Gói thầu: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị; hạng mục cấp điện và chiếu sáng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200779084-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm phát triển quỹ đất thành phố Tam Kỳ |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị; hạng mục cấp điện và chiếu sáng |
| Số hiệu KHLCNT | 20190402570 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách thành phố (từ nguồn thu tiền sử dụng đất) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-19 08:49:00 đến ngày 2021-05-31 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,364,833,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Trạm biến áp | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 560KVA-22/0,4kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Máy |
| 2 | Chống sét van | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 3 | Dây đồng bọc trung thế PVC/XLPE/M(1x35)-12,7/24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | mét |
| 4 | Dây đồng bọc CV-(1x35)-0,6/1kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | mét |
| 5 | Dây đồng bọc hạ thế PVC/XLPE/M(240)-0,6/1kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56 | mét |
| 6 | Tủ điệnTĐ-630V-560KVA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Tủ |
| 7 | Cầu chì tự rơi FCO-24 (kèm dây chảy 12K) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 8 | Sứ đứng hạ thế 0,4kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Cái |
| 9 | Sứ đứng 22kV + ty mạ kẽm (Line post) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Cái |
| 10 | Đầu cốt đồng AG-35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | Bộ |
| 11 | Giáp buộc cổ sứ GB-SĐ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | mét |
| 12 | Cụm đấu rẽ cho dây bọc 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 13 | Kẹp đấu rẽ cho dây bọc 35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 14 | Kẹp nối đất KNĐ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | Cái |
| 15 | Đầu cốt đồng CG-240 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | Bộ |
| 16 | Ống nhựa xoắn luồn cáp HDPE-100/130 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | mét |
| 17 | Ống thép tráng kẽm FE-fi27 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | mét |
| 18 | Đai thép buộc cáp 20x0,5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 19 | Khoá đai thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 20 | Bảng cấm trèo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 21 | Bảng tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 22 | Hệ xà trạm máy biến áp trên trụ BTLT đôi XMBA-LTĐ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 23 | Xà đỡ dây MBA XĐD-MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 24 | Tiếp địa trạm TĐTBA-32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hệ thống |
| 25 | Nền trạm biến áp 1 cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | nền |
| 26 | Giá thap tác cầu chì tự rơi cột ly tâm GTT-FCO | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| B | Đường dây trung áp 22kV | |||
| 1 | Dây nhôm bọc lõi thép ASXV/WB-(1x95)-12,7/24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 615,06 | mét |
| 2 | Cầu chì tự rơi FCO-24 (kèm dây chảy 12K) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Sứ đứng 22kV + ty mạ kẽm (Pine post) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | bộ |
| 4 | Sứ chuỗi néo polymer 22kV + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | chuổi |
| 5 | Giáp néo cho dây bọc 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cái |
| 6 | Kẹp đấu rẽ cho dây bọc 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | cái |
| 7 | Cụm đấu rẽ cho dây bọc 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 8 | Giáp buộc buộc cổ sứ GB-SĐ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | bộ |
| 9 | Cột bê tông ly tâm NPC.I-14-190-6,5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cột |
| 10 | Cột bê tông ly tâm NPC.I-14-190-11 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cột |
| 11 | Xà rẽ nhánh cột ly tâm XRN | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 12 | Xà đỡ lệch cột ly tâm XĐT-2L | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 13 | Xà cầu chì trụ ly tâm XCC-2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 14 | Xà néo đúp cột ly tâm đôi dọc XNĐ-2D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 15 | Xà néo góc đúp cột ly tâm đôi ngang XNĐ-2N | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 16 | Giá thap tác cầu chì tự rơi cột ly tâm GTT-FCO | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 17 | Tiếp địa ngọn trung thế đi độc lập TĐN-1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 18 | Tiếp địa cột RC-4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 19 | Tiếp địa cột RC-8 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 20 | Móng cột lytâm MT-3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Móng |
| 21 | Móng cột lytâm MTĐ-2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Móng |
| C | Đường dây hạ áp 0,4kV | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC(4x120) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 978,18 | mét |
| 2 | Giá móc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | bộ |
| 3 | Bu lông móc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26 | cái |
| 4 | Khoá đỡ cáp vặn xoắn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | cái |
| 5 | Khoá néo cáp vặn xoắn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cái |
| 6 | Ghíp nối 2 bulông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | cái |
| 7 | Bịt đầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | cái |
| 8 | Đai thép buộc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27 | bộ |
| 9 | Khoá đai thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27 | bộ |
| 10 | Đầu cốt đồng nhôm BG-120 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | cái |
| 11 | Ống nhựa xoắn luồn cáp HDPE-130/100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | mét |
| 12 | Tiếp địa ngọn hạ thế đi kết hợp trung thế TĐN-2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 13 | Tiếp địa ngọn hạ thế đi độc lập TĐN-3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | bộ |
| 14 | Tiếp địa di động hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | bộ |
| 15 | Bịt đầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | cái |
| 16 | Cột bê tông ly tâm NPCI-8,4-3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | cột |
| 17 | Cột bê tông ly tâm NPCI-8,4-5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | cột |
| 18 | Tiếp địa cột RC-4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | bộ |
| 19 | Móng cột lytâm MT-1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | Móng |
| 20 | Móng cột lytâm MT-2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | Móng |
| D | Đường dây chiếu sáng | |||
| 1 | Chụp cần đèn đơn trụ LT-8,4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | bộ |
| 2 | Cần đèn L | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 3 | Xà kẹp cần đèn trụ LT đơn 14m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Xà kẹp cần đèn trụ LT đôi 14 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 5 | Xà gá tủ điện chiếu sáng trên trụ LT đơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 6 | Dây lên đèn M(3x2,5)-600V | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 132 | mét |
| 7 | Cáp vặn xoắn ABC-A(5x16)-600V | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 922,1 | mét |
| 8 | Cáp bọc Cu/XLPE/PVC-(3x16+1x10)-600V đấu từ lưới hạ thế xuống tủ điện chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | mét |
| 9 | Tủ điện chiếu sáng 3 chế độ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 10 | Ống nhựa xoắn fi 40/50 luồn cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | mét |
| 11 | Đèn chiếu sáng Led 200W-220V | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 12 | Đèn chiếu sáng Led 70W-220V | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25 | cái |
| 13 | Chi tiết tiếp đất ngọn chiếu sáng độc lập | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | bộ |
| 14 | Cầu chì cá 5A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33 | cái |
| 15 | Đầu cốt nhôm đồng AM16 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 16 | Bu lông xuyên cột L=250mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | bộ |
| 17 | Giá móc cáp cột ly tâm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23 | cái |
| 18 | Khóa treo cáp vặn xoắn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 19 | Khóa néo cáp vặn xoắn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | cái |
| 20 | Kẹp răng cách điện 2 bu lông 25-95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 122 | cái |
| 21 | Đai thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46 | mét |
| 22 | Khóa đai thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46 | cái |
| 23 | Nắp bịt đàu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | cái |
| 24 | Ống nối | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi