Gói thầu: Chi phí xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210545420-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Đăk Rlấp |
| Tên gói thầu | Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210474517 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-18 19:38:00 đến ngày 2021-05-29 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,437,430,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 36,000,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục xây dựng | |||
| 1 | Dọn mặt bằng trước khi thi công | 49,2812 | 100m2 | |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | 13,4218 | 100m3 | |
| 3 | Đào rãnh đất cấp III bằng máy đào 0,8m3 | 6,8946 | 100m3 | |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | 4,4205 | 100m3 | |
| 5 | Lu tăng cường nền đường đào bằng máy lu bánh thép 16T | 11,3795 | 100m2 | |
| 6 | Vận chuyển đất đào tận dụng đắp cự ly tb 300m bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp III | 4,9952 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất đổ thải bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp III, cự ly tb 1km | 15,3212 | 100m3 | |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên, Dmax 25 dày 12cm | 0,3418 | 100m3 | |
| 9 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 2,8482 | 100m2 | |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường tăng cường dày 10cm + bù vênh, bê tông M250, đá 1x2 | 445,59 | m3 | |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường làm mới dày 18cm, bê tông M250, đá 1x2 | 45,571 | m3 | |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên, Dmax 25 dày 12cm | 1,7622 | 100m3 | |
| 13 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 14,6849 | 100m2 | |
| 14 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | 4,6992 | 100m2 | |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gia cố lề dày 16cm, bê tông M250, đá 1x2 | 234,9584 | m3 | |
| 16 | Bê tông đáy rãnh đá 1x2 M200 | 31,72 | m3 | |
| 17 | Bê tông tấm ốp rãnh đá 1x2 M200 | 56 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn tấm ốp | 4,48 | 100m2 | |
| 19 | Lắp đặt tấm ốp | 3.200 | cái | |
| 20 | Gia công lan can, tay vịn | 0,3578 | tấn | |
| 21 | Bê tông gờ chắn bánh đá 1x2 M250 | 0,75 | m3 | |
| 22 | Bê tông bản mặt cầu đá 1x2 M300 | 8,1 | m3 | |
| 23 | Bê tông lớp phủ mặt cầu đá đá 0,5x1 M250 | 1,32 | m3 | |
| 24 | Ván khuôn gờ chắn bánh | 0,06 | 100m2 | |
| 25 | Ván khuôn mặt cầu | 0,333 | 100m2 | |
| 26 | Thi công khe co giãn | 9 | m | |
| 27 | Gia công cốt thép bản mặt cầu d | 0,1575 | tấn | |
| 28 | Gia công cốt thép bản mặt cầu d | 0,2372 | tấn | |
| 29 | Gia công cốt thép bản mặt cầu d>18mm bằng cần cầu | 0,9736 | tấn | |
| 30 | Bê tông xà mũ mố đá 1x2 M250 | 6,46 | m3 | |
| 31 | Gia công cốt thép xà mũ mố d>10mm | 0,1447 | tấn | |
| 32 | Gia công lắp đặt ván khuôn xà mũ | 0,1745 | 100m2 | |
| 33 | Bê tông móng mố đá 2x4 M150 | 22,68 | m3 | |
| 34 | Bê tông thân mố đá 2x4 M200 | 27 | m3 | |
| 35 | Bê tông thân tường cánh đá 2x4 M150 | 22,66 | m3 | |
| 36 | Bê tông móng tường cánh đá 2x4 M150 | 11,79 | m3 | |
| 37 | Ván khuôn thân mố, thân tường cánh | 1,2015 | 100m2 | |
| 38 | Ván khuôn móng mố, móng tường cánh | 0,5515 | 100m2 | |
| 39 | Bê tông thanh chống đá 1x2 M250 | 2,47 | m3 | |
| 40 | Gia công lắp đặt cốt thép thanh chống d | 0,074 | tấn | |
| 41 | Gia công lắp đặt cốt thép thanh chống d | 0,4035 | tấn | |
| 42 | Bê tông chân khay đá 2x4 M150 | 6,45 | m3 | |
| 43 | Ván khuôn thanh chống + chân khay | 0,5842 | 100m2 | |
| 44 | Bê tông gia cố lồng cầu đá 2x4 M150 | 8,15 | m3 | |
| 45 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | 10,58 | m3 | |
| 46 | Đào đất hố móng ,đất cấp 3 | 1,25 | 100m3 | |
| 47 | Đắp đất hố móng bằng đầm cóc , k=0,95 | 0,8333 | 100m3 | |
| 48 | Hút nước hố móng | 15 | ca | |
| 49 | Đắp đất đường tránh thi công (H=1m, L=6m, B=3m) | 0,24 | 100m3 | |
| 50 | Đào đất chỉnh dòng (H=1m, B=2m, L=15m) (kết hợp đắp vòng vây) | 0,3 | 100m3 | |
| 51 | Đào đất thông dòng | 0,54 | 100m3 | |
| 52 | Thi công lớp đá dăm lèn chặt dày 40cm (bên dưới bản vượt) | 14,04 | m3 | |
| 53 | Bê tông bản vượt đá 1x2 M250 | 4,8 | m3 | |
| 54 | Ván khuôn bản vượt | 0,056 | 100m2 | |
| 55 | Gia công cốt thép bản vượt d | 0,1171 | tấn | |
| 56 | Gia công cốt thép bản vượt d>10mm | 0,3651 | tấn | |
| 57 | Bê tông chân khay đá 2x4 M150 | 6,56 | m3 | |
| 58 | Bê tông đá 2x4 M150 gia cố mái taluy | 11,96 | m3 | |
| 59 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | 8,54 | m3 | |
| 60 | Lắp đặt cột và biển báo tải trộng hai đầu cầu | 2 | cái | |
| 61 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,15x0,15x1,025 | 16 | cái | |
| 62 | Đào đất móng chân khay bằng máy đào 0,8m3 | 0,3444 | 100m3 | |
| 63 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (đất hố móng) | 0,2788 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi