Gói thầu: Xây lắp hạng mục: Nạo vét hệ thống cống chính trên địa bàn thành phố
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210544769-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2021 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Xây lắp hạng mục: Nạo vét hệ thống cống chính trên địa bàn thành phố |
| Số hiệu KHLCNT | 20210503714 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-18 16:33:00 đến ngày 2021-05-25 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,144,442,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NẠO VÉT BÙN, CẢI TẠO HỐ GA | |||
| 1 | Nạo vét bùn hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 398,4 | m3 bùn |
| 2 | Vận chuyển bùn đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 398,4 | m3 bùn |
| 3 | Nạo vét bùn cống ngầm. Đường kính cống 300mm÷600mm. bùn > 1/3 tiết diện cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 123,75 | m3 bùn |
| 4 | Nạo vét bùn cống ngầm. Đường kính cống 300mm÷600mm. tiết diện bùn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,31 | m3 bùn |
| 5 | Nạo vét bùn cống ngầm. Đường kính cống 700mm÷1000mm. | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 121,47 | m3 bùn |
| 6 | Nạo vét bùn cống ngầm . Đường kính cống >=1000mm. | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 124,483 | m3 bùn |
| 7 | Vận chuyển bùn đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 408,013 | m3 bùn |
| 8 | Nạo vét bùn cống ngầm bằng xe hút bùn, đường kính cống D>1000mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.120,347 | m3 bùn |
| 9 | Phá dỡ tường hố ga cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,18 | m3 |
| 10 | Xây nâng cổ hố ga bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,47 | m3 |
| 11 | Trát tường nâng cổ hố ga,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45,68 | m2 |
| 12 | Đổ bê tông mũ tường, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | m3 |
| 13 | Ván khuôn bê tông mũ tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0186 | 100m2 |
| 14 | Đào móng hố ga xây mới, tương đương đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4816 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất thừa đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,2105 | 10m3 |
| 16 | Thi công lớp đá đệm móng cống + hố ga, loại đá có đường kính Dmax | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,37 | m3 |
| 17 | Bê tông móng hố ga, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,37 | m3 |
| 18 | Ván khuôn bê tông móng hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0257 | 100m2 |
| 19 | Xây hố ga bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,26 | m3 |
| 20 | Trát tường hố ga, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,84 | m2 |
| 21 | Bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5 | m3 |
| 22 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2563 | tấn |
| 23 | Ván khuôn bê tông tấm đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0233 | 100m2 |
| 24 | Đắp đất hoàn trả hố ga, độ chặt yêu cầu K=0,95 (đất tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1606 | 100m3 |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện tấm đan đúc sẵn, nắp ga Composite | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cấu kiện |
| 26 | Mua nắp ga Composite KT850x850 tải trọng 12,5T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 27 | Đào hố thu nước cũ hiện trạng, tương đương đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5617 | 100m3 |
| 28 | Bê tông hố thu nước, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,58 | m3 |
| 29 | Cốt thép hố thu nước, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5629 | tấn |
| 30 | Ván khuôn bê tông hố thu nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,1972 | 100m2 |
| 31 | Mua Bộ song chắn rác với bó vỉa là thép đúc mạ kẽm KT 1000x650mm (thép dày 7mm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 115 | Bộ |
| 32 | Lắp đặt bộ song chắn rác, bó vỉa thu nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 115 | cấu kiện |
| 33 | Bộ cánh phai ngăn mùi hôi bao gồm cả phụ kiện KT 400x400mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 115 | Bộ |
| 34 | Lắp đặt cánh phai ngăn mùi hôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 115 | Bộ |
| 35 | Phá dỡ rãnh xông cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,54 | m3 |
| 36 | Đắp đất hoàn trả rãnh xông, độ chặt yêu cầu K=0,95 (đất tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0885 | 100m3 |
| 37 | Bê tông móng rãnh xông, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,38 | m3 |
| 38 | Ván khuôn bê tông móng rãnh xông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,232 | 100m2 |
| 39 | Xây rãnh xông bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,68 | m3 |
| 40 | Trát tường rãnh xông, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 109,04 | m2 |
| 41 | Bê tông tấm đan rãnh xông đúc sẵn, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,2 | m3 |
| 42 | Cốt thép tấm đan rãnh xông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9361 | tấn |
| 43 | Ván khuôn bê tông tấm đan rãnh xông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,598 | 100m2 |
| 44 | Lắp đặt cấu kiện tấm đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 232 | cấu kiện |
| 45 | Vận chuyển đất thừa đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,989 | 10m3 |
| 46 | Lát hoàn trả vỉa hè bằng gạch Terrazo màu đỏ, ghi KT: 400x400, dày 30 ± 2mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 167,04 | m2 |
| B | CẢI TẠO CỬA XẢ | |||
| 1 | Đào móng cửa xả, tương đương đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5808 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất thừa đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,808 | 10m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng đá cửa xả loại đá có đường kính Dmax | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,58 | m3 |
| 4 | Bê tông móng cửa xả, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,44 | m3 |
| 5 | Ván khuôn bê tông móng cửa xả | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0274 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép móng cửa cả, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0584 | tấn |
| 7 | Bê tông tường cửa xả, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,57 | m3 |
| 8 | Ván khuôn bê tông tường cửa xả | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8372 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép hố ga, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7187 | tấn |
| 10 | Bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,94 | m3 |
| 11 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4833 | tấn |
| 12 | Ván khuôn bê tông tấm đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0328 | 100m2 |
| 13 | Gia công cấu kiện thép chữ V bo viền tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,327 | tấn |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện thép bo viền tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,327 | tấn |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông tấm đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cấu kiện |
| 16 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,1 | m3 |
| 17 | Bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,06 | m3 |
| 18 | Ván khuôn bê tông móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0128 | 100m2 |
| 19 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0073 | tấn |
| 20 | Gia công các kết cấu thép khác. Gia công vỏ bao che | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5194 | tấn |
| 21 | Gioăng cao su củ tỏi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,3 | m |
| 22 | Gỗ nhóm 2 kín nước (Lim Nam Phi hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,02 | m3 |
| 23 | Máy đóng mở cửa van V5, sức nâng 5,0 tấn, kiểu truyền động quay tay (không bệ máy) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 24 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,94 | m2 |
| 25 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn (giàn van, cửa phai) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5194 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi