Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210545517-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH LONG THÀNH VẠN ĐẠT |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210545501 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-18 21:28:00 đến ngày 2021-05-29 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,738,866,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: KHỐI LỚP HỌC, THƯ VIỆN, HỘI TRƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 5,3308 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 42,176 | m3 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 60,158 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 61,2478 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột | Chương V E-HSMT | 2,6572 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 33,105 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng dài | Chương V E-HSMT | 2,919 | 100m2 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 14,602 | m3 |
| 9 | Ván khuôn dầm móng ( vd Ván khuôn móng dài ) | Chương V E-HSMT | 1,4926 | 100m2 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V E-HSMT | 5,3307 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V E-HSMT | 2,2768 | 100m3 |
| 12 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 30,5775 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 4,7414 | 100m2 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 53,732 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 4,3682 | 100m2 |
| 16 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 145,3338 | m3 |
| 17 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 13,1344 | 100m2 |
| 18 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 3,39 | m3 |
| 19 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,2817 | 100m2 |
| 20 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 15,747 | m3 |
| 21 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 2,023 | 100m2 |
| 22 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V E-HSMT | 2,5872 | m3 |
| 23 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,2587 | 100m2 |
| 24 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V E-HSMT | 38 | cái |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,6816 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V E-HSMT | 3,1129 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 1,3307 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 4,8998 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 1,194 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 6,237 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 1,5233 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,8543 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 4,456 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 1,5233 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 13,8 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,2233 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,5996 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,1938 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,4753 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,2441 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,8055 | tấn |
| 42 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V E-HSMT | 0,3313 | tấn |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 101,3642 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 125,7801 | m3 |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 7,822 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 9,736 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm-chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 24,0617 | m3 |
| 48 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 338,73 | m2 |
| 49 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 436,838 | m2 |
| 50 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 1.277,04 | m2 |
| 51 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 244,982 | m2 |
| 52 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 750,23 | m2 |
| 53 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 1.993,67 | m2 |
| 54 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 750,23 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 3.936,38 | m2 |
| 56 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 259,8 | m |
| 57 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 185 | m |
| 58 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 61,6 | m |
| 59 | Đắp chỉ trang trí đầu trụ, chân trụ | Chương V E-HSMT | 6 | trụ |
| 60 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Chương V E-HSMT | 170,92 | m2 |
| 61 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V E-HSMT | 170,92 | m2 |
| 62 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Chương V E-HSMT | 1.052,32 | m2 |
| 63 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Chương V E-HSMT | 69,24 | m2 |
| 64 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 | Chương V E-HSMT | 162,56 | m2 |
| 65 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E-HSMT | 34,76 | m2 |
| 66 | Láng granitô cầu thang | Chương V E-HSMT | 153,625 | m2 |
| 67 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,075m2 | Chương V E-HSMT | 48,26 | m2 |
| 68 | Gia công xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 4,42 | tấn |
| 69 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 4,42 | tấn |
| 70 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V E-HSMT | 7,6951 | 100m2 |
| 71 | Thi công trần bằng tấm thạch cao 600x600 khung xương | Chương V E-HSMT | 36,4 | m2 |
| 72 | SXLD cửa đi nhôm Xinpha, kính cường lực + phụ kiện | Chương V E-HSMT | 170,16 | m2 |
| 73 | SXLD cửa sổ nhôm Xinpha, kính cường lực + phụ kiện | Chương V E-HSMT | 140,4 | m2 |
| 74 | SXLD vách kính khung nhôm | Chương V E-HSMT | 15,12 | m2 |
| 75 | SXLD khung hoa cửa bằng inox 304 | Chương V E-HSMT | 140,4 | m2 |
| 76 | Cầu chắn rác | Chương V E-HSMT | 39 | ck |
| 77 | Bình chữa cháy bột | Chương V E-HSMT | 8 | bình |
| 78 | GCLD Bảng tiêu lệnh chữa cháy | Chương V E-HSMT | 4 | ck |
| 79 | SXLD khung hoa lan can Inox | Chương V E-HSMT | 57 | ck |
| 80 | Lan can inox hiên | Chương V E-HSMT | 72,9 | m |
| 81 | SXLD vách ngăn vệ sinh - pano nhôm | Chương V E-HSMT | 12,48 | m2 |
| 82 | Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 8x14cm | Chương V E-HSMT | 24 | m |
| 83 | SXLD lan can inox cầu thang | Chương V E-HSMT | 16,65 | m2 |
| 84 | SXLD bảng chống lóa | Chương V E-HSMT | 8 | ck |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V E-HSMT | 1,36 | 100m |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Chương V E-HSMT | 1,76 | 100m |
| 87 | Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông khí chung áp (AAC) | Chương V E-HSMT | 233,73 | m2 |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Chương V E-HSMT | 1,2 | 100m |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V E-HSMT | 1,6 | 100m |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Chương V E-HSMT | 0,65 | 100m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | Chương V E-HSMT | 0,42 | 100m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm | Chương V E-HSMT | 0,36 | 100m |
| 93 | GCLD khóa nước D34 | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 94 | GCLD khóa nước D27 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 95 | GCLD van 1 chiều D34 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 96 | GCLD van phao tự động | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 97 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Chương V E-HSMT | 42 | cái |
| 98 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Chương V E-HSMT | 54 | cái |
| 99 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Chương V E-HSMT | 38 | cái |
| 100 | Lắp đặt Co, Tê nhựa - Đường kính 27mm | Chương V E-HSMT | 30 | cái |
| 101 | Lắp đặt Co, Tê nhựa - Đường kính 21mm | Chương V E-HSMT | 28 | cái |
| 102 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 103 | Lắp đặt xí bệt | Chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 104 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 105 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 106 | Lắp đặt chậu Lavabo + vòi | Chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 107 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 108 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 109 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 110 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Chương V E-HSMT | 1 | bể |
| 111 | Giếng đóng + máy bơm DK20 | Chương V E-HSMT | 1 | trạm |
| 112 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Chương V E-HSMT | 150 | m |
| 113 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V E-HSMT | 130 | m |
| 114 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V E-HSMT | 515 | m |
| 115 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V E-HSMT | 680 | m |
| 116 | Lắp đặt dây đơn 1x 2,5mm2 | Chương V E-HSMT | 285 | m |
| 117 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Chương V E-HSMT | 130 | m |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Chương V E-HSMT | 480 | m |
| 119 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V E-HSMT | 61 | bộ |
| 120 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 121 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Chương V E-HSMT | 24 | bộ |
| 122 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V E-HSMT | 91 | cái |
| 123 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V E-HSMT | 46 | cái |
| 124 | Lắp đặt quạt ốp trần | Chương V E-HSMT | 31 | cái |
| 125 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 60x6cm2 | Chương V E-HSMT | 18 | hộp |
| 126 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 40x60 | Chương V E-HSMT | 85 | hộp |
| 127 | Lắp đặt ô cắm đơn | Chương V E-HSMT | 46 | cái |
| 128 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V E-HSMT | 51 | cái |
| 129 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V E-HSMT | 11 | cái |
| 130 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 131 | Lắp đặt các automat 1 pha 63A | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 132 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 133 | Lắp đặt tủ điện | Chương V E-HSMT | 2 | hộp |
| 134 | Gia công, đóng cọc chống sét, cọc đơn mạ kẽm V63x6 dài 3m | Chương V E-HSMT | 6 | cọc |
| 135 | Ống PVC D34 | Chương V E-HSMT | 10 | m |
| 136 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Chương V E-HSMT | 25 | m |
| 137 | Hộp kiểm tra điện trở | Chương V E-HSMT | 1 | ck |
| 138 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,09 | 100m3 |
| 139 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V E-HSMT | 0,09 | 100m3 |
| 140 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,1985 | 100m3 |
| 141 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 1,064 | m3 |
| 142 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,936 | m3 |
| 143 | Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm-chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 4,746 | m3 |
| 144 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 24,96 | m2 |
| 145 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 24,96 | m2 |
| 146 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 5,36 | m2 |
| 147 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V E-HSMT | 0,646 | m3 |
| 148 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V E-HSMT | 0,094 | tấn |
| 149 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,0203 | 100m2 |
| 150 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 151 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V E-HSMT | 0,098 | 100m3 |
| 152 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 153 | Hộp kiểm tra điện trở | Chương V E-HSMT | 5 | ck |
| 154 | Gia công, đóng cọc chống sét, cọc đơn mạ kẽm V63x6 dài 6,0m | Chương V E-HSMT | 21 | cọc |
| 155 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Chương V E-HSMT | 100 | m |
| 156 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Chương V E-HSMT | 150 | m |
| 157 | Ống PVC D34 | Chương V E-HSMT | 60 | m |
| 158 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,36 | 100m3 |
| 159 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V E-HSMT | 0,36 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: KHU HIỆU BỘ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 3,5238 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 23,116 | m3 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 29,682 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 39,477 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột | Chương V E-HSMT | 1,5952 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 13,324 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng dài | Chương V E-HSMT | 1,192 | 100m2 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 8,481 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng dài | Chương V E-HSMT | 0,8694 | 100m2 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V E-HSMT | 3,5238 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V E-HSMT | 0,1388 | 100m3 |
| 12 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 20,6115 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 3,1408 | 100m2 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 30,52 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 2,4716 | 100m2 |
| 16 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 76,256 | m3 |
| 17 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 6,9752 | 100m2 |
| 18 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 3,2388 | m3 |
| 19 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,2691 | 100m2 |
| 20 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 8,908 | m3 |
| 21 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 1,145 | 100m2 |
| 22 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V E-HSMT | 1,7436 | m3 |
| 23 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,1744 | 100m2 |
| 24 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V E-HSMT | 30 | cái |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,485 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V E-HSMT | 1,9566 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,6625 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 3,1848 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,6526 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 3,1078 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,8849 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,4532 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 2,0518 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,8849 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 7,0805 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,1227 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,3519 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,1209 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,2802 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,1115 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,3857 | tấn |
| 42 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V E-HSMT | 0,2265 | tấn |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 57 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 59,0065 | m3 |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 4,84 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 5,552 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm-chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 12,4715 | m3 |
| 48 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 241,41 | m2 |
| 49 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 247,164 | m2 |
| 50 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 678,82 | m2 |
| 51 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 142,476 | m2 |
| 52 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 412,62 | m2 |
| 53 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 1.066,14 | m2 |
| 54 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 412,62 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 2.197,81 | m2 |
| 56 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 177,6 | m |
| 57 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 116,4 | m |
| 58 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 46,5 | m |
| 59 | Đắp chỉ trang trí đầu trụ, chân trụ | Chương V E-HSMT | 4 | trụ |
| 60 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Chương V E-HSMT | 98,3 | m2 |
| 61 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V E-HSMT | 98,3 | m2 |
| 62 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Chương V E-HSMT | 545,44 | m2 |
| 63 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Chương V E-HSMT | 35,16 | m2 |
| 64 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 | Chương V E-HSMT | 104,96 | m2 |
| 65 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E-HSMT | 23,04 | m2 |
| 66 | Láng granitô cầu thang | Chương V E-HSMT | 69,34 | m2 |
| 67 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,075m2 | Chương V E-HSMT | 27,06 | m2 |
| 68 | Gia công xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 1,7529 | tấn |
| 69 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 1,7529 | tấn |
| 70 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V E-HSMT | 4,0341 | 100m2 |
| 71 | Thi công trần bằng tấm thạch cao 600x600 khung xương | Chương V E-HSMT | 18,7 | m2 |
| 72 | SXLD cửa đi nhôm Xinpha, kính cường lực + phụ kiện | Chương V E-HSMT | 91,2 | m2 |
| 73 | SXLD cửa sổ nhôm Xinpha, kính cường lực + phụ kiện | Chương V E-HSMT | 101,52 | m2 |
| 74 | SXLD vách kính khung nhôm | Chương V E-HSMT | 7,56 | m2 |
| 75 | SXLD khung hoa cửa bằng inox 304 | Chương V E-HSMT | 101,52 | m2 |
| 76 | Cầu chắn rác | Chương V E-HSMT | 26 | ck |
| 77 | Bình chữa cháy bột | Chương V E-HSMT | 4 | bình |
| 78 | GCLD Bảng tiêu lệnh chữa cháy | Chương V E-HSMT | 2 | ck |
| 79 | SXLD khung hoa lan can Inox | Chương V E-HSMT | 47 | ck |
| 80 | Lan can inox hiên | Chương V E-HSMT | 49,6 | m |
| 81 | SXLD vách ngăn vệ sinh - pano nhôm | Chương V E-HSMT | 6,24 | m2 |
| 82 | Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 8x14cm | Chương V E-HSMT | 12 | m |
| 83 | SXLD lan can inox cầu thang | Chương V E-HSMT | 8,325 | m2 |
| 84 | SXLD bảng chống lóa | Chương V E-HSMT | 2 | ck |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V E-HSMT | 1,04 | 100m |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Chương V E-HSMT | 1,04 | 100m |
| 87 | Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông khí chung áp (AAC) | Chương V E-HSMT | 131,94 | m2 |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Chương V E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Chương V E-HSMT | 0,61 | 100m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | Chương V E-HSMT | 0,42 | 100m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm | Chương V E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 93 | GCLD khóa nước D34 | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 94 | GCLD khóa nước D27 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 95 | GCLD van 1 chiều D34 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 96 | GCLD van phao tự động | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 97 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Chương V E-HSMT | 28 | cái |
| 98 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Chương V E-HSMT | 32 | cái |
| 99 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Chương V E-HSMT | 38 | cái |
| 100 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 101 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Chương V E-HSMT | 22 | cái |
| 102 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 103 | Lắp đặt xí bệt | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 104 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 105 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 106 | Lắp đặt chậu Lavabo + vòi | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 107 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 108 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 109 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 110 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Chương V E-HSMT | 1 | bể |
| 111 | Giếng đóng + máy bơm DK20 | Chương V E-HSMT | 1 | trạm |
| 112 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x8mm2 | Chương V E-HSMT | 100 | m |
| 113 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V E-HSMT | 70 | m |
| 114 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V E-HSMT | 406 | m |
| 115 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V E-HSMT | 410 | m |
| 116 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Chương V E-HSMT | 190 | m |
| 117 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Chương V E-HSMT | 70 | m |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Chương V E-HSMT | 390 | m |
| 119 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V E-HSMT | 36 | bộ |
| 120 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 121 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Chương V E-HSMT | 20 | bộ |
| 122 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V E-HSMT | 57 | cái |
| 123 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 124 | Lắp đặt quạt ốp trần | Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 125 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, hộp 60x60mm | Chương V E-HSMT | 10 | hộp |
| 126 | Lắp đặt hộp âm tường, hộp 40x60mm | Chương V E-HSMT | 65 | hộp |
| 127 | Lắp đặt ô cắm đơn | Chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 128 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V E-HSMT | 26 | cái |
| 129 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 130 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 131 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 132 | Lắp đặt các automat 1 pha 83A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 133 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Chương V E-HSMT | 2 | hộp |
| 134 | Gia công, đóng cọc chống sét, cọc đơn mạ kẽm V63x6 dài 3m | Chương V E-HSMT | 6 | cọc |
| 135 | Ống PVC D34 | Chương V E-HSMT | 10 | m |
| 136 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Chương V E-HSMT | 25 | m |
| 137 | Hộp kiểm tra điện trở | Chương V E-HSMT | 1 | ck |
| 138 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,09 | 100m3 |
| 139 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V E-HSMT | 0,09 | 100m3 |
| 140 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,1985 | 100m3 |
| 141 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 1,064 | m3 |
| 142 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,936 | m3 |
| 143 | Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm-chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 4,746 | m3 |
| 144 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 24,96 | m2 |
| 145 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 24,96 | m2 |
| 146 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 5,36 | m2 |
| 147 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V E-HSMT | 0,646 | m3 |
| 148 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V E-HSMT | 0,094 | tấn |
| 149 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,0203 | 100m2 |
| 150 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 151 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V E-HSMT | 0,098 | 100m3 |
| 152 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 153 | Hộp kiểm tra điện trở | Chương V E-HSMT | 4 | ck |
| 154 | Gia công, đóng cọc chống sét, cọc đơn mạ kẽm V63x6 dài 6,0m | Chương V E-HSMT | 12 | cọc |
| 155 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Chương V E-HSMT | 50 | m |
| 156 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Chương V E-HSMT | 110 | m |
| 157 | Ống PVC D34 | Chương V E-HSMT | 60 | m |
| 158 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,18 | 100m3 |
| 159 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V E-HSMT | 0,18 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC: SAN NỀN | |||
| 1 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V E-HSMT | 3,042 | 100m3 |
| 2 | Đất san nền | Chương V E-HSMT | 371,0632 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi