Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210546056-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/05/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Tây Giang, huyện Tiền Hải, tỉnh Thái Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210545896 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-19 09:27:00 đến ngày 2021-05-29 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,673,924,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LUYỆN TẬP VÀ THI ĐẤU THỂ THAO ĐA NĂNG | |||
| 1 | Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 47,8169 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 4,3038 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu chương V | 1,594 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 3,188 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 3,188 | 100m3/1km |
| 6 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc | Theo yêu cầu chương V | 111,2688 | 100m |
| 7 | Đắp cát nền móng công trình, bằng thủ công | Theo yêu cầu chương V | 22,2538 | m3 |
| 8 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 | Theo yêu cầu chương V | 22,2538 | m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 rộng ≤250cm | Theo yêu cầu chương V | 71,3718 | m3 |
| 10 | Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn ≤16m3/h tại hiện trường | Theo yêu cầu chương V | 0,7137 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, trong phạm vi ≤4km | Theo yêu cầu chương V | 0,7137 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển 17km tiếp theo ngoài phạm vi 4km vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3 | Theo yêu cầu chương V | 0,7137 | 100m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu chương V | 0,4224 | 100m2 |
| 14 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Theo yêu cầu chương V | 0,44 | tấn |
| 15 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Theo yêu cầu chương V | 1,9952 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm | Theo yêu cầu chương V | 1,8828 | tấn |
| 17 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 2,0255 | m3 |
| 18 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện >0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 2,8644 | m3 |
| 19 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu chương V | 0,5214 | 100m2 |
| 20 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu chương V | 0,0789 | tấn |
| 21 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu chương V | 1,2775 | tấn |
| 22 | Ni lông lót | Theo yêu cầu chương V | 4,93 | m2 |
| 23 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 0,7395 | m3 |
| 24 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng băng, bệ máy | Theo yêu cầu chương V | 0,0138 | 100m2 |
| 25 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Theo yêu cầu chương V | 0,0884 | tấn |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 1,5331 | m3 |
| 27 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 27,325 | m2 |
| 28 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 3,8184 | m2 |
| 29 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo yêu cầu chương V | 31,15 | m2 |
| 30 | Cút sành vệ sinh | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 31 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 0,493 | m3 |
| 32 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu chương V | 0,0092 | 100m2 |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Theo yêu cầu chương V | 0,0876 | tấn |
| 34 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy, lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 35 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 15,1593 | m3 |
| 36 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 63,7114 | m3 |
| 37 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 6,9654 | m3 | |
| 38 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu chương V | 0,4349 | 100m2 |
| 39 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu chương V | 0,1897 | tấn |
| 40 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu chương V | 0,7114 | tấn |
| 41 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu chương V | 0,0641 | tấn |
| 42 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu chương V | 3,2237 | 100m3 |
| 43 | Ni lông lót | Theo yêu cầu chương V | 427,927 | m2 |
| 44 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu chương V | 42,7928 | m3 |
| 45 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 5,6549 | m3 |
| 46 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu chương V | 0,0932 | tấn |
| 47 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu chương V | 1,533 | tấn |
| 48 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 6,5165 | m3 |
| 49 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V | 0,1116 | tấn |
| 50 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V | 1,5216 | tấn |
| 51 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V | 1,8818 | 100m2 |
| 52 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 24,0698 | m3 |
| 53 | Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn ≤16m3/h tại hiện trường | Theo yêu cầu chương V | 0,2406 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, trong phạm vi ≤4km | Theo yêu cầu chương V | 0,2406 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển 17km tiếp theo ngoài phạm vi 4km vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3 | Theo yêu cầu chương V | 0,2406 | 100m3 |
| 56 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu chương V | 9,9366 | m3 |
| 57 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu chương V | 0,3838 | tấn |
| 58 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V | 0,5623 | tấn |
| 59 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu chương V | 0,464 | tấn |
| 60 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V | 0,3364 | tấn |
| 61 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu chương V | 1,7356 | tấn |
| 62 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V | 3,0669 | tấn |
| 63 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu chương V | 4,3147 | 100m2 |
| 64 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 0,756 | m3 |
| 65 | Gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu chương V | 0,0555 | tấn |
| 66 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu chương V | 0,1256 | 100m2 |
| 67 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 10,5332 | m3 |
| 68 | Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn | Theo yêu cầu chương V | 0,1053 | 100m3 |
| 69 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, trong phạm vi ≤4km | Theo yêu cầu chương V | 0,1053 | 100m3 |
| 70 | Vận chuyển 17km tiếp theo ngoài phạm vi 4km vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3 | Theo yêu cầu chương V | 0,1053 | 100m3 |
| 71 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu chương V | 1,0533 | 100m2 |
| 72 | Gia công, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V | 1,6718 | tấn |
| 73 | Gia công thang sắt | Theo yêu cầu chương V | 0,028 | tấn |
| 74 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 42,0009 | m3 |
| 75 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 63,3524 | m3 |
| 76 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 2,9107 | m3 |
| 77 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 5,1514 | m3 |
| 78 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 11,328 | m3 |
| 79 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 | Theo yêu cầu chương V | 4,5916 | m3 |
| 80 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 19,701 | m3 |
| 81 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch ≤ 0,023 m2 | Theo yêu cầu chương V | 55,4227 | m2 |
| 82 | Láng granitô cầu thang | Theo yêu cầu chương V | 82,2855 | m2 |
| 83 | Trát granitô tường, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 17,947 | m2 |
| 84 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 184,15 | m |
| 85 | Ốp tường, trụ, cột, tiết diện gạch ≤0,25 m2 | Theo yêu cầu chương V | 86,019 | m2 |
| 86 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 597,7364 | m2 |
| 87 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 677,3694 | m2 |
| 88 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 380,0452 | m2 |
| 89 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 120,9064 | m2 |
| 90 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Theo yêu cầu chương V | 80,7552 | m2 |
| 91 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 115,4352 | m2 |
| 92 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 347,32 | m |
| 93 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 168,96 | m |
| 94 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo yêu cầu chương V | 6,9264 | 100m2 |
| 95 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Theo yêu cầu chương V | 11,2738 | 100m2 |
| 96 | Đắp biểu tượng thể thao | Theo yêu cầu chương V | 5 | cái |
| 97 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại | Theo yêu cầu chương V | 798,27 | m2 |
| 98 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại | Theo yêu cầu chương V | 977,77 | m2 |
| 99 | Lát nền, sàn gạch tiết diện ≤ 0,09 m2, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 10,8428 | m2 |
| 100 | Lát nền, sàn gạch tiết diện ≤ 0,36 m2, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 119,843 | m2 |
| 101 | Sản xuất và lắp đặt thảm thi đấu chuyên dụng Poly Vinly dày 4,5mm (SJ45) | Theo yêu cầu chương V | 305,2614 | m2 |
| 102 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V | 798,27 | m2 |
| 103 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V | 977,77 | m2 |
| 104 | Sản xuất và lắp đặt lan can, hoa sắt, cửa sắt bằng inox | Theo yêu cầu chương V | 1.504,53 | kg |
| 105 | Cửa đi chính 4 cánh khung nhôm xingfa hệ 55, kính an toàn 2 lớp dày 6.38mm ( đã bao gồm phụ kiện) | Theo yêu cầu chương V | 32,4 | m2 |
| 106 | Cửa đi 1 cánh khung nhôm xingfa hệ 55, kính an toàn 2 lớp dày 6.38mm ( đã bao gồm phụ kiện) | Theo yêu cầu chương V | 8,64 | m2 |
| 107 | Cửa sổ 4 cánh khung nhôm xingfa hệ 55, kính an toàn 2 lớp dày 6.38mm ( đã bao gồm phụ kiện) | Theo yêu cầu chương V | 82,08 | m2 |
| 108 | Cửa sổ 2 cánh khung nhôm xingfa hệ 55, kính an toàn 2 lớp dày 6.38mm ( đã bao gồm phụ kiện) | Theo yêu cầu chương V | 18,56 | m2 |
| 109 | Vách kính khung nhôm xingfa hệ 55, kính an toàn 2 lớp dày 6.38mm ( đã bao gồm phụ kiện) | Theo yêu cầu chương V | 40,96 | m2 |
| 110 | Lắp dựng các loại cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu chương V | 182,64 | m2 |
| 111 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ ≤18m | Theo yêu cầu chương V | 5,0707 | tấn |
| 112 | Gia công giằng mái thép | Theo yêu cầu chương V | 0,6914 | tấn |
| 113 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu chương V | 2,6218 | tấn |
| 114 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo yêu cầu chương V | 5,0707 | tấn |
| 115 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu chương V | 2,6218 | tấn |
| 116 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Theo yêu cầu chương V | 0,6914 | tấn |
| 117 | Bu lông neo M22x600 | Theo yêu cầu chương V | 60 | cái |
| 118 | Bu lông M12x100 | Theo yêu cầu chương V | 500 | cái |
| 119 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu chương V | 4,7535 | 100m2 |
| 120 | Tôn úp sườn tường hồi rộng 600mm dày 0,45 mm | Theo yêu cầu chương V | 37,4 | m |
| 121 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V | 441,8795 | m2 |
| 122 | Sản xuất logo biểu tượng Olympic bằng Inox hộp | Theo yêu cầu chương V | 9,28 | m2 |
| 123 | Sản xuất chữ trên sê nô sảnh | Theo yêu cầu chương V | 8,64 | m2 |
| 124 | Lắp đặt logo và chữ trên sảnh | Theo yêu cầu chương V | 17,92 | m2 |
| 125 | Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 22,5 | m3 |
| 126 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Theo yêu cầu chương V | 22,5 | m3 |
| 127 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo yêu cầu chương V | 4 | cọc |
| 128 | Kéo rải dây chống sét bằng thép, đường kính 12mm dưới mương đất | Theo yêu cầu chương V | 30 | m |
| 129 | Gia công kim thu sét có chiều dài 1m | Theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 130 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m | Theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 131 | Kéo rải dây chống sét bằng thép, đường kính 12mm theo tường, cột và mái nhà | Theo yêu cầu chương V | 125 | m |
| 132 | Sơn chống rỉ | Theo yêu cầu chương V | 4 | kg |
| 133 | Ca máy kiểm tra | Theo yêu cầu chương V | 1 | ca |
| 134 | Chân đỡ fi10 | Theo yêu cầu chương V | 102 | cái |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ≤27mm | Theo yêu cầu chương V | 8 | m |
| 136 | Đai inốc giữ ống nhựa | Theo yêu cầu chương V | 16 | cái |
| 137 | Mua và lắp đặt bình chữa cháy xách tay bột MFZ4, 4kg | Theo yêu cầu chương V | 10 | bình |
| 138 | Mua và lắp đặt bình chữa cháy xách tay khí CO2 3kg | Theo yêu cầu chương V | 10 | bình |
| 139 | Mua và lắp đặt tủ đựng thiết bị chữa cháy 600x700x200mm | Theo yêu cầu chương V | 5 | tủ |
| 140 | Tiêu lệnh, nội quy phòng cháy chữa cháy | Theo yêu cầu chương V | 5 | bộ |
| 141 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤25mm2 | Theo yêu cầu chương V | 100 | m |
| 142 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤10mm2 | Theo yêu cầu chương V | 60 | m |
| 143 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤4mm2 | Theo yêu cầu chương V | 240 | m |
| 144 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | Theo yêu cầu chương V | 180 | m |
| 145 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 | Theo yêu cầu chương V | 110 | m |
| 146 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây đơn ≤2,5mm2 | Theo yêu cầu chương V | 60 | m |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ≤27mm | Theo yêu cầu chương V | 250 | m |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ≤27mm | Theo yêu cầu chương V | 410 | m |
| 149 | Sản xuất và lắp đèn cáo áp | Theo yêu cầu chương V | 16 | bộ |
| 150 | Sản xuất và lắp đèn led KT 30X30 | Theo yêu cầu chương V | 10 | bộ |
| 151 | Đèn led sân khấu DHLED-FL04/50W KT 250x280x75mm | Theo yêu cầu chương V | 2 | bộ |
| 152 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện 75A | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 153 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện 63A | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 154 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện 40A | Theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 155 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện 30A | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 156 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện 20A | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 157 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp ổ cắm loại ổ đôi | Theo yêu cầu chương V | 23 | cái |
| 158 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu chương V | 10 | cái |
| 159 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 160 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat kích thước ≤40cm2 | Theo yêu cầu chương V | 55 | hộp |
| 161 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat kích thước ≤225cm2 | Theo yêu cầu chương V | 7 | hộp |
| 162 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat kích thước ≤500cm2 | Theo yêu cầu chương V | 1 | hộp |
| 163 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế - sứ các loại | Theo yêu cầu chương V | 1 | sứ |
| 164 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Theo yêu cầu chương V | 0,908 | 100m |
| 165 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Theo yêu cầu chương V | 0,1085 | 100m |
| 166 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 89mm | Theo yêu cầu chương V | 20 | cái |
| 167 | Qủa cầu chắn rác | Theo yêu cầu chương V | 8 | cái |
| 168 | Máy bơm nước hàn quốc 6m3/h | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 169 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm | Theo yêu cầu chương V | 1,2 | 100m |
| 170 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm | Theo yêu cầu chương V | 14 | cái |
| 171 | Cút ren trong PPR 21 | Theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 172 | Zắc co PPR21 | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 173 | Lắp đặt van ren, đường kính van | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 174 | Lắp đặt van ren, đường kính van 50mm | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 175 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 | Theo yêu cầu chương V | 1 | bể |
| 176 | Van phao điện tự ngắt | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 177 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Theo yêu cầu chương V | 0,04 | 100m |
| 178 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm | Theo yêu cầu chương V | 0,24 | 100m |
| 179 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 180 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm | Theo yêu cầu chương V | 28 | cái |
| 181 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu chương V | 2 | bộ |
| 182 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu chương V | 2 | bộ |
| 183 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo yêu cầu chương V | 2 | bộ |
| 184 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 185 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 186 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | Theo yêu cầu chương V | 0,15 | 100m |
| 187 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Theo yêu cầu chương V | 0,3 | 100m |
| 188 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | Theo yêu cầu chương V | 0,06 | 100m |
| 189 | Lắp đặt Côn, cút nhựa PVC, nối bằng phương pháp hàn, đường kính 100mm | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 190 | Lắp đặt Côn, cút nhựa PVC, nối bằng phương pháp hàn, đường kính 60mm | Theo yêu cầu chương V | 16 | cái |
| 191 | Bát ga inox thoát sàn | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 192 | Đào xúc đất bằng thủ công để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 4,188 | m3 |
| 193 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 0,377 | 100m3 |
| 194 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu chương V | 0,1373 | 100m3 |
| 195 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 0,2745 | 100m3 |
| 196 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 0,2745 | 100m3/1km |
| 197 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 6,1925 | m3 |
| 198 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng băng, bệ máy | Theo yêu cầu chương V | 0,2414 | 100m2 |
| 199 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 9,2034 | m3 |
| 200 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 83,6676 | m2 |
| 201 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 35,802 | m2 |
| 202 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 4,3129 | m3 |
| 203 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Theo yêu cầu chương V | 0,3902 | tấn |
| 204 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu chương V | 0,2621 | 100m2 |
| 205 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cẩu | Theo yêu cầu chương V | 138 | cấu kiện |
| 206 | Ni lông lót phần bê tông trong rãnh | Theo yêu cầu chương V | 35 | m2 |
| 207 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 3,5 | m3 |
| B | PHẦN THIẾT BỊ NHÀ ĐA NĂNG | |||
| 1 | Trụ cầu lông trung gian S27060 | Theo yêu cầu chương V | 4 | bộ |
| 2 | Lưới cầu lông VifaSport | Theo yêu cầu chương V | 2 | bộ |
| 3 | Trụ bóng rổ trường học Sodex Toseco S14629 | Theo yêu cầu chương V | 2 | Trụ |
| 4 | Bục phát biểu A-LT04 (trong nhà và ngoài trời) | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 5 | Bục tượng bác A-LTS03 | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 6 | Tượng bác | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 7 | Loa nén phóng thanh Toa TC 631M (1 bộ thông báo chung) | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 8 | Loa Bose sân khấu Loa Behringer EUROLIVE F1320D | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 9 | Âm ly dùng cho loa (OBT-6150, 150W) | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 10 | Giá đỡ âm ly | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 11 | Phông nhung sân khấu | Theo yêu cầu chương V | 75,4 | m2 |
| C | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo yêu cầu chương V | 4,3313 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo yêu cầu chương V | 0,3898 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu chương V | 0,1444 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo yêu cầu chương V | 0,2889 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Theo yêu cầu chương V | 0,2889 | 100m3/1km |
| 6 | Ni lông lót | Theo yêu cầu chương V | 64,4554 | m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu chương V | 6,4456 | m3 |
| 8 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo yêu cầu chương V | 9,2303 | m3 |
| 9 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 83,384 | m2 |
| 10 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu chương V | 3,8226 | m3 |
| 11 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu chương V | 0,3734 | tấn |
| 12 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu chương V | 0,2541 | 100m2 |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu chương V | 147 | cấu kiện |
| D | PHẦN SÂN + BỒN CÂY | |||
| 1 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây | Theo yêu cầu chương V | 20 | cây |
| 2 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc | Theo yêu cầu chương V | 20 | gốc cây |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu chương V | 12,4766 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu chương V | 148,014 | m3 |
| 5 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,7401 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo yêu cầu chương V | 1,6049 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Theo yêu cầu chương V | 1,6049 | 100m3/1km |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo yêu cầu chương V | 0,74 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,74 | 100m3/1km |
| 10 | Vệ sinh sân bê tông có nền đất cũ | Theo yêu cầu chương V | 781,95 | m2 |
| 11 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Theo yêu cầu chương V | 22,6209 | 100m2 |
| 12 | Đắp cát nền móng công trình, bằng thủ công | Theo yêu cầu chương V | 113,1045 | m3 |
| 13 | Ni lông lót | Theo yêu cầu chương V | 2.448,87 | m2 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo yêu cầu chương V | 244,887 | m3 |
| 15 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | Theo yêu cầu chương V | 21,8417 | m3 |
| 16 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 115,4053 | m2 |
| 17 | Dán gạch vỉ | Theo yêu cầu chương V | 96,398 | m2 |
| 18 | Mua đất màu để đắp bồn hoa | Theo yêu cầu chương V | 18,3396 | m3 |
| 19 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu chương V | 18,3396 | m3 |
| 20 | Mua và trồng cây bàng và phượng theo thiết kế ( đường kính 8-10cm, cao 3-5m) | Theo yêu cầu chương V | 20 | Cây |
| 21 | Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ | Theo yêu cầu chương V | 26,932 | 10m |
| 22 | Đánh bóng mặt sân | Theo yêu cầu chương V | 2.448,87 | m2 |
| 23 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Theo yêu cầu chương V | 9,38 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi