Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210545384-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng Thị xã Phú Mỹ |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210530540 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-18 22:52:00 đến ngày 2021-05-31 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,670,190,560 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 115,052,000 VNĐ ((Một trăm mười lăm triệu năm mươi hai nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: SỬA CHỮA TRƯỜNG TH LÝ THƯỜNG KIỆT | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn cũ tường trong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,53 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn cũ tường ngoài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 111,59 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn trên cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 148,16 | m2 |
| 4 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 188,308 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,145 | m2 |
| 6 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,32 | m2 |
| 7 | Bả bằng bột bả vào tường trong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,53 | m2 |
| 8 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 111,59 | m2 |
| 9 | Bả bằng bột bả vào cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 148,16 | m2 |
| 10 | Sơn tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,53 | m2 |
| 11 | Sơn cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 259,75 | m2 |
| 12 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 188,308 | m2 |
| 13 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,32 | m2 |
| 14 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,88 | m2 |
| 15 | Lắp dựng cửa cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,5 | m2 |
| 16 | Gia công, cung cấp cửa cổng cánh mở Inox hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,5 | m2 |
| 17 | Đục nhám mặt bê tông để lát gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.804,5 | m2 |
| 18 | Bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,671 | m3 |
| 19 | Bóc lớp hữu cơ đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,118 | 100m3 |
| 20 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,177 | 100m3 |
| 21 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazzo 40x40cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.260,21 | m2 |
| 22 | Tháo dỡ tấm đan mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130 | cái |
| 23 | Nạo vét mương hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,8 | m3 |
| 24 | Đào xúc phế thải để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,8 | m3 |
| 25 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,078 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,39 | 100m3/km |
| 27 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 4x8x18, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,832 | m3 |
| 28 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,6 | m2 |
| 29 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,78 | m3 |
| 30 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,047 | 100m2 |
| 31 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,088 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130 | cái |
| 33 | Đổ đất trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,4 | m3 |
| 34 | Xếp gạch số 8 vào bồn cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | m2 |
| 35 | Phá dỡ nền gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 545,66 | m2 |
| 36 | Đục nhám mặt tường để ốp gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 822,54 | m2 |
| 37 | Cạo bỏ lớp sơn trên tường trong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 994,436 | m2 |
| 38 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 309,008 | m2 |
| 39 | Khoan đặt ống thoát tràn sê nô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | lỗ khoan |
| 40 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,45 | m3 |
| 41 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 161,28 | m2 |
| 42 | Phá dỡ song sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 161,28 | m2 |
| 43 | Tháo dỡ khuôn cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 291,2 | m |
| 44 | Tháo dỡ thiết bị điện hư hỏng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | toàn bộ |
| 45 | Đào xúc phế thải ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,633 | m3 |
| 46 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,206 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,032 | 100m3/km |
| 48 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch Granite 300x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 822,54 | m2 |
| 49 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 100 bù kết cấu sụp lún, phá dỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 545,66 | m2 |
| 50 | Lát nền, sàn, tiết diện gạch 400x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 549,14 | m2 |
| 51 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,84 | m2 |
| 52 | Bả bằng bột bả vào tường trong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.054,276 | m2 |
| 53 | Sơn tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.054,276 | m2 |
| 54 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 309,008 | m2 |
| 55 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 407,84 | m2 |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42x2,1 thoát tràn sê nô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,145 | 100m |
| 57 | Lợp mái che tường khe lún bằng tôn phẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100m2 |
| 58 | Lắp dựng lam nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,42 | m2 |
| 59 | Gia công, cung cấp lam nhôm chữ Z (bao gồm phụ kiện hoàn thiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,42 | m2 |
| 60 | Lắp dựng cửa khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 161,28 | m2 |
| 61 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 161,28 | m2 |
| 62 | Gia công, cung cấp cửa sổ 06 cánh lùa, ô cố định khung nhôm hệ 700, sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 8mm (bao gồm phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 161,28 | m2 |
| 63 | Gia công, cung cấp song sắt bảo vệ cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 161,28 | m2 |
| 64 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 161,28 | m2 |
| 65 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,686 | 100m2 |
| 66 | Phá dỡ nền gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 264 | m2 |
| 67 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 448,8 | m2 |
| 68 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128,64 | m2 |
| 69 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,6 | m3 |
| 70 | Tháo dỡ trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 291,84 | m2 |
| 71 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 143,2 | m2 |
| 72 | Tháo dỡ khuôn cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 577,6 | m |
| 73 | Tháo dỡ bệ xí + phụ kiện vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | bộ |
| 74 | Phá dỡ nền bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,064 | m3 |
| 75 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,64 | m2 |
| 76 | Đục nhám mặt tường để ốp gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 734,56 | m2 |
| 77 | Đào xúc phế thải ra bãi thải, bãi tập kết | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92,434 | m3 |
| 78 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,924 | 100m3 |
| 79 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi 5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,622 | 100m3/km |
| 80 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 145,92 | m2 |
| 81 | Quét dung dịch chống thấm sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 173,44 | m2 |
| 82 | Thi công trần thạch cao khung nổi chống ẩm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 291,84 | m2 |
| 83 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 294,976 | m2 |
| 84 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 759,68 | m2 |
| 85 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 4x8x18, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,228 | m3 |
| 86 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 (không sơn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,4 | m2 |
| 87 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,896 | m2 |
| 88 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,16 | m2 |
| 89 | Bả bằng bột bả vào tường trong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,896 | m2 |
| 90 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,16 | m2 |
| 91 | Sơn tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,896 | m2 |
| 92 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,16 | m2 |
| 93 | Gia công, cung cấp, lắp dựng vách ngăn tấm Compact dày 12mm (bao gồm phụ kiện hoàn thiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 354 | m2 |
| 94 | Gia công, cung cấp, lắp đặt khung thép bệ đỡ chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,4 | md |
| 95 | Lát đá granit tự nhiên mặt bệ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,808 | m2 |
| 96 | Lắp dựng cửa khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,04 | m2 |
| 97 | Gia công, cung cấp cửa đi 02 cánh mở 02 chiều khung nhôm hệ 1000, pano nhôm (bao gồm phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,2 | m2 |
| 98 | Gia công, cung cấp cửa sổ 01 cánh lật khung nhôm hệ 700, kính cường lực 6mm (bao gồm phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,04 | m2 |
| 99 | Gia công, cung cấp cửa sổ 05 cánh lật khung nhôm hệ 700, kính cường lực 6mm (bao gồm phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,8 | m2 |
| 100 | Bê tông lanh tô đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,432 | m3 |
| 101 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,365 | 100m2 |
| 102 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,042 | tấn |
| 103 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,216 | tấn |
| 104 | Chống thấm vị trí cổ ống xuyên sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112 | vị trí |
| 105 | Lắp đặt Đèn Led âm trần 18W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | bộ |
| 106 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 10A + đế âm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 107 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 108 | Cung cấp đomino | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 109 | Lắp đặt cáp bọc PVC S=1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa cứng D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 111 | Lắp đặt ống ruột gà D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 112 | Cung cấp mặt bích, viền, nút che các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114x3,8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 100m |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90x3,4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,88 | 100m |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42x3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | 100m |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27x1,8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,24 | 100m |
| 117 | Lắp đặt cút nhựa PVC D114x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 118 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | cái |
| 119 | Lắp đặt cút nhựa PVC D42x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 120 | Lắp đặt cút nhựa PVC D27x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160 | cái |
| 121 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | cái |
| 122 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | cái |
| 123 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 124 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 176 | cái |
| 125 | Lắp đặt van khóa đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 126 | Lắp đặt phễu thu D200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 127 | Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | bộ |
| 128 | Lắp đặt chậu rửa trẻ em 1 vòi + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | bộ |
| 129 | Lắp đặt chậu tiểu nam + phụ kiện + bộ xả cảm ứng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 130 | Lắp đặt gương soi 2000x800mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 131 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 132 | Lắp đặt vòi rửa tay 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | bộ |
| 133 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | cái |
| 134 | Lắp đặt Đèn Led đôi 1,2m 2x18W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104 | bộ |
| 135 | Lắp đặt MCCB 250A 1 pha 3 cực 30KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 136 | Phá dỡ nền bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m3 |
| 137 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,088 | 100m3 |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D130/100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | 100m |
| 139 | Rải cáp ngầm, Cáp CXV S=2x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7 | 100m |
| 140 | Lắp đặt cáp bọc PVC (E) S=1x35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m |
| 141 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,045 | 100m3 |
| 142 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,138 | 100m3 |
| 143 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | m3 |
| 144 | Bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | m3 |
| 145 | Ốc xiết cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 146 | Đầu cốt đồng các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 147 | Cung cấp đomino | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 148 | Đào móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,151 | 100m3 |
| 149 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,348 | m3 |
| 150 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,095 | 100m2 |
| 151 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn đà kiềng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,121 | 100m2 |
| 152 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,737 | m3 |
| 153 | Bê tông đà kiềng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,212 | m3 |
| 154 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,035 | tấn |
| 155 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,124 | tấn |
| 156 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng, giằng đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,024 | tấn |
| 157 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép đà kiềng đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | tấn |
| 158 | Gia công, cung cấp bulong D20 L800mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | con |
| 159 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,092 | 100m3 |
| 160 | Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,888 | m3 |
| 161 | Xây gờ chặn gạch block 4x8x18 vữa xm M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | m3 |
| 162 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m2 |
| 163 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,94 | m2 |
| 164 | Đắp cát công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,182 | 100m3 |
| 165 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,714 | m3 |
| 166 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 40x40cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110,12 | m2 |
| 167 | Gia công khung cột thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,63 | tấn |
| 168 | Lắp dựng khung cột thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,63 | tấn |
| 169 | Gia công xà gồ thép (chỉ tính công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,476 | tấn |
| 170 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,476 | tấn |
| 171 | Cung cấp thép hộp mạ kẽm 50x100x1,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 147 | md |
| 172 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,69 | m2 |
| 173 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông dày 4,5dem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,341 | 100m2 |
| B | HẠNG MỤC 2: SỬA CHỮA TRƯỜNG TH TRẦN QUỐC TOẢN | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,445 | 100m2 |
| 2 | Bóc lớp hữu cơ đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,545 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,906 | 100m3 |
| 4 | Tháo dỡ tấm đan mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 288 | cái |
| 5 | Nạo vét mương hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,24 | m3 |
| 6 | Đào xúc phế thải để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,24 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,302 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,512 | 100m3/km |
| 9 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,78 | m3 |
| 10 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,047 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,142 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 288 | cái |
| 13 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 254,56 | m2 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,735 | m3 |
| 15 | Tháo dỡ các kết cấu thép xà gồ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,779 | tấn |
| 16 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,2 | m2 |
| 17 | Phá dỡ lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 147 | m2 |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,368 | m3 |
| 19 | Tháo dỡ đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138 | bộ |
| 20 | Đào xúc phế thải ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,919 | m3 |
| 21 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,029 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,029 | 100m3/km |
| 23 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,2 | m2 |
| 24 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,8 | m2 |
| 25 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông màu dày 5dem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,492 | 100m2 |
| 26 | Gia công xà gồ thép (chỉ tính công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,779 | tấn |
| 27 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,779 | tấn |
| 28 | Cung cấp thép hộp mạ kẽm 40x80x1,2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 351,4 | md |
| 29 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,336 | m2 |
| 30 | Lắp dựng lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 213,72 | m2 |
| 31 | Gia công, cung cấp lan can Inox 304 tay vịn D60, song 25x25, trụ 40x40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 213,72 | m2 |
| 32 | Lắp đặt Đèn Led đôi 1,2m 18W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138 | bộ |
| 33 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,512 | 100m2 |
| 34 | Phá dỡ nền gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 136,42 | m2 |
| 35 | Phá dỡ nền bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,083 | m3 |
| 36 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 199,485 | m2 |
| 37 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,95 | m2 |
| 38 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,156 | m3 |
| 39 | Tháo dỡ trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 121,48 | m2 |
| 40 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90,92 | m2 |
| 41 | Tháo dỡ khuôn cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 341,1 | m |
| 42 | Tháo dỡ bệ xí + phụ kiện vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | bộ |
| 43 | Tháo dỡ chậu rửa + phụ kiện vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 44 | Tháo dỡ chậu tiểu + phụ kiện vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 45 | Đục nhám mặt tường để ốp gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 147,075 | m2 |
| 46 | Cạo bỏ lớp sơn trên tường trong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,77 | m2 |
| 47 | Đào xúc phế thải ra bãi thải, bãi tập kết | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,27 | m3 |
| 48 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,353 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi 5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,353 | 100m3/km |
| 50 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,85 | m2 |
| 51 | Quét dung dịch chống thấm sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,93 | m2 |
| 52 | Thi công trần thạch cao khung nổi chống ẩm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 142,92 | m2 |
| 53 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 143,09 | m2 |
| 54 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 388,04 | m2 |
| 55 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 4x8x18, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,181 | m3 |
| 56 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 (không sơn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,25 | m2 |
| 57 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,2 | m2 |
| 58 | Bả bằng bột bả vào tường trong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,97 | m2 |
| 59 | Sơn tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,97 | m2 |
| 60 | Gia công, cung cấp, lắp dựng vách ngăn tấm Compact dày 12mm (bao gồm phụ kiện hoàn thiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 163,32 | m2 |
| 61 | Gia công, cung cấp, lắp đặt khung thép bệ đỡ chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | md |
| 62 | Lát đá granit tự nhiên mặt bệ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,12 | m2 |
| 63 | Lắp dựng cửa khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,24 | m2 |
| 64 | Gia công, cung cấp cửa đi 02 cánh mở 02 chiều khung nhôm hệ 1000, pano nhôm (bao gồm phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2 | m2 |
| 65 | Gia công, cung cấp cửa đi 01 cánh mở, ô cố định khung nhôm hệ 1000, kình cường lực 6mm (bao gồm phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,34 | m2 |
| 66 | Gia công, cung cấp cửa sổ 01 cánh lật khung nhôm hệ 700, kính cường lực 6mm (bao gồm phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2 | m2 |
| 67 | Gia công, cung cấp cửa sổ 05 cánh lật khung nhôm hệ 700, kính cường lực 6mm (bao gồm phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,5 | m2 |
| 68 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,45 | m3 |
| 69 | Khoan xuyên qua sàn bê tông cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47 | lỗ khoan |
| 70 | Chống thấm vị trí cổ ống xuyên sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47 | vị trí |
| 71 | Lắp đặt Đèn Led âm trần 18W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | bộ |
| 72 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 10A + đế âm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 73 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 74 | Cung cấp đomino | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 75 | Lắp đặt cáp bọc PVC S=1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa cứng D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 77 | Lắp đặt ống ruột gà D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 78 | Cung cấp mặt bích, viền, nút che các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114x3,8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,66 | 100m |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90x3,4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,88 | 100m |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42x3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27x1,8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,54 | 100m |
| 83 | Lắp đặt cút nhựa PVC D114x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 84 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 85 | Lắp đặt cút nhựa PVC D42x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 86 | Lắp đặt cút nhựa PVC D27x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 87 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49 | cái |
| 88 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 89 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 90 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85 | cái |
| 91 | Lắp đặt van khóa đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 92 | Lắp đặt phễu thu D200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 93 | Lắp đặt chậu xí bệt Inax + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 94 | Lắp đặt chậu rửa Lavano Inax 1 vòi + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 95 | Lắp đặt chậu tiểu nam + phụ kiện + bộ xả cảm ứng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 96 | Lắp đặt chậu xí bệt người lớn + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 97 | Lắp đặt chậu rửa người lớn + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 98 | Lắp đặt gương soi 2000x800mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 99 | Lắp đặt gương soi 500x700 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 100 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 101 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Inax | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 102 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| C | HẠNG MỤC 3: SỬA CHỮA TRƯỜNG THCS CHU VĂN AN | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch Terrazzo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2 | m3 |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,245 | 100m3 |
| 4 | Lắp đặt ống thép STK D60x1,2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7 | 100m |
| 5 | Rải cáp ngầm, Cáp CVV S=2x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | 100m |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,063 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,193 | 100m3 |
| 8 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2 | m3 |
| 9 | Lát gạch sân bằng gạch Terrazzo 40x40cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m2 |
| 10 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,04 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp sơn trên tường ngoài tính 80% diện tích | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 968,2 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp sơn trên sê nô (tính 80% diện tích cạo) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120,96 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp sơn trên cột (tính 80% diện tích cạo) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 208,512 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp sơn trên dầm tính 10% diện tích cạo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,664 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp sơn trên trần tính 10% diện tích cạo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,102 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 220 | m2 |
| 17 | Phá dỡ nền gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,41 | m2 |
| 18 | Đào xúc phế thải ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,462 | m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,025 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,025 | 100m3/km |
| 21 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,08 | m2 |
| 22 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109,44 | m2 |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 220 | m2 |
| 24 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài (tính 80% diện tích) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 968,2 | m2 |
| 25 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 382,238 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.622,09 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 527,66 | m2 |
| 28 | Lát nền, sàn, tiết diện gạch 400x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,41 | m2 |
| 29 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,755 | 100m2 |
| 30 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 789,78 | m2 |
| 31 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông màu dày 5dem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,898 | 100m2 |
| 32 | Phá dỡ nền tấm nhựa PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 152,2 | m2 |
| 33 | Lát nền tấm nhựa PVC dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 152,2 | m2 |
| 34 | Tháo dỡ đèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 35 | Lắp đặt Đèn Led 150W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 36 | Phá dỡ nền gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,12 | m2 |
| 37 | Phá dỡ nền bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,478 | m3 |
| 38 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97,92 | m2 |
| 39 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,78 | m2 |
| 40 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,662 | m3 |
| 41 | Tháo dỡ trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,04 | m2 |
| 42 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,6 | m2 |
| 43 | Tháo dỡ khuôn cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,6 | m |
| 44 | Tháo dỡ bệ xí + phụ kiện vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 45 | Tháo dỡ chậu rửa + phụ kiện vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 46 | Đục nhám mặt tường để ốp gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,64 | m2 |
| 47 | Đào xúc phế thải ra bãi thải, bãi tập kết | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,196 | m3 |
| 48 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,082 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi 5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,082 | 100m3/km |
| 50 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,52 | m2 |
| 51 | Quét dung dịch chống thấm sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,64 | m2 |
| 52 | Thi công trần thạch cao khung nổi chống ẩm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,04 | m2 |
| 53 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,04 | m2 |
| 54 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 181,56 | m2 |
| 55 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 4x8x18, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,454 | m3 |
| 56 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 (không sơn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,1 | m2 |
| 57 | Gia công, cung cấp, lắp dựng vách ngăn tấm Compact dày 12mm (bao gồm phụ kiện hoàn thiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,32 | m2 |
| 58 | Cung cấp cửa đi, cửa sổ khung nhôm hệ 1000 kính cường lực 6ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,236 | m2 |
| 59 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,236 | m2 |
| 60 | Gia công, cung cấp, lắp đặt khung thép bệ đỡ chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6 | md |
| 61 | Lát đá granit tự nhiên mặt bệ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,344 | m2 |
| 62 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,552 | m3 |
| 63 | Khoan xuyên qua sàn bê tông cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | lỗ khoan |
| 64 | Chống thấm vị trí cổ ống xuyên sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | vị trí |
| 65 | Lắp đặt Đèn Led âm trần 18W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 66 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 10A + đế âm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 67 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 68 | Cung cấp đomino | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 69 | Lắp đặt cáp bọc PVC S=1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa cứng D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 71 | Lắp đặt ống ruột gà D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 72 | Cung cấp mặt bích, viền, nút che các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114x3,8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90x3,4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,42 | 100m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42x3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27x1,8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 77 | Lắp đặt cút nhựa PVC D114x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 78 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 79 | Lắp đặt cút nhựa PVC D42x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 80 | Lắp đặt cút nhựa PVC D27x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 81 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 82 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 83 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 84 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 85 | Lắp đặt van khóa đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 86 | Lắp đặt phễu thu D200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 87 | Lắp đặt chậu tiểu nam + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 88 | Lắp đặt chậu xí bệt Inax + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 89 | Lắp đặt chậu rửa Inax + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 90 | Lắp đặt gương soi 1000x800mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 91 | Lắp đặt vòi đồng D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 92 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Inax | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 93 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 94 | Lắp đặt kim thu sét bán kính 107m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 95 | Gia công kim thu sét bán kính 107m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 96 | Gia công, cung cấp, lắp đặt trụ đỡ kim thu sét cao 5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | trụ |
| 97 | Kéo rải dây chống sét đồng trần 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | m |
| 98 | Mối hàn hóa nhiệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | mối |
| 99 | Lắp đặt cáp lụa neo trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 100 | Gia công và đóng cọc tiếp địa bằng thép mạ đồng D16 L2,4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cọc |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa PVC D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | 100m |
| 102 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện nối đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 103 | Kẹp định vị ống luồn cáp thoát sét , đỡ cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 104 | Phá dỡ nền gạch Terrazzo 400x400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m2 |
| 105 | Phá dỡ nền bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m3 |
| 106 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m3 |
| 107 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m3 |
| 108 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m3 |
| 109 | Lát gạch sân bằng gạch Terrazzo 40x40cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m2 |
| 110 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 137,58 | m2 |
| 111 | Phá dỡ nền gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 151,9 | m2 |
| 112 | Cạo bỏ lớp sơn tường ngoài (tính 80% diện tích) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 735,92 | m2 |
| 113 | Cạo bỏ lớp sơn tường trong (tính 10% diện tích) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79 | m2 |
| 114 | Cạo bỏ lớp sơn trên trần (tính 10% diện tích) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,715 | m2 |
| 115 | Cạo bỏ lớp sơn sê nô (tính 80% diện tích) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140,616 | m2 |
| 116 | Cạo bỏ lớp sơn trên cột (tính 80% diện tích) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 239,616 | m2 |
| 117 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 230,01 | m2 |
| 118 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 137,58 | m2 |
| 119 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 137,58 | m2 |
| 120 | Lát nền, sàn, tiết diện gạch 400x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 151,9 | m2 |
| 121 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 735,92 | m2 |
| 122 | Bả bằng bột bả vào tường trong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79 | m2 |
| 123 | Bả bằng bột bả vào cột, sê nô, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 173,702 | m2 |
| 124 | Sơn trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.875,96 | m2 |
| 125 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.095,67 | m2 |
| 126 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 230,01 | m2 |
| 127 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,624 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi