Gói thầu: Sửa chữa, cải tạo trụ sở làm việc doanh trại Trạm CSĐT Đồng Tranh Phòng cảnh sát đường thủy CATP

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210545682-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/05/2021 06:40:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Cảnh sát đường thủy CATP.Hồ Chí Minh
Tên gói thầu Sửa chữa, cải tạo trụ sở làm việc doanh trại Trạm CSĐT Đồng Tranh Phòng cảnh sát đường thủy CATP
Số hiệu KHLCNT 20210511486
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí trật tự an toàn giao thông năm 2021
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-18 23:07:00 đến ngày 2021-05-26 06:40:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,647,715,750 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phá dỡ:
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 297,155 m2
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 39,68 m2
3 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 5,4 m3
4 Phá dỡ nền bê tông có cốt thép Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 29,7155 m3
5 Phá dỡ móng các loại, móng bê tông có cốt thép Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 82,806 m3
6 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 2,9716 100m3
7 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 45,918 m3
8 Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 3,4335 m3
9 Tháo dỡ thiết bị điện Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 10 công
10 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I 4,6426 100m3
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 4,6426 100m3
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 4,6426 100m3
B Xây mới:
1 Đào móng bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp I Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 42,744 m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,2585 100m3
3 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D 8-10cm, L=3,8 m Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 33,839 100m
4 Đắp cát phủ đầu cừ tràm Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 3,562 m3
5 Ván khuôn móng Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,3454 100m2
6 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,3838 100kg
7 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 5,7181 100kg
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 3,562 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 9,2683 m3
10 Bê tông cổ móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 1,216 m3
11 Ván khuôn gỗ giằng móng, đà kiềng Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 1,8832 100m2
12 Cốt thép giằng, đà kiềng đường kính cốt thép Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 3,8421 100kg
13 Cốt thép giằng, đà kiềng đường kính cốt thép Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 17,4825 100kg
14 Bê tông lót giằng nhà nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 1,6891 m3
15 Bê tông đà kiềng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 2,1824 m3
16 Bê tông giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 16,283 m3
17 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 129,9864 m3
18 Ván khuôn bo nền Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,0488 100m2
19 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 7,9492 m3
20 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 18,5835 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch ống bê tông 8x8x18cm- vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 1,7042 m3
22 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,8597 100m2
23 Cốt thép cột, đường kính cốt thép Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,8708 100kg
24 Cốt thép cột, đường kính cốt thép Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 5,5542 100kg
25 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 3,906 m3
26 Ván khuôn gỗ xà dầm Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 1,4148 100m2
27 Cốt thép lanh tô, ô văng, diềm mái đường kính cốt thép Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 7,9585 100kg
28 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 5,8309 100kg
29 Cốt thép lanh tô, ô văng, diềm mái đường kính cốt thép >10mm Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 8,9102 100kg
30 Bê tông xà dầm nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 6,0085 m3
31 Bê tông bản sê nô bê tông M250, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 2,082 m3
32 Ván khuôn gỗ lanh tô, ô văng Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,3948 100m2
33 Bê tông lanh tô, ô văng bê tông M250, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 1,8345 m3
34 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp bằng gạch bê tông 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 1,8225 m3
35 Xây tường bao bằng gạch bê tông 4x8x18cm-chiều dày ≤10cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 15,1066 m3
36 Xây tường ngăn bằng gạch bê tông 4x8x18cm-chiều dày ≤10cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 9,112 m3
37 Xây tường đầu hồi bằng gạch bê tông 4x8x18cm-chiều dày ≤10cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 3,2488 m3
38 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 220,185 m2
39 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 412,3375 m2
40 Công tác bả tường ngoài bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 220,185 1m2
41 Công tác bả tường trong bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 518,387 1m2
42 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 220,185 m2
43 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 518,387 1m2
44 Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600mm Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 74,0515 1m2
45 Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600mm nhám Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 37,68 1m2
46 Lát nền, sàn gạch ceramic-300x300mm nhám Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 22,6625 1m2
47 Lát nền, sàn gạch ceramic-400x400mm nhám Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 42,825 1m2
48 Lát đá bậc tam cấp Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 9,03 m2
49 Ốp chân tường bằng gạch len 120x600mm Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 11,3712 1m2
50 Ốp tường gạch 300x600mm nhà vệ sinh Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 39,78 1m2
51 Ốp đá chẻ vào tường ngoài Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 15,77 1m2
C Cơ khí và hoàn thiện khác
1 Gia công khung giàn mái thép hộp Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 1,1847 tấn
2 Lắp khung giàn mái thép hộp Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 1,1847 tấn
3 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 77,541 1m2
4 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 68 m
5 Lắp dựng Cửa đi 1 cánh nhôm Xingfa kính trắng 8ly cường lực Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 9,9 m2
6 Lắp dựng Cửa đi 2 cánh nhôm Xingfa kính trắng 8ly cường lực Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 10,56 m2
7 Lắp dựng Cửa sổ 2 cánh nhôm Xingfa kính trắng 8ly cường lực Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 20,16 m2
8 Gia công ê ke thép hộp 50x50x1,8mm Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,0185 tấn
9 Lắp đặt ê ke thép hộp 50x50x1,8mm Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,0185 tấn
10 Lợp mái loại tấm lợp tấm tôn dày 0,5mm Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 223,2936 1m2
11 Tấm thạch cao khung nổi 600x600mm Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 176,219 m2
12 Láng sàn sê nô sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 25,575 1m2
13 Quét nước xi măng Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 25,57 1m2
14 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 25,57 1m2
15 Cc, lắp đặt máng xối tole U300 dày 0,5mm Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 15,5 md
D Sân chào cờ
1 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 23,7289 m3
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 13,6155 m3
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 9,077 m3
4 Lát gạch xi măng 40x40x3 cm Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 90,77 m2
5 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 1,288 m3
6 Ván khuôn bó nền, trụ cờ Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,1628 100m2
7 Bê tông lót bó nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,306 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 1,1403 m3
9 Xây trụ cờ bằng gạch bê tông 4x8x18cm-chiều dày ≤10cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,6556 m3
10 Lát gạch ceramic 300x300mm màu xanh Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 1,0296 m2
11 Ốp đá hoa cương vào trụ cờ Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 2,1666 1m2
12 Ốp gạch trang trí giả đá Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 7,6272 1m2
13 Cc, lắp đặt trụ cờ thép nhúng nóng D90 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 6,8 m
E Xây bồn hoa:
1 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 2,625 m3
2 Xây bồn hoa bằng gạch bê tông 4x8x18cm-chiều dày ≤10cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,5076 m3
3 Ốp gạch trang trí giả đá Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 8,64 1m2
F Trồng hoa:
1 Vận chuyển đất trồng Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 5,82 m3
2 Trồng cỏ lá gừng Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,194 100m2/ lần
3 Tưới nước thảm cỏ sau khi trồng-bằng nước máy tưới thủ công Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,194 100m2
G Hầm tự hoại:
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,0555 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,0049 100m3
3 Ván khuôn móng Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,0117 100m2
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,561 m3
5 Xây tường thẳng bằng gạch ống bê tông 8x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 1,674 m3
6 Xây trụ cờ bằng gạch bê tông 4x8x18cm-chiều dày ≤10cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,2045 m3
7 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 9,3 m2
8 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 14,412 m2
9 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 1,58 1m2
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,0056 100m2
11 Bê tông tấm đan vữa BT M200 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,24 1 m3
12 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
H Hố ga:
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 5 m3
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,5 m3
3 Xây hố ga gạch bê tông 4x8x18cm-chiều dày ≤10cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 1,024 m3
4 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 25,6 m2
5 Bê tông tấm đan vữa BT M200 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,2025 1 m3
6 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
7 Cốt thép tấm đan đường kính cốt thép Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,354 100kg
I Phần Điện - Nước
1 Lắp đặt đèn led D400 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
2 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 30 bộ
3 Lắp đặt đèn downlight 9w Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
4 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
5 Lắp đặt ô cắm đôi Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 30 cái
6 Lắp đặt ô cắm tivi Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
7 Lắp đặt quạt trần Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
8 Lắp đặt tủ điện 400x300x150mm Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 1 1 tủ
9 Lắp đặt các MCB 20A Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
10 Lắp đặt dây điện CXV 2x1,5mm2 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 209 m
11 Lắp đặt dây điện CXV 2x6,0mm2 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 47 m
12 Lắp đặt dây điện CXV 2x2,5mm2 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 202 m
J Cấp thoát nước
1 Lắp đặt xí bệt Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
2 Lắp đặt vòi rửa cho xí bệt Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
3 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
4 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
5 Lắp đặt gương soi Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
6 Lắp đặt phễu thu 150x150mm Inox 304 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
7 Lắp đặt quả cầu chắn rác D90 Inox 304 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
8 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
9 Lắp đặt ống nhựa uPVC D114x3,2mm Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,71 100m
10 Lắp đặt cút uPVC D114 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 17 cái
11 Lắp đặt Tê uPVC D114 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
12 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90x1,7mm Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,4 100m
13 Lắp đặt cút uPVC D90 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 17 cái
14 Lắp đặt tê uPVC D90 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
15 Lắp đặt ống nhựa uPVC D27x1,8mm Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,37 100m
16 Lắp đặt cút uPVC D27 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 28 cái
17 Lắp đặt tê uPVC D27 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
18 Lắp đặt nối uPVC D27 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
19 Lắp đặt ống nhựa uPVC D34x2,0mm Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,39 100m
20 Lắp đặt cút uPVC D34 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
21 Lắp đặt tê uPVC D34 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
22 Lắp đặt nối uPVC D34 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
23 Lắp đặt van uPVC D27 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
24 Lắp đặt van uPVC D34 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->