Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210531575-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Nhơn Trạch - Công ty TNHH Một Thành Viên Điện lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210500912 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn KHCB + Vốn vay thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-18 15:33:00 đến ngày 2021-05-28 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,812,449,954 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 42,000,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công. | Nhà thầu tính toán phù hợp qui mô gói thầu nhằm hoàn thành gói thầu đúng tiến độ theo hợp đồng. | 1 | Trọn gói |
| 2 | Chi phí công việc thuộc hạng mục chung nhưng không xác định được khối lượng trong thiết kế | Nhà thầu tính toán phù hợp qui mô gói thầu nhằm hoàn thành gói thầu đúng tiến độ theo hợp đồng. | 1 | Trọn gói |
| B | Móng M14a: 104 móng | |||
| 1 | Đà cản BTCT 1,2m | Điện lực cấp | 104 | bộ |
| 2 | Boulon 22x650+ 2 long đền vuông D24-80x80x5/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 104 | bộ |
| 3 | Đào và đắp đất hố móng, đất cấp 3 rộng >1m, sâu | Phần nhân công/Máy thi công | 104 | bộ |
| C | Móng bê tông trụ BTLT 14m ghép đôi: 48 móng | |||
| 1 | Đào và đắp đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 (k=0,85) | Phần nhân công/Máy thi công | 48 | móng |
| 2 | Boulon 16x500VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 48 | bộ |
| 3 | Boulon 16x650VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 48 | bộ |
| 4 | Boulon 16x800VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 48 | bộ |
| 5 | Bê tông móng M200 đá 1x2 (Đổ tại chổ hoặc bê tông thương phẩm, bao gồm cả VL chính và VL phụ ván khuôn, cốppa…..) | Phần vật liệu+Nhân công+Máy thi công | 141,12 | m3 |
| D | Tiếp địa thiết bị trung thế: 13 bộ | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2: (32m) | Điện lực cấp | 93,184 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất mạ đồng Ø 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 13 | cọc |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 150mm2 (WR875) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 26 | cái |
| 4 | Ốc xiết cáp cỡ 38mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 52 | cái |
| 5 | Khoan giếng tiếp địa | Phần nhân công/Máy thi công | 13 | giếng |
| 6 | Kéo dây tiếp địa | Phần nhân công/Máy thi công | 416 | mét |
| 7 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | Phần nhân công/Máy thi công | 13 | cọc |
| 8 | Đào và đắp đất kênh mương, rãnh thoát rãnh tiếp địa | Phần nhân công/Máy thi công | 13 | bộ |
| E | Tiếp địa lặp lại đường dây trung thế: 19 bộ | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (28m) | Điện lực cấp | 119,168 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 19 | cái |
| 3 | Kẹp ép WR 875 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 38 | cái |
| 4 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 38 | cọc |
| 5 | Khoan giếng tiếp địa | Phần nhân công/Máy thi công | 19 | giếng |
| 6 | Kéo dây tiếp địa | Phần nhân công/Máy thi công | 532 | mét |
| 7 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | Phần nhân công/Máy thi công | 19 | bộ |
| 8 | Đào và đắp đất kênh mương, rãnh thoát rãnh tiếp địa | Phần nhân công/Máy thi công | 19 | bộ |
| F | Trụ bê tông ly tâm 14m: 200 trụ | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực | Điện lực cấp | 200 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT 14m | Phần nhân công/Máy thi công | 200 | trụ |
| G | Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.2m: 09 Bộ | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8 x 2200 | Điện lực cấp | 9 | Cái |
| 2 | Sắt góc L50 x50 x5 x 920: thanh chống 920 | Điện lực cấp | 18 | Cái |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 18 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 18 | bộ |
| 5 | Lắp bộ xà đơn 2.2m trụ đỡ thẳng - 29,759kg - chống 920 | Phần nhân công/Máy thi công | 9 | bộ |
| H | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m trụ đỡ: 50 bộ | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8 x 2200 | Điện lực cấp | 100 | Cái |
| 2 | Sắt góc L50 x50 x5 x 920: thanh chống 920 | Điện lực cấp | 200 | Cái |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 50 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 50 | bộ |
| 5 | Boulon 16x250VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 100 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 200 | bộ |
| 7 | Lắp bộ xà kép 2.2m trụ néo thẳng - 58,628kg - chống 920 | Phần nhân công/Máy thi công | 50 | cái |
| I | Bộ xà Composit dài 2,4m kép: Bắt DS 1P: 7 bộ | |||
| 1 | Xà composit 110x80 dài 2,4m | Điện lực cấp | 14 | Cái |
| 2 | Thanh chống dẹp 40x10x920 xà composit | Điện lực cấp | 28 | Cái |
| 3 | Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 7 | bộ |
| 4 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 7 | bộ |
| 5 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 28 | bộ |
| 6 | Lắp bộ xà Composit dài 2,4m kép | Phần nhân công/Máy thi công | 7 | bộ |
| J | Bộ thanh chống xử lý đà: 27 bộ | |||
| 1 | Sắt góc L50 x50 x5 x1150 x 1400 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 27 | Cái |
| 2 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 54 | bộ |
| 3 | Lắp xà đỡ | Phần nhân công/Máy thi công | 27 | bộ |
| K | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22KK - C920 (trụ ghép đôi): 36 bộ | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8 x 2200 | Điện lực cấp | 72 | Cái |
| 2 | Sắt góc L50 x50 x5 x 920: chống 920 | Điện lực cấp | 144 | Cái |
| 3 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 144 | bộ |
| 4 | Boulon 16x450+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 36 | bộ |
| 5 | Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 36 | bộ |
| 6 | Boulon 16x450VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 72 | bộ |
| 7 | Lắp bộ xà kép 2.2m trụ néo thẳng - 58,628kg - chống 920 | Phần nhân công/Máy thi công | 36 | bộ |
| L | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,1m: X-21ĐL: 181 bộ | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75x8x2100 | Điện lực cấp | 181 | Cái |
| 2 | Sắt góc L50 x50 x5 x1990: thanh chống 1990 | Điện lực cấp | 181 | Cái |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 362 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 181 | bộ |
| 5 | Lắp bộ xà đơn lệch 2.1m trụ đỡ thẳng - 29.42kg | Phần nhân công/Máy thi công | 181 | bộ |
| M | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-21KL: 82 bộ | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75x8x2100 | Điện lực cấp | 164 | Cái |
| 2 | Sắt góc L50 x50 x5 x1990: thanh chống 1990 | Điện lực cấp | 164 | Cái |
| 3 | Boulon 16x250VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 246 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 82 | bộ |
| 5 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 164 | bộ |
| 6 | Lắp bộ xà kép lệch 2.1m trụ đỡ - 58,89kg | Phần nhân công/Máy thi công | 82 | bộ |
| N | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,0m: X-20ĐL2/3: 04 bộ | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75x8x2000 | Điện lực cấp | 4 | Cái |
| 2 | Sắt góc L50 x50 x5 x1150: thanh chống 1150 | Điện lực cấp | 4 | Cái |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 8 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | bộ |
| 5 | Lắp bộ xà đơn lệch 2/3 - 2.0m trụ đỡ thẳng - 25.3537kg | Phần nhân công/Máy thi công | 4 | bộ |
| O | Phần dây sứ phụ kiện trung thế 3 pha XDM | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép AC-240/32 | Điện lực cấp | 6.850,91 | kg |
| 2 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 | Điện lực cấp | 45,82 | kg |
| 3 | Cáp nhôm lỗi thép bọc AC/XLPE-50 mmm2 | Điện lực cấp | 953,8 | mét |
| 4 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 đấu LA | Điện lực cấp | 66 | mét |
| 5 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 240mm2 đấu LBS | Điện lực cấp | 21,42 | mét |
| 6 | Cáp nhôm lõi thép bọc AC/XLPE-240 | Điện lực cấp | 25.011,22 | mét |
| 7 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 87 | m |
| 8 | Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 50mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 0,075 | km |
| 9 | Kéo dây nhôm bọc lõi thép cỡ dây 50mm2 >10m | Phần nhân công/Máy thi công | 0,9351 | km |
| 10 | Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 240mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 7,2927 | km |
| 11 | Kéo dây nhôm bọc lõi thép cỡ dây 240mm2 >10m | Phần nhân công/Máy thi công | 24,521 | km |
| P | Bộ đỡ dây trung hòa trụ đơn: Đth-U: 72 | |||
| 1 | Sứ ống chỉ | Điện lực cấp | 72 | cái |
| 2 | Uclevis (loại gân) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 72 | bộ |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 72 | bộ |
| 4 | Lắp rack sứ + sứ ống chỉ | Phần nhân công/Máy thi công | 72 | bộ |
| Q | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T:90 | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 240 (5U dày 4mm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 90 | cái |
| 2 | Boulon mắt 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 90 | bộ |
| R | Bộ cách điện đứng: SĐU: 1.408 bộ | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV ĐR 540mm bọc chì | Điện lực cấp | 1.408 | cái |
| 2 | Ty sứ đứng D20 đầu bọc chì | Điện lực cấp | 1.408 | Cái |
| 3 | Lắp sứ đứng 24KV | Phần nhân công/Máy thi công | 1.408 | Bộ |
| S | Chuỗi sứ treo Polymer 24kV đơn lắp vào xà : CĐT ply-X : 339 chuỗi | |||
| 1 | Sứ treo polymer - 24kV | Điện lực cấp | 339 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U F16 dài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 678 | cái |
| 3 | Móc treo giáp níu (gồm yếm móng U và móc nối yếm cáp) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 339 | cái |
| 4 | Giáp níu dừng dây cỡ dây 240 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 339 | cái |
| 5 | Lắp chuỗi sứ néo Polymer 24kV | Phần nhân công/Máy thi công | 339 | chuỗi |
| T | Chuỗi sứ treo Polymer 24kV kép lắp vào xà : CSKT ply-X: 117 chuỗi | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Điện lực cấp | 234 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U Þ16 dài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1.053 | cái |
| 3 | Móc treo giáp níu (gồm yếm móng U và móc nối yếm cáp) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 117 | cái |
| 4 | Giáp níu dừng dây cỡ dây 240 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 117 | cái |
| 5 | Khánh tam giác bắt polymer kép 160x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 234 | cái |
| 6 | Lắp chuỗi sứ néo Polymer kép | Phần nhân công/Máy thi công | 117 | chuỗi |
| U | Giáp níu dừng dây cỡ dây 50-95 | |||
| 1 | Giáp níu dừng dây cỡ dây 50-95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 18 | cái |
| 2 | Móc treo giáp níu (gồm yếm móng U và móc nối yếm cáp) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 18 | cái |
| V | Bộ treo cáp ABC 4x150 | |||
| 1 | Kẹp treo cáp ABC4x150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 53 | cái |
| 2 | Boulon móc 16x300+ long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 53 | cái |
| W | Bộ treo cáp AV | |||
| 1 | Sứ ống chỉ | Điện lực cấp | 88 | cái |
| 2 | Rack 4 sứ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 22 | cái |
| 3 | Boulon 16x300+ long đền vuông D18-50x50x3/Zn bắt Rack mới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 44 | cái |
| 4 | Boulon 16x300+ long đền vuông D18-50x50x3/Zn bắt Rack hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 42 | cái |
| 5 | Lắp Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | Phần nhân công/Máy thi công | 22 | bộ |
| X | Giàn giáo kéo dây vượt đường | |||
| 1 | Vật tư + Nhân công lắp dựng giàn giáo (Gồm dây thép + Tre cây) | Phần vật liệu+Nhân công+Máy thi công | 1 | bộ |
| Y | Phụ kiện đấu nối đầu đường dây xây dựng mới | |||
| 1 | Dây buộc đầu sứ phi kim loại đơn cỡ dây 240mm2 (TTF) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 570 | cái |
| 2 | Dây buộc đầu sứ phi kim loại đôi cỡ dây 240mm2 (SSF) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 421 | cái |
| 3 | Dây buộc đầu sứ phi kim loại đơn cỡ dây 50mm2 (TTF) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 12 | cái |
| 4 | Dây buộc đầu sứ phi kim loại đôi cỡ dây 50mm2 (SSF) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 9 | cái |
| 5 | 'Kẹp ép WR cỡ dây 25-240mm2 (WR815) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 38 | cái |
| 6 | 'Kẹp ép WR cỡ dây 240-240mm2 (WR929) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 322 | cái |
| 7 | Đầu cosse ép Cu 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 9 | cái |
| 8 | Đầu cosse ép Cu+AL 300mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 27 | cái |
| 9 | Ép Đầu cosse ép Cu 240mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 9 | cái |
| 10 | Ép Đầu cosse ép Cu-AL 300mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 27 | cái |
| 11 | Ống co nhiệt D65 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 40 | mét |
| 12 | Kẹp quai 4/0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 48 | cái |
| 13 | Kẹp hotline 4/0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 48 | cái |
| 14 | Lắp Kẹp quai 4/0 +hotline 4/0 | Phần nhân công/Máy thi công | 48 | cái |
| 15 | Chụp kẹp U quai | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 48 | cái |
| 16 | Ống nối dây cỡ 240mm2 (có lõi thép) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 27 | cái |
| Z | Phần thiết bị đường dây 3 pha XDM 1 mạch | |||
| 1 | FCO 24kV - 100A | Điện lực cấp | 3 | cái |
| 2 | Lắp FCO 24kV - 100A | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | cái |
| 3 | DS 1P - 24KV - 600A | Điện lực cấp | 12 | bộ |
| 4 | Lắp DS 1P - 24KV - 600A | Phần nhân công/Máy thi công | 12 | bộ |
| 5 | LA 18kV 10kA | Điện lực cấp | 36 | cái |
| 6 | Lắp LA 18kV 10kA | Phần nhân công/Máy thi công | 36 | cái |
| 7 | Dây chảy 6K | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | Sợi |
| AA | Phần tháo lắp/ thu hồi | |||
| 1 | Tháo + lắp trạm 3x50kVA | Phần nhân công/Máy thi công | 6 | máy |
| 2 | Tháo + lắp trạm 3x75kVA | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | máy |
| 3 | Tháo + lắp trạm 160kVA | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | máy |
| 4 | Tháo + lắp trạm 250kVA | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | máy |
| 5 | Tháo + lắp trạm 320kVA | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | máy |
| 6 | Tháo thu hồi LTD | Phần nhân công/Máy thi công | 9 | bộ |
| 7 | Tháo + lắp bộ LA | Phần nhân công/Máy thi công | 4 | bộ |
| 8 | Tháo + lắp bộ FCO | Phần nhân công/Máy thi công | 6 | bộ |
| 9 | Tháo + lắp bộ DS 3 pha | Phần nhân công/Máy thi công | 4 | bộ |
| 10 | Tháo + lắp bộ LBS | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| 11 | Tháo + lắp bộ Recloser | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| 12 | Thaáo + lắp tủ CB trạm 3P | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | tủ |
| 13 | Tháo+ lắp sứ đứng | Phần nhân công/Máy thi công | 320 | bộ |
| 14 | Thu hồi sứ đứng | Phần nhân công/Máy thi công | 13 | bộ |
| 15 | Tháo+ lắp sứ treo polymer | Phần nhân công/Máy thi công | 12 | bộ |
| 16 | Thu hồi sứ treo polymer | Phần nhân công/Máy thi công | 12 | bộ |
| 17 | Tháo + lắp lại dây A/XLPE/PVC 185 | Phần nhân công/Máy thi công | 1,91 | km |
| 18 | Thu hồi dây A/XLPE/PVC 185 | Phần nhân công/Máy thi công | 0,34 | km |
| 19 | Tháo thu hồi dây AC95 ( | Phần nhân công/Máy thi công | 6,417 | km |
| 20 | Tháo thu hồi dây AC95 (>10m) | Phần nhân công/Máy thi công | 1,775 | km |
| 21 | Tháo thu hồi dây AC50 ( | Phần nhân công/Máy thi công | 0,592 | km |
| 22 | Tháo + lắp xà X-2,4Đ - Composit | Phần nhân công/Máy thi công | 7 | bộ |
| 23 | Tháo thu hồi xà X-2,1 - Composit | Phần nhân công/Máy thi công | 18 | bộ |
| 24 | Tháo thu hồi xà X-0,8K | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | bộ |
| 25 | Tháo thu hồi xà X-1,66Đ | Phần nhân công/Máy thi công | 19 | bộ |
| 26 | Tháo + lắp xà X-2,0Đ | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | bộ |
| 27 | Tháo + lắp xà X-2,1ĐL | Phần nhân công/Máy thi công | 24 | bộ |
| 28 | Tháo thu hồi xà X-2,1ĐL | Phần nhân công/Máy thi công | 14 | bộ |
| 29 | Tháo thu hồi xà X-2,2Đ | Phần nhân công/Máy thi công | 10 | bộ |
| 30 | Tháo + lắp xà kép X-2,1K | Phần nhân công/Máy thi công | 20 | bộ |
| 31 | Tháo + lắp xà kép X-2,2K | Phần nhân công/Máy thi công | 5 | bộ |
| 32 | Tháo + lắp xà trạm ngồi (147,09kg) | Phần nhân công/Máy thi công | 4 | bộ |
| 33 | Tháo + lắp bộ cáp xuất hạ thế (CV 120mm2+ống PVC+cổ dê) | Phần nhân công/Máy thi công | 7 | bộ |
| 34 | Nhổ thu hồi trụ BTLT 12m | Phần nhân công/Máy thi công | 74 | bộ |
| 35 | Nhổ + trồng lại trụ BTLT 12m | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| 36 | Nhổ thu hồi trụ BTLT 7,5m - 8m | Phần nhân công/Máy thi công | 25 | bộ |
| 37 | Tháo + lắp rack 4 | Phần nhân công/Máy thi công | 21 | bộ |
| AB | Thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa đường dây/ thiết bị | Đơn vị độc lập có chức năng | 32 | Vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi