Gói thầu: xây dựng các tuyến cáp quang tại Quảng Bình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210543850-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/06/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viettel Quảng Bình Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội |
| Tên gói thầu | xây dựng các tuyến cáp quang tại Quảng Bình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210342000 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn góp chủ sở hữu |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-18 15:16:00 đến ngày 2021-06-07 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 122,391,267 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 01: Xây dựng tuyến cáp từ trạm BTS QBH0562 Nam Lý, Đồng Hới đến trạm QBH0416 Nam Lý, Đồng Hới | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ ODF |
| 2 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0972 | tấn |
| 3 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0972 | tấn |
| 4 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0536 | tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0536 | tấn |
| 6 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | cột |
| 7 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,589 | km cáp |
| 8 | Vận chuyển vật tư chính và phụ kiện từ kho Viettel tỉnh đến địa điểm thi công với quãng đường 10km, đường cấp 3 | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1508 | tấn |
| 9 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1508 | tấn |
| 10 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1508 | tấn |
| B | Hạng mục 02: Xây dựng tuyến cáp từ trạm BTS QBH0562 Nam Lý, Đồng Hới đến trạm QBH0342 Nam Lý, Đồng Hới | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ ODF |
| 2 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1497 | tấn |
| 3 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1497 | tấn |
| 4 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0843 | tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0843 | tấn |
| 6 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 27 | cột |
| 7 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,907 | km cáp |
| 8 | Vận chuyển vật tư chính và phụ kiện từ kho Viettel tỉnh đến địa điểm thi công với quãng đường 10km, đường cấp 3 | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2339 | tấn |
| 9 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2339 | tấn |
| 10 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2339 | tấn |
| C | Hạng mục 03: Xây dựng tuyến cáp từ trạm BTS QBH0559 Liên Thủy, Lệ Thủy đến trạm QBH0434 TT Kiến Giang, Lệ Thủy | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ ODF |
| 2 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,366 | tấn |
| 3 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,366 | tấn |
| 4 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1614 | tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1614 | tấn |
| 6 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 56 | cột |
| 7 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,218 | km cáp |
| 8 | Vận chuyển vật tư chính và phụ kiện từ kho Viettel tỉnh đến địa điểm thi công với quãng đường 20km, đường cấp 3 | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5274 | tấn |
| 9 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5274 | tấn |
| 10 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5274 | tấn |
| D | Hạng mục 04: Xây dựng tuyến cáp từ trạm BTS QBH0559 Liên Thủy, Lệ Thủy đến trạm QBH0198 Liên Thủy, Lệ Thủy | |||
| 1 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cột |
| 2 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,117 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ ODF |
| 4 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1919 | tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1919 | tấn |
| 6 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0903 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0903 | tấn |
| 8 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 28 | cột |
| 9 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,046 | km cáp |
| 10 | Vận chuyển vật tư chính và phụ kiện từ kho Viettel tỉnh đến địa điểm thi công với quãng đường 20km, đường cấp 3 | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2822 | tấn |
| 11 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2822 | tấn |
| 12 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2822 | tấn |
| E | Hạng mục 05: Xây dựng tuyến cáp từ trạm BTS QBH0373 Hiền Ninh, Quảng Ninh đến trạm QBH0272 Hiền Ninh, Quảng Ninh | |||
| 1 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cột |
| 2 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,244 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ ODF |
| 4 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4356 | tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4356 | tấn |
| 6 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,155 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,155 | tấn |
| 8 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 49 | cột |
| 9 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,396 | km cáp |
| 10 | Vận chuyển vật tư chính và phụ kiện từ kho Viettel tỉnh đến địa điểm thi công với quãng đường 20km, đường cấp 3 | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5906 | tấn |
| 11 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5906 | tấn |
| 12 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5906 | tấn |
| F | Hạng mục 06: Xây dựng tuyến cáp từ trạm BTS QBH0373 Hiền Ninh, Quảng Ninh đến trạm QBH0107 Tân Ninh, Quảng Ninh | |||
| 1 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cột |
| 2 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,403 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ ODF |
| 4 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5369 | tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5369 | tấn |
| 6 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1872 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1872 | tấn |
| 8 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 56 | cột |
| 9 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,851 | km cáp |
| 10 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ MS |
| 11 | Vận chuyển vật tư chính và phụ kiện từ kho Viettel tỉnh đến địa điểm thi công với quãng đường 20km, đường cấp 3 | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7241 | tấn |
| 12 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7241 | tấn |
| 13 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7241 | tấn |
| G | Hạng mục 07: Xây dựng tuyến cáp từ trạm BTS QBH0427 Quảng Thuận, TX Ba Đồn đến trạm QBH0004 Quảng Thọ, TX Ba Đồn | |||
| 1 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cột |
| 2 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,265 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ ODF |
| 4 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5392 | tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5392 | tấn |
| 6 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1924 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1924 | tấn |
| 8 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 61 | cột |
| 9 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,003 | km cáp |
| 10 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ MS |
| 11 | Vận chuyển vật tư chính và phụ kiện từ kho Viettel tỉnh đến địa điểm thi công với quãng đường 20km, đường cấp 3 | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7316 | tấn |
| 12 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7316 | tấn |
| 13 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7316 | tấn |
| H | Hạng mục 08: Xây dựng tuyến cáp từ trạm BTS QBH0427 Quảng Thuận, TX Ba Đồn đến trạm QBH0393 Quảng Thuận, TX Ba Đồn | |||
| 1 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cột |
| 2 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,265 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ ODF |
| 4 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4425 | tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4425 | tấn |
| 6 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1639 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1639 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7m, cột không trang bị thu lôi. Lắp, dựng bằng thủ công | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cột |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,06 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng chiều rộng | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6444 | 1 m3 |
| 11 | Đào đất rãnh cáp, hố ga bằng thủ công, rộng | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,47 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,4945 | m3 |
| 13 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cột |
| 14 | Bốc dỡ thủ công cột bê tông | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,475 | tấn |
| 15 | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,475 | tấn |
| 16 | Bốc dỡ thủ công cát vàng | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3566 | m3 |
| 17 | Vận chuyển thủ công cát vàng có cự ly vận chuyển | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3566 | m3 |
| 18 | Bốc dỡ thủ công xi măng | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,18 | tấn |
| 19 | Vận chuyển thủ công xi măng có cự ly vận chuyển | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,18 | tấn |
| 20 | Bốc dỡ thủ công đá dăm các loại, sỏi | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5873 | m3 |
| 21 | Vận chuyển thủ công đá dăm các loại, sỏi có cự ly vận chuyển | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5873 | m3 |
| 22 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 53 | cột |
| 23 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,417 | km cáp |
| 24 | Vận chuyển vật tư chính và phụ kiện từ kho Viettel tỉnh đến địa điểm thi công với quãng đường 20km, đường cấp 3 | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6064 | tấn |
| 25 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6064 | tấn |
| 26 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6064 | tấn |
| I | Hạng mục 09: Xây dựng tuyến cáp từ trạm BTS QBH0613 Hoàn Trạch, Bố Trạch đến trạm MX QBH0298 Hoàn Trạch, Bố Trạch | |||
| 1 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cột |
| 2 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,163 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ ODF |
| 4 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0639 | tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0639 | tấn |
| 6 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0398 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0398 | tấn |
| 8 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cột |
| 9 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,224 | km cáp |
| 10 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ MS |
| 11 | Vận chuyển vật tư chính và phụ kiện từ kho Viettel tỉnh đến địa điểm thi công với quãng đường 20km, đường cấp 3 | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1036 | tấn |
| 12 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1036 | tấn |
| 13 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1036 | tấn |
| J | Hạng mục 10: Xây dựng tuyến cáp từ trạm BTS QBH0613 Hoàn Trạch, Bố Trạch đến trạm MX QBH0498 Hoàn Trạch, Bố Trạch | |||
| 1 | Ra kéo cáp quang, lắp đặt phụ kiện | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cột |
| 2 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,163 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ ODF |
| 4 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0639 | tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0639 | tấn |
| 6 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0398 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0398 | tấn |
| 8 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cột |
| 9 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,224 | km cáp |
| 10 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ MS |
| 11 | Vận chuyển vật tư chính và phụ kiện từ kho Viettel tỉnh đến địa điểm thi công với quãng đường 20km, đường cấp 3 | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1036 | tấn |
| 12 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1036 | tấn |
| 13 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1036 | tấn |
| K | Hạng mục 11: Xây dựng tuyến cáp từ trạm BTS QBH0007-12 NT Việt Trung, Bố Trạch đến trạm QBH0007 NT Việt Trung, Bố Trạch | |||
| 1 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | cột |
| 2 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,353 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ ODF |
| 4 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7082 | tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7082 | tấn |
| 6 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2382 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2382 | tấn |
| 8 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 72 | cột |
| 9 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,939 | km cáp |
| 10 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ MS |
| 11 | Vận chuyển vật tư chính và phụ kiện từ kho Viettel tỉnh đến địa điểm thi công với quãng đường 20km, đường cấp 3 | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9464 | tấn |
| 12 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9464 | tấn |
| 13 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9464 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi