Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210543249-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án ĐTXD thị xã Nghi Sơn
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210459471
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-19 08:55:00 đến ngày 2021-05-29 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,272,031,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: TUYẾN KÊNH TIÊU ĐOẠN TỪ K0+00~K0+573.00
1 Vét bùn bóc phong hóa Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 17,7673 100m3
2 Đào móng bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 98,6185 1m3
3 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 18,7375 100m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 12,2684 100m3
5 Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,65T/m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 21,2572 100m3
6 Mua đất về đắp bằng ô tô 10 tấn tận dụng đất đào móng để đắp bờ (cự ly VC 26,7km) Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2.386,0518 m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 238,6052 10m³/1km
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển 9km Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 238,6052 10m³/1km
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 238,6052 10m³/1km
10 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 206,65 m3
11 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 13,1658 100m2
12 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 6,0984 tấn
13 Bê tông chèn tâm + khóa mái M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 112,28 m3
14 Ván khuôn bê tông khóa mái Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,668 100m2
15 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 267,84 m3
16 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 6,9662 100m2
17 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 38,19 m2
18 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 7.440 1cấu kiện
19 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 41,0688 100m2
20 Thi công lớp lót móng trong khung vây, đá dăm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 200,88 m3
21 Đào bụi tre, đường kính bụi tre >80cm bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 9 bụi
22 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤40cm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 29 gốc
23 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 37 gốc
24 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,2 100m3
25 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 10 m3
26 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,6912 100m3
27 Mua đất về đắp Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 202,3584 m3
28 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 41,6358 10m³/1km
29 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 41,6358 10m³/1km
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 41,6358 10m³/1km
31 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 200mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,24 100m
32 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 11,48 m3
33 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,217 100m2
34 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 5,35 m3
35 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,466 100m2
36 Ống cống BTLT D800 dài 2m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 ống
37 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 1cấu kiện
38 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 12,89 m2
39 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,62 100m
40 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 5,881 1m3
41 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,5293 100m3
42 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,5419 100m3
43 Mua đất về đắp bằng ô tô 10 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 59,609 m3
44 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 5,9609 10m³/1km
45 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 5,9609 10m³/1km
46 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 5,9609 10m³/1km
47 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 11,48 m3
48 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,217 100m2
49 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 5,94 m3
50 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,5049 100m2
51 Ống cống BTLT D800 dài 2m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 ống
52 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 7 1cấu kiện
53 ống gang D400 dày 8,1mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 6 m
54 Lắp đặt ống gang, đoạn ống dài 6m - Đường kính ≤400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 1 đoạn ống
55 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 12,89 m2
56 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,62 100m
57 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 6,178 1m3
58 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,556 100m3
59 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,5829 100m3
60 Mua đất về đắp bằng ô tô 10 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 64,119 m3
61 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 6,4119 10m³/1km
62 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 6,4119 10m³/1km
63 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 6,4119 10m³/1km
64 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 17,7673 100m3
65 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 17,7673 100m3/1km
66 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 10,3954 100m3
67 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 10,3954 100m3/1km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->