Gói thầu: Gói 02 - Xây lắp và mua sắm vật tư thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210545074-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2021 20:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hưng Yên |
| Tên gói thầu | Gói 02 - Xây lắp và mua sắm vật tư thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210532822 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tín dụng thương mại của Tổng công ty Điện lực miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-18 18:30:00 đến ngày 2021-05-28 20:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,224,409,443 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 63,000,000 VNĐ ((Sáu mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần tụ bù trung thế | |||
| 1 | Chống sét van 22kV | Chống sét van 22kV | 24 | Bộ 3 quả |
| 2 | Chống sét van 35kV | Chống sét van 35kV | 8 | Bộ 3 quả |
| 3 | Tụ bù 35kV (100kVAR/bình) | (22,13kV) | 24 | bình |
| 4 | Tụ bù 22kV (100kVAR/bình) | (13,28kV) | 72 | bình |
| 5 | Xà XB-1Đ-35(22) | XB-1Đ-22 (35) | 17 | bộ |
| 6 | Xà XB-2Đ-35(22) | XB -2Đ-22 (35) | 17 | bộ |
| 7 | Xà đỡ trung gian XL-3Đ | XL-3Đ | 32 | bộ |
| 8 | Xà đỡ SI-35(22) | Xà đỡ cầu chì tự rơi | 32 | bộ |
| 9 | Xà đỡ tụ bù + CSV 22kV | XTB-22 | 24 | bộ |
| 10 | Xà đỡ tụ bù + CSV 4Đ-35kV | XTB-4Đ-35 | 8 | bộ |
| 11 | Cầu chì tự rơi 22kV | SI 22kV | 24 | bộ 3 pha |
| 12 | Cầu chì tự rơi 35kV | SI 35kV | 8 | bộ 3 pha |
| 13 | Tiếp địa RC-1 | RC-1 | 32 | bộ |
| 14 | Dây buộc cổ sứ định hình | Dây buộc cổ sứ định hình | 147 | sợi |
| 15 | Dây AC 70/11-/XLPE4.3/HDPE | AC 70/11-/XLPE4.3/HDPE | 165 | m |
| 16 | Dây AC 70/11-/XLPE2.5/HDPE | AC 70/11-/XLPE2.5/HDPE | 500 | m |
| 17 | Lắp đặt dây AC 70/11-/XLPE4.3/HDPE | AC 70/11-/XLPE4.3/HDPE | 165 | m |
| 18 | Lắp đặt dây AC 70/11-/XLPE2.5/HDPE | AC 70/11-/XLPE2.5/HDPE | 500 | m |
| 19 | Kẹp hotline AL 4/0 dây AL 35-120 mm2 | Kẹp hotline AL 4/0 dây AL 35-120 mm2 | 96 | cái |
| 20 | Kẹp quai 4/0 loại ty dây AC 70-120 mm2 | Kẹp quai 4/0 loại ty dây AC 70-120 mm2 | 96 | cái |
| 21 | Ghíp nhôm 3 bulông A50-150 | A50-150 | 22 | cái |
| 22 | Đầu cốt AM70 | AM70 | 608 | cái |
| 23 | Dây MP-35mm2 | MP-35 | 526 | m |
| 24 | Đầu cốt M35 | M35 | 192 | cái |
| 25 | Sứ đứng - 22kV + ty | Sứ đứng - 22kV + ty | 116 | quả |
| 26 | Sứ đứng - 35kV + ty | Sứ đứng - 35kV + ty | 58 | quả |
| 27 | Biển tên | Biển tên | 32 | cái |
| 28 | Ống HDPE phi 23/32 | Ống HDPE phi 23/32 | 320 | m |
| 29 | Đai thép không rỉ | Đai thép không rỉ | 12,8 | kg |
| 30 | Khóa đai | Khóa đai | 160 | cái |
| B | Đấu nối hotline bằng xe gầu | |||
| 1 | Đấu nối đường dây 3 pha | Đấu nối đường dây 3 pha | 54 | lèo |
| 2 | Lắp đặt xà X2L-6Đ | Lắp đặt xà X2L-6Đ | 18 | bộ |
| 3 | Lắp đặt xà đỡ lèo XP-1 | Lắp đặt xà đỡ lèo XP-1 | 18 | bộ |
| 4 | Chi phí di chuyển xe gầu và vận chuyển dụng cụ thi công | Chi phí di chuyển xe gầu và vận chuyển dụng cụ thi công | 18 | ca |
| C | Đấu nối hotline bằng Platfrom | |||
| 1 | Lắp đặt chuỗi néo, căng dây lấy độ võng | Lắp đặt chuỗi néo, căng dây lấy độ võng | 18 | pha |
| 2 | Đấu nối đường dây 3 pha | Đấu nối đường dây 3 pha | 18 | lèo |
| 3 | Lắp đặt xà X2L-6Đ | Lắp đặt xà X2L-6Đ | 6 | bộ |
| 4 | Lắp đặt xà đỡ lèo XP-1 | Lắp đặt xà đỡ lèo XP-1 | 6 | bộ |
| D | Phần cải tạo đường dây trung thế | |||
| 1 | Chụp đầu cột ly tâm 3m | Chụp đầu cột ly tâm 3m | 8 | chụp |
| 2 | Tháo, lắp xà X1-3Đ | X1-3Đ (hiện có) | 5 | bộ |
| 3 | Tháo, lắp xà X2-6Đ | X2-6Đ (hiện có) | 3 | bộ |
| 4 | Tháo, lắp xà X2-4Đ | X2-4Đ (hiện có) | 1 | bộ |
| 5 | Tháo, lắp xà X2-6CN+1Đ | X2-6CN+1Đ (hiện có) | 1 | bộ |
| 6 | Tháo hạ, căng dây lấy độ võng | Tháo hạ, căng dây lấy độ võng | 2,808 | km |
| E | Chi phí thí nghiệm mẫu (Gồm chi phí mua sắm) | |||
| 1 | Sứ đứng - 22kV | Sứ đứng - 22kV | 2 | quả |
| 2 | Sứ đứng - 35kV | Sứ đứng - 35kV | 1 | quả |
| 3 | Thí nghiệm sứ đứng | Thí nghiệm sứ đứng | 3 | mẫu |
| 4 | Dây AC 70/11-/XLPE4.3/HDPE | AC 70/11-/XLPE4.3/HDPE (1 mẫu) | 6 | m |
| 5 | Dây AC 70/11-/XLPE2.5/HDPE | AC 70/11-/XLPE2.5/HDPE (1 mẫu) | 6 | m |
| 6 | Thí nghiệm dây nhôm bọc XLPE/HDPE | Thí nghiệm dây nhôm bọc XLPE/HDPE | 2 | mẫu |
| F | Chi phí thí nghiệm vật tư thiết bị | |||
| 1 | Thí nghiệm chống sét van 22kV (phần tử đầu) | Thí nghiệm chống sét van 22kV (phần tử đầu) | 2 | phần tử |
| 2 | Thí nghiệm chống sét van 22kV (các phần tử sau) | Thí nghiệm chống sét van 22kV (các phần tử sau) | 70 | phần tử |
| 3 | Thí nghiệm chống sét van 35kV (phần tử đầu) | Thí nghiệm chống sét van 35kV (phần tử đầu) | 2 | phần tử |
| 4 | Thí nghiệm chống sét van 35kV (các phần tử sau) | Thí nghiệm chống sét van 35kV (các phần tử sau) | 22 | phần tử |
| 5 | Thí nghiệm tụ bù trung áp | Thí nghiệm tụ bù trung áp | 96 | bình |
| 6 | Thí nghiệm sứ đứng 22kV | Thí nghiệm sứ đứng 22kV | 2 | quả |
| 7 | Thí nghiệm sứ đứng 35kV | Thí nghiệm sứ đứng 35kV | 2 | quả |
| 8 | Thí nghiệm SI | Thí nghiệm SI | 32 | bộ |
| 9 | Dây AC 70/11-/XLPE4.3/HDPE | AC 70/11-/XLPE4.3/HDPE (1 mẫu) | 2 | m |
| 10 | Dây AC 70/11-/XLPE2.5/HDPE | AC 70/11-/XLPE2.5/HDPE (1 mẫu) | 2 | m |
| 11 | Thí nghiệm dây dẫn XLPE/HDPE | Thí nghiệm dây dẫn XLPE/HDPE | 2 | mẫu |
| 12 | Đo tiếp địa | Đo tiếp địa | 32 | bộ |
| G | Bảo hiểm công trình | |||
| 1 | Bảo hiểm công trình | Bảo hiểm công trình | 1 | công trình |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi