Gói thầu: Gói số 02: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210543836-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Yên Dưỡng |
| Tên gói thầu | Gói số 02: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210539733 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách xã Yên Dương và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-18 15:38:00 đến ngày 2021-05-28 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,347,364,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC VÀ CÁC PHÒNG CHỨC NĂNG | |||
| 1 | Chặt cây , đường kính gốc cây ≤40cm | Theo Mục II Chương V | 5 | cây |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤40cm | Theo Mục II Chương V | 5 | gốc |
| 3 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công | Theo Mục II Chương V | 107,361 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nhà lớp học 01 tầng và tường rào hiện trạng | Theo Mục II Chương V | 1 | ca máy |
| 5 | Vận chuyển phế thải để đổ tại bãi thải | Theo Mục II Chương V | 1 | ca |
| 6 | Đào xúc đất san nền- Cấp đất I | Theo Mục II Chương V | 6,9833 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đổ thải, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Theo Mục II Chương V | 6,9833 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp theo, phạm vi≤5km -Cấp đất I | Theo Mục II Chương V | 6,9833 | 100m3/1km |
| 9 | San đầm đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II Chương V | 46,1688 | 100m3 |
| 10 | Mua đất cấp III để đắp tại mỏ đất , | Theo Mục II Chương V | 5.078,568 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đắp nền- Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo Mục II Chương V | 507,8568 | 10m³/1km |
| 12 | Vận chuyển đất đắp tiếp theo- Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo Mục II Chương V | 507,8568 | 10m³/1km |
| 13 | Ép trước cọc BTCT, KT 25x25cm - Cấp đất II | Theo Mục II Chương V | 46,53 | 100m |
| 14 | Ép trước cọc BTCT, KT 25x25cm - Cấp đất II | Theo Mục II Chương V | 0,792 | 100m |
| 15 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | Theo Mục II Chương V | 594 | 1mối nối |
| 16 | Đập đầu cọc bê tông các loại | Theo Mục II Chương V | 4,95 | m3 |
| 17 | Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng phương pháp chất tải, tải trọng nén 60 T | Theo Mục II Chương V | 120 | 1 tấn/1 lần TN |
| 18 | Đào móng - Cấp đất II | Theo Mục II Chương V | 2,5757 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II Chương V | 4,1342 | 100m3 |
| 20 | Mua đất cấp III để đắp tại mỏ đất | Theo Mục II Chương V | 451,9287 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất đắp - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo Mục II Chương V | 45,1929 | 10m³/1km |
| 22 | Vận chuyển đất đắp - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo Mục II Chương V | 45,1929 | 10m³/1km |
| 23 | Bê tông nền , M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Mục II Chương V | 59,4937 | m3 |
| 24 | Lớp nilon chống mất nước bê tông | Theo Mục II Chương V | 594,937 | m2 |
| 25 | Bê tông lót móng , M100, đá 4x6, PCB30 | Theo Mục II Chương V | 23,9069 | m3 |
| 26 | Bê tông móng , M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Mục II Chương V | 68,1135 | m3 |
| 27 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Mục II Chương V | 1,9215 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 4,8736 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,1664 | tấn |
| 30 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo Mục II Chương V | 0,3754 | 100m2 |
| 31 | Bê tông cột , M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Mục II Chương V | 2,386 | m3 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,25 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm | Theo Mục II Chương V | 2,0005 | tấn |
| 34 | Xây móng gạch không nung, vữa XM M50, PCB40 | Theo Mục II Chương V | 45,7165 | m3 |
| 35 | Bê tông xà dầm, giằng móng, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Mục II Chương V | 36,7001 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Mục II Chương V | 2,8949 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 1,7831 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 0,3159 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Theo Mục II Chương V | 5,8742 | tấn |
| 40 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo Mục II Chương V | 77,5385 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 77,5385 | m2 |
| 42 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo Mục II Chương V | 4,1555 | 100m2 |
| 43 | Bê tông cột , M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Mục II Chương V | 25,944 | m3 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,8148 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 2,8587 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm | Theo Mục II Chương V | 3,2315 | tấn |
| 47 | Trát trụ cột, lam đứng, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Mục II Chương V | 131,69 | m2 |
| 48 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Mục II Chương V | 3,9334 | 100m2 |
| 49 | Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Mục II Chương V | 44,7641 | m3 |
| 50 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Mục II Chương V | 393,34 | m2 |
| 51 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 1,8829 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 6,3978 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Theo Mục II Chương V | 3,8872 | tấn |
| 54 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo Mục II Chương V | 12,0854 | 100m2 |
| 55 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Mục II Chương V | 140,7743 | m3 |
| 56 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo Mục II Chương V | 1.208,54 | m2 |
| 57 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 17,6407 | tấn |
| 58 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Mục II Chương V | 7,0423 | m3 |
| 59 | Ván khuôn gỗ lanh tô, ..., máng nước, tấm đan | Theo Mục II Chương V | 1,1086 | 100m2 |
| 60 | Lắp dựng cốt thép lanh tô ...., máng nước, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,5018 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cốt thép lanh tô ..., máng nước, ĐK >10mm | Theo Mục II Chương V | 0,5954 | tấn |
| 62 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Mục II Chương V | 1,0863 | 100m2 |
| 63 | Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Mục II Chương V | 8,2591 | m3 |
| 64 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,4711 | tấn |
| 65 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 0,3648 | tấn |
| 66 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Mục II Chương V | 118,4764 | m2 |
| 67 | Bê tông cầu thang thường, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Mục II Chương V | 6,5658 | m3 |
| 68 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo Mục II Chương V | 0,5329 | 100m2 |
| 69 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,9871 | tấn |
| 70 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm | Theo Mục II Chương V | 0,2242 | tấn |
| 71 | Trát trụ cột, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Mục II Chương V | 53,29 | m2 |
| 72 | Xây cầu thang gạch không nung , vữa XM M75, PCB40 | Theo Mục II Chương V | 1,782 | m3 |
| 73 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | Theo Mục II Chương V | 53,068 | m2 |
| 74 | Sản xuất lắp dựng lan can cầu thang bằng inox bao gồm cả tay vịn KT D60x1,5mm | Theo Mục II Chương V | 25,96 | md |
| 75 | Trụ thang bằng inox | Theo Mục II Chương V | 2 | trụ |
| 76 | Xây tường bằng gạch đất sét nung, vữa XM M75, PCB40 | Theo Mục II Chương V | 265,7955 | m3 |
| 77 | Xây tường bằng gạch đất sét nung, vữa XM M75, PCB40 | Theo Mục II Chương V | 34,5027 | m3 |
| 78 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung, vữa XM M75, PCB40 | Theo Mục II Chương V | 8,3619 | m3 |
| 79 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo Mục II Chương V | 1.451,3938 | m2 |
| 80 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo Mục II Chương V | 1.458,0818 | m2 |
| 81 | Trát trụ cột, lam đứng, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Mục II Chương V | 74,1202 | m2 |
| 82 | Trát trụ cột, lam đứng, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Mục II Chương V | 119,3016 | m2 |
| 83 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo Mục II Chương V | 35,324 | m |
| 84 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo Mục II Chương V | 115,92 | m |
| 85 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 1.643,9904 | m2 |
| 86 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 3.364,2434 | m2 |
| 87 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 | Theo Mục II Chương V | 577,848 | m2 |
| 88 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 | Theo Mục II Chương V | 428,9116 | m2 |
| 89 | Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Theo Mục II Chương V | 96,6432 | m2 |
| 90 | Ốp tường trụ, cột - XM PCB40- Ốp gạch 300x600 | Theo Mục II Chương V | 322,08 | m2 |
| 91 | Ốp chân tường, viền tường viền cột - Ốp gạch 600x120mm | Theo Mục II Chương V | 183,3998 | m2 |
| 92 | Thi công trần phẳng bằng tấm nhựa | Theo Mục II Chương V | 95,8512 | m2 |
| 93 | Đắp nền - Đắp cát nền bục giảng | Theo Mục II Chương V | 5,0598 | m3 |
| 94 | Bê tông nền bục giảng, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Mục II Chương V | 5,0598 | m3 |
| 95 | Gia công thang sắt | Theo Mục II Chương V | 0,006 | tấn |
| 96 | Lắp sàn thang sắt | Theo Mục II Chương V | 0,006 | tấn |
| 97 | Sản xuất lắp dựng nắp tôn lên mái, cả bản lề | Theo Mục II Chương V | 1 | nắp |
| 98 | Quét dung dịch chống Sikatop Seal 107 cho WC | Theo Mục II Chương V | 119,0512 | m2 |
| 99 | Sản xuất lắp dựng vách ngăn vệ sinh bằng tấm compact, dày 12mm, bao gồm cả phụ kiện kèm theo | Theo Mục II Chương V | 107,748 | m2 |
| 100 | Quét dung dịch chống thấm Sikatop Seal 107 cho mái, sê nô, ô văng | Theo Mục II Chương V | 151,6 | m2 |
| 101 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày2cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 128 | m2 |
| 102 | Gia công xà gồ thép | Theo Mục II Chương V | 1,3803 | tấn |
| 103 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Mục II Chương V | 1,3803 | tấn |
| 104 | Bulong M12 | Theo Mục II Chương V | 150 | bộ |
| 105 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo Mục II Chương V | 4,386 | 100m2 |
| 106 | Lợp tấm úp nóc, máng nước | Theo Mục II Chương V | 68,366 | m |
| 107 | Sản xuất lắp dựng ke chống bão | Theo Mục II Chương V | 490 | cái |
| 108 | Sản xuất lắp dựng lan can bằng inox | Theo Mục II Chương V | 73,03 | md |
| 109 | Đào móng Tam cấp - Cấp đất III | Theo Mục II Chương V | 12,0875 | 1m3 |
| 110 | Bê tông lót móng Tam cấp, M100, đá 4x6, PCB40 | Theo Mục II Chương V | 5,2554 | m3 |
| 111 | Xây Tam cấp gạch không nung, vữa XM M75, PCB40 | Theo Mục II Chương V | 22,1986 | m3 |
| 112 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Theo Mục II Chương V | 62,2374 | m2 |
| 113 | Lát gạch lá dừa Đường dốc XM PCB40 | Theo Mục II Chương V | 4,1753 | m2 |
| 114 | Sản xuất lắp dựng cửa đi 2 cánh bằng nhôm hệ, kính trắng 6,38mm | Theo Mục II Chương V | 67,716 | m2 |
| 115 | Sản xuất lắp dựng cửa đi 1 cánh bằng nhôm hệ , kính trắng 6,38mm | Theo Mục II Chương V | 17,28 | m2 |
| 116 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ mở quay bằng nhôm hệ, kính trắng 6,38mm | Theo Mục II Chương V | 75,6 | m2 |
| 117 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ mở trượt bằng nhôm hệ , kính trắng 6,38mm | Theo Mục II Chương V | 36 | m2 |
| 118 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ mở hất bằng nhôm hệ, kính trắng 6,38mm | Theo Mục II Chương V | 11,52 | m2 |
| 119 | Gia công lắp dựng hoa sắt cửa bằng sắt đặc 14x14(sơn tĩnh điện, lắp dựng hoàn thiện) | Theo Mục II Chương V | 111,6 | m2 |
| 120 | Sản xuất lắp dựng vách kính bằng nhôm hệ xingfa, kính trắng 6,38mm | Theo Mục II Chương V | 61,365 | m2 |
| 121 | Sản xuất lắp dựng lam che mặt đứng bằng inõx | Theo Mục II Chương V | 10,045 | m2 |
| 122 | Rèm cửa sổ, rèm vải 2 cánh lùa | Theo Mục II Chương V | 82 | md |
| 123 | Xử lý khe lún bằng dây đay 30mm, matit chèn khe, tôn đậy và silicone theo thiết kế | Theo Mục II Chương V | 9,82 | md |
| 124 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo Mục II Chương V | 12,8311 | 100m2 |
| 125 | Đào móng Bể tự hoại - Cấp đất II | Theo Mục II Chương V | 0,4331 | 100m3 |
| 126 | Đắp đất Bể tự hoại, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II Chương V | 0,4331 | 100m3 |
| 127 | Bê tông lót móng Bể tự hoại, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo Mục II Chương V | 2,0053 | m3 |
| 128 | Ván khuôn móng - Ván khuôn bể | Theo Mục II Chương V | 0,0507 | 100m2 |
| 129 | Bê tông móng đáy bể , M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Mục II Chương V | 2,0053 | m3 |
| 130 | Lắp dựng cốt thép móng đáy bể, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,1083 | tấn |
| 131 | Xây bể chứa bằng gạch k nung, vữa XM M75, PCB40 | Theo Mục II Chương V | 7,8602 | m3 |
| 132 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Mục II Chương V | 33,24 | m2 |
| 133 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Mục II Chương V | 49,28 | m2 |
| 134 | Láng bể nước dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Mục II Chương V | 9,8536 | m2 |
| 135 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Mục II Chương V | 1,296 | m3 |
| 136 | Ván khuôn gỗ, nắp đan, | Theo Mục II Chương V | 0,0612 | 100m2 |
| 137 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0755 | tấn |
| 138 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn , nắp bể | Theo Mục II Chương V | 18 | 1cấukiện |
| 139 | Lắp đặt đèn chống lóa | Theo Mục II Chương V | 12 | bộ |
| 140 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Theo Mục II Chương V | 4 | bộ |
| 141 | Lắp đặt đèn panel led 300x1200/40w ốp trần | Theo Mục II Chương V | 48 | bộ |
| 142 | Lắp đặt đèn led ốp trần d300 | Theo Mục II Chương V | 26 | bộ |
| 143 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | Theo Mục II Chương V | 40 | bộ |
| 144 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Theo Mục II Chương V | 50 | cái |
| 145 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo Mục II Chương V | 66 | cái |
| 146 | Lắp đặt quạt trần | Theo Mục II Chương V | 40 | cái |
| 147 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo Mục II Chương V | 54 | cái |
| 148 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo Mục II Chương V | 14 | cái |
| 149 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo Mục II Chương V | 15 | cái |
| 150 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo Mục II Chương V | 10 | cái |
| 151 | Lắp đặt đế âm tường | Theo Mục II Chương V | 155 | hộp |
| 152 | Lắp đặt quạt ốp trần hút mùi | Theo Mục II Chương V | 16 | cái |
| 153 | Công tắc đổi chiều | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 154 | Hộp nối âm tường 60x60 | Theo Mục II Chương V | 30 | hộp |
| 155 | Tủ điện bằng thép 500x700x200, dày 1,5ly | Theo Mục II Chương V | 1 | tủ |
| 156 | Bộ đèn báo 3 pha | Theo Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 157 | Cầu chì ống | Theo Mục II Chương V | 3 | cái |
| 158 | Lắp đặt các automat 3 pha 100A | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 159 | Lắp đặt các automat 3 pha 63A | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 160 | Lắp đặt các automat 1 pha 6A | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 161 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo Mục II Chương V | 7 | cái |
| 162 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 163 | Tủ điện tầng 2 bằng thép 500x700x200, dày 1,5ly | Theo Mục II Chương V | 1 | tủ |
| 164 | Lắp đặt các automat 3 pha 60A | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 165 | Lắp đặt các automat 1 pha 6A | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 166 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo Mục II Chương V | 6 | cái |
| 167 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 168 | Tủ điện phòng 6 modul | Theo Mục II Chương V | 14 | hộp |
| 169 | Lắp đặt các automat 1 pha 6A | Theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| 170 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo Mục II Chương V | 10 | cái |
| 171 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo Mục II Chương V | 38 | cái |
| 172 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x35mm2 | Theo Mục II Chương V | 80 | m |
| 173 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 | Theo Mục II Chương V | 10 | m |
| 174 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo Mục II Chương V | 580 | m |
| 175 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo Mục II Chương V | 900 | m |
| 176 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo Mục II Chương V | 1.400 | m |
| 177 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Theo Mục II Chương V | 2.300 | m |
| 178 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Theo Mục II Chương V | 580 | m |
| 179 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | Theo Mục II Chương V | 20 | m |
| 180 | Lắp đặt ống dẫn có gan gai, ĐK 100mm | Theo Mục II Chương V | 0,48 | 100 m |
| 181 | Lắp đặt kim thu sét, dài 0,6m | Theo Mục II Chương V | 8 | cái |
| 182 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, mái nhà, D=12mm | Theo Mục II Chương V | 180 | m |
| 183 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo Mục II Chương V | 40 | m |
| 184 | Đào rãnh tiếp địa - đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 5,6 | 1m3 |
| 185 | Đắp đất rãnh tiếp địa | Theo Mục II Chương V | 5,6 | m3 |
| 186 | Dây nối đất thép dẹt 40x4 | Theo Mục II Chương V | 40 | m |
| 187 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo Mục II Chương V | 9 | cọc |
| 188 | Mấu đỡ | Theo Mục II Chương V | 30 | m |
| 189 | Tủ mạng 400x300x150 (Điện nhẹ) | Theo Mục II Chương V | 2 | tủ |
| 190 | Switch 16 port | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 191 | Switch 4 port | Theo Mục II Chương V | 10 | cái |
| 192 | Bộ phát wifi | Theo Mục II Chương V | 4 | bộ |
| 193 | Cáp mạng lan, CAT5E | Theo Mục II Chương V | 500 | m |
| 194 | Máng cáp 24x14 | Theo Mục II Chương V | 200 | m |
| 195 | Máng cáp 30x14 | Theo Mục II Chương V | 100 | m |
| 196 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm – cấp nước. | Theo Mục II Chương V | 0,3 | 100m |
| 197 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm | Theo Mục II Chương V | 0,7 | 100m |
| 198 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm | Theo Mục II Chương V | 1,5 | 100m |
| 199 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm | Theo Mục II Chương V | 0,4 | 100m |
| 200 | Tê PPR D50 | Theo Mục II Chương V | 20 | cái |
| 201 | Tê PPR D32 | Theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| 202 | Tê PPR D25 | Theo Mục II Chương V | 76 | cái |
| 203 | Tê nóng PPR D25 | Theo Mục II Chương V | 18 | cái |
| 204 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo Mục II Chương V | 20 | cái |
| 205 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo Mục II Chương V | 15 | cái |
| 206 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo Mục II Chương V | 60 | cái |
| 207 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng , ĐK 25mm(loại nóng) | Theo Mục II Chương V | 20 | cái |
| 208 | Lắp đặt cút nhựa ren trong, ĐK 25mm | Theo Mục II Chương V | 88 | cái |
| 209 | Lắp đặt cút nhựa nóng ren trong, ĐK 25mm | Theo Mục II Chương V | 40 | cái |
| 210 | Lắp nút bịt ren ngoài, ĐK 25mm | Theo Mục II Chương V | 120 | cái |
| 211 | Lắp đặt tê ren kẽm, ĐK 20mm | Theo Mục II Chương V | 24 | cái |
| 212 | Côn thu D50x25 | Theo Mục II Chương V | 10 | cái |
| 213 | Côn thu D32x25 | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 214 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 25mm | Theo Mục II Chương V | 40 | cái |
| 215 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32mm | Theo Mục II Chương V | 40 | cái |
| 216 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 50mm | Theo Mục II Chương V | 15 | cái |
| 217 | Lắp đặt van khóa xoay, nhựa PPR, ĐK50mm | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 218 | Lắp đặt van khóa, ĐK 32mm | Theo Mục II Chương V | 8 | cái |
| 219 | Lắp đặt van khóa, ĐK 25mm | Theo Mục II Chương V | 16 | cái |
| 220 | Lắp đặt van phao điều khiển tự động, ĐK 25mm | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 221 | Lắp đặt van phao cơ, ĐK 25mm | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 222 | Lắp đặt van 1 chiều, ĐK 32mm | Theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| 223 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D110 - Thoát nước. | Theo Mục II Chương V | 0,7 | 100m |
| 224 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D90 | Theo Mục II Chương V | 1,5 | 100m |
| 225 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D60 | Theo Mục II Chương V | 0,4 | 100m |
| 226 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D34 | Theo Mục II Chương V | 0,45 | 100m |
| 227 | Tê PVC D110mm | Theo Mục II Chương V | 36 | cái |
| 228 | Tê PVC D90mm | Theo Mục II Chương V | 60 | cái |
| 229 | Tê PVC D60 | Theo Mục II Chương V | 30 | cái |
| 230 | Cút nhựa PVC D110 mm | Theo Mục II Chương V | 72 | cái |
| 231 | Cút nhựa PVC D90 mm | Theo Mục II Chương V | 40 | cái |
| 232 | Cút nhựa PVC D60 mm | Theo Mục II Chương V | 40 | cái |
| 233 | Cút nhựa PVC D34 mm | Theo Mục II Chương V | 100 | cái |
| 234 | Côn thu PVC D110x90mm | Theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| 235 | Côn thu PVC D110x60mm | Theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| 236 | Côn thu PVC D90x34mm | Theo Mục II Chương V | 50 | cái |
| 237 | Côn thu PVC D90x60mm | Theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| 238 | Lắp nút bịt nhựa PVC D110mm | Theo Mục II Chương V | 10 | cái |
| 239 | Lắp nút bịt nhựa PVC D90 | Theo Mục II Chương V | 16 | cái |
| 240 | Lắp nút bịt nhựa PVC D60 | Theo Mục II Chương V | 10 | cái |
| 241 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo Mục II Chương V | 16 | cái |
| 242 | Tê thông tắc PVC D110mm | Theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| 243 | Tê thông tắc PVC D90mm | Theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| 244 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo Mục II Chương V | 24 | bộ |
| 245 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo Mục II Chương V | 24 | bộ |
| 246 | Lắp đặt gương soi | Theo Mục II Chương V | 8 | cái |
| 247 | Lắp đặt xí bệt | Theo Mục II Chương V | 24 | bộ |
| 248 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo Mục II Chương V | 24 | cái |
| 249 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Theo Mục II Chương V | 2 | bể |
| 250 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường | Theo Mục II Chương V | 8 | bộ |
| 251 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo Mục II Chương V | 20 | bộ |
| 252 | Lắp đặt van xả tiểu nam | Theo Mục II Chương V | 20 | bộ |
| 253 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo Mục II Chương V | 8 | bộ |
| 254 | Gia công kệ sắt đặt téc nước | Theo Mục II Chương V | 0,2084 | tấn |
| 255 | Lắp dựng kệ để téc nước | Theo Mục II Chương V | 0,2084 | tấn |
| 256 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D90 - Thoát nước mái: | Theo Mục II Chương V | 1,1 | 100m |
| 257 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | Theo Mục II Chương V | 72 | cái |
| 258 | Lắp đặt rọ chắn rác | Theo Mục II Chương V | 12 | cái |
| 259 | Đai ôm, đinh vít | Theo Mục II Chương V | 80 | cái |
| 260 | Sika grout 214- Chống thấm đường ống nước | Theo Mục II Chương V | 10 | bao |
| 261 | Keo trám bề mặt sika flex | Theo Mục II Chương V | 10 | ống |
| 262 | Nhân công chống thấm | Theo Mục II Chương V | 20 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi