Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210545517-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH LONG THÀNH VẠN ĐẠT
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210545501
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-18 21:28:00 đến ngày 2021-05-29 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,738,866,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: KHỐI LỚP HỌC, THƯ VIỆN, HỘI TRƯỜNG
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Chương V E-HSMT 5,3308 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Chương V E-HSMT 42,176 m3
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6 Chương V E-HSMT 60,158 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 61,2478 m3
5 Ván khuôn móng cột Chương V E-HSMT 2,6572 100m2
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 33,105 m3
7 Ván khuôn móng dài Chương V E-HSMT 2,919 100m2
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 14,602 m3
9 Ván khuôn dầm móng ( vd Ván khuôn móng dài ) Chương V E-HSMT 1,4926 100m2
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V E-HSMT 5,3307 100m3
11 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V E-HSMT 2,2768 100m3
12 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 30,5775 m3
13 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 4,7414 100m2
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 53,732 m3
15 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 4,3682 100m2
16 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 145,3338 m3
17 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 13,1344 100m2
18 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 3,39 m3
19 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,2817 100m2
20 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 15,747 m3
21 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 2,023 100m2
22 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E-HSMT 2,5872 m3
23 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,2587 100m2
24 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V E-HSMT 38 cái
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,6816 tấn
26 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E-HSMT 3,1129 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 1,3307 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 4,8998 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 1,194 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 6,237 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 1,5233 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,8543 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 4,456 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 1,5233 tấn
35 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 13,8 tấn
36 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,2233 tấn
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,5996 tấn
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,1938 tấn
39 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,4753 tấn
40 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,2441 tấn
41 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,8055 tấn
42 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V E-HSMT 0,3313 tấn
43 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 101,3642 m3
44 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 125,7801 m3
45 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 7,822 m3
46 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 9,736 m3
47 Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm-chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 24,0617 m3
48 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 338,73 m2
49 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 436,838 m2
50 Trát trần, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 1.277,04 m2
51 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 244,982 m2
52 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M50 Chương V E-HSMT 750,23 m2
53 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M50 Chương V E-HSMT 1.993,67 m2
54 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 750,23 m2
55 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 3.936,38 m2
56 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 259,8 m
57 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 185 m
58 Đắp phào kép, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 61,6 m
59 Đắp chỉ trang trí đầu trụ, chân trụ Chương V E-HSMT 6 trụ
60 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT 170,92 m2
61 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V E-HSMT 170,92 m2
62 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 Chương V E-HSMT 1.052,32 m2
63 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Chương V E-HSMT 69,24 m2
64 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 Chương V E-HSMT 162,56 m2
65 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V E-HSMT 34,76 m2
66 Láng granitô cầu thang Chương V E-HSMT 153,625 m2
67 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,075m2 Chương V E-HSMT 48,26 m2
68 Gia công xà gồ thép Chương V E-HSMT 4,42 tấn
69 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 4,42 tấn
70 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V E-HSMT 7,6951 100m2
71 Thi công trần bằng tấm thạch cao 600x600 khung xương Chương V E-HSMT 36,4 m2
72 SXLD cửa đi nhôm Xinpha, kính cường lực + phụ kiện Chương V E-HSMT 170,16 m2
73 SXLD cửa sổ nhôm Xinpha, kính cường lực + phụ kiện Chương V E-HSMT 140,4 m2
74 SXLD vách kính khung nhôm Chương V E-HSMT 15,12 m2
75 SXLD khung hoa cửa bằng inox 304 Chương V E-HSMT 140,4 m2
76 Cầu chắn rác Chương V E-HSMT 39 ck
77 Bình chữa cháy bột Chương V E-HSMT 8 bình
78 GCLD Bảng tiêu lệnh chữa cháy Chương V E-HSMT 4 ck
79 SXLD khung hoa lan can Inox Chương V E-HSMT 57 ck
80 Lan can inox hiên Chương V E-HSMT 72,9 m
81 SXLD vách ngăn vệ sinh - pano nhôm Chương V E-HSMT 12,48 m2
82 Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 8x14cm Chương V E-HSMT 24 m
83 SXLD lan can inox cầu thang Chương V E-HSMT 16,65 m2
84 SXLD bảng chống lóa Chương V E-HSMT 8 ck
85 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V E-HSMT 1,36 100m
86 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Chương V E-HSMT 1,76 100m
87 Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông khí chung áp (AAC) Chương V E-HSMT 233,73 m2
88 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Chương V E-HSMT 1,2 100m
89 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V E-HSMT 1,6 100m
90 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Chương V E-HSMT 0,65 100m
91 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm Chương V E-HSMT 0,42 100m
92 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm Chương V E-HSMT 0,36 100m
93 GCLD khóa nước D34 Chương V E-HSMT 3 cái
94 GCLD khóa nước D27 Chương V E-HSMT 4 cái
95 GCLD van 1 chiều D34 Chương V E-HSMT 1 cái
96 GCLD van phao tự động Chương V E-HSMT 1 cái
97 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Chương V E-HSMT 42 cái
98 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Chương V E-HSMT 54 cái
99 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Chương V E-HSMT 38 cái
100 Lắp đặt Co, Tê nhựa - Đường kính 27mm Chương V E-HSMT 30 cái
101 Lắp đặt Co, Tê nhựa - Đường kính 21mm Chương V E-HSMT 28 cái
102 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V E-HSMT 16 cái
103 Lắp đặt xí bệt Chương V E-HSMT 12 bộ
104 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V E-HSMT 12 cái
105 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V E-HSMT 4 bộ
106 Lắp đặt chậu Lavabo + vòi Chương V E-HSMT 12 bộ
107 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 4 bộ
108 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V E-HSMT 8 bộ
109 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V E-HSMT 8 bộ
110 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Chương V E-HSMT 1 bể
111 Giếng đóng + máy bơm DK20 Chương V E-HSMT 1 trạm
112 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Chương V E-HSMT 150 m
113 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V E-HSMT 130 m
114 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V E-HSMT 515 m
115 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V E-HSMT 680 m
116 Lắp đặt dây đơn 1x 2,5mm2 Chương V E-HSMT 285 m
117 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V E-HSMT 130 m
118 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Chương V E-HSMT 480 m
119 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V E-HSMT 61 bộ
120 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V E-HSMT 6 bộ
121 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng Chương V E-HSMT 24 bộ
122 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V E-HSMT 91 cái
123 Lắp đặt quạt treo tường Chương V E-HSMT 46 cái
124 Lắp đặt quạt ốp trần Chương V E-HSMT 31 cái
125 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 60x6cm2 Chương V E-HSMT 18 hộp
126 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 40x60 Chương V E-HSMT 85 hộp
127 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V E-HSMT 46 cái
128 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V E-HSMT 51 cái
129 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V E-HSMT 11 cái
130 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V E-HSMT 2 cái
131 Lắp đặt các automat 1 pha 63A Chương V E-HSMT 2 cái
132 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A Chương V E-HSMT 1 cái
133 Lắp đặt tủ điện Chương V E-HSMT 2 hộp
134 Gia công, đóng cọc chống sét, cọc đơn mạ kẽm V63x6 dài 3m Chương V E-HSMT 6 cọc
135 Ống PVC D34 Chương V E-HSMT 10 m
136 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Chương V E-HSMT 25 m
137 Hộp kiểm tra điện trở Chương V E-HSMT 1 ck
138 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Chương V E-HSMT 0,09 100m3
139 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V E-HSMT 0,09 100m3
140 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Chương V E-HSMT 0,1985 100m3
141 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Chương V E-HSMT 1,064 m3
142 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,936 m3
143 Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm-chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 4,746 m3
144 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 24,96 m2
145 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 24,96 m2
146 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 5,36 m2
147 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E-HSMT 0,646 m3
148 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V E-HSMT 0,094 tấn
149 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,0203 100m2
150 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V E-HSMT 5 cái
151 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V E-HSMT 0,098 100m3
152 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Chương V E-HSMT 16 cái
153 Hộp kiểm tra điện trở Chương V E-HSMT 5 ck
154 Gia công, đóng cọc chống sét, cọc đơn mạ kẽm V63x6 dài 6,0m Chương V E-HSMT 21 cọc
155 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Chương V E-HSMT 100 m
156 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Chương V E-HSMT 150 m
157 Ống PVC D34 Chương V E-HSMT 60 m
158 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Chương V E-HSMT 0,36 100m3
159 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V E-HSMT 0,36 100m3
B HẠNG MỤC: KHU HIỆU BỘ
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Chương V E-HSMT 3,5238 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Chương V E-HSMT 23,116 m3
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6 Chương V E-HSMT 29,682 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 39,477 m3
5 Ván khuôn móng cột Chương V E-HSMT 1,5952 100m2
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 13,324 m3
7 Ván khuôn móng dài Chương V E-HSMT 1,192 100m2
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 8,481 m3
9 Ván khuôn móng dài Chương V E-HSMT 0,8694 100m2
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V E-HSMT 3,5238 100m3
11 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V E-HSMT 0,1388 100m3
12 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 20,6115 m3
13 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 3,1408 100m2
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 30,52 m3
15 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 2,4716 100m2
16 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 76,256 m3
17 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 6,9752 100m2
18 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 Chương V E-HSMT 3,2388 m3
19 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,2691 100m2
20 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 8,908 m3
21 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 1,145 100m2
22 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E-HSMT 1,7436 m3
23 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,1744 100m2
24 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V E-HSMT 30 cái
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,485 tấn
26 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E-HSMT 1,9566 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,6625 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 3,1848 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,6526 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 3,1078 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,8849 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,4532 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 2,0518 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,8849 tấn
35 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 7,0805 tấn
36 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,1227 tấn
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,3519 tấn
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,1209 tấn
39 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,2802 tấn
40 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,1115 tấn
41 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,3857 tấn
42 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V E-HSMT 0,2265 tấn
43 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 57 m3
44 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 59,0065 m3
45 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 4,84 m3
46 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 5,552 m3
47 Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm-chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 12,4715 m3
48 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 241,41 m2
49 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 247,164 m2
50 Trát trần, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 678,82 m2
51 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 142,476 m2
52 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M50 Chương V E-HSMT 412,62 m2
53 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M50 Chương V E-HSMT 1.066,14 m2
54 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 412,62 m2
55 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 2.197,81 m2
56 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 177,6 m
57 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 116,4 m
58 Đắp phào kép, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 46,5 m
59 Đắp chỉ trang trí đầu trụ, chân trụ Chương V E-HSMT 4 trụ
60 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT 98,3 m2
61 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V E-HSMT 98,3 m2
62 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 Chương V E-HSMT 545,44 m2
63 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Chương V E-HSMT 35,16 m2
64 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 Chương V E-HSMT 104,96 m2
65 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V E-HSMT 23,04 m2
66 Láng granitô cầu thang Chương V E-HSMT 69,34 m2
67 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,075m2 Chương V E-HSMT 27,06 m2
68 Gia công xà gồ thép Chương V E-HSMT 1,7529 tấn
69 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 1,7529 tấn
70 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V E-HSMT 4,0341 100m2
71 Thi công trần bằng tấm thạch cao 600x600 khung xương Chương V E-HSMT 18,7 m2
72 SXLD cửa đi nhôm Xinpha, kính cường lực + phụ kiện Chương V E-HSMT 91,2 m2
73 SXLD cửa sổ nhôm Xinpha, kính cường lực + phụ kiện Chương V E-HSMT 101,52 m2
74 SXLD vách kính khung nhôm Chương V E-HSMT 7,56 m2
75 SXLD khung hoa cửa bằng inox 304 Chương V E-HSMT 101,52 m2
76 Cầu chắn rác Chương V E-HSMT 26 ck
77 Bình chữa cháy bột Chương V E-HSMT 4 bình
78 GCLD Bảng tiêu lệnh chữa cháy Chương V E-HSMT 2 ck
79 SXLD khung hoa lan can Inox Chương V E-HSMT 47 ck
80 Lan can inox hiên Chương V E-HSMT 49,6 m
81 SXLD vách ngăn vệ sinh - pano nhôm Chương V E-HSMT 6,24 m2
82 Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 8x14cm Chương V E-HSMT 12 m
83 SXLD lan can inox cầu thang Chương V E-HSMT 8,325 m2
84 SXLD bảng chống lóa Chương V E-HSMT 2 ck
85 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V E-HSMT 1,04 100m
86 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Chương V E-HSMT 1,04 100m
87 Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông khí chung áp (AAC) Chương V E-HSMT 131,94 m2
88 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Chương V E-HSMT 0,4 100m
89 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V E-HSMT 0,6 100m
90 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Chương V E-HSMT 0,61 100m
91 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm Chương V E-HSMT 0,42 100m
92 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm Chương V E-HSMT 0,18 100m
93 GCLD khóa nước D34 Chương V E-HSMT 3 cái
94 GCLD khóa nước D27 Chương V E-HSMT 4 cái
95 GCLD van 1 chiều D34 Chương V E-HSMT 1 cái
96 GCLD van phao tự động Chương V E-HSMT 1 cái
97 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Chương V E-HSMT 28 cái
98 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Chương V E-HSMT 32 cái
99 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Chương V E-HSMT 38 cái
100 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Chương V E-HSMT 24 cái
101 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Chương V E-HSMT 22 cái
102 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V E-HSMT 12 cái
103 Lắp đặt xí bệt Chương V E-HSMT 4 bộ
104 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V E-HSMT 4 cái
105 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V E-HSMT 4 bộ
106 Lắp đặt chậu Lavabo + vòi Chương V E-HSMT 4 bộ
107 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 4 bộ
108 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V E-HSMT 6 bộ
109 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V E-HSMT 6 bộ
110 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Chương V E-HSMT 1 bể
111 Giếng đóng + máy bơm DK20 Chương V E-HSMT 1 trạm
112 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x8mm2 Chương V E-HSMT 100 m
113 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V E-HSMT 70 m
114 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V E-HSMT 406 m
115 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V E-HSMT 410 m
116 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V E-HSMT 190 m
117 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V E-HSMT 70 m
118 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Chương V E-HSMT 390 m
119 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V E-HSMT 36 bộ
120 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V E-HSMT 1 bộ
121 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng Chương V E-HSMT 20 bộ
122 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V E-HSMT 57 cái
123 Lắp đặt quạt treo tường Chương V E-HSMT 24 cái
124 Lắp đặt quạt ốp trần Chương V E-HSMT 18 cái
125 Lắp đặt hộp nối, phân dây, hộp 60x60mm Chương V E-HSMT 10 hộp
126 Lắp đặt hộp âm tường, hộp 40x60mm Chương V E-HSMT 65 hộp
127 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V E-HSMT 24 cái
128 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V E-HSMT 26 cái
129 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V E-HSMT 5 cái
130 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V E-HSMT 4 cái
131 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V E-HSMT 2 cái
132 Lắp đặt các automat 1 pha 83A Chương V E-HSMT 1 cái
133 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Chương V E-HSMT 2 hộp
134 Gia công, đóng cọc chống sét, cọc đơn mạ kẽm V63x6 dài 3m Chương V E-HSMT 6 cọc
135 Ống PVC D34 Chương V E-HSMT 10 m
136 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Chương V E-HSMT 25 m
137 Hộp kiểm tra điện trở Chương V E-HSMT 1 ck
138 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Chương V E-HSMT 0,09 100m3
139 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V E-HSMT 0,09 100m3
140 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Chương V E-HSMT 0,1985 100m3
141 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Chương V E-HSMT 1,064 m3
142 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,936 m3
143 Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm-chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 4,746 m3
144 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 24,96 m2
145 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 24,96 m2
146 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 5,36 m2
147 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E-HSMT 0,646 m3
148 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V E-HSMT 0,094 tấn
149 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,0203 100m2
150 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V E-HSMT 5 cái
151 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V E-HSMT 0,098 100m3
152 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Chương V E-HSMT 10 cái
153 Hộp kiểm tra điện trở Chương V E-HSMT 4 ck
154 Gia công, đóng cọc chống sét, cọc đơn mạ kẽm V63x6 dài 6,0m Chương V E-HSMT 12 cọc
155 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Chương V E-HSMT 50 m
156 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Chương V E-HSMT 110 m
157 Ống PVC D34 Chương V E-HSMT 60 m
158 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Chương V E-HSMT 0,18 100m3
159 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V E-HSMT 0,18 100m3
C HẠNG MỤC: SAN NỀN
1 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V E-HSMT 3,042 100m3
2 Đất san nền Chương V E-HSMT 371,0632 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->