Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210545193-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân thị trấn Phú Xuyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210470711 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện hỗ trợ 1 tỷ đồng, còn lại nguồn ngân sách thị trấn và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-19 08:08:00 đến ngày 2021-05-29 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,007,744,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐÌNH XÂY MỚI | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 1,1422 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V | 6,8942 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 5,7965 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,423 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V | 84,7207 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V | 84,7207 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 21,1952 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 40,0764 | m3 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 1,1485 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 3,1951 | tấn |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 2,085 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 1,286 | 100m2 |
| 13 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 52,4981 | m3 |
| 14 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V | 10,6815 | m3 |
| 15 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | Chương V | 4,4202 | m3 |
| 16 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 1,7682 | 100m3 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 18,9581 | m3 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Chương V | 13,0202 | m3 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 31,9032 | m3 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 32,49 | m3 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 0,9093 | m3 |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V | 0,2536 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V | 1,6176 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 1,5638 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 5,3942 | tấn |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao | Chương V | 3,4181 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Chương V | 0,0609 | tấn |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Chương V | 0,0233 | tấn |
| 29 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao | Chương V | 1,6753 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | Chương V | 7,4675 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,1144 | 100m2 |
| 32 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Chương V | 36 | cái |
| 33 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 42,841 | m3 |
| 34 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 1,485 | m3 |
| 35 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Chương V | 1,716 | m3 |
| 36 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | Chương V | 1,0879 | m3 |
| 37 | Dán ngói trên mái, ngói chữ thọ, số lượng 35 viên/m2 | Chương V | 327,6037 | m2 |
| 38 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 327,6037 | m2 |
| 39 | Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 180 viên/m2 | Chương V | 327,6037 | m2 |
| 40 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 73,3738 | m2 |
| 41 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 101,3328 | m2 |
| 42 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 315,1308 | m2 |
| 43 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 176,5874 | m2 |
| 44 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 829,7172 | m2 |
| 45 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 168,0125 | m2 |
| 46 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V | 710,94 | m |
| 47 | Đắp vữa đấu đỉnh, chân cột | Chương V | 50 | cái |
| 48 | Chữ chiện, chữ thọ đắp nổi | Chương V | 179 | cái |
| 49 | Đắp hoa văn nổi chân cột, lan can (loại nhỏ) | Chương V | 422 | cái |
| 50 | Đắp hoa văn nổi lan can (loại to) | Chương V | 36 | cái |
| 51 | Đắp chi tiết hổ phù | Chương V | 1 | cái |
| 52 | Đắp hoa văn thành bậc cấp | Chương V | 4 | cái |
| 53 | Kìm nóc mái đắp sẵn, bao gồm cả sơn và lắp đặt hoàn thiện | Chương V | 3 | cái |
| 54 | Đao mái đắp sẵn, bao gồm cả sơn và lắp đặt hoàn thiện | Chương V | 4 | cái |
| 55 | Con xô đắp sẵn, bao gồm cả sơn và lắp đặt hoàn thiện | Chương V | 4 | cái |
| 56 | Lưỡng long trầu nguyệt, bao gồm cả sơn và lắp đặt hoàn thiện | Chương V | 1 | bộ |
| 57 | Hoa văn kẻ | Chương V | 90 | cái |
| 58 | Hoa văn câu đầu | Chương V | 32 | cái |
| 59 | Hoa văn con chồng | Chương V | 54 | cái |
| 60 | Hoa văn đầu dư | Chương V | 4 | cái |
| 61 | Hoa văn đuôi dư | Chương V | 4 | cái |
| 62 | Hoa văn ván cốn | Chương V | 2 | cái |
| 63 | Chi tiết dép thượng lương | Chương V | 8 | cái |
| 64 | Đắp đấu thượng lương, đấu con chồng, đấu kẻ ngồi bằng VXM | Chương V | 92 | cái |
| 65 | Lát gạch đất nung kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 | Chương V | 223,4526 | m2 |
| 66 | Lát đá bậc tam cấp, đá xanh dày 17cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 30,4045 | m2 |
| 67 | Đá xanh chân cột, quy cách theo bản vẽ | Chương V | 28 | cột |
| 68 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V | 489,8374 | m2 |
| 69 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V | 1.006,3046 | m2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 98,8711 | m2 |
| 71 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 315,1308 | m2 |
| 72 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Dulux, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V | 1.082,1401 | m2 |
| 73 | Sơn giả đá, 3 nước phủ | Chương V | 212,7494 | m2 |
| 74 | Sơn giả gỗ, 3 nước phủ | Chương V | 869,3907 | m2 |
| 75 | Gưỡng cửa bằng gỗ Lim Nam Phi, kích thước 220x150 | Chương V | 8,718 | m |
| 76 | Xà, thanh đứng cửa bằng gỗ Lim Nam Phii, kích thước 220x60 | Chương V | 20,589 | m |
| 77 | Khuôn cửa kép bằng gỗ Lim Nam Phii, kích thước 220x60 | Chương V | 38,1276 | 0.0 |
| 78 | Lắp dựng khuôn cửa kép | Chương V | 69,0546 | m cấu kiện |
| 79 | Cửa bích bàn, gỗ Lim Nam Phi, kích thước theo bản vẽ | Chương V | 22,6002 | m2 |
| 80 | Cửa khung gỗ kính trắng dày 5ly , gỗ Lim Nam Phi | Chương V | 4,3038 | m2 |
| 81 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 89,7164 | m2 |
| 82 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V | 26,904 | m2 cấu kiện |
| 83 | Sản xuất, lắp đặt then quang gỗ | Chương V | 6 | cái |
| 84 | Gạch hoa gốm màu nâu đỏ gắn cửa | Chương V | 1,08 | m2 |
| 85 | Tủ điện tổng KT:400x400x150 | Chương V | 1 | hộp |
| 86 | Hộp điện phòng | Chương V | 1 | hộp |
| 87 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 30Ampe | Chương V | 1 | cái |
| 88 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương V | 3 | cái |
| 89 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V | 16 | bộ |
| 90 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp | Chương V | 8 | bộ |
| 91 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 4 | cái |
| 92 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 3 | cái |
| 93 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V | 8 | cái |
| 94 | Đế âm công tắc, cổ cắm | Chương V | 15 | cái |
| 95 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, dây 2x10mm2 | Chương V | 200 | m |
| 96 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, dây 2x6mm2 | Chương V | 50 | m |
| 97 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, dây 2x2,5mm2 | Chương V | 300 | m |
| 98 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột,dây 2x1,5mm2 | Chương V | 450 | m |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ống PVC D20 | Chương V | 650 | m |
| 100 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 (MT3) - 3kg | Chương V | 2 | cái |
| 101 | Lắp đặt bình bột chữa cháy MF24 | Chương V | 4 | cái |
| 102 | Lắp đặt bảng nội quy tiêu lệnh PCCC | Chương V | 2 | bộ |
| 103 | Hộp đựng bình chữa cháy | Chương V | 2 | cái |
| 104 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 12,7635 | m3 |
| 105 | Xúc cát bằng máy đào 1,25m3 | Chương V | 4,3856 | 100m3 |
| 106 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Chương V | 1,4864 | 100m3 |
| 107 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | Chương V | 95,442 | tấn |
| 108 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | Chương V | 62,77 | 1000v |
| 109 | Vận chuyển vật liệu trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V | 650,828 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Chương V | 224,3302 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao | Chương V | 45 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 14,22 | m2 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Chương V | 44,287 | m3 |
| 5 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | Chương V | 59,8464 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V | 118,3534 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V | 118,3534 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi