Gói thầu: Sửa chữa, cải tạo trụ sở làm việc doanh trại Trạm CSĐT Đồng Tranh Phòng cảnh sát đường thủy CATP
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210545682-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/05/2021 06:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Cảnh sát đường thủy CATP.Hồ Chí Minh |
| Tên gói thầu | Sửa chữa, cải tạo trụ sở làm việc doanh trại Trạm CSĐT Đồng Tranh Phòng cảnh sát đường thủy CATP |
| Số hiệu KHLCNT | 20210511486 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí trật tự an toàn giao thông năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-18 23:07:00 đến ngày 2021-05-26 06:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,647,715,750 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phá dỡ: | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 297,155 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 39,68 | m2 |
| 3 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 5,4 | m3 |
| 4 | Phá dỡ nền bê tông có cốt thép | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 29,7155 | m3 |
| 5 | Phá dỡ móng các loại, móng bê tông có cốt thép | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 82,806 | m3 |
| 6 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 2,9716 | 100m3 |
| 7 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 45,918 | m3 |
| 8 | Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 3,4335 | m3 |
| 9 | Tháo dỡ thiết bị điện | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 10 | công |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | 4,6426 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 4,6426 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 4,6426 | 100m3 |
| B | Xây mới: | |||
| 1 | Đào móng bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 42,744 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,2585 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D 8-10cm, L=3,8 m | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 33,839 | 100m |
| 4 | Đắp cát phủ đầu cừ tràm | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 3,562 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,3454 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,3838 | 100kg |
| 7 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 5,7181 | 100kg |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 3,562 | m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 9,2683 | m3 |
| 10 | Bê tông cổ móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,216 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ giằng móng, đà kiềng | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,8832 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép giằng, đà kiềng đường kính cốt thép | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 3,8421 | 100kg |
| 13 | Cốt thép giằng, đà kiềng đường kính cốt thép | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 17,4825 | 100kg |
| 14 | Bê tông lót giằng nhà nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,6891 | m3 |
| 15 | Bê tông đà kiềng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 2,1824 | m3 |
| 16 | Bê tông giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 16,283 | m3 |
| 17 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 129,9864 | m3 |
| 18 | Ván khuôn bo nền | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,0488 | 100m2 |
| 19 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 7,9492 | m3 |
| 20 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 18,5835 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch ống bê tông 8x8x18cm- vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,7042 | m3 |
| 22 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,8597 | 100m2 |
| 23 | Cốt thép cột, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,8708 | 100kg |
| 24 | Cốt thép cột, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 5,5542 | 100kg |
| 25 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 3,906 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ xà dầm | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,4148 | 100m2 |
| 27 | Cốt thép lanh tô, ô văng, diềm mái đường kính cốt thép | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 7,9585 | 100kg |
| 28 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 5,8309 | 100kg |
| 29 | Cốt thép lanh tô, ô văng, diềm mái đường kính cốt thép >10mm | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 8,9102 | 100kg |
| 30 | Bê tông xà dầm nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 6,0085 | m3 |
| 31 | Bê tông bản sê nô bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 2,082 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ lanh tô, ô văng | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,3948 | 100m2 |
| 33 | Bê tông lanh tô, ô văng bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,8345 | m3 |
| 34 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp bằng gạch bê tông 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,8225 | m3 |
| 35 | Xây tường bao bằng gạch bê tông 4x8x18cm-chiều dày ≤10cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 15,1066 | m3 |
| 36 | Xây tường ngăn bằng gạch bê tông 4x8x18cm-chiều dày ≤10cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 9,112 | m3 |
| 37 | Xây tường đầu hồi bằng gạch bê tông 4x8x18cm-chiều dày ≤10cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 3,2488 | m3 |
| 38 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 220,185 | m2 |
| 39 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 412,3375 | m2 |
| 40 | Công tác bả tường ngoài bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 220,185 | 1m2 |
| 41 | Công tác bả tường trong bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 518,387 | 1m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 220,185 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 518,387 | 1m2 |
| 44 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600mm | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 74,0515 | 1m2 |
| 45 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600mm nhám | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 37,68 | 1m2 |
| 46 | Lát nền, sàn gạch ceramic-300x300mm nhám | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 22,6625 | 1m2 |
| 47 | Lát nền, sàn gạch ceramic-400x400mm nhám | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 42,825 | 1m2 |
| 48 | Lát đá bậc tam cấp | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 9,03 | m2 |
| 49 | Ốp chân tường bằng gạch len 120x600mm | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 11,3712 | 1m2 |
| 50 | Ốp tường gạch 300x600mm nhà vệ sinh | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 39,78 | 1m2 |
| 51 | Ốp đá chẻ vào tường ngoài | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 15,77 | 1m2 |
| C | Cơ khí và hoàn thiện khác | |||
| 1 | Gia công khung giàn mái thép hộp | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,1847 | tấn |
| 2 | Lắp khung giàn mái thép hộp | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,1847 | tấn |
| 3 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 77,541 | 1m2 |
| 4 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 68 | m |
| 5 | Lắp dựng Cửa đi 1 cánh nhôm Xingfa kính trắng 8ly cường lực | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 9,9 | m2 |
| 6 | Lắp dựng Cửa đi 2 cánh nhôm Xingfa kính trắng 8ly cường lực | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 10,56 | m2 |
| 7 | Lắp dựng Cửa sổ 2 cánh nhôm Xingfa kính trắng 8ly cường lực | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 20,16 | m2 |
| 8 | Gia công ê ke thép hộp 50x50x1,8mm | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,0185 | tấn |
| 9 | Lắp đặt ê ke thép hộp 50x50x1,8mm | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,0185 | tấn |
| 10 | Lợp mái loại tấm lợp tấm tôn dày 0,5mm | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 223,2936 | 1m2 |
| 11 | Tấm thạch cao khung nổi 600x600mm | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 176,219 | m2 |
| 12 | Láng sàn sê nô sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 25,575 | 1m2 |
| 13 | Quét nước xi măng | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 25,57 | 1m2 |
| 14 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 25,57 | 1m2 |
| 15 | Cc, lắp đặt máng xối tole U300 dày 0,5mm | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 15,5 | md |
| D | Sân chào cờ | |||
| 1 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 23,7289 | m3 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 13,6155 | m3 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 9,077 | m3 |
| 4 | Lát gạch xi măng 40x40x3 cm | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 90,77 | m2 |
| 5 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,288 | m3 |
| 6 | Ván khuôn bó nền, trụ cờ | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,1628 | 100m2 |
| 7 | Bê tông lót bó nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,306 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,1403 | m3 |
| 9 | Xây trụ cờ bằng gạch bê tông 4x8x18cm-chiều dày ≤10cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,6556 | m3 |
| 10 | Lát gạch ceramic 300x300mm màu xanh | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,0296 | m2 |
| 11 | Ốp đá hoa cương vào trụ cờ | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 2,1666 | 1m2 |
| 12 | Ốp gạch trang trí giả đá | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 7,6272 | 1m2 |
| 13 | Cc, lắp đặt trụ cờ thép nhúng nóng D90 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 6,8 | m |
| E | Xây bồn hoa: | |||
| 1 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 2,625 | m3 |
| 2 | Xây bồn hoa bằng gạch bê tông 4x8x18cm-chiều dày ≤10cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,5076 | m3 |
| 3 | Ốp gạch trang trí giả đá | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 8,64 | 1m2 |
| F | Trồng hoa: | |||
| 1 | Vận chuyển đất trồng | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 5,82 | m3 |
| 2 | Trồng cỏ lá gừng | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,194 | 100m2/ lần |
| 3 | Tưới nước thảm cỏ sau khi trồng-bằng nước máy tưới thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,194 | 100m2 |
| G | Hầm tự hoại: | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,0555 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,0049 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,0117 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,561 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch ống bê tông 8x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,674 | m3 |
| 6 | Xây trụ cờ bằng gạch bê tông 4x8x18cm-chiều dày ≤10cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,2045 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 9,3 | m2 |
| 8 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 14,412 | m2 |
| 9 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,58 | 1m2 |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,0056 | 100m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan vữa BT M200 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,24 | 1 m3 |
| 12 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| H | Hố ga: | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 5 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,5 | m3 |
| 3 | Xây hố ga gạch bê tông 4x8x18cm-chiều dày ≤10cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,024 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 25,6 | m2 |
| 5 | Bê tông tấm đan vữa BT M200 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,2025 | 1 m3 |
| 6 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
| 7 | Cốt thép tấm đan đường kính cốt thép | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,354 | 100kg |
| I | Phần Điện - Nước | |||
| 1 | Lắp đặt đèn led D400 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 30 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn downlight 9w | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 4 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 5 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 30 | cái |
| 6 | Lắp đặt ô cắm tivi | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 7 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt tủ điện 400x300x150mm | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 9 | Lắp đặt các MCB 20A | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt dây điện CXV 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 209 | m |
| 11 | Lắp đặt dây điện CXV 2x6,0mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 47 | m |
| 12 | Lắp đặt dây điện CXV 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 202 | m |
| J | Cấp thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 4 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa cho xí bệt | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 4 | bộ |
| 3 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 3 | bộ |
| 4 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 5 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt phễu thu 150x150mm Inox 304 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
| 7 | Lắp đặt quả cầu chắn rác D90 Inox 304 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 4 | bộ |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D114x3,2mm | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,71 | 100m |
| 10 | Lắp đặt cút uPVC D114 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 17 | cái |
| 11 | Lắp đặt Tê uPVC D114 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90x1,7mm | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,4 | 100m |
| 13 | Lắp đặt cút uPVC D90 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 17 | cái |
| 14 | Lắp đặt tê uPVC D90 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D27x1,8mm | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,37 | 100m |
| 16 | Lắp đặt cút uPVC D27 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 28 | cái |
| 17 | Lắp đặt tê uPVC D27 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 9 | cái |
| 18 | Lắp đặt nối uPVC D27 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D34x2,0mm | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,39 | 100m |
| 20 | Lắp đặt cút uPVC D34 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 21 | Lắp đặt tê uPVC D34 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt nối uPVC D34 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 23 | Lắp đặt van uPVC D27 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt van uPVC D34 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi