Gói thầu: Chi phí xây lắp (đã bao gồm thuế, phí và lệ phí)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210544639-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Ea Sô, huyện Ea Kar |
| Tên gói thầu | Chi phí xây lắp (đã bao gồm thuế, phí và lệ phí) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210535348 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 160 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-18 16:23:00 đến ngày 2021-05-28 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,182,075,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây lắp | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V | 1.865,43 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Chương V | 292,38 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên sê nô | Chương V | 138,32 | m2 |
| 4 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chương V | 444,18 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ trần | Chương V | 303,19 | m2 |
| 6 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 444,18 | m2 |
| 7 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V | 1.865,43 | m2 |
| 8 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V | 430,7 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 1.505,97 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 790,16 | m2 |
| 11 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Chương V | 29,68 | m2 |
| 12 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Chương V | 2,97 | m3 |
| 13 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Chương V | 1,91 | m3 |
| 14 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V | 559,23 | m2 |
| 15 | Phá dỡ lớp trát Granito | Chương V | 25,8 | m2 |
| 16 | Đánh bóng bậc cầu thang | Chương V | 26,1 | m2 |
| 17 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao | Chương V | 7,25 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Chương V | 9,83 | 100m2 |
| 19 | Đóng trần tôn lạnh | Chương V | 303,19 | m2 |
| 20 | SXLĐ nẹp trần nhôm V30x30 | Chương V | 197,4 | md |
| 21 | SXLĐ kính cường lực dày 5mm | Chương V | 1,03 | m2 |
| 22 | SXLĐ Khóa gạt cửa đi | Chương V | 19 | bộ |
| 23 | SXLĐ ray bi cửa sổ lùa | Chương V | 22 | bộ |
| 24 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V | 2,02 | m3 |
| 25 | Bê tông lót đá 4x6 VXM mác 50 | Chương V | 2,17 | m3 |
| 26 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày | Chương V | 5,4 | m3 |
| 27 | Lát đá Granit tự nhiên | Chương V | 45,3 | m2 |
| 28 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400mm | Chương V | 559,23 | m2 |
| 29 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 7,58 | m2 |
| 30 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V | 7,58 | m2 |
| 31 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương V | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương V | 19 | cái |
| 33 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V | 16 | bộ |
| 34 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V | 54 | bộ |
| 35 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 5 | cái |
| 36 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 26 | cái |
| 38 | Lắp đặt ổ cắm ba | Chương V | 45 | cái |
| 39 | Lắp đặt quạt trần | Chương V | 33 | cái |
| 40 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp | Chương V | 24 | hộp |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Chương V | 350 | m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính | Chương V | 150 | m |
| 43 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Chương V | 30 | m |
| 44 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V | 20 | m |
| 45 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V | 150 | m |
| 46 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Chương V | 550 | m |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Chương V | 810 | m |
| 48 | Lắp đặt công tắc cầu thang | Chương V | 2 | cái |
| 49 | Tháo dỡ thiết bị điện toàn nhà | Chương V | 1 | TT |
| 50 | Tháo dỡ song sắt tường rào | Chương V | 169,19 | m2 |
| 51 | Gia công hàng rào song sắt (chưa tính Bông gang) | Chương V | 177,62 | m2 |
| 52 | Lắp dựng hàng rào song sắt | Chương V | 177,62 | m2 |
| 53 | Tháo dỡ đá Granit ốp bảng hiệu hiện trạng | Chương V | 1,82 | m2 |
| 54 | SXLĐ Bông gang đúc sẵn KT (340x340), nặng 3.5kg/cái | Chương V | 128 | cái |
| 55 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 177,62 | m2 |
| 56 | SXLĐ Chông sắt tường rào (kể cả sơn) | Chương V | 18,9 | m2 |
| 57 | SXLĐ Cửa cổng sắt (kể cả sơn và phụ kiện) | Chương V | 12,12 | m2 |
| 58 | Xây chèn trụ cổng gạch XMCL vữa XM mác 50 | Chương V | 0,43 | m3 |
| 59 | SXLĐ chữ Inox đồng nổi (lắp bảng hiệu) | Chương V | 1,05 | m2 |
| 60 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào | Chương V | 29,83 | m3 |
| 61 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Chương V | 0,09 | 100m3 |
| 62 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 2,95 | m3 |
| 63 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 69,46 | m3 |
| 64 | Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 138,92 | m3 |
| 65 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V | 128,34 | m2 |
| 66 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V | 407,35 | m2 |
| 67 | Bê tông lót đá 4x6 VXM mác 50 | Chương V | 3,44 | m3 |
| 68 | Xây móng bằng đá hộc, chiều dày | Chương V | 19,96 | m3 |
| 69 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,18 | 100m2 |
| 70 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,04 | tấn |
| 71 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,17 | tấn |
| 72 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,17 | tấn |
| 73 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V | 2,47 | m3 |
| 74 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,3 | 100m2 |
| 75 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V | 2,46 | m3 |
| 76 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 8x8x18, chiều dày | Chương V | 8,03 | m3 |
| 77 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 189,45 | m2 |
| 78 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 24 | m |
| 79 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Chương V | 16,1 | m2 |
| 80 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V | 128,34 | m2 |
| 81 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V | 128,34 | m2 |
| 82 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 596,8 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi