Gói thầu: Phân loại

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210540496-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH DTAH
Tên gói thầu Phân loại
Số hiệu KHLCNT 20210540404
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-18 19:42:00 đến ngày 2021-05-29 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,573,910,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Chặt cây đường kính gốc, D Chương V, E-HSMT 75 100m3
2 Đào gốc cây đường kính gốc, D Chương V, E-HSMT 75 100m3
3 Đào nền đường đất cấp 3 v/c TD đắp cự ly 50 m Chương V, E-HSMT 16,6648 100m3
4 Đào nền đường đất cấp 3 v/c TD đắp lề đường cự ly 100 m Chương V, E-HSMT 5,4501 100m3
5 Đào rãnh dọc hình thang (đổ đi), đất cấp 2 Chương V, E-HSMT 7,0009 100m3
6 Ô tô v/c đất đào rãnh dọc đổ đi cự ly 1km, đất cấp 2 Chương V, E-HSMT 7,0009 100m3
7 Đào vét hữu cơ nền đường, đất C1, đổ lên PTVC (Đổ đi) Chương V, E-HSMT 9,1179 100m3
8 Ô tô v/c đất đào hữu cơ đổ đi cự ly 1km, đất cấp 1 Chương V, E-HSMT 9,1179 100m3
9 Đắp đất nền đường đất cấp 3 K > 0,95 Chương V, E-HSMT 16,6648 100m3
10 Lu nguyên thổ nền đường đào K > 0,95 Chương V, E-HSMT 59,6871 100m2
B MẶT ĐƯỜNG
1 Làm mặt đường BTXM đá 1*2 M250 dày 18 cm Chương V, E-HSMT 1.019,46 m3
2 BTXM đá 1*2 M250 gia cố lề đường dày 18 cm Chương V, E-HSMT 95,575 m3
3 Giấy dầu tạo phẳng dưới mặt đường BTXM Chương V, E-HSMT 61,9464 100m2
4 Làm mặt đường bằng CPĐD loại II (Dmax =37,50m) Chương V, E-HSMT 10,8411 100m3
5 Ván khuôn thép thi công mặt đường BTXM Chương V, E-HSMT 6,1905 100m2
6 Đào xúc đất CPTN đắp lề đường, đổ lên PTVC Chương V, E-HSMT 8,0078 100m3
7 Ô tô v/c đất CPTN để đắp, cự ly 1,00 km dầu Chương V, E-HSMT 8,0078 100m3
8 Ô tô vận chuyển tiếp đất CPTN để đắp cự ly 3,00 km Chương V, E-HSMT 8,0078 100m3
9 Đắp gia cố lề đường bằng đất cấp 3 K>0,95 Chương V, E-HSMT 12,5367 100m3
10 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tròn D=70cm Chương V, E-HSMT 1 cái
11 Sản xuất, lắp đặt biển báo tam giác cạnh 25cm Chương V, E-HSMT 7 cái
12 Sản xuất trụ đỡ biển báo trụ đỡ biển báo F 80 Chương V, E-HSMT 8 cái
13 Lắp đặt biển báo phản quang (biển tam giác) Chương V, E-HSMT 7 cái
14 Lắp đặt biển báo phản quang (biển báo tải trọng) Chương V, E-HSMT 1 cái
15 Bê tông trụ biển nhận diện dự án đổ tại chổ đá 1x2 mác 200 Chương V, E-HSMT 0,37 m3
16 Lắp dựng ván khuôn trụ biển nhận diện dự án đổ tại chổ Chương V, E-HSMT 0,03 m2
17 Đá dăm + cát đệm trụ biển nhận diện dự án dày 10 cm Chương V, E-HSMT 0,04 m3
18 SXLD biển nhận diện dự án bằng đá granite Chương V, E-HSMT 0,24 m2
19 Gia công chữ trên mặt đá Chương V, E-HSMT 1 T bộ
20 Đào hố móng trụ biển nhận diện dự án, đất C3 Chương V, E-HSMT 0,84 m3
21 Đắp hoàn thiện hố móng trụ biển nhận diện dự án, đầm chặt K=0,95 Chương V, E-HSMT 0,65 m3
C HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Bê tông đúc sẵn bản, đá 1*2M 200# Chương V, E-HSMT 1,859 m3
2 Cốt thép tấm bản CT 5 Þ Chương V, E-HSMT 277,618 kg
3 Cốt thép tấm bản + mối nối, CT3 Þ Chương V, E-HSMT 46,97 kg
4 Ván khuôn gỗ đúc sẵn tấm bản Chương V, E-HSMT 3,3572 m2
5 Đào đất móng phạm vi cống, đất cấp 3 Chương V, E-HSMT 18,6 m3
6 Đá dăm + cát đệm móng dày 10 cm Chương V, E-HSMT 2,584 m3
7 Bê tông móng cống + chân khay đá 2*4 mác 150 Chương V, E-HSMT 5,888 m3
8 Bê tông đá 2*4 mác 150 thân cống, tường cánh Chương V, E-HSMT 5,741 m3
9 Ván khuôn gỗ móng, tường cánh, hố thu Chương V, E-HSMT 38,703 m2
10 Lắp đặt tấm bản BTCT Lo =100 cm Chương V, E-HSMT 11 Tấm
11 Bê tông mối nối, đá 1*2M 250# Chương V, E-HSMT 0,065 m3
12 Bê tông phủ bản, đá 1*2M 250# Chương V, E-HSMT 0,94 m3
13 Đắp đất cấp 3 hoàn thiện phạm vi cống; K > 0,95 Chương V, E-HSMT 12,09 m3
14 Bê tông đúc sẵn bản, đá 1*2M 200# Chương V, E-HSMT 4,56 m3
15 Cốt thép tấm bản CT 5 Þ Chương V, E-HSMT 614,34 kg
16 Cốt thép tấm bản + mối nối, CT3 Þ Chương V, E-HSMT 113,91 kg
17 Ván khuôn gỗ đúc sẵn tấm bản Chương V, E-HSMT 7,9968 m2
18 Đào đất móng phạm vi cống, đất cấp 3 Chương V, E-HSMT 50,71 m3
19 Đá dăm + cát đệm móng dày 10 cm Chương V, E-HSMT 6,54 m3
20 Bê tông móng cống + chân khay + sân cống đá 2*4 mác 150 Chương V, E-HSMT 12,992 m3
21 Bê tông gia cố sân cống đá 2*4 mác 150 Chương V, E-HSMT 1,41 m3
22 Bê tông đá 2*4 mác 150 thân cống, tường cánh, tường hố thu Chương V, E-HSMT 20,639 m3
23 Ván khuôn gỗ móng, tường cánh Chương V, E-HSMT 126,19 m2
24 Lắp đặt tấm bản BTCT Lo =100 cm Chương V, E-HSMT 21 Tấm
25 Bê tông mối nối, đá 1*2M 250# Chương V, E-HSMT 0,21 m3
26 Bê tông phủ bản, đá 1*2M 250# Chương V, E-HSMT 1,95 m3
27 Đắp đất cấp 3 hoàn thiện phạm vi cống; K > 0,95 Chương V, E-HSMT 32,97 m3
28 Lu nguyên thổ nền đường đào K > 0,95 Chương V, E-HSMT 1 100m2
29 Bê tông mối nối tấm bản đá 0,5*1 M250 Chương V, E-HSMT 1 m3
30 Bê tông phủ mặt bản, đá 0,5*1 M250 Chương V, E-HSMT 1 m3
D GIA CỐ RÃNH BẰNG TẤM BTXM
1 BT đúc sẵn tấm đan rãnh đá 1*2 B15 (M200) Chương V, E-HSMT 28,6881 m3
2 Bốc xếp tấm ốp lên bằng thủ công Chương V, E-HSMT 65,9826 Tấn
3 Vận chuyển tấm ốp từ bãi đúc đến vị trí lắp đặt Chương V, E-HSMT 6,5983 10tấn/km
4 Bốc xếp tấm ốp xuống bằng thủ công Chương V, E-HSMT 65,9826 Tấn
5 Lắp đặt tấm đan rãnh biên, TL Chương V, E-HSMT 1.438 Tấm
6 Bê tông đáy rãnh đá 2*4 mác 150 Chương V, E-HSMT 16,812 m3
7 Làm lớp cát đệm đáy rãnh dày 3cm Chương V, E-HSMT 4,4832 m3
8 Ván khuôn gổ đúc tấm đan Chương V, E-HSMT 2,1541 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->