Gói thầu: Thi công xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210469105-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/05/2021 13:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH XD & TM NAM ĐỨC ĐẠT
Tên gói thầu Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20210469077
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Trung ương hỗ trợ và ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 200 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-18 12:14:00 đến ngày 2021-05-28 13:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,045,819,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A San nền
1 Đào san đất để đắp bằng máy đào, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14.832,48 1 m3
2 Đào rãnh dọc đất cấp 3 bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,4 1 m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự li 1Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 14.886,88 1 m3
4 Phá đá mồ côI bằng máy đào 1.25m3 gắn hàm kẹp Mô tả kỹ thuật theo chương V 904,503 1 m3
5 Xúc đá lên phương tiện vận chuyển Mô tả kỹ thuật theo chương V 904,503 1 m3
6 Vận chuyển đá đổ đi bằng ô tô tự đổ, cự li 1Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 904,503 1 m3
B Nền, mặt đường tuyến
1 Đắp đất nền đường K95 bằng máy đầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 173,955 1 m3
2 Đào nền đường đất cấp 3 bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.085,346 1 m3
3 Đào rãnh dọc đất cấp 3 bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,336 1 m3
4 Đào khuôn đường đất cấp 3 bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 502,878 1 m3
5 Đào cấp nền đường đất cấp 3 bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,136 1 m3
6 Lu lèn nền đường K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.091,331 1 m2
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự li 1Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.450,127 1 m3
8 BTXM mặt đường M300 đá 1x2 dày 22cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 251,848 1 m3
9 Lót giấy dầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.144,762 1 m2
10 Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 171,714 1 m3
11 Ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 172,003 1 m2
12 Thép truyền lực khe dọc d=12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,13 1 tÊn
13 Thép truyền lực khe co dãn d=25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,763 1 tÊn
C Bó vỉa
1 Lắp đặt phần lưỡi bó vỉa đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 c¸i
2 Bê tông M250 đá 1x2 lưỡi bó vỉa đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,54 m3
3 Ván khuôn lưỡi bó vỉa đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,08 m2
4 Bê tông M200 đá 1x2 móng bó vỉa Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m3
5 Ván khuôn móng bó vỉa Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,108 m2
6 Dăm sạn đệm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,6 m3
7 Bao tải tẩm nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 m2
D Vỉa hè
1 Bê tông M200 đá 1x2 vỉa hè Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,095 m3
2 Lót giấy dầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 180,953 1 m2
3 Ván khuôn vỉa hè Mô tả kỹ thuật theo chương V 180,953 1 m2
E Hố trồng cây
1 Bê tông M200 đá 1x2 hố trồng cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,019 m3
2 Ván khuôn hố trồng cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,856 m2
3 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,552 m3
4 Đắp đất màu Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m3
5 Trồng và bảo dưỡng cây xanh Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 c©y
F Nút giao thông
1 Đắp đất nền đường K95 bằng máy đầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 452,691 1 m3
2 Đào nền đường đất cấp 3 bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 81,748 1 m3
3 Đào khuôn đường đất cấp 3 bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 120,722 1 m3
4 Lu lèn nền đường K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 316,395 1 m2
5 BTXM mặt đường M300 đá 1x2 dày 22cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 119,867 1 m3
6 Lót giấy dầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 544,85 1 m2
7 Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 81,728 1 m3
8 Ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 90,939 1 m2
9 Thép truyền lực khe dọc d=12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,034 1 tÊn
10 Thép truyền lực khe co dãn d=25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,517 1 tÊn
G Gia cố máI taluy
1 Bê tông M150 đá 2x4 gia cố mái taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 138,354 1 m3
2 Bê tông M150 đá 2x4 chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,25 1 m3
3 Ván khuôn chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 276,248 1 m2
4 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,893 1 m3
5 Đào hố móng đất cấp 3 bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 239,718 1 m3
6 Đắp đất hố móng K95 bằng đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 173,832 1 m3
H Gia cố rãnh dọc
1 Bê tông M150 đá 2x4 gia cố rãnh dọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 137,718 1 m3
2 Ván khuôn rãnh gia cố Mô tả kỹ thuật theo chương V 462,015 1 m2
3 Đào khuôn rãnh đất cấp 3 bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 137,718 1 m3
4 Bê tông M150 đá 2x4 bậc nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,124 1 m3
5 Ván khuôn bậc nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,28 1 m2
6 Bê tông M150 đá 2x4 hố thu Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,772 1 m3
7 Ván khuôn hố thu Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,02 1 m2
8 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,01 1 m3
I Tường chắn taluy dương
1 Bê tông M150 đá 2x4 thân tường chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 352,24 m3
2 Bê tông M150 đá 4x6 móng tường chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 250,46 m3
3 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,16 m3
4 Xếp đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,68 1 m3
5 Xếp đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,88 1 m3
6 Đắp sét luyện dẻo Mô tả kỹ thuật theo chương V 79,92 1 m3
7 Ván khuôn thân tường chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 937,98 m2
8 Ván khuôn móng tường chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 350,74 m2
9 Bao tảI tẩm nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 87,78 1 m2
10 ống nhựa pvc D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 83,6 1 m
11 Bê tông M150 đá 2x4 bậc nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,793 1 m3
12 Ván khuôn bậc nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,94 1 m2
13 Bê tông M150 đá 2x4 hố thu Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,258 1 m3
14 Ván khuôn hố thu Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,28 1 m2
15 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,847 1 m3
16 Đào hố móng đất cấp 3 bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.578,28 m3
17 Đắp đất hố móng K95 bằng đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.345,68 m3
J Cống bản
1 Bê tông M300 đá 1x2 đan cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,564 1 m3
2 Cốt thép đan cống d=6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,007 1 tÊn
3 Cốt thép đan cống d=8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 1 tÊn
4 Cốt thép đan cống d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,082 1 tÊn
5 Cốt thép đan cống d=14mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,181 1 tÊn
6 Ván khuôn đan cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,796 1 m2
7 Bê tông M150 đá 2x4 thân cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,32 1 m3
8 Ván khuôn thân cống + xà mũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,2 1 m2
9 Bê tông M200 đá 1x2 xà mũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,132 1 m3
10 Cốt thép xà mũ d=16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,047 1 tÊn
11 Cốt thép xà mũ d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,179 1 tÊn
12 Cốt thép xà mũ d=6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,085 1 tÊn
13 Bê tông M150 đá 2x4 móng cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,344 1 m3
14 Ván khuôn móng cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,4 1 m2
15 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,52 1 m3
16 Đào hố móng đất cấp 3 bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,189 1 m3
17 Đắp đất hố móng K95 bằng đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,965 1 m3
18 Bê tông M150 đá 2x4 thân hố thu Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,12 1 m3
19 Ván khuôn thân hố thu Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,92 1 m2
20 Bê tông M150 đá 2x4 móng hố thu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,728 1 m3
21 Ván khuôn móng hố thu Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 1 m2
22 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,576 1 m3
K Hoàn trả ống cấp nước và gia cố bể nước
1 Lắp đặt ống nhựa HDPE D90 bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 75 1 m
2 Lắp đặt co nhựa HDPE D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 1 c¸i
3 Đào đất đặt đường ống đất cấp 3 bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 1 m3
4 Đắp đất đường ống bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 1 m3
5 Bê tông M150 đá 2x4 gia cố mái taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,653 1 m3
6 Bê tông M150 đá 2x4 chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,72 1 m3
7 Ván khuôn chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 103,6 1 m2
8 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,96 1 m3
9 Đào hố móng đất cấp 3 bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 94,72 1 m3
10 Đắp đất hố móng K95 bằng đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,04 1 m3
11 Bê tông M150 đá 2x4 bậc cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,68 1 m3
12 Ván khuôn bậc cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,2 1 m2
L Đường dây hạ thế - Phần kết cấu
1 Cột bê tông ly tâm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cột
2 Móng cột bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Móng
3 Cổ dề cuối cột ly tâm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
4 Tiếp địa cột BTLT RC-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
M Phần vật liệu điện
1 Cáp vặn xoắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 144 Mét
2 Đầu cốt đồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
3 Giá móc cáp cột ly tâm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
4 Khoá néo cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
5 Kẹp nối xuyên cách điện 2 bu lông Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
6 Kẹp nối xuyên cách điện 1 bu lông Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
7 Đai thép buộc Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Mét
8 Khoá đai thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cái
9 Đèn năng lượng mặt trời Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->