Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Cầu qua suối Ngòi Lâu, xã Âu Lâu, thành phố Yên Bái
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210520045-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/05/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng 366 |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Cầu qua suối Ngòi Lâu, xã Âu Lâu, thành phố Yên Bái |
| Số hiệu KHLCNT | 20210339106 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá điều chỉnh |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-10 16:47:00 đến ngày 2021-05-31 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 25,384,145,703 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 350,000,000 VNĐ ((Ba trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC XÂY LẮP | |||
| B | Kết cấu phần trên | |||
| C | Dầm chủ | |||
| 1 | Cốt thép dầm ĐK | Chương V. E-HSMT | 0,583 | tấn |
| 2 | Cốt thép dầm ĐK | Chương V. E-HSMT | 30,014 | tấn |
| 3 | Cốt thép dầm ĐK >18mm | Chương V. E-HSMT | 5,285 | tấn |
| 4 | Thép đặt sẵn vào bê tông | Chương V. E-HSMT | 0,622 | tấn |
| 5 | Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực dầm cầu | Chương V. E-HSMT | 12,923 | tấn |
| 6 | Lắp đặt ống thép luồn cáp dự ứng lực (ống ghen) | Chương V. E-HSMT | 1.349,6 | m |
| 7 | Neo EC5-12 | Chương V. E-HSMT | 80 | cái |
| 8 | Bê tông dầm cầu 40MPa | Chương V. E-HSMT | 189,52 | m3 |
| 9 | Vữa xi măng 45Mpa luồn cáp | Chương V. E-HSMT | 5,04 | m3 |
| 10 | Ván khuôn dầm | Chương V. E-HSMT | 1.250,8 | m2 |
| 11 | Cốt thép lan can ĐK | Chương V. E-HSMT | 0,974 | tấn |
| 12 | Cốt thép bản mặt cầu, gờ lan can, bản liên tục nhiệt, bệ cột đèn ĐK | Chương V. E-HSMT | 26,064 | tấn |
| 13 | Bê tông bản mặt cầu, bản liên tục nhiệt 30Mpa | Chương V. E-HSMT | 118,74 | m3 |
| 14 | Bê tông lan can, cột đèn 25Mpa | Chương V. E-HSMT | 37,56 | m3 |
| 15 | Lan can tay vịn, cột đèn | Chương V. E-HSMT | 4,928 | tấn |
| 16 | Ván khuôn bản mặt cầu lan can, lan can, cột đèn, bản liên tục nhiệt | Chương V. E-HSMT | 3,894 | 100m2 |
| 17 | Bu lông neo | Chương V. E-HSMT | 168 | cái |
| 18 | Tấm cao su đệm dày 10mm | Chương V. E-HSMT | 12,18 | m2 |
| D | Dầm ngang | |||
| 1 | Bê tông dầm ngang 30Mpa | Chương V. E-HSMT | 14,98 | m3 |
| 2 | Cốt thép dầm ngang ĐK | Chương V. E-HSMT | 1,743 | tấn |
| 3 | Cốt thép dầm ngang ĐK >18mm | Chương V. E-HSMT | 0,279 | tấn |
| 4 | Ván khuôn dầm ngang | Chương V. E-HSMT | 1,226 | 100m2 |
| E | Tấm đan BTCT | |||
| 1 | Bê tông tấm bản 25Mpa | Chương V. E-HSMT | 25,74 | m3 |
| 2 | Cốt thép tấm bản D | Chương V. E-HSMT | 0,362 | tấn |
| 3 | Cốt thép tấm bản D | Chương V. E-HSMT | 3,855 | tấn |
| 4 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V. E-HSMT | 198 | cái |
| 5 | Ván khuôn tấm bản | Chương V. E-HSMT | 0,832 | 100m2 |
| F | Lớp phủ mặt cầu | |||
| 1 | Lớp phòng nước mặt cầu | Chương V. E-HSMT | 501,9 | m2 |
| 2 | Bê tông nhựa BTNC 12,5 dày 7cm | Chương V. E-HSMT | 4,876 | 100m2 |
| 3 | Tưới lớp dính bám 0,5 kg/ m2 | Chương V. E-HSMT | 4,876 | 100m2 |
| G | Khe co giãn, gối cầu | |||
| 1 | Cốt thép khe co giãn ĐK | Chương V. E-HSMT | 0,57 | tấn |
| 2 | Ván khuôn khe co giãn | Chương V. E-HSMT | 0,088 | 100m2 |
| 3 | Lắp đặt gối cầu | Chương V. E-HSMT | 16 | cái |
| 4 | Lắp đặt khe co giãn | Chương V. E-HSMT | 15 | m |
| 5 | Bê tông cốt liệu nhỏ không co ngót 40MPa khe co giãn | Chương V. E-HSMT | 2,56 | m3 |
| 6 | Keo Epoxy | Chương V. E-HSMT | 3,52 | m2 |
| 7 | Tôn mạ kẽm trên gờ chắn bánh | Chương V. E-HSMT | 26 | kg |
| 8 | Vít nớ | Chương V. E-HSMT | 24 | cái |
| H | Ống thoát nước | |||
| 1 | Ống thoát nước lò xo | Chương V. E-HSMT | 1,608 | 100m |
| 2 | Đầu thu nước thẩm thấu | Chương V. E-HSMT | 8 | bộ |
| 3 | Ống nhựa PVC D27mm | Chương V. E-HSMT | 0,28 | 100m |
| 4 | Cút nhựa PVC D27mm | Chương V. E-HSMT | 16 | cái |
| 5 | Neo chìm | Chương V. E-HSMT | 144 | bộ |
| 6 | Bu lông M12x40 | Chương V. E-HSMT | 32 | cái |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt thép hình, thép bản | Chương V. E-HSMT | 0,891 | tấn |
| 8 | Ống gang đúc sẵn D150 | Chương V. E-HSMT | 16 | bộ |
| 9 | Bu lông M24 | Chương V. E-HSMT | 12 | cái |
| I | Kết cấu phần dưới | |||
| J | Mố cầu + trụ cầu | |||
| 1 | Cốt thép thân mố, thân trụ, tường đầu, tường cánh, khối chuyển vị , đá kê gối ĐK | Chương V. E-HSMT | 0,29 | tấn |
| 2 | Cốt thép thân mố, thân trụ, thân trụ tường đầu, tường cánh, tường tai ĐK | Chương V. E-HSMT | 14,466 | tấn |
| 3 | Cốt thép thân mố, thân trụ tường đầu, tường cánh, ĐK >18mm | Chương V. E-HSMT | 31,479 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt thép bản đá kê gối, khối chuyển vị | Chương V. E-HSMT | 0,708 | tấn |
| 5 | Bê tông móng mố, móng trụ 10Mpa | Chương V. E-HSMT | 16,18 | m3 |
| 6 | Bê tông bệ mố, móng mố, thân mố, thân trụ 30Mpa | Chương V. E-HSMT | 341,07 | m3 |
| 7 | Bê tông tường đầu, tường cánh, tường thân, tường tai, khối chuyển vị, đá kê gối 30Mpa | Chương V. E-HSMT | 255,85 | m3 |
| 8 | Bê tông xà mũ trụ 30Mpa | Chương V. E-HSMT | 27,63 | m3 |
| 9 | Ván khuôn mố, trụ cầu | Chương V. E-HSMT | 3,336 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn tường | Chương V. E-HSMT | 6,195 | 100m2 |
| K | Bản quá độ | |||
| 1 | Bê tông bản quá độ 25Mpa | Chương V. E-HSMT | 38,26 | m3 |
| 2 | Cốt thép bản quá độ ĐK | Chương V. E-HSMT | 0,032 | tấn |
| 3 | Cốt thép bản quá độ ĐK | Chương V. E-HSMT | 2,439 | tấn |
| 4 | Cốt thép bản quá độ ĐK >18mm | Chương V. E-HSMT | 1,239 | tấn |
| 5 | Ván khuôn bản quá độ | Chương V. E-HSMT | 0,223 | 100m2 |
| 6 | Ma tít | Chương V. E-HSMT | 0,15 | m3 |
| 7 | Đá dăm tiêu chuẩn | Chương V. E-HSMT | 41,26 | m3 |
| 8 | Nhựa đường asphan | Chương V. E-HSMT | 0,103 | m3 |
| L | Tứ nón | |||
| 1 | Bê tông tứ nón 15MPa | Chương V. E-HSMT | 19,38 | m3 |
| 2 | Bê tông bậc lên xuống 15MPa | Chương V. E-HSMT | 7,79 | m3 |
| 3 | Bê tông rãnh, chân khay 15MPa | Chương V. E-HSMT | 26,49 | m3 |
| 4 | Ván khuôn bậc lên xuống | Chương V. E-HSMT | 0,253 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn rãnh, chân khay | Chương V. E-HSMT | 1,28 | 100m2 |
| 6 | Vải địa kỹ thuật bịt đầu ống | Chương V. E-HSMT | 0,02 | 100m2 |
| 7 | Thép buộc | Chương V. E-HSMT | 0,83 | kg |
| 8 | Ống thoát nước D60 | Chương V. E-HSMT | 0,42 | 100m |
| 9 | Đá dăm đệm | Chương V. E-HSMT | 4,54 | m3 |
| 10 | Khe phòng lún | Chương V. E-HSMT | 6,64 | m2 |
| 11 | Đắp đất K = 0,95 | Chương V. E-HSMT | 0,271 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất sau mố K = 0,95 | Chương V. E-HSMT | 3,347 | 100m3 |
| 13 | Cốt thép tứ nón, sườn đứng | Chương V. E-HSMT | 1,72 | tấn |
| 14 | Bê tông sườn đứng M200 | Chương V. E-HSMT | 33,68 | m3 |
| 15 | Ván khuôn | Chương V. E-HSMT | 0,826 | 100m2 |
| 16 | Đào móng đất C3 | Chương V. E-HSMT | 0,498 | 100m3 đất nguyên thổ |
| M | CỌC KHOAN NHỒI | |||
| 1 | Bê tông cọc khoan nhồi 30Mpa | Chương V. E-HSMT | 125,22 | m3 |
| 2 | Cốt thép cọc khoan nhồi d | Chương V. E-HSMT | 4,706 | tấn |
| 3 | Cốt thép cọc khoan nhồi d>18mm | Chương V. E-HSMT | 28,082 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt thép bản | Chương V. E-HSMT | 0,17 | tấn |
| 5 | Đập đầu cọc trên cạn | Chương V. E-HSMT | 11,36 | m3 |
| 6 | Khoan kiểm tra, xử lý đáy cọc khoan nhồi | Chương V. E-HSMT | 16 | cọc |
| 7 | Thí nghiệm ngoài trời, siêu âm chất lượng cọc | Chương V. E-HSMT | 16 | 1 mặt cắt siêu âm |
| 8 | Khoan lỗ cọc nhồi vào đất | Chương V. E-HSMT | 93,94 | m |
| 9 | Khoan lỗ cọc nhồi vào đá | Chương V. E-HSMT | 84,06 | m |
| 10 | Sản xuất ống vách để lại | Chương V. E-HSMT | 6,171 | tấn |
| 11 | Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi | Chương V. E-HSMT | 67,9 | m |
| 12 | Chi phí thử tải PDA | Chương V. E-HSMT | 3 | lần TN/1 cọc |
| 13 | Bơm dung dịch vữa Bentonit | Chương V. E-HSMT | 131,68 | m3 |
| 14 | Bu lông M16 | Chương V. E-HSMT | 432 | cái |
| 15 | Cút bịt đầu ống | Chương V. E-HSMT | 48 | cái |
| 16 | Ống thép D108mm | Chương V. E-HSMT | 0,96 | 100m |
| 17 | Ống thép D50,3mm | Chương V. E-HSMT | 1,94 | 100m |
| 18 | Vữa XM 30Mpa | Chương V. E-HSMT | 2 | m3 |
| N | TỔ CHỨC THI CÔNG | |||
| 1 | Di chuyển dầm cầu 33m | Chương V. E-HSMT | 8 | dầm |
| 2 | Nâng hạ dầm cầu 33m | Chương V. E-HSMT | 16 | dầm |
| 3 | Lắp dựng dầm cầu | Chương V. E-HSMT | 8 | dầm |
| 4 | Bê tông bệ đúc dầm 15Mpa | Chương V. E-HSMT | 10,49 | m3 |
| 5 | Cốt thép bệ đúc dầm ĐK | Chương V. E-HSMT | 0,571 | tấn |
| 6 | Ván khuôn bệ đúc dầm, hố thế | Chương V. E-HSMT | 0,593 | 100m2 |
| 7 | Thép hình I | Chương V. E-HSMT | 2 | kg |
| 8 | Đá dăm đệm | Chương V. E-HSMT | 63,01 | m3 |
| 9 | Đắp đá dăm đệm | Chương V. E-HSMT | 1,82 | 100m3 |
| 10 | Đắp CPĐD loại 2 | Chương V. E-HSMT | 4,903 | 100m3 |
| 11 | Đào thanh thải, phá bỏ lõi đất bờ vây | Chương V. E-HSMT | 1,59 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 12 | Cốt thép thi công dầm ngang ĐK >18mm | Chương V. E-HSMT | 0,405 | tấn |
| 13 | Sản xuất thép hình thi công nhịp, dầm ngang, lan can | Chương V. E-HSMT | 7,556 | tấn |
| 14 | Lắp dựng kết cấu thép hình thi công | Chương V. E-HSMT | 15,113 | tấn |
| 15 | Tháo dỡ kết cấu thép hình thi công | Chương V. E-HSMT | 15,113 | tấn |
| 16 | Gỗ phục vụ thi công | Chương V. E-HSMT | 10,54 | 1m3 cấu kiện |
| 17 | Tháo dỡ gỗ phục vụ thi công | Chương V. E-HSMT | 14,53 | m3 |
| 18 | Lưới thép B40 | Chương V. E-HSMT | 20,34 | kg |
| 19 | Sản xuất thép hình thi công mố, trụ | Chương V. E-HSMT | 14,594 | tấn |
| 20 | Lắp dựng kết cấu thép hình thi công 1 trụ + 2 mố | Chương V. E-HSMT | 45,108 | tấn |
| 21 | Tháo dỡ kết cấu thép hình thi công | Chương V. E-HSMT | 45,108 | tấn |
| 22 | Đào móng đất C3 | Chương V. E-HSMT | 8,853 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 23 | Đào san tạo mặt bằng đất C3 | Chương V. E-HSMT | 12,393 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 24 | Đắp trả đất K95 | Chương V. E-HSMT | 1,341 | 100m3 |
| 25 | Đắp mặt bằng K90 bằng máy | Chương V. E-HSMT | 202,033 | 100m3 |
| 26 | Đắp cuội sỏi | Chương V. E-HSMT | 2,271 | 100m3 |
| 27 | Đắp lõi đất bờ vây K = 0,90 | Chương V. E-HSMT | 1,505 | 100m3 |
| 28 | Bê tông ống cống | Chương V. E-HSMT | 111,54 | m3 |
| 29 | Cốt thép ống cống ĐK | Chương V. E-HSMT | 2,604 | tấn |
| 30 | Cốt thép ống cống ĐK | Chương V. E-HSMT | 21,361 | tấn |
| 31 | Ván khuôn ống cống | Chương V. E-HSMT | 9,286 | 100m2 |
| 32 | Lắp đặt và dỡ bỏ ống cống D200 | 66 | Ống | |
| 33 | Đóng cọc thép hình phục vụ thi công ngập đất | Chương V. E-HSMT | 1,04 | 100m |
| 34 | Nhổ cọc thép hình | Chương V. E-HSMT | 1,04 | 100m |
| 35 | Đóng và nhổ thép tấm 2mm | Chương V. E-HSMT | 5.907,13 | kg |
| 36 | Lắp đặt và tháo dỡ rọ đá 2x1x1 | Chương V. E-HSMT | 170 | rọ |
| 37 | Đá hộc (san đá, xúc đá khi phá bỏ) | Chương V. E-HSMT | 996,59 | m3 |
| 38 | Đắp cát hạt thô K95 | Chương V. E-HSMT | 16,906 | 100m3 |
| O | ĐƯỜNG ĐẦU CẦU | |||
| P | Nền đường + mặt đường + lối rẽ | |||
| 1 | Vét bùn + hữu cơ | Chương V. E-HSMT | 18,129 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đào nền đường + đào cấp đất C3, đào khuôn vỉa hè | Chương V. E-HSMT | 93,848 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Đào rãnh đất C3 | Chương V. E-HSMT | 0,452 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 4 | Đào mặt đường cũ | Chương V. E-HSMT | 1,619 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 5 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V. E-HSMT | 271,458 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 | Chương V. E-HSMT | 10,353 | 100m3 |
| 7 | Đào thanh thải | Chương V. E-HSMT | 147,129 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 8 | Xáo xới, đầm lèn K = 0,98 | Chương V. E-HSMT | 4,42 | 100m3 |
| 9 | Tưới lớp dính bám bằng nhựa đường lỏng MC 1,0 kg/ m2 | Chương V. E-HSMT | 33,561 | 100m2 |
| 10 | Bê tông nhựa BTNC 12,5 dày 7cm | Chương V. E-HSMT | 33,564 | 100m2 |
| 11 | Móng CPĐ D loại 1 | Chương V. E-HSMT | 5,429 | 100m3 |
| 12 | Móng CPĐ D loại 2 | Chương V. E-HSMT | 6,527 | 100m3 |
| 13 | Bê tông mặt đường M250 | Chương V. E-HSMT | 39,82 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V. E-HSMT | 0,211 | 100m2 |
| 15 | Lót giấy dầu | Chương V. E-HSMT | 2,212 | 100m2 |
| 16 | Móng CPĐD loại 1 | Chương V. E-HSMT | 0,332 | 100m3 |
| Q | Hệ thống phòng hộ | |||
| 1 | Tôn lượn sóng | Chương V. E-HSMT | 40 | m |
| 2 | Biển báo chữ nhật I.414 | Chương V. E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Biển báo chữ nhật I.439 | Chương V. E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Vạch sơn dày 2mm | Chương V. E-HSMT | 33,874 | m2 |
| R | Rãnh dọc, rãnh tam giác, Ốp mái ta luy, Cống bản Lo=100, đường tránh, hoàn trả mương thủy lợi | |||
| 1 | Bê tông rãnh, chân khay, rãnh cơ + bậc nước, xà mũ, bó vỉa đổ tại chỗ, bậc nhà dân M200 | Chương V. E-HSMT | 364,809 | m3 |
| 2 | Ván khuôn rãnh, chân khay, dốc nước | Chương V. E-HSMT | 26,827 | 100m2 |
| 3 | Bê tông tấm bản M200 | Chương V. E-HSMT | 67,41 | m3 |
| 4 | Bê tông tấm bản M250 | Chương V. E-HSMT | 54,129 | m3 |
| 5 | Bê tông viên bó vỉa M250 | Chương V. E-HSMT | 40,576 | m3 |
| 6 | Cốt thép các loại D | Chương V. E-HSMT | 9,453 | tấn |
| 7 | Ván khuôn thép tấm bản | Chương V. E-HSMT | 10,975 | 100m2 |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V. E-HSMT | 831 | cái |
| 9 | Bê tông móng rãnh, móng cửa thu M200 | Chương V. E-HSMT | 7,777 | m3 |
| 10 | Bê tông ốp mái M200 | Chương V. E-HSMT | 176,11 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng | Chương V. E-HSMT | 0,225 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn thân ốp mái, kè | Chương V. E-HSMT | 4,513 | 100m2 |
| 13 | Cấp phối đá dăm loại 1 | Chương V. E-HSMT | 52,496 | m3 |
| 14 | Khe phòng lún | Chương V. E-HSMT | 130,93 | m2 |
| 15 | Thép góc | Chương V. E-HSMT | 232,2 | kg |
| 16 | Tấm gang đúc | Chương V. E-HSMT | 44 | cấu kiện |
| 17 | Bê tông viên bó vỉa M250 | Chương V. E-HSMT | 53,41 | m3 |
| 18 | Bê tông móng cống, gia cố thượng hạ lưu, móng hố thu M150 | Chương V. E-HSMT | 52,417 | m3 |
| 19 | Bê tông thân cống M150 | Chương V. E-HSMT | 12,03 | m3 |
| 20 | Đào móng mố đất C3 | Chương V. E-HSMT | 41,699 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 21 | Đắp trả đất K95 | Chương V. E-HSMT | 22,287 | 100m3 |
| 22 | Đệm bản giấy dầu | Chương V. E-HSMT | 17,64 | m2 |
| 23 | Cấp phối đá dăm loại 1 | Chương V. E-HSMT | 22,969 | m3 |
| 24 | Ván khuôn móng | Chương V. E-HSMT | 0,836 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn thân cống, xà mũ, thân hố thu | Chương V. E-HSMT | 4,214 | 100m2 |
| 26 | Đào móng đất C3 | Chương V. E-HSMT | 13,443 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 27 | Đắp đất K = 0,95 | Chương V. E-HSMT | 5,752 | 100m3 |
| 28 | Nhựa đường quét hai lớp | Chương V. E-HSMT | 852,28 | m2 |
| 29 | Bê tông sườn đứng, dầm đỉnh M200 | Chương V. E-HSMT | 55,95 | m3 |
| 30 | Bê tông chân kè M200 | Chương V. E-HSMT | 55,55 | m3 |
| 31 | Cốt thép sườn đứng, mái kè ĐK | Chương V. E-HSMT | 4,527 | tấn |
| 32 | Trồng cỏ | Chương V. E-HSMT | 40,299 | 100m2 |
| 33 | Bê tông ống cống | Chương V. E-HSMT | 31,29 | m3 |
| 34 | Bê tông hố thu M200 | Chương V. E-HSMT | 92,69 | m3 |
| 35 | Cốt thép ống cống ĐK | Chương V. E-HSMT | 3,144 | tấn |
| 36 | Ván khuôn ống cống | Chương V. E-HSMT | 7,763 | 100m2 |
| 37 | Ván khuôn bó vỉa | Chương V. E-HSMT | 10,272 | 100m2 |
| 38 | Lắp đặt ống cống D100 | Chương V. E-HSMT | 215 | đốt |
| 39 | Lắp đặt viên bó vỉa thẳng | Chương V. E-HSMT | 1.778 | m |
| 40 | Lắp đặt viên bó vỉa cong | Chương V. E-HSMT | 260,5 | m |
| 41 | Bê tông bó gáy, gờ, xà mũ M200 | Chương V. E-HSMT | 35,96 | m3 |
| 42 | Bê tông móng M150 | Chương V. E-HSMT | 220,52 | m3 |
| 43 | Ván khuôn | Chương V. E-HSMT | 9,239 | 100m2 |
| 44 | Lát gạch vỉa hè | Chương V. E-HSMT | 1.070,25 | m2 |
| 45 | Cát đầm chặt | Chương V. E-HSMT | 32,11 | m3 |
| S | HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt cột đèn | Chương V. E-HSMT | 21 | cột |
| 2 | Lắp cần đèn | Chương V. E-HSMT | 21 | cần |
| 3 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V. E-HSMT | 21 | 1 bảng |
| 4 | Lắp cửa cột | Chương V. E-HSMT | 21 | 1 cửa |
| 5 | Luồn cáp cửa cột | Chương V. E-HSMT | 21 | 1 đầu cáp |
| 6 | Làm đầu cáp khô | Chương V. E-HSMT | 42 | đầu cáp |
| 7 | Lắp đặt các aptomat | Chương V. E-HSMT | 21 | cái |
| 8 | Luồn dây PVC/PVC/Cu 2x2,5mm2 lên đèn | Chương V. E-HSMT | 2,1 | 100m |
| 9 | Lắp đèn LED 120W | Chương V. E-HSMT | 21 | 1 bộ |
| 10 | Đào móng cột đèn | Chương V. E-HSMT | 8,64 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông móng cột đèn M150 | Chương V. E-HSMT | 8,64 | m3 |
| 12 | Khung móng cột đèn | Chương V. E-HSMT | 15 | |
| 13 | Làm tiếp địa cho cột điện | Chương V. E-HSMT | 15 | 1 bộ |
| T | Đào rãnh cáp ngầm | |||
| 1 | Đào rãnh cáp ngầm | Chương V. E-HSMT | 142,8 | m3 |
| 2 | Cát mịn bảo vệ cáp | Chương V. E-HSMT | 33,66 | m3 |
| 3 | Lấp đất rãnh cáp | Chương V. E-HSMT | 109,14 | m3 |
| 4 | Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4X10mm cấp điện chiếu sáng | Chương V. E-HSMT | 765,86 | m |
| 5 | Ống nhựa xoắn HDPE 65/50 bảo vệ dây cáp ngầm | Chương V. E-HSMT | 723,86 | m |
| 6 | Dây đồng mềm M10 nối tiếp địa liên hoàn | Chương V. E-HSMT | 723,86 | m |
| 7 | Rải băng báo hiệu cáp ngầm | Chương V. E-HSMT | 1,324 | 100m2 |
| 8 | Đầu cốt đồng M10 | Chương V. E-HSMT | 210 | Cái |
| U | Tủ điều khiển chiếu sáng ngoài trời | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt | Chương V. E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 2 | Đào móng tủ điện | Chương V. E-HSMT | 0,168 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông móng tủ | Chương V. E-HSMT | 0,252 | m3 |
| 4 | Đào rãnh tiếp địa tủ điện chiếu sáng | Chương V. E-HSMT | 5,04 | m3 |
| 5 | Lấp đất rãnh tiếp địa tủ điện | Chương V. E-HSMT | 5,04 | m3 |
| 6 | Thép làm tiếp địa tủ điện L63x63x6, chiều dài L = 2,5m | Chương V. E-HSMT | 6 | 1 bộ |
| 7 | Ống nhựa D76 | Chương V. E-HSMT | 2 | m |
| 8 | Cút nhựa D76 | Chương V. E-HSMT | 2 | Cái |
| V | Tiếp địa lặp lại | |||
| 1 | Đảo rãnh tiếp địa lặp lại | Chương V. E-HSMT | 5,04 | m3 |
| 2 | Lấp rãnh tiếp địa lặp lại | Chương V. E-HSMT | 5,04 | m3 |
| 3 | Thép làm tiếp địa L63x63x6, chiều dài L = 2,5m | Chương V. E-HSMT | 6 | 1 bộ |
| 4 | Dây dẫn tiếp địa D10 | Chương V. E-HSMT | 15,84 | kg |
| 5 | Công tơ 3 pha | Chương V. E-HSMT | 1 | Cái |
| W | Thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V. E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V. E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Thí nghiệm công tơ 3 pha điện từ | Chương V. E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng thép | Chương V. E-HSMT | 19 | 1 vị trí |
| 5 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 66- 110kv, cáp 1 ruột | Chương V. E-HSMT | 2 | sợi |
| X | Chi phí đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Chi phí đảm bảo giao thông | Chương V. E-HSMT | 1 | Khoản |
| Y | Thuế tài nguyên, phí bảo vệ môi trường | |||
| 1 | Đào xúc đất đổ đi | Chương V. E-HSMT | 34.963,437 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất về đắp | Chương V. E-HSMT | 20.847 | m3 |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 5% | ||
| 2 | Chi phí dự phòng trượt giá | 2% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi