Gói thầu: Toàn bộ phần xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210517024-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án các công trình huyện Mường Nhé
Tên gói thầu Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210500416
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-19 08:26:00 đến ngày 2021-05-26 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,507,377,438 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KẾT CẤU VÀ PHỤC VỤ THI CÔNG PHẦN TRÊN
B Hm1: Dầm T
1 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, 28Mpa Phần II Chương V trong HSMT 45,376 m3
2 Cốt thép dầm cầu đường kính cốt thép ≤18mm Phần II Chương V trong HSMT 3,7597 tấn
3 Cốt thép dầm cầu đường kính cốt thép >18mm 2,478 tấn
4 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện Phần II Chương V trong HSMT 0,0879 tấn
5 Ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, dầm chữ T, I Phần II Chương V trong HSMT 276 m2
6 Nâng hạ dầm cầu, chiều dài dầm Phần II Chương V trong HSMT 4 dầm
7 Di chuyển dầm cầu, chiều dài dầm 4 dầm
8 Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm bê tông, chiều dài dầm Phần II Chương V trong HSMT 32 m dầm
C Hm2: Dầm ngang + Mối nối dọc
1 Bê tông dầm ngang, đá 1x2, 28Mpa Phần II Chương V trong HSMT 3,8272 m3
2 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Phần II Chương V trong HSMT 0,0116 tấn
3 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Phần II Chương V trong HSMT 0,2743 tấn
4 Ván khuôn Phần II Chương V trong HSMT 0,2557 100m2
D Hm3: Lan can tay vịn
1 Bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, 25Mpa Phần II Chương V trong HSMT 1,2286 m3
2 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Phần II Chương V trong HSMT 0,1418 tấn
3 Sản xuất kết cấu cầu thép lan can cầu đường bộ, cầu thép dàn kín Phần II Chương V trong HSMT 1,4385 tấn
4 Lắp đặt lan can mạ kẽm nhúng nóng 1,4385 tấn
5 Ván khuôn Phần II Chương V trong HSMT 0,5132 100m2
E Hm4: Bệ kê gối, gối cầu
1 Vữa không co ngót Phần II Chương V trong HSMT 0,028 m3
2 Thép hình,thép bản Phần II Chương V trong HSMT 0,7849 tấn
F Hm5: Khe co giãn
1 Cốt thép CB400-V, 10 Phần II Chương V trong HSMT 0,1858 tấn
2 Thép hình,thép bản Phần II Chương V trong HSMT 0,8063 tấn
3 Lắp đặt khe co giãn thép Phần II Chương V trong HSMT 9 m
G Hm6: Phục vụ thi công
1 Sản xuất dầm (KH 2 tháng x 2% + 7%) Phần II Chương V trong HSMT 3,3963 tấn
2 Khấu hao cáp D22 Phần II Chương V trong HSMT 48,12 m
3 Lắp dựng hệ dầm dẫn Phần II Chương V trong HSMT 6,7927 tấn
4 Tháo dỡ hệ dầm dẫn Phần II Chương V trong HSMT 6,7927 tấn
5 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung dầm thép (KH 2 tháng x 2% + 7%) Phần II Chương V trong HSMT 3,3194 tấn
6 Vật liệu giá Pooctich để lại Phần II Chương V trong HSMT 0,1184 tấn
7 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Phần II Chương V trong HSMT 6,6388 tấn
8 Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Phần II Chương V trong HSMT 6,6388 tấn
H Hố thế
1 Bê tông 15Mpa Phần II Chương V trong HSMT 8 m3
2 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện Phần II Chương V trong HSMT 0,146 tấn
3 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Phần II Chương V trong HSMT 0,1 100m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Phần II Chương V trong HSMT 0,02 100m3
I Bệ đúc dầm
1 Bê tông 20Mpa Phần II Chương V trong HSMT 3,36 m3
2 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Phần II Chương V trong HSMT 0,1075 tấn
3 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Phần II Chương V trong HSMT 0,3552 tấn
4 Ván khuôn thép móng dài Phần II Chương V trong HSMT 0,0232 100m2
5 Làm lớp đệm đá 2x4 Phần II Chương V trong HSMT 2,184 m3
J KẾT CẤU VÀ PHỤC VỤ THI CÔNG PHẦN DƯỚI
K Hm1: Mố M1 và M2
1 Bê tông 25Mpa Phần II Chương V trong HSMT 30,921 m3
2 Quét nhựa bitum nóng vào tường Phần II Chương V trong HSMT 33,6 m2
3 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK >18mm Phần II Chương V trong HSMT 0,0354 tấn
4 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤10mm Phần II Chương V trong HSMT 0,1118 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤18mm Phần II Chương V trong HSMT 1,255 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK >18mm Phần II Chương V trong HSMT 0,364 tấn
7 Bê tông lót 8Mpa Phần II Chương V trong HSMT 1,554 m3
8 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố trụ cầu trên cạn Phần II Chương V trong HSMT 0,7598 100m2
L Cọc shinso
1 Bê tông cọc 25Mpa Phần II Chương V trong HSMT 18,4 m3
2 Lắp dựng cốt thép cọc khoan nhồi, cọc, tường Barrette trên cạn, ĐK ≤18mm Phần II Chương V trong HSMT 2,0788 tấn
3 Lắp dựng cốt thép cọc khoan nhồi, cọc, tường Barrette trên cạn, ĐK >18mm Phần II Chương V trong HSMT 1,3606 tấn
4 Sản xuất ống vách (KH 2 tháng x 1,17% + 3,5%) Phần II Chương V trong HSMT 2,3774 tấn
5 Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn, đường kính cọc Phần II Chương V trong HSMT 16 m
6 Rút ống vách cọc khoan nhồi trên cạn, đường kính cọc Phần II Chương V trong HSMT 16 m
7 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu >3m-đất cấp II Phần II Chương V trong HSMT 4,5239 m3
8 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu >3m-đất cấp III Phần II Chương V trong HSMT 8,143 m3
9 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu >3m-đất cấp IV Phần II Chương V trong HSMT 5,4287 m3
M Hm2: Trụ T1
1 Bê tông 25Mpa Phần II Chương V trong HSMT 3,978 m3
2 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤18mm Phần II Chương V trong HSMT 0,4032 tấn
3 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK >18mm Phần II Chương V trong HSMT 0,0354 tấn
4 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố trụ cầu trên cạn Phần II Chương V trong HSMT 0,8168 100m2
N Cọc shinso
1 Bê tông cọc 25Mpa Phần II Chương V trong HSMT 11,5 m3
2 Lắp dựng cốt thép cọc khoan nhồi, cọc, tường Barrette trên cạn, ĐK ≤18mm Phần II Chương V trong HSMT 0,4361 tấn
3 Lắp dựng cốt thép cọc khoan nhồi, cọc, tường Barrette trên cạn, ĐK >18mm Phần II Chương V trong HSMT 0,8234 tấn
4 Sản xuất ống vách (KH 2 tháng x 1,17% + 3,5%) Phần II Chương V trong HSMT 1,4859 tấn
5 Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn, đường kính cọc Phần II Chương V trong HSMT 10 m
6 Rút ống vách cọc khoan nhồi trên cạn, đường kính cọc Phần II Chương V trong HSMT 10 m
7 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu >3m-đất cấp II Phần II Chương V trong HSMT 4,2412 m3
8 Đào móng băng rộng ≤3m, sâu >3m-đất cấp III Phần II Chương V trong HSMT 7,6341 m3
9 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu >3m-đất cấp IV Phần II Chương V trong HSMT 5,0894 m3
O Hm3: Kè bê tông
1 Bê tông tường Phần II Chương V trong HSMT 121,5 m3
2 Ván khuôn thân kè Phần II Chương V trong HSMT 2,5362 100m2
3 Bê tông móng, R Phần II Chương V trong HSMT 85,66 m3
4 Ván khuôn thép móng dài Phần II Chương V trong HSMT 0,8734 100m2
5 Đệm cát sạn Phần II Chương V trong HSMT 8,4 m3
6 Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng Phần II Chương V trong HSMT 8,15 m3
7 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Phần II Chương V trong HSMT 0,9 100m2
8 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Phần II Chương V trong HSMT 0,2833 100m
9 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Phần II Chương V trong HSMT 0,607 100m3
10 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Phần II Chương V trong HSMT 1,3657 100m3
11 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp IV Phần II Chương V trong HSMT 1,0622 100m3
12 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Phần II Chương V trong HSMT 0,8208 100m3
P Hm4: Thi công mố + trụ
1 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III Phần II Chương V trong HSMT 2,7168 100m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Phần II Chương V trong HSMT 1,29 100m3
3 Đắp ngăn nước Phần II Chương V trong HSMT 112,1847 m3
4 Sản xuất hệ sàn đạo (KH 2 tháng x 2% + 7%) Phần II Chương V trong HSMT 8,2756 tấn
5 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Phần II Chương V trong HSMT 8,2756 tấn
6 Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Phần II Chương V trong HSMT 8,2756 tấn
7 Thanh thải Phần II Chương V trong HSMT 1,1218 100m3
Q Hm5: Bản quá độ
1 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Phần II Chương V trong HSMT 0,0266 tấn
2 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Phần II Chương V trong HSMT 0,609 tấn
3 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Phần II Chương V trong HSMT 0,336 tấn
4 Quét nhựa bitum nóng vào tường Phần II Chương V trong HSMT 0,06 m2
5 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Phần II Chương V trong HSMT 0,02 100m
6 Bê tông 25Mpa Phần II Chương V trong HSMT 6,15 m3
7 Ván khuôn thép móng dài Phần II Chương V trong HSMT 0,0373 100m2
8 Bê tông lót 8Mpa Phần II Chương V trong HSMT 1,23 m3
R Hm6: Chân khay, tứ nón, lòng mố
1 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III Phần II Chương V trong HSMT 0,4385 100m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Phần II Chương V trong HSMT 0,1686 100m3
3 Bê tông 15Mpa Phần II Chương V trong HSMT 13,955 m3
4 Bê tông lót 8Mpa Phần II Chương V trong HSMT 0,8373 m3
5 Ván khuôn thép móng dài Phần II Chương V trong HSMT 0,5638 100m2
S Tứ nón
1 Bê tông mái bờ kênh mương, dày Phần II Chương V trong HSMT 5,3373 m3
2 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Phần II Chương V trong HSMT 0,0528 tấn
3 Bê tông lót 8Mpa Phần II Chương V trong HSMT 0,5337 m3
4 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Phần II Chương V trong HSMT 0,271 100m3
T Lóng mố
1 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Phần II Chương V trong HSMT 0,384 100m3
U ĐƯỜNG ĐẦU CẦU
V Hm1: Nền đường
1 Đào nền đường-đất cấp II Phần II Chương V trong HSMT 0,0685 100m3
2 Đào nền đường -đất cấp III Phần II Chương V trong HSMT 0,054 100m3
3 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Phần II Chương V trong HSMT 9,435 100m3
4 Đào kênh mương, rộng ≤6m -đất cấp II Phần II Chương V trong HSMT 0,007 100m3
5 Đào kênh mương, rộng ≤6m đất cấp II Phần II Chương V trong HSMT 0,0224 100m3
6 Đào khuôn đất C2 Phần II Chương V trong HSMT 0,0388 100m3
7 Cày xới lu lèn K95 Phần II Chương V trong HSMT 0,0306 100m3
8 Phá dỡ kết cấu gạch đá Phần II Chương V trong HSMT 37,5 m3
W Hm2: Mặt đường
1 Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường Phần II Chương V trong HSMT 41,053 m3
2 Bạt dứa lót Phần II Chương V trong HSMT 2,5658 100m2
3 Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm Phần II Chương V trong HSMT 2,5658 100m2
4 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Phần II Chương V trong HSMT 0,192 100m2
X Hm3: Mặt bằng thi công
1 Đào xúc đất, đất cấp III Phần II Chương V trong HSMT 4,2 100m3
2 Đào xúc đất , đất cấp IV Phần II Chương V trong HSMT 1,05 100m3
3 San đầm đất mặt độ chặt yêu cầu K=0,90 Phần II Chương V trong HSMT 3,5 100m3
Y Hm4: Biển báo
1 Biển báo tròn Phần II Chương V trong HSMT 2 cái
2 Biển báo tên cầu kích thước 0.52x0.78m Phần II Chương V trong HSMT 2 cái
3 Đào móng cột, trụ, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Phần II Chương V trong HSMT 0,245 m3
Z Hm5: Vận chuyển đất về dắp
1 Đào xúc đất bằng máy đào Phần II Chương V trong HSMT 10,4708 100m3
2 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Phần II Chương V trong HSMT 10,4708 100m3
AA Hm6: Hộ lan mềm
1 Tấm sóng Phần II Chương V trong HSMT 48 tấm
2 Cột ống thép Phần II Chương V trong HSMT 52 cột
3 Tấm thép đệm Phần II Chương V trong HSMT 52 tấm
4 Tấm đầu, tấm cuối Phần II Chương V trong HSMT 8 tấm
5 Tiêu phản quang Phần II Chương V trong HSMT 52 cái
6 Bu lông M16x35 Phần II Chương V trong HSMT 520 bộ
7 Bu lông M16x150 Phần II Chương V trong HSMT 52 bộ
8 Lắp đặt hộ lan mềm Phần II Chương V trong HSMT 96 m
9 Đào móng cột, trụ, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Phần II Chương V trong HSMT 4,16 m3
10 Bê tông 15Mpa Phần II Chương V trong HSMT 4,16 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->