Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Cầu qua suối Ngòi Lâu, xã Âu Lâu, thành phố Yên Bái

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210520045-02
Thời điểm đóng mở thầu 31/05/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn xây dựng 366
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình Cầu qua suối Ngòi Lâu, xã Âu Lâu, thành phố Yên Bái
Số hiệu KHLCNT 20210339106
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá điều chỉnh
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-10 16:47:00 đến ngày 2021-05-31 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 25,384,145,703 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 350,000,000 VNĐ ((Ba trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC XÂY LẮP
B Kết cấu phần trên
C Dầm chủ
1 Cốt thép dầm ĐK Chương V. E-HSMT 0,583 tấn
2 Cốt thép dầm ĐK Chương V. E-HSMT 30,014 tấn
3 Cốt thép dầm ĐK >18mm Chương V. E-HSMT 5,285 tấn
4 Thép đặt sẵn vào bê tông Chương V. E-HSMT 0,622 tấn
5 Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực dầm cầu Chương V. E-HSMT 12,923 tấn
6 Lắp đặt ống thép luồn cáp dự ứng lực (ống ghen) Chương V. E-HSMT 1.349,6 m
7 Neo EC5-12 Chương V. E-HSMT 80 cái
8 Bê tông dầm cầu 40MPa Chương V. E-HSMT 189,52 m3
9 Vữa xi măng 45Mpa luồn cáp Chương V. E-HSMT 5,04 m3
10 Ván khuôn dầm Chương V. E-HSMT 1.250,8 m2
11 Cốt thép lan can ĐK Chương V. E-HSMT 0,974 tấn
12 Cốt thép bản mặt cầu, gờ lan can, bản liên tục nhiệt, bệ cột đèn ĐK Chương V. E-HSMT 26,064 tấn
13 Bê tông bản mặt cầu, bản liên tục nhiệt 30Mpa Chương V. E-HSMT 118,74 m3
14 Bê tông lan can, cột đèn 25Mpa Chương V. E-HSMT 37,56 m3
15 Lan can tay vịn, cột đèn Chương V. E-HSMT 4,928 tấn
16 Ván khuôn bản mặt cầu lan can, lan can, cột đèn, bản liên tục nhiệt Chương V. E-HSMT 3,894 100m2
17 Bu lông neo Chương V. E-HSMT 168 cái
18 Tấm cao su đệm dày 10mm Chương V. E-HSMT 12,18 m2
D Dầm ngang
1 Bê tông dầm ngang 30Mpa Chương V. E-HSMT 14,98 m3
2 Cốt thép dầm ngang ĐK Chương V. E-HSMT 1,743 tấn
3 Cốt thép dầm ngang ĐK >18mm Chương V. E-HSMT 0,279 tấn
4 Ván khuôn dầm ngang Chương V. E-HSMT 1,226 100m2
E Tấm đan BTCT
1 Bê tông tấm bản 25Mpa Chương V. E-HSMT 25,74 m3
2 Cốt thép tấm bản D Chương V. E-HSMT 0,362 tấn
3 Cốt thép tấm bản D Chương V. E-HSMT 3,855 tấn
4 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Chương V. E-HSMT 198 cái
5 Ván khuôn tấm bản Chương V. E-HSMT 0,832 100m2
F Lớp phủ mặt cầu
1 Lớp phòng nước mặt cầu Chương V. E-HSMT 501,9 m2
2 Bê tông nhựa BTNC 12,5 dày 7cm Chương V. E-HSMT 4,876 100m2
3 Tưới lớp dính bám 0,5 kg/ m2 Chương V. E-HSMT 4,876 100m2
G Khe co giãn, gối cầu
1 Cốt thép khe co giãn ĐK Chương V. E-HSMT 0,57 tấn
2 Ván khuôn khe co giãn Chương V. E-HSMT 0,088 100m2
3 Lắp đặt gối cầu Chương V. E-HSMT 16 cái
4 Lắp đặt khe co giãn Chương V. E-HSMT 15 m
5 Bê tông cốt liệu nhỏ không co ngót 40MPa khe co giãn Chương V. E-HSMT 2,56 m3
6 Keo Epoxy Chương V. E-HSMT 3,52 m2
7 Tôn mạ kẽm trên gờ chắn bánh Chương V. E-HSMT 26 kg
8 Vít nớ Chương V. E-HSMT 24 cái
H Ống thoát nước
1 Ống thoát nước lò xo Chương V. E-HSMT 1,608 100m
2 Đầu thu nước thẩm thấu Chương V. E-HSMT 8 bộ
3 Ống nhựa PVC D27mm Chương V. E-HSMT 0,28 100m
4 Cút nhựa PVC D27mm Chương V. E-HSMT 16 cái
5 Neo chìm Chương V. E-HSMT 144 bộ
6 Bu lông M12x40 Chương V. E-HSMT 32 cái
7 Sản xuất, lắp đặt thép hình, thép bản Chương V. E-HSMT 0,891 tấn
8 Ống gang đúc sẵn D150 Chương V. E-HSMT 16 bộ
9 Bu lông M24 Chương V. E-HSMT 12 cái
I Kết cấu phần dưới
J Mố cầu + trụ cầu
1 Cốt thép thân mố, thân trụ, tường đầu, tường cánh, khối chuyển vị , đá kê gối ĐK Chương V. E-HSMT 0,29 tấn
2 Cốt thép thân mố, thân trụ, thân trụ tường đầu, tường cánh, tường tai ĐK Chương V. E-HSMT 14,466 tấn
3 Cốt thép thân mố, thân trụ tường đầu, tường cánh, ĐK >18mm Chương V. E-HSMT 31,479 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt thép bản đá kê gối, khối chuyển vị Chương V. E-HSMT 0,708 tấn
5 Bê tông móng mố, móng trụ 10Mpa Chương V. E-HSMT 16,18 m3
6 Bê tông bệ mố, móng mố, thân mố, thân trụ 30Mpa Chương V. E-HSMT 341,07 m3
7 Bê tông tường đầu, tường cánh, tường thân, tường tai, khối chuyển vị, đá kê gối 30Mpa Chương V. E-HSMT 255,85 m3
8 Bê tông xà mũ trụ 30Mpa Chương V. E-HSMT 27,63 m3
9 Ván khuôn mố, trụ cầu Chương V. E-HSMT 3,336 100m2
10 Ván khuôn tường Chương V. E-HSMT 6,195 100m2
K Bản quá độ
1 Bê tông bản quá độ 25Mpa Chương V. E-HSMT 38,26 m3
2 Cốt thép bản quá độ ĐK Chương V. E-HSMT 0,032 tấn
3 Cốt thép bản quá độ ĐK Chương V. E-HSMT 2,439 tấn
4 Cốt thép bản quá độ ĐK >18mm Chương V. E-HSMT 1,239 tấn
5 Ván khuôn bản quá độ Chương V. E-HSMT 0,223 100m2
6 Ma tít Chương V. E-HSMT 0,15 m3
7 Đá dăm tiêu chuẩn Chương V. E-HSMT 41,26 m3
8 Nhựa đường asphan Chương V. E-HSMT 0,103 m3
L Tứ nón
1 Bê tông tứ nón 15MPa Chương V. E-HSMT 19,38 m3
2 Bê tông bậc lên xuống 15MPa Chương V. E-HSMT 7,79 m3
3 Bê tông rãnh, chân khay 15MPa Chương V. E-HSMT 26,49 m3
4 Ván khuôn bậc lên xuống Chương V. E-HSMT 0,253 100m2
5 Ván khuôn rãnh, chân khay Chương V. E-HSMT 1,28 100m2
6 Vải địa kỹ thuật bịt đầu ống Chương V. E-HSMT 0,02 100m2
7 Thép buộc Chương V. E-HSMT 0,83 kg
8 Ống thoát nước D60 Chương V. E-HSMT 0,42 100m
9 Đá dăm đệm Chương V. E-HSMT 4,54 m3
10 Khe phòng lún Chương V. E-HSMT 6,64 m2
11 Đắp đất K = 0,95 Chương V. E-HSMT 0,271 100m3
12 Đắp đất sau mố K = 0,95 Chương V. E-HSMT 3,347 100m3
13 Cốt thép tứ nón, sườn đứng Chương V. E-HSMT 1,72 tấn
14 Bê tông sườn đứng M200 Chương V. E-HSMT 33,68 m3
15 Ván khuôn Chương V. E-HSMT 0,826 100m2
16 Đào móng đất C3 Chương V. E-HSMT 0,498 100m3 đất nguyên thổ
M CỌC KHOAN NHỒI
1 Bê tông cọc khoan nhồi 30Mpa Chương V. E-HSMT 125,22 m3
2 Cốt thép cọc khoan nhồi d Chương V. E-HSMT 4,706 tấn
3 Cốt thép cọc khoan nhồi d>18mm Chương V. E-HSMT 28,082 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt thép bản Chương V. E-HSMT 0,17 tấn
5 Đập đầu cọc trên cạn Chương V. E-HSMT 11,36 m3
6 Khoan kiểm tra, xử lý đáy cọc khoan nhồi Chương V. E-HSMT 16 cọc
7 Thí nghiệm ngoài trời, siêu âm chất lượng cọc Chương V. E-HSMT 16 1 mặt cắt siêu âm
8 Khoan lỗ cọc nhồi vào đất Chương V. E-HSMT 93,94 m
9 Khoan lỗ cọc nhồi vào đá Chương V. E-HSMT 84,06 m
10 Sản xuất ống vách để lại Chương V. E-HSMT 6,171 tấn
11 Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi Chương V. E-HSMT 67,9 m
12 Chi phí thử tải PDA Chương V. E-HSMT 3 lần TN/1 cọc
13 Bơm dung dịch vữa Bentonit Chương V. E-HSMT 131,68 m3
14 Bu lông M16 Chương V. E-HSMT 432 cái
15 Cút bịt đầu ống Chương V. E-HSMT 48 cái
16 Ống thép D108mm Chương V. E-HSMT 0,96 100m
17 Ống thép D50,3mm Chương V. E-HSMT 1,94 100m
18 Vữa XM 30Mpa Chương V. E-HSMT 2 m3
N TỔ CHỨC THI CÔNG
1 Di chuyển dầm cầu 33m Chương V. E-HSMT 8 dầm
2 Nâng hạ dầm cầu 33m Chương V. E-HSMT 16 dầm
3 Lắp dựng dầm cầu Chương V. E-HSMT 8 dầm
4 Bê tông bệ đúc dầm 15Mpa Chương V. E-HSMT 10,49 m3
5 Cốt thép bệ đúc dầm ĐK Chương V. E-HSMT 0,571 tấn
6 Ván khuôn bệ đúc dầm, hố thế Chương V. E-HSMT 0,593 100m2
7 Thép hình I Chương V. E-HSMT 2 kg
8 Đá dăm đệm Chương V. E-HSMT 63,01 m3
9 Đắp đá dăm đệm Chương V. E-HSMT 1,82 100m3
10 Đắp CPĐD loại 2 Chương V. E-HSMT 4,903 100m3
11 Đào thanh thải, phá bỏ lõi đất bờ vây Chương V. E-HSMT 1,59 100m3 đất nguyên thổ
12 Cốt thép thi công dầm ngang ĐK >18mm Chương V. E-HSMT 0,405 tấn
13 Sản xuất thép hình thi công nhịp, dầm ngang, lan can Chương V. E-HSMT 7,556 tấn
14 Lắp dựng kết cấu thép hình thi công Chương V. E-HSMT 15,113 tấn
15 Tháo dỡ kết cấu thép hình thi công Chương V. E-HSMT 15,113 tấn
16 Gỗ phục vụ thi công Chương V. E-HSMT 10,54 1m3 cấu kiện
17 Tháo dỡ gỗ phục vụ thi công Chương V. E-HSMT 14,53 m3
18 Lưới thép B40 Chương V. E-HSMT 20,34 kg
19 Sản xuất thép hình thi công mố, trụ Chương V. E-HSMT 14,594 tấn
20 Lắp dựng kết cấu thép hình thi công 1 trụ + 2 mố Chương V. E-HSMT 45,108 tấn
21 Tháo dỡ kết cấu thép hình thi công Chương V. E-HSMT 45,108 tấn
22 Đào móng đất C3 Chương V. E-HSMT 8,853 100m3 đất nguyên thổ
23 Đào san tạo mặt bằng đất C3 Chương V. E-HSMT 12,393 100m3 đất nguyên thổ
24 Đắp trả đất K95 Chương V. E-HSMT 1,341 100m3
25 Đắp mặt bằng K90 bằng máy Chương V. E-HSMT 202,033 100m3
26 Đắp cuội sỏi Chương V. E-HSMT 2,271 100m3
27 Đắp lõi đất bờ vây K = 0,90 Chương V. E-HSMT 1,505 100m3
28 Bê tông ống cống Chương V. E-HSMT 111,54 m3
29 Cốt thép ống cống ĐK Chương V. E-HSMT 2,604 tấn
30 Cốt thép ống cống ĐK Chương V. E-HSMT 21,361 tấn
31 Ván khuôn ống cống Chương V. E-HSMT 9,286 100m2
32 Lắp đặt và dỡ bỏ ống cống D200 66 Ống
33 Đóng cọc thép hình phục vụ thi công ngập đất Chương V. E-HSMT 1,04 100m
34 Nhổ cọc thép hình Chương V. E-HSMT 1,04 100m
35 Đóng và nhổ thép tấm 2mm Chương V. E-HSMT 5.907,13 kg
36 Lắp đặt và tháo dỡ rọ đá 2x1x1 Chương V. E-HSMT 170 rọ
37 Đá hộc (san đá, xúc đá khi phá bỏ) Chương V. E-HSMT 996,59 m3
38 Đắp cát hạt thô K95 Chương V. E-HSMT 16,906 100m3
O ĐƯỜNG ĐẦU CẦU
P Nền đường + mặt đường + lối rẽ
1 Vét bùn + hữu cơ Chương V. E-HSMT 18,129 100m3 đất nguyên thổ
2 Đào nền đường + đào cấp đất C3, đào khuôn vỉa hè Chương V. E-HSMT 93,848 100m3 đất nguyên thổ
3 Đào rãnh đất C3 Chương V. E-HSMT 0,452 100m3 đất nguyên thổ
4 Đào mặt đường cũ Chương V. E-HSMT 1,619 100m3 đất nguyên thổ
5 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V. E-HSMT 271,458 100m3
6 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 Chương V. E-HSMT 10,353 100m3
7 Đào thanh thải Chương V. E-HSMT 147,129 100m3 đất nguyên thổ
8 Xáo xới, đầm lèn K = 0,98 Chương V. E-HSMT 4,42 100m3
9 Tưới lớp dính bám bằng nhựa đường lỏng MC 1,0 kg/ m2 Chương V. E-HSMT 33,561 100m2
10 Bê tông nhựa BTNC 12,5 dày 7cm Chương V. E-HSMT 33,564 100m2
11 Móng CPĐ D loại 1 Chương V. E-HSMT 5,429 100m3
12 Móng CPĐ D loại 2 Chương V. E-HSMT 6,527 100m3
13 Bê tông mặt đường M250 Chương V. E-HSMT 39,82 m3
14 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V. E-HSMT 0,211 100m2
15 Lót giấy dầu Chương V. E-HSMT 2,212 100m2
16 Móng CPĐD loại 1 Chương V. E-HSMT 0,332 100m3
Q Hệ thống phòng hộ
1 Tôn lượn sóng Chương V. E-HSMT 40 m
2 Biển báo chữ nhật I.414 Chương V. E-HSMT 2 cái
3 Biển báo chữ nhật I.439 Chương V. E-HSMT 2 cái
4 Vạch sơn dày 2mm Chương V. E-HSMT 33,874 m2
R Rãnh dọc, rãnh tam giác, Ốp mái ta luy, Cống bản Lo=100, đường tránh, hoàn trả mương thủy lợi
1 Bê tông rãnh, chân khay, rãnh cơ + bậc nước, xà mũ, bó vỉa đổ tại chỗ, bậc nhà dân M200 Chương V. E-HSMT 364,809 m3
2 Ván khuôn rãnh, chân khay, dốc nước Chương V. E-HSMT 26,827 100m2
3 Bê tông tấm bản M200 Chương V. E-HSMT 67,41 m3
4 Bê tông tấm bản M250 Chương V. E-HSMT 54,129 m3
5 Bê tông viên bó vỉa M250 Chương V. E-HSMT 40,576 m3
6 Cốt thép các loại D Chương V. E-HSMT 9,453 tấn
7 Ván khuôn thép tấm bản Chương V. E-HSMT 10,975 100m2
8 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Chương V. E-HSMT 831 cái
9 Bê tông móng rãnh, móng cửa thu M200 Chương V. E-HSMT 7,777 m3
10 Bê tông ốp mái M200 Chương V. E-HSMT 176,11 m3
11 Ván khuôn móng Chương V. E-HSMT 0,225 100m2
12 Ván khuôn thân ốp mái, kè Chương V. E-HSMT 4,513 100m2
13 Cấp phối đá dăm loại 1 Chương V. E-HSMT 52,496 m3
14 Khe phòng lún Chương V. E-HSMT 130,93 m2
15 Thép góc Chương V. E-HSMT 232,2 kg
16 Tấm gang đúc Chương V. E-HSMT 44 cấu kiện
17 Bê tông viên bó vỉa M250 Chương V. E-HSMT 53,41 m3
18 Bê tông móng cống, gia cố thượng hạ lưu, móng hố thu M150 Chương V. E-HSMT 52,417 m3
19 Bê tông thân cống M150 Chương V. E-HSMT 12,03 m3
20 Đào móng mố đất C3 Chương V. E-HSMT 41,699 100m3 đất nguyên thổ
21 Đắp trả đất K95 Chương V. E-HSMT 22,287 100m3
22 Đệm bản giấy dầu Chương V. E-HSMT 17,64 m2
23 Cấp phối đá dăm loại 1 Chương V. E-HSMT 22,969 m3
24 Ván khuôn móng Chương V. E-HSMT 0,836 100m2
25 Ván khuôn thân cống, xà mũ, thân hố thu Chương V. E-HSMT 4,214 100m2
26 Đào móng đất C3 Chương V. E-HSMT 13,443 100m3 đất nguyên thổ
27 Đắp đất K = 0,95 Chương V. E-HSMT 5,752 100m3
28 Nhựa đường quét hai lớp Chương V. E-HSMT 852,28 m2
29 Bê tông sườn đứng, dầm đỉnh M200 Chương V. E-HSMT 55,95 m3
30 Bê tông chân kè M200 Chương V. E-HSMT 55,55 m3
31 Cốt thép sườn đứng, mái kè ĐK Chương V. E-HSMT 4,527 tấn
32 Trồng cỏ Chương V. E-HSMT 40,299 100m2
33 Bê tông ống cống Chương V. E-HSMT 31,29 m3
34 Bê tông hố thu M200 Chương V. E-HSMT 92,69 m3
35 Cốt thép ống cống ĐK Chương V. E-HSMT 3,144 tấn
36 Ván khuôn ống cống Chương V. E-HSMT 7,763 100m2
37 Ván khuôn bó vỉa Chương V. E-HSMT 10,272 100m2
38 Lắp đặt ống cống D100 Chương V. E-HSMT 215 đốt
39 Lắp đặt viên bó vỉa thẳng Chương V. E-HSMT 1.778 m
40 Lắp đặt viên bó vỉa cong Chương V. E-HSMT 260,5 m
41 Bê tông bó gáy, gờ, xà mũ M200 Chương V. E-HSMT 35,96 m3
42 Bê tông móng M150 Chương V. E-HSMT 220,52 m3
43 Ván khuôn Chương V. E-HSMT 9,239 100m2
44 Lát gạch vỉa hè Chương V. E-HSMT 1.070,25 m2
45 Cát đầm chặt Chương V. E-HSMT 32,11 m3
S HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Lắp đặt cột đèn Chương V. E-HSMT 21 cột
2 Lắp cần đèn Chương V. E-HSMT 21 cần
3 Lắp bảng điện cửa cột Chương V. E-HSMT 21 1 bảng
4 Lắp cửa cột Chương V. E-HSMT 21 1 cửa
5 Luồn cáp cửa cột Chương V. E-HSMT 21 1 đầu cáp
6 Làm đầu cáp khô Chương V. E-HSMT 42 đầu cáp
7 Lắp đặt các aptomat Chương V. E-HSMT 21 cái
8 Luồn dây PVC/PVC/Cu 2x2,5mm2 lên đèn Chương V. E-HSMT 2,1 100m
9 Lắp đèn LED 120W Chương V. E-HSMT 21 1 bộ
10 Đào móng cột đèn Chương V. E-HSMT 8,64 m3
11 Đổ bê tông móng cột đèn M150 Chương V. E-HSMT 8,64 m3
12 Khung móng cột đèn Chương V. E-HSMT 15
13 Làm tiếp địa cho cột điện Chương V. E-HSMT 15 1 bộ
T Đào rãnh cáp ngầm
1 Đào rãnh cáp ngầm Chương V. E-HSMT 142,8 m3
2 Cát mịn bảo vệ cáp Chương V. E-HSMT 33,66 m3
3 Lấp đất rãnh cáp Chương V. E-HSMT 109,14 m3
4 Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4X10mm cấp điện chiếu sáng Chương V. E-HSMT 765,86 m
5 Ống nhựa xoắn HDPE 65/50 bảo vệ dây cáp ngầm Chương V. E-HSMT 723,86 m
6 Dây đồng mềm M10 nối tiếp địa liên hoàn Chương V. E-HSMT 723,86 m
7 Rải băng báo hiệu cáp ngầm Chương V. E-HSMT 1,324 100m2
8 Đầu cốt đồng M10 Chương V. E-HSMT 210 Cái
U Tủ điều khiển chiếu sáng ngoài trời
1 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt Chương V. E-HSMT 1 1 tủ
2 Đào móng tủ điện Chương V. E-HSMT 0,168 m3
3 Đổ bê tông móng tủ Chương V. E-HSMT 0,252 m3
4 Đào rãnh tiếp địa tủ điện chiếu sáng Chương V. E-HSMT 5,04 m3
5 Lấp đất rãnh tiếp địa tủ điện Chương V. E-HSMT 5,04 m3
6 Thép làm tiếp địa tủ điện L63x63x6, chiều dài L = 2,5m Chương V. E-HSMT 6 1 bộ
7 Ống nhựa D76 Chương V. E-HSMT 2 m
8 Cút nhựa D76 Chương V. E-HSMT 2 Cái
V Tiếp địa lặp lại
1 Đảo rãnh tiếp địa lặp lại Chương V. E-HSMT 5,04 m3
2 Lấp rãnh tiếp địa lặp lại Chương V. E-HSMT 5,04 m3
3 Thép làm tiếp địa L63x63x6, chiều dài L = 2,5m Chương V. E-HSMT 6 1 bộ
4 Dây dẫn tiếp địa D10 Chương V. E-HSMT 15,84 kg
5 Công tơ 3 pha Chương V. E-HSMT 1 Cái
W Thí nghiệm
1 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A Chương V. E-HSMT 1 cái
2 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A Chương V. E-HSMT 1 cái
3 Thí nghiệm công tơ 3 pha điện từ Chương V. E-HSMT 1 cái
4 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng thép Chương V. E-HSMT 19 1 vị trí
5 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 66- 110kv, cáp 1 ruột Chương V. E-HSMT 2 sợi
X Chi phí đảm bảo giao thông
1 Chi phí đảm bảo giao thông Chương V. E-HSMT 1 Khoản
Y Thuế tài nguyên, phí bảo vệ môi trường
1 Đào xúc đất đổ đi Chương V. E-HSMT 34.963,437 m3
2 Đào xúc đất về đắp Chương V. E-HSMT 20.847 m3
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 5%
2 Chi phí dự phòng trượt giá 2%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->