Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210531575-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Điện lực Nhơn Trạch - Công ty TNHH Một Thành Viên Điện lực Đồng Nai
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210500912
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn KHCB + Vốn vay thương mại
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-18 15:33:00 đến ngày 2021-05-28 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,812,449,954 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 42,000,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công. Nhà thầu tính toán phù hợp qui mô gói thầu nhằm hoàn thành gói thầu đúng tiến độ theo hợp đồng. 1 Trọn gói
2 Chi phí công việc thuộc hạng mục chung nhưng không xác định được khối lượng trong thiết kế Nhà thầu tính toán phù hợp qui mô gói thầu nhằm hoàn thành gói thầu đúng tiến độ theo hợp đồng. 1 Trọn gói
B Móng M14a: 104 móng
1 Đà cản BTCT 1,2m Điện lực cấp 104 bộ
2 Boulon 22x650+ 2 long đền vuông D24-80x80x5/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 104 bộ
3 Đào và đắp đất hố móng, đất cấp 3 rộng >1m, sâu Phần nhân công/Máy thi công 104 bộ
C Móng bê tông trụ BTLT 14m ghép đôi: 48 móng
1 Đào và đắp đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 (k=0,85) Phần nhân công/Máy thi công 48 móng
2 Boulon 16x500VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 48 bộ
3 Boulon 16x650VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 48 bộ
4 Boulon 16x800VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 48 bộ
5 Bê tông móng M200 đá 1x2 (Đổ tại chổ hoặc bê tông thương phẩm, bao gồm cả VL chính và VL phụ ván khuôn, cốppa…..) Phần vật liệu+Nhân công+Máy thi công 141,12 m3
D Tiếp địa thiết bị trung thế: 13 bộ
1 Cáp đồng trần M25mm2: (32m) Điện lực cấp 93,184 kg
2 Cọc tiếp đất mạ đồng Ø 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 13 cọc
3 Kẹp ép WR cỡ dây 150mm2 (WR875) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 26 cái
4 Ốc xiết cáp cỡ 38mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 52 cái
5 Khoan giếng tiếp địa Phần nhân công/Máy thi công 13 giếng
6 Kéo dây tiếp địa Phần nhân công/Máy thi công 416 mét
7 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 Phần nhân công/Máy thi công 13 cọc
8 Đào và đắp đất kênh mương, rãnh thoát rãnh tiếp địa Phần nhân công/Máy thi công 13 bộ
E Tiếp địa lặp lại đường dây trung thế: 19 bộ
1 Cáp đồng trần M25mm2 (28m) Điện lực cấp 119,168 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 19 cái
3 Kẹp ép WR 875 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 38 cái
4 Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 38 cọc
5 Khoan giếng tiếp địa Phần nhân công/Máy thi công 19 giếng
6 Kéo dây tiếp địa Phần nhân công/Máy thi công 532 mét
7 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 Phần nhân công/Máy thi công 19 bộ
8 Đào và đắp đất kênh mương, rãnh thoát rãnh tiếp địa Phần nhân công/Máy thi công 19 bộ
F Trụ bê tông ly tâm 14m: 200 trụ
1 Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực Điện lực cấp 200 trụ
2 Dựng trụ BTLT 14m Phần nhân công/Máy thi công 200 trụ
G Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.2m: 09 Bộ
1 Sắt góc L75 x75 x8 x 2200 Điện lực cấp 9 Cái
2 Sắt góc L50 x50 x5 x 920: thanh chống 920 Điện lực cấp 18 Cái
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 18 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 18 bộ
5 Lắp bộ xà đơn 2.2m trụ đỡ thẳng - 29,759kg - chống 920 Phần nhân công/Máy thi công 9 bộ
H Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m trụ đỡ: 50 bộ
1 Sắt góc L75 x75 x8 x 2200 Điện lực cấp 100 Cái
2 Sắt góc L50 x50 x5 x 920: thanh chống 920 Điện lực cấp 200 Cái
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 50 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 50 bộ
5 Boulon 16x250VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 100 bộ
6 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 200 bộ
7 Lắp bộ xà kép 2.2m trụ néo thẳng - 58,628kg - chống 920 Phần nhân công/Máy thi công 50 cái
I Bộ xà Composit dài 2,4m kép: Bắt DS 1P: 7 bộ
1 Xà composit 110x80 dài 2,4m Điện lực cấp 14 Cái
2 Thanh chống dẹp 40x10x920 xà composit Điện lực cấp 28 Cái
3 Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 7 bộ
4 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 7 bộ
5 Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 28 bộ
6 Lắp bộ xà Composit dài 2,4m kép Phần nhân công/Máy thi công 7 bộ
J Bộ thanh chống xử lý đà: 27 bộ
1 Sắt góc L50 x50 x5 x1150 x 1400 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 27 Cái
2 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 54 bộ
3 Lắp xà đỡ Phần nhân công/Máy thi công 27 bộ
K Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22KK - C920 (trụ ghép đôi): 36 bộ
1 Sắt góc L75 x75 x8 x 2200 Điện lực cấp 72 Cái
2 Sắt góc L50 x50 x5 x 920: chống 920 Điện lực cấp 144 Cái
3 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 144 bộ
4 Boulon 16x450+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 36 bộ
5 Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 36 bộ
6 Boulon 16x450VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 72 bộ
7 Lắp bộ xà kép 2.2m trụ néo thẳng - 58,628kg - chống 920 Phần nhân công/Máy thi công 36 bộ
L Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,1m: X-21ĐL: 181 bộ
1 Sắt góc L75 x75x8x2100 Điện lực cấp 181 Cái
2 Sắt góc L50 x50 x5 x1990: thanh chống 1990 Điện lực cấp 181 Cái
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 362 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 181 bộ
5 Lắp bộ xà đơn lệch 2.1m trụ đỡ thẳng - 29.42kg Phần nhân công/Máy thi công 181 bộ
M Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-21KL: 82 bộ
1 Sắt góc L75 x75x8x2100 Điện lực cấp 164 Cái
2 Sắt góc L50 x50 x5 x1990: thanh chống 1990 Điện lực cấp 164 Cái
3 Boulon 16x250VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 246 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 82 bộ
5 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 164 bộ
6 Lắp bộ xà kép lệch 2.1m trụ đỡ - 58,89kg Phần nhân công/Máy thi công 82 bộ
N Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,0m: X-20ĐL2/3: 04 bộ
1 Sắt góc L75 x75x8x2000 Điện lực cấp 4 Cái
2 Sắt góc L50 x50 x5 x1150: thanh chống 1150 Điện lực cấp 4 Cái
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 8 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 4 bộ
5 Lắp bộ xà đơn lệch 2/3 - 2.0m trụ đỡ thẳng - 25.3537kg Phần nhân công/Máy thi công 4 bộ
O Phần dây sứ phụ kiện trung thế 3 pha XDM
1 Cáp nhôm lõi thép AC-240/32 Điện lực cấp 6.850,91 kg
2 Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 Điện lực cấp 45,82 kg
3 Cáp nhôm lỗi thép bọc AC/XLPE-50 mmm2 Điện lực cấp 953,8 mét
4 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 đấu LA Điện lực cấp 66 mét
5 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 240mm2 đấu LBS Điện lực cấp 21,42 mét
6 Cáp nhôm lõi thép bọc AC/XLPE-240 Điện lực cấp 25.011,22 mét
7 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 Phần nhân công/Máy thi công 87 m
8 Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 50mm2 Phần nhân công/Máy thi công 0,075 km
9 Kéo dây nhôm bọc lõi thép cỡ dây 50mm2 >10m Phần nhân công/Máy thi công 0,9351 km
10 Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 240mm2 Phần nhân công/Máy thi công 7,2927 km
11 Kéo dây nhôm bọc lõi thép cỡ dây 240mm2 >10m Phần nhân công/Máy thi công 24,521 km
P Bộ đỡ dây trung hòa trụ đơn: Đth-U: 72
1 Sứ ống chỉ Điện lực cấp 72 cái
2 Uclevis (loại gân) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 72 bộ
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 72 bộ
4 Lắp rack sứ + sứ ống chỉ Phần nhân công/Máy thi công 72 bộ
Q Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T:90
1 Khóa néo dây cỡ dây 240 (5U dày 4mm) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 90 cái
2 Boulon mắt 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 90 bộ
R Bộ cách điện đứng: SĐU: 1.408 bộ
1 Sứ đứng 24KV ĐR 540mm bọc chì Điện lực cấp 1.408 cái
2 Ty sứ đứng D20 đầu bọc chì Điện lực cấp 1.408 Cái
3 Lắp sứ đứng 24KV Phần nhân công/Máy thi công 1.408 Bộ
S Chuỗi sứ treo Polymer 24kV đơn lắp vào xà : CĐT ply-X : 339 chuỗi
1 Sứ treo polymer - 24kV Điện lực cấp 339 chuỗi
2 Móc treo chữ U F16 dài Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 678 cái
3 Móc treo giáp níu (gồm yếm móng U và móc nối yếm cáp) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 339 cái
4 Giáp níu dừng dây cỡ dây 240 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 339 cái
5 Lắp chuỗi sứ néo Polymer 24kV Phần nhân công/Máy thi công 339 chuỗi
T Chuỗi sứ treo Polymer 24kV kép lắp vào xà : CSKT ply-X: 117 chuỗi
1 Sứ treo polymer Điện lực cấp 234 chuỗi
2 Móc treo chữ U Þ16 dài Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 1.053 cái
3 Móc treo giáp níu (gồm yếm móng U và móc nối yếm cáp) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 117 cái
4 Giáp níu dừng dây cỡ dây 240 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 117 cái
5 Khánh tam giác bắt polymer kép 160x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 234 cái
6 Lắp chuỗi sứ néo Polymer kép Phần nhân công/Máy thi công 117 chuỗi
U Giáp níu dừng dây cỡ dây 50-95
1 Giáp níu dừng dây cỡ dây 50-95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 18 cái
2 Móc treo giáp níu (gồm yếm móng U và móc nối yếm cáp) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 18 cái
V Bộ treo cáp ABC 4x150
1 Kẹp treo cáp ABC4x150mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 53 cái
2 Boulon móc 16x300+ long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 53 cái
W Bộ treo cáp AV
1 Sứ ống chỉ Điện lực cấp 88 cái
2 Rack 4 sứ Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 22 cái
3 Boulon 16x300+ long đền vuông D18-50x50x3/Zn bắt Rack mới Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 44 cái
4 Boulon 16x300+ long đền vuông D18-50x50x3/Zn bắt Rack hiện hữu Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 42 cái
5 Lắp Rack 4 sứ + sứ ống chỉ Phần nhân công/Máy thi công 22 bộ
X Giàn giáo kéo dây vượt đường
1 Vật tư + Nhân công lắp dựng giàn giáo (Gồm dây thép + Tre cây) Phần vật liệu+Nhân công+Máy thi công 1 bộ
Y Phụ kiện đấu nối đầu đường dây xây dựng mới
1 Dây buộc đầu sứ phi kim loại đơn cỡ dây 240mm2 (TTF) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 570 cái
2 Dây buộc đầu sứ phi kim loại đôi cỡ dây 240mm2 (SSF) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 421 cái
3 Dây buộc đầu sứ phi kim loại đơn cỡ dây 50mm2 (TTF) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 12 cái
4 Dây buộc đầu sứ phi kim loại đôi cỡ dây 50mm2 (SSF) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 9 cái
5 'Kẹp ép WR cỡ dây 25-240mm2 (WR815) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 38 cái
6 'Kẹp ép WR cỡ dây 240-240mm2 (WR929) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 322 cái
7 Đầu cosse ép Cu 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 9 cái
8 Đầu cosse ép Cu+AL 300mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 27 cái
9 Ép Đầu cosse ép Cu 240mm2 Phần nhân công/Máy thi công 9 cái
10 Ép Đầu cosse ép Cu-AL 300mm2 Phần nhân công/Máy thi công 27 cái
11 Ống co nhiệt D65 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 40 mét
12 Kẹp quai 4/0 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 48 cái
13 Kẹp hotline 4/0 Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 48 cái
14 Lắp Kẹp quai 4/0 +hotline 4/0 Phần nhân công/Máy thi công 48 cái
15 Chụp kẹp U quai Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 48 cái
16 Ống nối dây cỡ 240mm2 (có lõi thép) Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 27 cái
Z Phần thiết bị đường dây 3 pha XDM 1 mạch
1 FCO 24kV - 100A Điện lực cấp 3 cái
2 Lắp FCO 24kV - 100A Phần nhân công/Máy thi công 3 cái
3 DS 1P - 24KV - 600A Điện lực cấp 12 bộ
4 Lắp DS 1P - 24KV - 600A Phần nhân công/Máy thi công 12 bộ
5 LA 18kV 10kA Điện lực cấp 36 cái
6 Lắp LA 18kV 10kA Phần nhân công/Máy thi công 36 cái
7 Dây chảy 6K Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% 3 Sợi
AA Phần tháo lắp/ thu hồi
1 Tháo + lắp trạm 3x50kVA Phần nhân công/Máy thi công 6 máy
2 Tháo + lắp trạm 3x75kVA Phần nhân công/Máy thi công 3 máy
3 Tháo + lắp trạm 160kVA Phần nhân công/Máy thi công 1 máy
4 Tháo + lắp trạm 250kVA Phần nhân công/Máy thi công 2 máy
5 Tháo + lắp trạm 320kVA Phần nhân công/Máy thi công 1 máy
6 Tháo thu hồi LTD Phần nhân công/Máy thi công 9 bộ
7 Tháo + lắp bộ LA Phần nhân công/Máy thi công 4 bộ
8 Tháo + lắp bộ FCO Phần nhân công/Máy thi công 6 bộ
9 Tháo + lắp bộ DS 3 pha Phần nhân công/Máy thi công 4 bộ
10 Tháo + lắp bộ LBS Phần nhân công/Máy thi công 1 bộ
11 Tháo + lắp bộ Recloser Phần nhân công/Máy thi công 1 bộ
12 Thaáo + lắp tủ CB trạm 3P Phần nhân công/Máy thi công 1 tủ
13 Tháo+ lắp sứ đứng Phần nhân công/Máy thi công 320 bộ
14 Thu hồi sứ đứng Phần nhân công/Máy thi công 13 bộ
15 Tháo+ lắp sứ treo polymer Phần nhân công/Máy thi công 12 bộ
16 Thu hồi sứ treo polymer Phần nhân công/Máy thi công 12 bộ
17 Tháo + lắp lại dây A/XLPE/PVC 185 Phần nhân công/Máy thi công 1,91 km
18 Thu hồi dây A/XLPE/PVC 185 Phần nhân công/Máy thi công 0,34 km
19 Tháo thu hồi dây AC95 ( Phần nhân công/Máy thi công 6,417 km
20 Tháo thu hồi dây AC95 (>10m) Phần nhân công/Máy thi công 1,775 km
21 Tháo thu hồi dây AC50 ( Phần nhân công/Máy thi công 0,592 km
22 Tháo + lắp xà X-2,4Đ - Composit Phần nhân công/Máy thi công 7 bộ
23 Tháo thu hồi xà X-2,1 - Composit Phần nhân công/Máy thi công 18 bộ
24 Tháo thu hồi xà X-0,8K Phần nhân công/Máy thi công 3 bộ
25 Tháo thu hồi xà X-1,66Đ Phần nhân công/Máy thi công 19 bộ
26 Tháo + lắp xà X-2,0Đ Phần nhân công/Máy thi công 3 bộ
27 Tháo + lắp xà X-2,1ĐL Phần nhân công/Máy thi công 24 bộ
28 Tháo thu hồi xà X-2,1ĐL Phần nhân công/Máy thi công 14 bộ
29 Tháo thu hồi xà X-2,2Đ Phần nhân công/Máy thi công 10 bộ
30 Tháo + lắp xà kép X-2,1K Phần nhân công/Máy thi công 20 bộ
31 Tháo + lắp xà kép X-2,2K Phần nhân công/Máy thi công 5 bộ
32 Tháo + lắp xà trạm ngồi (147,09kg) Phần nhân công/Máy thi công 4 bộ
33 Tháo + lắp bộ cáp xuất hạ thế (CV 120mm2+ống PVC+cổ dê) Phần nhân công/Máy thi công 7 bộ
34 Nhổ thu hồi trụ BTLT 12m Phần nhân công/Máy thi công 74 bộ
35 Nhổ + trồng lại trụ BTLT 12m Phần nhân công/Máy thi công 1 bộ
36 Nhổ thu hồi trụ BTLT 7,5m - 8m Phần nhân công/Máy thi công 25 bộ
37 Tháo + lắp rack 4 Phần nhân công/Máy thi công 21 bộ
AB Thí nghiệm
1 Thí nghiệm tiếp địa đường dây/ thiết bị Đơn vị độc lập có chức năng 32 Vị trí
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->