Gói thầu: Gói số 02: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210543836-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Yên Dưỡng
Tên gói thầu Gói số 02: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210539733
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách xã Yên Dương và các nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-18 15:38:00 đến ngày 2021-05-28 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,347,364,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC VÀ CÁC PHÒNG CHỨC NĂNG
1 Chặt cây , đường kính gốc cây ≤40cm Theo Mục II Chương V 5 cây
2 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤40cm Theo Mục II Chương V 5 gốc
3 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công Theo Mục II Chương V 107,361 m2
4 Phá dỡ nhà lớp học 01 tầng và tường rào hiện trạng Theo Mục II Chương V 1 ca máy
5 Vận chuyển phế thải để đổ tại bãi thải Theo Mục II Chương V 1 ca
6 Đào xúc đất san nền- Cấp đất I Theo Mục II Chương V 6,9833 100m3
7 Vận chuyển đất đổ thải, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Theo Mục II Chương V 6,9833 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp theo, phạm vi≤5km -Cấp đất I Theo Mục II Chương V 6,9833 100m3/1km
9 San đầm đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II Chương V 46,1688 100m3
10 Mua đất cấp III để đắp tại mỏ đất , Theo Mục II Chương V 5.078,568 m3
11 Vận chuyển đất đắp nền- Cự ly vận chuyển ≤1km Theo Mục II Chương V 507,8568 10m³/1km
12 Vận chuyển đất đắp tiếp theo- Cự ly vận chuyển ≤10km Theo Mục II Chương V 507,8568 10m³/1km
13 Ép trước cọc BTCT, KT 25x25cm - Cấp đất II Theo Mục II Chương V 46,53 100m
14 Ép trước cọc BTCT, KT 25x25cm - Cấp đất II Theo Mục II Chương V 0,792 100m
15 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm Theo Mục II Chương V 594 1mối nối
16 Đập đầu cọc bê tông các loại Theo Mục II Chương V 4,95 m3
17 Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng phương pháp chất tải, tải trọng nén 60 T Theo Mục II Chương V 120 1 tấn/1 lần TN
18 Đào móng - Cấp đất II Theo Mục II Chương V 2,5757 100m3
19 Đắp đất móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II Chương V 4,1342 100m3
20 Mua đất cấp III để đắp tại mỏ đất Theo Mục II Chương V 451,9287 m3
21 Vận chuyển đất đắp - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo Mục II Chương V 45,1929 10m³/1km
22 Vận chuyển đất đắp - Cự ly vận chuyển ≤10km Theo Mục II Chương V 45,1929 10m³/1km
23 Bê tông nền , M200, đá 1x2, PCB40 Theo Mục II Chương V 59,4937 m3
24 Lớp nilon chống mất nước bê tông Theo Mục II Chương V 594,937 m2
25 Bê tông lót móng , M100, đá 4x6, PCB30 Theo Mục II Chương V 23,9069 m3
26 Bê tông móng , M250, đá 1x2, PCB40 Theo Mục II Chương V 68,1135 m3
27 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo Mục II Chương V 1,9215 100m2
28 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo Mục II Chương V 4,8736 tấn
29 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V 0,1664 tấn
30 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo Mục II Chương V 0,3754 100m2
31 Bê tông cột , M250, đá 1x2, PCB40 Theo Mục II Chương V 2,386 m3
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V 0,25 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm Theo Mục II Chương V 2,0005 tấn
34 Xây móng gạch không nung, vữa XM M50, PCB40 Theo Mục II Chương V 45,7165 m3
35 Bê tông xà dầm, giằng móng, M250, đá 1x2, PCB40 Theo Mục II Chương V 36,7001 m3
36 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Mục II Chương V 2,8949 100m2
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V 1,7831 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo Mục II Chương V 0,3159 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm Theo Mục II Chương V 5,8742 tấn
40 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo Mục II Chương V 77,5385 m2
41 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II Chương V 77,5385 m2
42 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo Mục II Chương V 4,1555 100m2
43 Bê tông cột , M250, đá 1x2, PCB40 Theo Mục II Chương V 25,944 m3
44 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V 0,8148 tấn
45 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm Theo Mục II Chương V 2,8587 tấn
46 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm Theo Mục II Chương V 3,2315 tấn
47 Trát trụ cột, lam đứng, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Mục II Chương V 131,69 m2
48 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Mục II Chương V 3,9334 100m2
49 Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo Mục II Chương V 44,7641 m3
50 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo Mục II Chương V 393,34 m2
51 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V 1,8829 tấn
52 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo Mục II Chương V 6,3978 tấn
53 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm Theo Mục II Chương V 3,8872 tấn
54 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo Mục II Chương V 12,0854 100m2
55 Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo Mục II Chương V 140,7743 m3
56 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo Mục II Chương V 1.208,54 m2
57 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V 17,6407 tấn
58 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo Mục II Chương V 7,0423 m3
59 Ván khuôn gỗ lanh tô, ..., máng nước, tấm đan Theo Mục II Chương V 1,1086 100m2
60 Lắp dựng cốt thép lanh tô ...., máng nước, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V 0,5018 tấn
61 Lắp dựng cốt thép lanh tô ..., máng nước, ĐK >10mm Theo Mục II Chương V 0,5954 tấn
62 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Mục II Chương V 1,0863 100m2
63 Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo Mục II Chương V 8,2591 m3
64 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V 0,4711 tấn
65 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo Mục II Chương V 0,3648 tấn
66 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo Mục II Chương V 118,4764 m2
67 Bê tông cầu thang thường, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo Mục II Chương V 6,5658 m3
68 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo Mục II Chương V 0,5329 100m2
69 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V 0,9871 tấn
70 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm Theo Mục II Chương V 0,2242 tấn
71 Trát trụ cột, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Mục II Chương V 53,29 m2
72 Xây cầu thang gạch không nung , vữa XM M75, PCB40 Theo Mục II Chương V 1,782 m3
73 Lát đá bậc cầu thang, PCB40 Theo Mục II Chương V 53,068 m2
74 Sản xuất lắp dựng lan can cầu thang bằng inox bao gồm cả tay vịn KT D60x1,5mm Theo Mục II Chương V 25,96 md
75 Trụ thang bằng inox Theo Mục II Chương V 2 trụ
76 Xây tường bằng gạch đất sét nung, vữa XM M75, PCB40 Theo Mục II Chương V 265,7955 m3
77 Xây tường bằng gạch đất sét nung, vữa XM M75, PCB40 Theo Mục II Chương V 34,5027 m3
78 Xây cột, trụ bằng gạch không nung, vữa XM M75, PCB40 Theo Mục II Chương V 8,3619 m3
79 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo Mục II Chương V 1.451,3938 m2
80 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo Mục II Chương V 1.458,0818 m2
81 Trát trụ cột, lam đứng, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Mục II Chương V 74,1202 m2
82 Trát trụ cột, lam đứng, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Mục II Chương V 119,3016 m2
83 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Theo Mục II Chương V 35,324 m
84 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Theo Mục II Chương V 115,92 m
85 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II Chương V 1.643,9904 m2
86 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II Chương V 3.364,2434 m2
87 Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 Theo Mục II Chương V 577,848 m2
88 Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 Theo Mục II Chương V 428,9116 m2
89 Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 Theo Mục II Chương V 96,6432 m2
90 Ốp tường trụ, cột - XM PCB40- Ốp gạch 300x600 Theo Mục II Chương V 322,08 m2
91 Ốp chân tường, viền tường viền cột - Ốp gạch 600x120mm Theo Mục II Chương V 183,3998 m2
92 Thi công trần phẳng bằng tấm nhựa Theo Mục II Chương V 95,8512 m2
93 Đắp nền - Đắp cát nền bục giảng Theo Mục II Chương V 5,0598 m3
94 Bê tông nền bục giảng, M200, đá 1x2, PCB40 Theo Mục II Chương V 5,0598 m3
95 Gia công thang sắt Theo Mục II Chương V 0,006 tấn
96 Lắp sàn thang sắt Theo Mục II Chương V 0,006 tấn
97 Sản xuất lắp dựng nắp tôn lên mái, cả bản lề Theo Mục II Chương V 1 nắp
98 Quét dung dịch chống Sikatop Seal 107 cho WC Theo Mục II Chương V 119,0512 m2
99 Sản xuất lắp dựng vách ngăn vệ sinh bằng tấm compact, dày 12mm, bao gồm cả phụ kiện kèm theo Theo Mục II Chương V 107,748 m2
100 Quét dung dịch chống thấm Sikatop Seal 107 cho mái, sê nô, ô văng Theo Mục II Chương V 151,6 m2
101 Láng nền, sàn không đánh màu, dày2cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V 128 m2
102 Gia công xà gồ thép Theo Mục II Chương V 1,3803 tấn
103 Lắp dựng xà gồ thép Theo Mục II Chương V 1,3803 tấn
104 Bulong M12 Theo Mục II Chương V 150 bộ
105 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Theo Mục II Chương V 4,386 100m2
106 Lợp tấm úp nóc, máng nước Theo Mục II Chương V 68,366 m
107 Sản xuất lắp dựng ke chống bão Theo Mục II Chương V 490 cái
108 Sản xuất lắp dựng lan can bằng inox Theo Mục II Chương V 73,03 md
109 Đào móng Tam cấp - Cấp đất III Theo Mục II Chương V 12,0875 1m3
110 Bê tông lót móng Tam cấp, M100, đá 4x6, PCB40 Theo Mục II Chương V 5,2554 m3
111 Xây Tam cấp gạch không nung, vữa XM M75, PCB40 Theo Mục II Chương V 22,1986 m3
112 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Theo Mục II Chương V 62,2374 m2
113 Lát gạch lá dừa Đường dốc XM PCB40 Theo Mục II Chương V 4,1753 m2
114 Sản xuất lắp dựng cửa đi 2 cánh bằng nhôm hệ, kính trắng 6,38mm Theo Mục II Chương V 67,716 m2
115 Sản xuất lắp dựng cửa đi 1 cánh bằng nhôm hệ , kính trắng 6,38mm Theo Mục II Chương V 17,28 m2
116 Sản xuất lắp dựng cửa sổ mở quay bằng nhôm hệ, kính trắng 6,38mm Theo Mục II Chương V 75,6 m2
117 Sản xuất lắp dựng cửa sổ mở trượt bằng nhôm hệ , kính trắng 6,38mm Theo Mục II Chương V 36 m2
118 Sản xuất lắp dựng cửa sổ mở hất bằng nhôm hệ, kính trắng 6,38mm Theo Mục II Chương V 11,52 m2
119 Gia công lắp dựng hoa sắt cửa bằng sắt đặc 14x14(sơn tĩnh điện, lắp dựng hoàn thiện) Theo Mục II Chương V 111,6 m2
120 Sản xuất lắp dựng vách kính bằng nhôm hệ xingfa, kính trắng 6,38mm Theo Mục II Chương V 61,365 m2
121 Sản xuất lắp dựng lam che mặt đứng bằng inõx Theo Mục II Chương V 10,045 m2
122 Rèm cửa sổ, rèm vải 2 cánh lùa Theo Mục II Chương V 82 md
123 Xử lý khe lún bằng dây đay 30mm, matit chèn khe, tôn đậy và silicone theo thiết kế Theo Mục II Chương V 9,82 md
124 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo Mục II Chương V 12,8311 100m2
125 Đào móng Bể tự hoại - Cấp đất II Theo Mục II Chương V 0,4331 100m3
126 Đắp đất Bể tự hoại, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II Chương V 0,4331 100m3
127 Bê tông lót móng Bể tự hoại, M100, đá 4x6, PCB30 Theo Mục II Chương V 2,0053 m3
128 Ván khuôn móng - Ván khuôn bể Theo Mục II Chương V 0,0507 100m2
129 Bê tông móng đáy bể , M250, đá 1x2, PCB40 Theo Mục II Chương V 2,0053 m3
130 Lắp dựng cốt thép móng đáy bể, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V 0,1083 tấn
131 Xây bể chứa bằng gạch k nung, vữa XM M75, PCB40 Theo Mục II Chương V 7,8602 m3
132 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Mục II Chương V 33,24 m2
133 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Mục II Chương V 49,28 m2
134 Láng bể nước dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Mục II Chương V 9,8536 m2
135 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo Mục II Chương V 1,296 m3
136 Ván khuôn gỗ, nắp đan, Theo Mục II Chương V 0,0612 100m2
137 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Theo Mục II Chương V 0,0755 tấn
138 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn , nắp bể Theo Mục II Chương V 18 1cấukiện
139 Lắp đặt đèn chống lóa Theo Mục II Chương V 12 bộ
140 Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt Theo Mục II Chương V 4 bộ
141 Lắp đặt đèn panel led 300x1200/40w ốp trần Theo Mục II Chương V 48 bộ
142 Lắp đặt đèn led ốp trần d300 Theo Mục II Chương V 26 bộ
143 Lắp đặt đèn trang trí âm trần Theo Mục II Chương V 40 bộ
144 Lắp đặt ổ cắm đơn Theo Mục II Chương V 50 cái
145 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo Mục II Chương V 66 cái
146 Lắp đặt quạt trần Theo Mục II Chương V 40 cái
147 Lắp đặt quạt treo tường Theo Mục II Chương V 54 cái
148 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo Mục II Chương V 14 cái
149 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo Mục II Chương V 15 cái
150 Lắp đặt công tắc 3 hạt Theo Mục II Chương V 10 cái
151 Lắp đặt đế âm tường Theo Mục II Chương V 155 hộp
152 Lắp đặt quạt ốp trần hút mùi Theo Mục II Chương V 16 cái
153 Công tắc đổi chiều Theo Mục II Chương V 2 cái
154 Hộp nối âm tường 60x60 Theo Mục II Chương V 30 hộp
155 Tủ điện bằng thép 500x700x200, dày 1,5ly Theo Mục II Chương V 1 tủ
156 Bộ đèn báo 3 pha Theo Mục II Chương V 1 bộ
157 Cầu chì ống Theo Mục II Chương V 3 cái
158 Lắp đặt các automat 3 pha 100A Theo Mục II Chương V 1 cái
159 Lắp đặt các automat 3 pha 63A Theo Mục II Chương V 2 cái
160 Lắp đặt các automat 1 pha 6A Theo Mục II Chương V 2 cái
161 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Theo Mục II Chương V 7 cái
162 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Theo Mục II Chương V 2 cái
163 Tủ điện tầng 2 bằng thép 500x700x200, dày 1,5ly Theo Mục II Chương V 1 tủ
164 Lắp đặt các automat 3 pha 60A Theo Mục II Chương V 1 cái
165 Lắp đặt các automat 1 pha 6A Theo Mục II Chương V 2 cái
166 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Theo Mục II Chương V 6 cái
167 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Theo Mục II Chương V 2 cái
168 Tủ điện phòng 6 modul Theo Mục II Chương V 14 hộp
169 Lắp đặt các automat 1 pha 6A Theo Mục II Chương V 4 cái
170 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Theo Mục II Chương V 10 cái
171 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Theo Mục II Chương V 38 cái
172 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x35mm2 Theo Mục II Chương V 80 m
173 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 Theo Mục II Chương V 10 m
174 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo Mục II Chương V 580 m
175 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo Mục II Chương V 900 m
176 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo Mục II Chương V 1.400 m
177 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Theo Mục II Chương V 2.300 m
178 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Theo Mục II Chương V 580 m
179 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Theo Mục II Chương V 20 m
180 Lắp đặt ống dẫn có gan gai, ĐK 100mm Theo Mục II Chương V 0,48 100 m
181 Lắp đặt kim thu sét, dài 0,6m Theo Mục II Chương V 8 cái
182 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, mái nhà, D=12mm Theo Mục II Chương V 180 m
183 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Theo Mục II Chương V 40 m
184 Đào rãnh tiếp địa - đất cấp III Theo Mục II Chương V 5,6 1m3
185 Đắp đất rãnh tiếp địa Theo Mục II Chương V 5,6 m3
186 Dây nối đất thép dẹt 40x4 Theo Mục II Chương V 40 m
187 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Theo Mục II Chương V 9 cọc
188 Mấu đỡ Theo Mục II Chương V 30 m
189 Tủ mạng 400x300x150 (Điện nhẹ) Theo Mục II Chương V 2 tủ
190 Switch 16 port Theo Mục II Chương V 2 cái
191 Switch 4 port Theo Mục II Chương V 10 cái
192 Bộ phát wifi Theo Mục II Chương V 4 bộ
193 Cáp mạng lan, CAT5E Theo Mục II Chương V 500 m
194 Máng cáp 24x14 Theo Mục II Chương V 200 m
195 Máng cáp 30x14 Theo Mục II Chương V 100 m
196 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm – cấp nước. Theo Mục II Chương V 0,3 100m
197 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm Theo Mục II Chương V 0,7 100m
198 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm Theo Mục II Chương V 1,5 100m
199 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm Theo Mục II Chương V 0,4 100m
200 Tê PPR D50 Theo Mục II Chương V 20 cái
201 Tê PPR D32 Theo Mục II Chương V 4 cái
202 Tê PPR D25 Theo Mục II Chương V 76 cái
203 Tê nóng PPR D25 Theo Mục II Chương V 18 cái
204 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo Mục II Chương V 20 cái
205 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Theo Mục II Chương V 15 cái
206 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo Mục II Chương V 60 cái
207 Lắp đặt cút nhựa nối bằng , ĐK 25mm(loại nóng) Theo Mục II Chương V 20 cái
208 Lắp đặt cút nhựa ren trong, ĐK 25mm Theo Mục II Chương V 88 cái
209 Lắp đặt cút nhựa nóng ren trong, ĐK 25mm Theo Mục II Chương V 40 cái
210 Lắp nút bịt ren ngoài, ĐK 25mm Theo Mục II Chương V 120 cái
211 Lắp đặt tê ren kẽm, ĐK 20mm Theo Mục II Chương V 24 cái
212 Côn thu D50x25 Theo Mục II Chương V 10 cái
213 Côn thu D32x25 Theo Mục II Chương V 2 cái
214 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 25mm Theo Mục II Chương V 40 cái
215 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32mm Theo Mục II Chương V 40 cái
216 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 50mm Theo Mục II Chương V 15 cái
217 Lắp đặt van khóa xoay, nhựa PPR, ĐK50mm Theo Mục II Chương V 2 cái
218 Lắp đặt van khóa, ĐK 32mm Theo Mục II Chương V 8 cái
219 Lắp đặt van khóa, ĐK 25mm Theo Mục II Chương V 16 cái
220 Lắp đặt van phao điều khiển tự động, ĐK 25mm Theo Mục II Chương V 1 cái
221 Lắp đặt van phao cơ, ĐK 25mm Theo Mục II Chương V 2 cái
222 Lắp đặt van 1 chiều, ĐK 32mm Theo Mục II Chương V 4 cái
223 Lắp đặt ống nhựa PVC, D110 - Thoát nước. Theo Mục II Chương V 0,7 100m
224 Lắp đặt ống nhựa PVC, D90 Theo Mục II Chương V 1,5 100m
225 Lắp đặt ống nhựa PVC, D60 Theo Mục II Chương V 0,4 100m
226 Lắp đặt ống nhựa PVC, D34 Theo Mục II Chương V 0,45 100m
227 Tê PVC D110mm Theo Mục II Chương V 36 cái
228 Tê PVC D90mm Theo Mục II Chương V 60 cái
229 Tê PVC D60 Theo Mục II Chương V 30 cái
230 Cút nhựa PVC D110 mm Theo Mục II Chương V 72 cái
231 Cút nhựa PVC D90 mm Theo Mục II Chương V 40 cái
232 Cút nhựa PVC D60 mm Theo Mục II Chương V 40 cái
233 Cút nhựa PVC D34 mm Theo Mục II Chương V 100 cái
234 Côn thu PVC D110x90mm Theo Mục II Chương V 4 cái
235 Côn thu PVC D110x60mm Theo Mục II Chương V 4 cái
236 Côn thu PVC D90x34mm Theo Mục II Chương V 50 cái
237 Côn thu PVC D90x60mm Theo Mục II Chương V 4 cái
238 Lắp nút bịt nhựa PVC D110mm Theo Mục II Chương V 10 cái
239 Lắp nút bịt nhựa PVC D90 Theo Mục II Chương V 16 cái
240 Lắp nút bịt nhựa PVC D60 Theo Mục II Chương V 10 cái
241 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Theo Mục II Chương V 16 cái
242 Tê thông tắc PVC D110mm Theo Mục II Chương V 4 cái
243 Tê thông tắc PVC D90mm Theo Mục II Chương V 4 cái
244 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo Mục II Chương V 24 bộ
245 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo Mục II Chương V 24 bộ
246 Lắp đặt gương soi Theo Mục II Chương V 8 cái
247 Lắp đặt xí bệt Theo Mục II Chương V 24 bộ
248 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo Mục II Chương V 24 cái
249 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 Theo Mục II Chương V 2 bể
250 Lắp đặt thùng đun nước nóng thường Theo Mục II Chương V 8 bộ
251 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo Mục II Chương V 20 bộ
252 Lắp đặt van xả tiểu nam Theo Mục II Chương V 20 bộ
253 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo Mục II Chương V 8 bộ
254 Gia công kệ sắt đặt téc nước Theo Mục II Chương V 0,2084 tấn
255 Lắp dựng kệ để téc nước Theo Mục II Chương V 0,2084 tấn
256 Lắp đặt ống nhựa PVC, D90 - Thoát nước mái: Theo Mục II Chương V 1,1 100m
257 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 90mm Theo Mục II Chương V 72 cái
258 Lắp đặt rọ chắn rác Theo Mục II Chương V 12 cái
259 Đai ôm, đinh vít Theo Mục II Chương V 80 cái
260 Sika grout 214- Chống thấm đường ống nước Theo Mục II Chương V 10 bao
261 Keo trám bề mặt sika flex Theo Mục II Chương V 10 ống
262 Nhân công chống thấm Theo Mục II Chương V 20 công
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->