Gói thầu: Xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210443967-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Ia Grai |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210434415 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-12 10:56:00 đến ngày 2021-05-22 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,065,659,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 180,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Công tác chuẩn bị |
|||
| 1 | Chặt cây, đường kính gốc cây D<=20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 99 | Cây |
| 2 | Chặt cây, đường kính gốc cây D<=30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19 | Cây |
| 3 | Chặt cây, đường kính gốc cây D<=40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | Cây |
| 4 | Đập bỏ tường xây cũ, cống cũ và bó vỉa đan rãnh, vận chuyển đổ thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 103,391 | m3 |
| 5 | Cắt mặt đường bê tông nhựa dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,7 | m |
| B | Mương thoát nước dọc |
|||
| 1 | Đào móng mương đất cấp 3 các loại, vận chuyển đổ thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2.436,496 | m3 |
| 2 | Đệm móng dăm sạn dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 333,6 | m3 |
| 3 | Bê tông móng M150, đá 2x4, dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 476,164 | m3 |
| 4 | Xây đá chẻ VXM 100 thân mương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.042,381 | m3 |
| 5 | Ván khuôn các hạng mục (mương, hố ga, cửa thu nước) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3.875,71 | m2 |
| 6 | Bê tông đá 1x2 M200 các hạng mục | Mô tả kỹ thuật theo Chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 486,727 | m3 |
| 7 | Cốt thép tấm đan mương, đan ga, gối ga các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 24,948 | Tấn |
| 8 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 6.696 | tấm |
| 9 | Ông dẫn nước ĐK=220 dày 6.6mm từ hố thu vào hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 81,75 | m |
| 10 | Lưới chắn rác COMPOSITE | Mô tả kỹ thuật theo Chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 109 | cái |
| C | Bó vỉa,Đan rãnh, vỉa hè |
|||
| 1 | Lót giấy dầu đan rãnh, bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.880,463 | m2 |
| 2 | Ván khuôn bó vỉa và đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 639,77 | m2 |
| 3 | Bê tông bó vỉa đan rãnh M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 414,188 | m3 |
| 4 | Gỗ ván làm vách ngăn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,43 | m3 |
| 5 | Vữa xi măng mác 100 dày 3cm đổ trên lớp dăm sạn dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 161,57 | m2 |
| 6 | Đổ BTXM mặt đường đá 2x4 mác 200 dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,448 | m3 |
| D | Nền mặt đường |
|||
| 1 | Đào đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 5.442,505 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường, đất cấp 3 lu lèn K≥95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.715,378 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đổ thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3.854,54 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng đất đồi chọn lọc K≥98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3.497,929 | m3 |
| 5 | Làm móng CPĐD lớp dưới Dmax37.5 dày 13cm kể cả mở rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.824,473 | m3 |
| 6 | Làm móng CPĐD lớp trên Dmax25 dày12cm kể cả mở rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.834,973 | m3 |
| 7 | Tưới nhựa thấm bám 1Kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 15.291,442 | m2 |
| 8 | Thảm Bê tông nhựa chặt C19 dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 15.291,442 | m2 |
| E | Cống thoát nước qua đường hộp 80x80 |
|||
| 1 | Đào móng đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 109,512 | m3 |
| 2 | Đệm móng dăm sạn dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,651 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 2x4 mác 200 móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,977 | m3 |
| 4 | Cấp phối đá dăm Dmax37.5 đắp lưng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 40 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cống hộp 800x800 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 40 | ống |
| 6 | Làm mối nối cống hộp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 37 | mối |
| 7 | Trát Vữa xi măng M150 mối nối cống, dày1cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,651 | m2 |
| F | Sơn phân làn đường và biển báo |
|||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 591,416 | m2 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt biển báo tam giác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi