường kính 42x2.1mm | 0,05 | 100m | |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo- Đường kính 90x2.9mm | 0,46 | 100m | |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo- Đường kính 114x5mm | 0,21 | 100m | |
| 91 | Lắp đặt Co giảm nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27/21mm | 15 | cái | |
| 92 | Lắp đặt Tê giảm nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90/42mm | 4 | cái | |
| 93 | Lắp đặt Co giảm nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114/90mm | 1 | cái | |
| 94 | Lắp đặt Tê giảm nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114/90mm | 3 | cái | |
| 95 | Lắp đặt Co răng trong nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm | 11 | cái | |
| 96 | Lắp đặt Co răng ngoài nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm | 4 | cái | |
| 97 | Lắp đặt Co răng ngoài nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | 4 | cái | |
| 98 | Lắp đặt tê chia ba inox, đường kính 21mm (xí) | 6 | cái | |
| 99 | Lắp đặt Co nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | 15 | cái | |
| 100 | Lắp đặt Tê nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | 17 | cái | |
| 101 | Lắp đặt Co nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | 7 | cái | |
| 102 | Lắp đặt Co nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 3 | cái | |
| 103 | Lắp đặt Tê nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 23 | cái | |
| 104 | Lắp đặt Co nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | 2 | cái | |
| 105 | Lắp đặt Tê nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | 3 | cái | |
| 106 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 16 | bộ | |
| 107 | Lắp đặt Nối răng trong nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | 16 | cái | |
| 108 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 42mm | 4 | cái | |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27x1.8mm | 0,04 | 100m | |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42x2.1mm | 0,02 | 100m | |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114x5mm | 0,175 | 100m | |
| 112 | Lắp đặt đèn Led Tube T8 dài 1.2m loại 1 bóng (công suất 1x18W) | 6 | bộ | |
| 113 | Lắp đặt MCB 2P-16A (lắp trong tủ điện hiện trạng) | 1 | cái | |
| 114 | Lắp đặt MCB 2P-16A (lắp trong tủ điện 1) | 1 | cái | |
| 115 | Lắp đặt RCBO 2P-16A/30mmA | 1 | cái | |
| 116 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 3 | cái | |
| 117 | Lắp đặt hộp + mặt công tắc (lắp nổi) | 3 | hộp | |
| 118 | Lắp đặt dây cáp đồng bọc nhựa CV-1x2,5mm2 | 76 | m | |
| 119 | Lắp đặt cáp DUPLEX DuCV 2x11mm2 | 24 | m | |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | 33 | m | |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 10x15mm | 2 | m | |
| 122 | Lắp đặt hộp nối dây điện 80x80x50mm | 4 | hộp | |
| 123 | Lắp đặt tủ điện tole sơn tĩnh điện, kích thước 200x300x150mm (có khóa, âm tường) | 1 | hộp | |
| 124 | Cung cấp khung Uclevis + sứ hạ thế | 4 | Bộ | |
| 125 | Cung cấp bu lông 16x300 + Lông đền vuông Ø18(50x50x2.5) | 4 | Bộ | |
| 126 | Cung cấp ốc siết cáp Cu -14mm2 | 6 | Bộ | |
| 127 | Cung cấp băng keo cách điện | 2 | Cuộn | |
| 128 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại III) | 2,4478 | 10m³/1km | |
| 129 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại III) | 22,0298 | 10m³/1km | |
| 130 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại III) | 2,3907 | 10m³/1km | |
| 131 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại III) | 21,5165 | 10m³/1km | |
| 132 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại III) | 6,0941 | 10 tấn/1km | |
| 133 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại III) | 54,8469 | 10 tấn/1km | |
| 134 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | 6,3617 | 1000v | |
| 135 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại III) | 0,2763 | 10 tấn/1km | |
| 136 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại III) | 2,4863 | 10 tấn/1km | |
| 137 | Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công | 2,5761 | 1000v | |
| 138 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại III) | 0,8486 | 10 tấn/1km | |
| 139 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại III) | 7,6372 | 10 tấn/1km | |
| 140 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | 8,4858 | tấn | |
| 141 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại III) | 0,2417 | 10 tấn/1km | |
| 142 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại III) | 2,1755 | 10 tấn/1km | |
| 143 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | 2,4172 | tấn | |
| B | XÂY DỰNG MỚI NHÀ BẾP | |||
| 1 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 0,418 | m3 | |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 130,572 | m2 | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 1,6936 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | 0,8493 | m3 | |
| 5 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 2,1213 | 1m3 | |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 2,1213 | m3 | |
| 7 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,1006 | 100m3 | |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,073 | 100m3 | |
| 9 | Đầm nén nền cát hiện trạng (không tính vật liệu) | 0,1117 | 100m3 | |
| 10 | Rải lớp nilon lót chống mất nước xi măng | 0,5033 | 100m2 | |
| 11 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 2,6054 | m3 | |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | 0,88 | m3 | |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,878 | m3 | |
| 14 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,732 | m3 | |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 1,4998 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn móng cột | 0,0696 | 100m2 | |
| 17 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | 0,1464 | 100m2 | |
| 18 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 0,1922 | 100m2 | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK = 10mm | 0,0509 | tấn | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK = 06mm, chiều cao ≤6m | 0,0261 | tấn | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK = 14mm, chiều cao ≤6m | 0,1238 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK = 06mm, chiều cao ≤6m | 0,0342 | tấn | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK = 10mm, chiều cao ≤6m | 0,0282 | tấn | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK = 16mm, chiều cao ≤6m | 0,1834 | tấn | |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | 4,941 | m3 | |
| 26 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 48,2465 | m2 | |
| 27 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 19,089 | m2 | |
| 28 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 9,03 | m2 | |
| 29 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 9,855 | m2 | |
| 30 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 400x400mm, XM PCB40 | 59,73 | m2 | |
| 31 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 250x400, XM PCB40 | 28,164 | m2 | |
| 32 | Cung cấp thép hình LDC 40x3mm | 4,82 | Kg | |
| 33 | Cung cấp thép tấm dày 5mm | 13,47 | Kg | |
| 34 | Cung cấp thép hộp 40x40x2mm tráng kẽm | 39,17 | Kg | |
| 35 | Cung cấp thép hộp 50x100x2.5mm tráng kẽm | 240,12 | Kg | |
| 36 | Cung cấp bu lông nở M12x100 | 28 | bộ | |
| 37 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,2976 | tấn | |
| 38 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,2976 | tấn | |
| 39 | Cung cấp thép hộp 30x60x2mm tráng kẽm | 230,16 | kg | |
| 40 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,2302 | tấn | |
| 41 | Cung cấp thép hộp 40x40x2mm tráng kẽm | 216,39 | Kg | |
| 42 | Gia công khung vách thép | 0,2164 | tấn | |
| 43 | Lắp khung vách thép | 0,2164 | tấn | |
| 44 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu xanh ngọc dày 4.5 dem | 1,0343 | 100m2 | |
| 45 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | 48,2465 | m2 | |
| 46 | Bả bằng bột bả vào tường trong | 19,089 | m2 | |
| 47 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 18,885 | m2 | |
| 48 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 48,2465 | m2 | |
| 49 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 37,974 | m2 | |
| 50 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 5,4504 | 1m2 | |
| 51 | Lắp đặt đèn Led Tube T8 dài 1.2m loại 1 bóng (công suất 1x18W) | 2 | bộ | |
| 52 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 1 | cái | |
| 53 | Lắp đặt hộp + mặt công tắc (lắp nổi) | 1 | hộp | |
| 54 | Lắp đặt ô cắm đơn 3 chấu có màn che | 4 | cái | |
| 55 | Lắp đặt MCB 2P-6A | 1 | cái | |
| 56 | Lắp đặt dây đơn 1x1.5mm2 | 33 | m | |
| 57 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | 64 | m | |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | 16 | m | |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 15x10mm | 22 | m | |
| 60 | Băng keo cách điện | 1 | cuộn | |
| 61 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại III) | 0,8742 | 10m³/1km | |
| 62 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại III) | 7,8681 | 10m³/1km | |
| 63 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại III) | 0,6795 | 10m³/1km | |
| 64 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại III) | 6,1157 | 10m³/1km | |
| 65 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại III) | 0,6491 | 10 tấn/1km | |
| 66 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại III) | 5,8416 | 10 tấn/1km | |
| 67 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | 0,6077 | 1000v | |
| 68 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại III) | 0,0999 | 10 tấn/1km | |
| 69 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại III) | 0,8988 | 10 tấn/1km | |
| 70 | Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công | 0,6615 | 1000v | |
| 71 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại III) | 0,3115 | 10 tấn/1km | |
| 72 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại III) | 2,8036 | 10 tấn/1km | |
| 73 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | 3,1151 | tấn | |
| 74 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại III) | 0,1246 | 10 tấn/1km | |
| 75 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại III) | 1,1212 | 10 tấn/1km | |
| 76 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | 1,2457 | tấn | |
| C | XÂY DỰNG MỚI NHÀ KHO | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,2262 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 2,6825 | 1m3 | |
| 3 | Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, đường kính Ø ngọn 4.2cm, chiều dài cọc 4.5m, mật độ đóng 25 cây/m2 - Cấp đất I | 12,96 | 100m | |
| 4 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công | 1,54 | m3 | |
| 5 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | 1,54 | m3 | |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,1392 | 100m3 | |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,22 | 100m3 | |
| 8 | Rải lớp nilon lót chống mất nước xi măng | 0,9487 | 100m2 | |
| 9 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 4,857 | m3 | |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | 2,084 | m3 | |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 2,7627 | m3 | |
| 12 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,957 | m3 | |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 3,627 | m3 | |
| 14 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,171 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn móng cột | 0,078 | 100m2 | |
| 16 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | 0,2424 | 100m2 | |
| 17 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 0,4668 | 100m2 | |
| 18 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0342 | 100m2 | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK = 10mm | 0,0908 | tấn | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK = 06mm, chiều cao ≤6m | 0,0418 | tấn | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK = 14mm, chiều cao ≤6m | 0,2328 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK = 06mm, chiều cao ≤6m | 0,0938 | tấn | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK = 16mm, chiều cao ≤6m | 0,4689 | tấn | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK = 06mm, chiều cao ≤6m | 0,0041 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK = 10mm, chiều cao ≤6m | 0,0153 | tấn | |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5x10x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 3,3408 | m3 | |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | 9,906 | m3 | |
| 28 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 (không sơn P) | 16,704 | m2 | |
| 29 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 (sơn P) | 85,755 | m2 | |
| 30 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 (sơn P) | 99,06 | m2 | |
| 31 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 11,525 | m2 | |
| 32 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 20,624 | m2 | |
| 33 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | 3,42 | m2 | |
| 34 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 400x400mm, XM PCB40 | 45,16 | m2 | |
| 35 | Cung cấp thép hình LDC 20x3mm | 12,71 | kg | |
| 36 | Cung cấp bu lông M12x250 | 8 | bộ | |
| 37 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,0127 | tấn | |
| 38 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,0127 | tấn | |
| 39 | Cung cấp thép hình C50x100x2mm mạ kẽm (trọng lượng 3.562kg/md) | 217,282 | kg | |
| 40 | Cung cấp thép hộp 30x60x1.4mm mạ kẽm | 70,15 | kg | |
| 41 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,2874 | tấn | |
| 42 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu xanh ngọc dày 4.5 dem | 0,748 | 100m2 | |
| 43 | Lợp mái tôn phẳng mạ màu xanh ngọc dày 4.5 dem | 0,0381 | 100m2 | |
| 44 | Cung cấp lắp dựng trần nhựa khổ 250mm khung thép chìm (bao gồm NC+VC+LD) | 44,8 | m2 | |
| 45 | Cung cấp chỉ đóng trần | 31,6 | m | |
| 46 | Cung cấp cửa đi Pano sắt hoa sắt vuông (chưa kể kính, khóa, sơn) | 7,92 | m2 | |
| 47 | Cung cấp kính trắng dày 5mm | 4,896 | m2 | |
| 48 | Cung cấp tay nắm cửa Inox tròn trắng | 3 | bộ | |
| 49 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 7,92 | m2 | |
| 50 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | 93,052 | m2 | |
| 51 | Bả bằng bột bả vào tường trong | 99,06 | m2 | |
| 52 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 35,569 | m2 | |
| 53 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 93,052 | m2 | |
| 54 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 134,629 | m2 | |
| 55 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 12,1612 | 1m2 | |
| 56 | Lắp đặt đèn Led Tube T8 dài 1.2m loại 1 bóng (công suất 1x18W) | 3 | bộ | |
| 57 | Lắp đặt đèn Led tròn + Đuôi đèn (công suất 1x9W) | 2 | bộ | |
| 58 | Lắp đặt MCB 2P-10A | 1 | cái | |
| 59 | Lắp đặt ELCB 2P-10A/30mmA | 1 | cái | |
| 60 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 1 | cái | |
| 61 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | 1 | cái | |
| 62 | Lắp đặt ô cắm đơn 3 chấu có màn che | 5 | cái | |
| 63 | Lắp đặt dây đơn 1x1.5mm2 | 38 | m | |
| 64 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | 49 | m | |
| 65 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | 20 | m | |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 15x10mm | 20 | m | |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 30x16mm | 20 | m | |
| 68 | Cung cấp băng keo cách điện | 3 | Cuộn | |
| 69 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại III) | 1,6512 | 10m³/1km | |
| 70 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại III) | 14,8606 | 10m³/1km | |
| 71 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại III) | 1,2943 | 10m³/1km | |
| 72 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại III) | 11,6483 | 10m³/1km | |
| 73 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại III) | 1,8425 | 10 tấn/1km | |
| 74 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại III) | 16,5825 | 10 tấn/1km | |
| 75 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | 3,9245 | 1000v | |
| 76 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại III) | 0,0513 | 10 tấn/1km | |
| 77 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại III) | 0,4618 | 10 tấn/1km | |
| 78 | Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công | 0,2851 | 1000v | |
| 79 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại III) | 0,5749 | 10 tấn/1km | |
| 80 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại III) | 5,174 | 10 tấn/1km | |
| 81 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | 5,7489 | tấn | |
| 82 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại III) | 0,1341 | 10 tấn/1km | |
| 83 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại III) | 1,2069 | 10 tấn/1km | |
| 84 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | 1,341 | tấn | |
| D | SỬA CHỮA - CẢI TẠO HÀNG RÀO | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài | 63,3715 | m2 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường trong | 67,3795 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 38,7 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 21,574 | m2 | |
| 5 | Vệ sinh sê nô (đơn giá nhân công bằng 1/2 đơn giá cạo vôi cũ trên xà dầm, trần) | 28,1192 | m2 | |
| 6 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 28,1192 | m2 | |
| 7 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | 63,6715 | m2 | |
| 8 | Bả bằng bột bả vào tường trong | 67,3795 | m2 | |
| 9 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 38,7 | m2 | |
| 10 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 21,574 | 1m2 | |
| 11 | Phá dỡ hàng rào song sắt | 75,296 | m2 | |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | 0,272 | m3 | |
| 13 | Đục bê tông để gia cố các kết cấu bê tông, đục cột, dầm, tường | 0,48 | m3 | |
| 14 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,544 | m3 | |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 1,4598 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | 0,1088 | 100m2 | |
| 17 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 0,1424 | 100m2 | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK = 06mm, chiều cao ≤6m | 0,0159 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK = 14mm, chiều cao ≤6m | 0,0641 | tấn | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK = 06mm, chiều cao ≤6m | 0,0256 | tấn | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK = 10mm, chiều cao ≤6m | 0,0949 | tấn | |
| 22 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 5x10x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,68 | m3 | |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | 2,8236 | m3 | |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5x10x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,1292 | m3 | |
| 25 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 46,4986 | m2 | |
| 26 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 28,236 | m2 | |
| 27 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | 71,7 | m | |
| 28 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 1,53 | m2 | |
| 29 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 106,9408 | m2 | |
| 30 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 42,336 | m2 | |
| 31 | Vệ sinh trên bề mặt - tường (đơn giá nhân công bằng 1/2 đơn giá cạo vôi cũ trên tường) | 5,3 | m2 | |
| 32 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 88,276 | m2 | |
| 33 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | 153,4394 | m2 | |
| 34 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 70,572 | m2 | |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 224,0114 | m2 | |
| 36 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | 5,3 | 1m2 | |
| 37 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 88,276 | 1m2 | |
| 38 | Lắp dựng hàng rào song sắt (tận dụng lại) | 75,296 | m2 | |
| 39 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại III) | 0,503 | 10m³/1km | |
| 40 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại III) | 4,5268 | 10m³/1km | |
| 41 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại III) | 0,1789 | 10m³/1km | |
| 42 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại III) | 1,61 | 10m³/1km | |
| 43 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại III) | 0,4982 | 10 tấn/1km | |
| 44 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại III) | 4,4838 | 10 tấn/1km | |
| 45 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | 0,9837 | 1000v | |
| 46 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại III) | 0,146 | 10 tấn/1km | |
| 47 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại III) | 1,3137 | 10 tấn/1km | |
| 48 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | 1,4597 | tấn | |
| 49 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại III) | 0,0228 | 10 tấn/1km | |
| 50 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại III) | 0,2049 | 10 tấn/1km | |
| 51 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | 0,2276 | tấn | |
| E | XÂY DỰNG MỚI HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 1,9557 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 1,3977 | 100m3 | |
| 3 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I (cọc tràm) | 120,555 | 100m | |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 13,676 | m3 | |
| 5 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công (vét bùn) | 13,676 | m3 | |
| 6 | Rải giấy dầu lớp cách ly (nilong lót) | 2,0319 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | 13,676 | m3 | |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 25,843 | m3 | |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 12,288 | m3 | |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 18,9004 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn móng cột | 1,2915 | 100m2 | |
| 12 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | 2,4576 | 100m2 | |
| 13 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 2,4215 | 100m2 | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | 0,0032 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | 1,0198 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm | 0,0183 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,4327 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | 2,0232 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,4604 | tấn | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | 0,3585 | tấn | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | 1,4427 | tấn | |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | 58,1746 | m3 | |
| 23 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 1.163,492 | m2 | |
| 24 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 152 | m2 | |
| 25 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 132,865 | m2 | |
| 26 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 88,7 | m | |
| 27 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | 265,73 | m | |
| 28 | Gia công khung bảo vệ | 66,4325 | m2 | |
| 29 | Lắp dựng khung bảo vệ | 66,4325 | m2 | |
| 30 | Cung cấp thép tấm dày 5mm | 212,584 | kg | |
| 31 | Cung cấp thép tròn đường kính Ø16mm | 797,19 | kg | |
| 32 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | 1.163,492 | m2 | |
| 33 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 284,865 | m2 | |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.448,357 | m2 | |
| 35 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 53,146 | 1m2 | |
| 36 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | 7,6349 | 10 tấn/1km | |
| 37 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | 68,714 | 10 tấn/1km | |
| 38 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | 83,9838 | 10 tấn/1km | |
| 39 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | 7,1555 | 1000v | |
| 40 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | 7,1555 | 1000v | |
| 41 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 22 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | 7,9527 | 10m³/1km | |
| 42 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 22 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | 63,6219 | 10m³/1km | |
| 43 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | 6,335 | 10m³/1km | |
| 44 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | 50,6801 | 10m³/1km | |
| 45 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | 0,7454 | 10 tấn/1km | |
| 46 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | 5,9632 | 10 tấn/1km | |
| 47 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | 7,454 | 1000v | |
| 48 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | 7,454 | tấn | |
| 49 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | 2,7662 | 10 tấn/1km | |
| 50 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | 22,1292 | 10 tấn/1km | |
| 51 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | 27,6615 | 1000v | |
| 52 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | 27,6615 | tấn | |
| F | BÓ NỀN - SÂN ĐAN | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 2,64 | 1m3 | |
| 2 | Phá dỡ móng bê tông không có cốt thép | 0,88 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | 2,2 | m3 | |
| 4 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 8,2199 | 1m3 | |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 3,5271 | m3 | |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,6029 | 100m3 | |
| 7 | Rải lớp nilon lót chống mất nước xi măng | 8,2643 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | 2,861 | m3 | |
| 9 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 55,8474 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 0,045 | 100m2 | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK = 06mm | 2,5357 | tấn | |
| 12 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | 69,62 | 10m | |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5x10x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 4,5795 | m3 | |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 27,9375 | m2 | |
| 15 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 3,6 | m2 | |
| 16 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại III) | 3,4005 | 10m³/1km | |
| 17 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại III) | 30,6048 | 10m³/1km | |
| 18 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại III) | 5,246 | 10m³/1km | |
| 19 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại III) | 47,2143 | 10m³/1km | |
| 20 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại III) | 0,7419 | 10 tấn/1km | |
| 21 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại III) | 6,6769 | 10 tấn/1km | |
| 22 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | 3,7094 | 1000v | |
| 23 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại III) | 1,5951 | 10 tấn/1km | |
| 24 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại III) | 14,3555 | 10 tấn/1km | |
| 25 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | 15,9505 | tấn | |
| 26 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại III) | 0,2548 | 10 tấn/1km | |
| 27 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại III) | 2,2935 | 10 tấn/1km | |
| 28 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | 2,5484 | tấn | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi