Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210520725-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý công trình Xây dựng cơ bản quận Hải Châu |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210511119 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Hải Châu |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 135 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-19 08:04:00 đến ngày 2021-05-29 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,983,471,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phá dỡ hiện trạng | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | 225,1308 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | 0,7418 | tấn | |
| 3 | Tháo dỡ cửa + khung bảo vệ cửa hiện trạng | 122,52 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ trần | 169,45 | m2 | |
| 5 | Tháo dỡ lan can | 44,0648 | m | |
| 6 | Tháo dỡ hệ thống điện hiện trạng | 5 | công | |
| 7 | Tháo dỡ hệ thống nước hiện trạng | 5 | công | |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 68,822 | m3 | |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 6,336 | m3 | |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch | 56,577 | m3 | |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | 37,922 | m3 | |
| 12 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | 1,6364 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển giá hạ, ô tô 10T tự đổ, phạm vi 1km đầu tiên | 1,6364 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển giá hạ 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km | 1,6364 | 100m3 | |
| 15 | Vận chuyển giá hạ 5,9km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km | 1,6364 | 100m3 | |
| B | Phần biện pháp thi công móng | |||
| 1 | Cắm tường thép tấm rộng 1,2m sâu 2,5m | 42,5 | m | |
| 2 | Đóng cọc thép hình để giữ vách thép tấm khi đào móng | 0,608 | 100m | |
| 3 | Nhổ cọc thép hình, thép tấm | 1,033 | 100m | |
| 4 | Hao phí vật liệu cọc do nằm trong đất 2 tháng 2x1,17%, do 1 lần đóng nhổ 3,5% | 296,9173 | kg | |
| 5 | Thuê vật liệu cọc thép hình, tấm | 4.787,2827 | kg | |
| 6 | Bản mã | 261,44 | kg | |
| 7 | Bulong d10 | 261,44 | cái | |
| C | Phần xây lắp | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 6,2386 | 100m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | 30,0822 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2 | 62,6665 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn móng cột | 0,032 | 100m2 | |
| 5 | Ván khuôn móng dài | 0,7472 | 100m2 | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 1,8645 | tấn | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,0875 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | 2,2749 | tấn | |
| 9 | Bê tông giằng móng, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2 | 13,0431 | m3 | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm | 0,328 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm | 2,3783 | tấn | |
| 12 | Ván khuôn móng dài | 1,3483 | 100m2 | |
| 13 | Xây móng bằng gạch bê tông đặc 10x20x30cm, vữa XM mác 75 | 16,8049 | m3 | |
| 14 | Bê tông đáy bể tự hoại, M200, đá 1x2 | 2,134 | m3 | |
| 15 | Bê tông giằng thành hể tự hoại, bê tông M200, đá 1x2 | 0,8976 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn bê tông đáy bể | 0,032 | 100m2 | |
| 17 | Ván khuôn thép giằng thành bể | 0,0707 | 100m2 | |
| 18 | Xây tường gạch bê tông đặc 5,5x9x19cm, vữa XM M75 | 9,7662 | m3 | |
| 19 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | 53,168 | m2 | |
| 20 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 13,06 | m2 | |
| 21 | Quét nước xi măng 2 nước | 43,716 | m2 | |
| 22 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | 1,2516 | m3 | |
| 23 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn đan | 0,0701 | 100m2 | |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | 0,1477 | tấn | |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 28 | 1cấu kiện | |
| 26 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 5,4031 | 100m3 | |
| 27 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi 1km đầu tiên - đất cấp III | 0,8355 | 100m3 | |
| 28 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - đất cấp III | 0,8355 | 100m3 | |
| 29 | Vận chuyển đất 5,9km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km - đất cấp III | 0,8355 | 100m3 | |
| 30 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 | 28,473 | m3 | |
| 31 | Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2 | 4,235 | m3 | |
| 32 | Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2 | 28,7736 | m3 | |
| 33 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | 4,9671 | 100m2 | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 1,2766 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 0,6342 | tấn | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 10,6108 | tấn | |
| 37 | Bê tông xà dầm, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2 | 44,2738 | m3 | |
| 38 | Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | 5,2412 | 100m2 | |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 1,469 | tấn | |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 8,3363 | tấn | |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 0,6243 | tấn | |
| 42 | Bê tông sàn, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2 | 120,957 | m3 | |
| 43 | Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | 8,4399 | 100m2 | |
| 44 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 13,7539 | tấn | |
| 45 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,1783 | tấn | |
| 46 | Bê tông cầu thang, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2 | 8,9211 | m3 | |
| 47 | Ván khuôn cầu thang, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | 0,8332 | 100m2 | |
| 48 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,708 | tấn | |
| 49 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,8258 | tấn | |
| 50 | Bê tông bổ trụ, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | 2,0302 | m3 | |
| 51 | Ván khuôn bổ trụ, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | 0,5621 | 100m2 | |
| 52 | Bê tông lanh tô, ô văng, giằng tường, bê tông M200, đá 1x2 | 12,8723 | m3 | |
| 53 | Ván khuôn lanh tô, giằng tường, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | 2,4426 | 100m2 | |
| 54 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, bổ trụ, ô văng, giằng tường , ĐK | 0,5316 | tấn | |
| 55 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, bổ trụ, ô văng, giằng tường , ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | 1,281 | tấn | |
| 56 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | 1,2071 | m3 | |
| 57 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan | 0,0494 | 100m2 | |
| 58 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 10 | 1cấu kiện | |
| 59 | Xây bậc cấp gạch bê tông đặc 5,5x9,5x19cm, vữa XM M75 | 5,1125 | m3 | |
| 60 | Xây hộp trụ gạch bê tông đặc 5,5x9x19cm-chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 3,5712 | m3 | |
| 61 | Xây tường gạch bê tông rỗng 9,5x13,5x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 | 217,6975 | m3 | |
| 62 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75 | 18,36 | m2 | |
| 63 | Viền chân tường gạch granite 600x120mm | 55,3656 | m2 | |
| 64 | Ốp tường gạch ceramic 300x600mm | 157,92 | m2 | |
| 65 | Dán gạch inax màu vàng | 62,175 | m2 | |
| 66 | Lát đá granite khò mặt | 1,4 | m2 | |
| 67 | Lát đá granite màu đen ngạch cửa, đan labo | 38,0155 | m2 | |
| 68 | Lát đá granite màu đen bậc cấp | 23,36 | m2 | |
| 69 | Lát đá granite màu đen bậc cầu thang | 84,3379 | m2 | |
| 70 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm | 54,1981 | m2 | |
| 71 | Lát nền, sàn gạch granite 600x600mm | 781,83 | m2 | |
| 72 | Quét chống thấm bằng 2 lớp hóa chất (tương đương sika topseal 109) | 525,2381 | m2 | |
| 73 | Láng sàn 1 lớp dày 3cm, vữa XM M100 | 350,5 | m2 | |
| 74 | Láng sàn 2 lớp, mỗi lớp dày 2cm, vữa XM M100 | 162,08 | m2 | |
| 75 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá mi | 9,646 | m2 | |
| 76 | Lưới thép dày 3mm | 0,5361 | tấn | |
| 77 | Tè tôn vị trí tiếp giáp nhà hiện trạng | 0,196 | 100m2 | |
| 78 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 676,0568 | m2 | |
| 79 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 1.611,7884 | m2 | |
| 80 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 416,4727 | m2 | |
| 81 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 373,8806 | m2 | |
| 82 | Trát trần, vữa XM M75 | 635,6419 | m2 | |
| 83 | Trát ô văng, giằng ngang vữa XM M75 | 25,833 | m2 | |
| 84 | Đắp phào đơn, chỉ nước vữa XM M75 | 119,15 | m | |
| 85 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | 643,2418 | m2 | |
| 86 | Bả bằng bột bả vào tường trong | 1.611,7884 | m2 | |
| 87 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 1.644,3502 | m2 | |
| 88 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 643,2418 | m2 | |
| 89 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 3.256,1385 | m2 | |
| 90 | Gia công lắp dựng hệ lam nhôm hộp đứng | 0,1157 | tấn | |
| 91 | Gia công lắp dựng khung hoa sắt CNC + khung bao | 28,6688 | m2 | |
| 92 | Cửa thăm mái 1000x1000mm | 1 | cái | |
| 93 | Gia công lan can thép hộp mạ kẽm | 0,9466 | tấn | |
| 94 | Lắp dựng lan can sắt | 87,6481 | m2 | |
| 95 | GCLD tay vịn lan can bằng inox 304, d60x1,8mm | 109,4341 | m | |
| 96 | GCLD trần thạch cao chống ẩm khung nổi (có phủ nhựa pvc mặt hoàn thiện) | 38,14 | m2 | |
| 97 | GCLD trần thạch cao chống ẩm khung chìm | 218,355 | m2 | |
| 98 | GCLD vách ngăn wc, vách compact hp dày 12mm + phụ kiện lắp | 42,298 | m2 | |
| 99 | GCLD cửa đi khung nhôm cao kính lắp kinh cường lực 8mm + khóa, phụ kiện (nhôm cao cấp hệ 55, profile nhôm dày 1,4mm, kính cường lực 8mm, khóa và phụ kiện đồng bộ) | 86,92 | m2 | |
| 100 | GCLD cửa sổ khung nhôm cao kính lắp kinh cường lực 8mm + khóa, phụ kiện (nhôm cao cấp hệ 55, profile nhôm dày 1,4mm, kính cường lực 8mm, khóa và phụ kiện đồng bộ) | 73,32 | m2 | |
| 101 | GCLD vách khung nhôm cao kính lắp kinh cường lực 8mm + khóa, phụ kiện (nhôm cao cấp hệ 55, profile nhôm dày 1,4mm, kính cường lực 8mm, khóa và phụ kiện đồng bộ) | 70,5 | m2 | |
| 102 | GCLD cửa lamri nhôm + khóa, phụ kiện (nhôm cao cấp hệ 55) | 1,62 | m2 | |
| 103 | GCLD cửa cuốn nhôm, kích thước lọt lòng 3x2,7m bao gồm khóa ngang (tương đương cửa Austdoor EC seri 4, độ dày nhôm: 0.48mm) | 6 | bộ | |
| 104 | Bộ tời đơn (tương đương ARG.P-1) + Bộ lưu điện (tương đương AD9) | 1 | bộ | |
| 105 | Lót xốp nền để đổ bêtông bục sân khấu (tỷ trọng 16kg/m3) | 19,894 | m3 | |
| 106 | Gia công khung bảo vệ cửa inox 304, hộp 15x15x1mm | 0,1875 | tấn | |
| 107 | Lắp dựng khung bảo vệ cửa | 47,14 | m2 | |
| 108 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | 621,83 | m2 | |
| 109 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m (tạm tính công trình thi công 3 tháng) | 10,2753 | 100m2 | |
| 110 | Lắp dựng dàn giáo trong, cao ≥,36m (tạm tính công trình thi công 3 tháng) | 3,525 | 100m2 | |
| 111 | Trồng cỏ đậu phụng | 17,405 | m2 | |
| 112 | Trồng cây trúc cần câu cao 1,5m | 127 | cây | |
| 113 | Trồng cây nguyệt quế cao 0,6m | 21 | cây | |
| 114 | Trồng cây trúc mai | 2 | cây | |
| 115 | Trồng phát tài núi cao 1,2m | 1 | cây | |
| 116 | Trồng cây trầu bà | 92 | cây | |
| 117 | Chậu nhựa kích thước 600x220x18 | 23 | chậu | |
| 118 | Chậu composite d50 | 3 | chậu | |
| 119 | Tưới nước cây 30 ngày sau khi trồng bằng thủ công (tưới 1 ngày 1 lần) | 72,9 | 100 cây/lần | |
| 120 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - đất cấp I | 3,922 | m3 | |
| 121 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0078 | 100m3 | |
| 122 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | 2,145 | m3 | |
| 123 | Xây thành bồn cây gạch bê tông đặc 5,5x9,5x19cm, vữa XM M75 | 2,988 | m3 | |
| 124 | Bê tông thành bồn cây bê tông M200, đá 1x2 | 0,7432 | m3 | |
| 125 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, thành bồn cây | 0,0474 | 100m2 | |
| 126 | Lắp dựng cốt thép thành bồn cây | 0,0595 | tấn | |
| 127 | Ốp thành bồn cây đá chẻ 100x200mm | 10,58 | m2 | |
| 128 | Lát đá granite màu đen thành bồn cây, bệ ghế ngồi | 19,835 | m2 | |
| 129 | Lớp nilong chống mất nước bê tông | 197,15 | m2 | |
| 130 | Đỗ cát bục 2 bên bậc cấp sân khấu | 0,288 | m3 | |
| 131 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 13,19 | m3 | |
| 132 | Xoa nhăn nền bê tông | 30 | m2 | |
| 133 | Lát gạch terrazzo 300x300mm | 95 | m2 | |
| D | Phần cơ điện, cấp thoát nước | |||
| 1 | Đèn led ốp trần 300x300 - 1x30w | 68 | bộ | |
| 2 | Đèn tuýp led đơn 1,2m - 1x18w | 1 | bộ | |
| 3 | Đèn tuýp led đôi 1,2m - 2x18w | 24 | bộ | |
| 4 | Đèn led ốp trần 220x220 - 1x18w | 20 | bộ | |
| 5 | Đèn led áp tường 5w | 8 | bộ | |
| 6 | Đèn led dự phòng 2x10w | 6 | bộ | |
| 7 | Đèn led exit 1 mặt | 6 | bộ | |
| 8 | Đèn led dây hắt trần | 50 | m | |
| 9 | Đèn led âm trần d110/12w | 32 | bộ | |
| 10 | Đèn led panel âm trần 300x1200,40w | 6 | bộ | |
| 11 | Ổ cắm đôi 3 chấu chống rò | 48 | cái | |
| 12 | Ổ cắm đơn | 24 | cái | |
| 13 | Quạt hút trên tường 250x250mm | 8 | cái | |
| 14 | Quạt hút âm trần 250x250mm | 6 | cái | |
| 15 | Mặt nạ 1,2,3 lổ | 37 | cái | |
| 16 | Mặt nạ 4 lổ | 2 | cái | |
| 17 | Công tắc 2 chiều | 12 | cái | |
| 18 | Công tắc đơn | 56 | cái | |
| 19 | Đế âm công tắc, ổ cắm | 111 | cái | |
| 20 | Quạt đảo trần + điều tốc | 15 | cái | |
| 21 | Quạt treo tường | 24 | cái | |
| 22 | MCCP 3 pha 100A - 20kA | 1 | cái | |
| 23 | MCP 3 pha 63A - 15kA | 2 | cái | |
| 24 | MCP 3 pha 50A - 15kA | 3 | cái | |
| 25 | MCP 1 pha 32A - 10kA | 8 | cái | |
| 26 | MCP 1 pha 25,20A - 6kA | 34 | cái | |
| 27 | MCP 1 pha 10A - 6kA | 3 | cái | |
| 28 | Hộp đấu cáp 120x120mm | 9 | cái | |
| 29 | Cáp CXV/DSTA (4x35.0LN mm2) | 70 | m | |
| 30 | Cáp CV 4(1x16.0mm2)LN + e=16mm2 | 25 | m | |
| 31 | Cáp CV 4(1x10.0mm2) + 10mm2 | 40 | m | |
| 32 | Cáp CV 2(1x10.0mm2) + 10mm2 | 15 | m | |
| 33 | Cáp CV 2(1x6.0mm2) + 6mm2 | 65 | m | |
| 34 | Cáp CV 2(1x4.0mm2) + 4mm2 | 260 | m | |
| 35 | Cáp CV 2(1x2.5mm2) + 2.5mm2 | 300 | m | |
| 36 | Cáp CV 2x1.5mm2 | 420 | m | |
| 37 | Cáp CV 3x1.5mm2 | 350 | m | |
| 38 | Ống sp d50 | 25 | m | |
| 39 | Ống sp d32 rải sàn | 20 | m | |
| 40 | Ống sp d20 rải sàn | 460 | m | |
| 41 | Ống sp d16 rải sàn | 600 | m | |
| 42 | Ống sp d32 âm tường | 20 | m | |
| 43 | Ống sp d20 âm tường | 200 | m | |
| 44 | Ống sp d16 âm tường | 150 | m | |
| 45 | Ống hdpe xoắn d50/40 | 70 | m | |
| 46 | Hộp chia 2,3,4 ngã d16 | 70 | cái | |
| 47 | Hộp chia 2,3,4 ngã d20 | 60 | cái | |
| 48 | Tủ điện 4,6 module | 6 | tủ | |
| 49 | Tủ điện 8 module | 1 | tủ | |
| 50 | Tủ điện 14 module | 1 | tủ | |
| 51 | Tủ điện 600x800x300mm (gồm vỏ tủ bằng thép mạ kẽm dày 2mm mở 2 cánh , 3 đèn báo pha, 1 vôn kế, 3TI, 3 cầu chì) | 1 | tủ | |
| 52 | Tủ điện máy bơm nước sinh hoạt 400x300x200mm (gồm vỏ tủ bằng thép mạ kẽm dày 1,2mm mở 1 cánh , 3 đèn báo pha, 1 vôn kế, 3TI, 3 cầu chì, role luân chuyển, khởi động từ) | 1 | tủ | |
| 53 | Ống đồng d6,35x0,81mm | 1,2 | 100m | |
| 54 | Ống đồng d12,7x0,81mm | 1,2 | 100m | |
| 55 | Ống bảo ôn ống đồng d6x19mm | 1,2 | 100m | |
| 56 | Ống bảo ôn ống đồng d13x19mm | 1,2 | 100m | |
| 57 | Cáp CV 3(1x2.5mm2) | 180 | m | |
| 58 | Ống sp d20 rải sàn | 140 | m | |
| 59 | Ống sp d20 âm tường | 40 | m | |
| 60 | Ống nhựa PVC d27mm | 1,5 | 100m | |
| 61 | Bảo ôn ống nhựa PVC d27mm | 1,5 | 100m | |
| 62 | Đồng đặc d16, l=2,4m | 5 | cọc | |
| 63 | Cáp đồng trần M35 | 30 | m | |
| 64 | Bộ nối cọc tiếp địa | 1 | bộ | |
| 65 | Măng sông nối ống đồng d16/21 | 5 | cái | |
| 66 | Khoan giếng đặt cọc | 13 | m | |
| 67 | Kim thu sét bán kinh bảo vệ 20m | 1 | cái | |
| 68 | Gia công cột inox d60x2mm (cao 5m) | 0,0149 | tấn | |
| 69 | Lắp cột inox | 0,0149 | tấn | |
| 70 | Cáp đồng trần M70 | 40 | m | |
| 71 | Chân đỡ cáp đồng d8 dài 200 | 16 | cái | |
| 72 | Đồng đặc d16 dài 2,4m | 10 | cọc | |
| 73 | Măng sông nối ống đồng d16/21 | 10 | cái | |
| 74 | Eke đồng d8 dài 250 | 4 | cái | |
| 75 | Kẹp đồng d21 | 4 | cái | |
| 76 | Đầu cos đồng s=16mm2 | 2 | cái | |
| 77 | Khoan giếng đặc cọc | 26 | m | |
| 78 | Bộ nối đầu cọc và cực tiếp đất | 1 | bộ | |
| 79 | Bu lông nở các loại | 17 | cái | |
| 80 | Kẹp nối hợp bộ với trụ gắn kim bằng inox | 1 | cái | |
| 81 | Ống nhựa pvc d34 | 0,5 | 100m | |
| 82 | Cáp lụa bọc nhựa d6 | 12 | m | |
| 83 | Tăng đơ | 3 | cái | |
| 84 | Khoa cáp | 12 | cái | |
| 85 | Dây nối loa | 50 | m | |
| 86 | Dây tín hiệu | 50 | m | |
| 87 | Ống sp d16 âm tường | 50 | m | |
| 88 | Jack nối các loại | 1 | bộ | |
| 89 | Đế âm + mặt nạ đơn + ổ nhân mạng | 27 | bộ | |
| 90 | Cáp quang | 100 | m | |
| 91 | Cáp vi tính cat6 | 650 | m | |
| 92 | Ống sp d16 âm tường | 650 | m | |
| 93 | Connector đấu nối RJ45 | 54 | cái | |
| 94 | Switch 24 cổng | 2 | cái | |
| 95 | Switch 8 cổng | 1 | cái | |
| 96 | Accesspoint wifi | 6 | cái | |
| 97 | Tủ rack 6u | 1 | cái | |
| 98 | Ổ cắm điện dùng cho wifi | 6 | cái | |
| 99 | Cáp mạng nối máy tính bàn (dây 5m + 2 đầu bấm) | 5 | dây | |
| 100 | Hộp đấu cáp 185x185mm | 2 | cái | |
| 101 | Tủ báo cháy tự động 4 vùng | 1 | tủ | |
| 102 | Đầu báo khói + đế | 1,8 | 10 đầu | |
| 103 | Lắp đặt chuông báo cháy | 0,6 | 5 chuông | |
| 104 | Lắp đặt đèn báo | 0,6 | 5 đèn | |
| 105 | Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp | 0,6 | 5 nút | |
| 106 | Điện trở cuối zone | 3 | cái | |
| 107 | Cáp CV 2x1mm2 | 200 | m | |
| 108 | Đèn báo cháy phòng | 2,2 | 5 đèn | |
| 109 | Hộp nối phân dây 150x150mm | 3 | cái | |
| 110 | Ống sp d16 âm tường | 200 | m | |
| 111 | MCB 1pha 16A | 1 | cái | |
| 112 | Acquy dự phòng 12v | 1 | cái | |
| 113 | Tủ đựng bình chữa cháy kích thước 500x600x200mm, bao gồm vỏ tủ thép sơn tĩnh điện 2 cánh mở + 01 bình CO2 5kg + 1 bình hóa chất khô 5kg | 8 | Tủ | |
| 114 | Tủ cứu nạn, cứu hộ | 1 | Tủ | |
| 115 | Ống nhựa pvc d114x3,8mm | 0,8 | 100m | |
| 116 | Ống nhựa pvc d90x2,9mm | 0,8 | 100m | |
| 117 | Ống nhựa pvc d60x2,8mm | 1,5 | 100m | |
| 118 | Ống nhựa pvc d42x2,8mm | 1 | 100m | |
| 119 | Ống nhựa PPR d32x2,9mm | 0,4 | 100m | |
| 120 | Ống nhựa PPR d25x2,3mm | 1,2 | 100m | |
| 121 | Ống nhựa PPR d20x1,9mm | 0,5 | 100m | |
| 122 | Côn nhựa pvc d114 | 10 | cái | |
| 123 | Côn nhựa pvc d60 | 25 | cái | |
| 124 | Côn nhựa pvc d42 | 40 | cái | |
| 125 | Côn nhựa ppr d32x25 | 5 | cái | |
| 126 | Côn nhựa ppr d25x20 | 5 | cái | |
| 127 | Côn nhựa ppr d20 | 80 | cái | |
| 128 | Lơi nhựa pvc d114 | 24 | cái | |
| 129 | Lơi nhựa pvc d90 | 50 | cái | |
| 130 | Lơi nhựa pvc d60 | 52 | cái | |
| 131 | Tê nhựa pvc d114x42 | 12 | cái | |
| 132 | Tê nhựa pvc d90x60,90x42 | 28 | cái | |
| 133 | Tê nhựa pvc d60 | 20 | cái | |
| 134 | Tê nhựa ppr d32, 32x25 | 9 | cái | |
| 135 | Tê nhựa ppr d25 | 10 | cái | |
| 136 | Tê nhựa ppr d25x20 | 40 | cái | |
| 137 | Y nhựa pvc d114, 114x60 | 17 | cái | |
| 138 | Y nhựa pvc d90, 90x60 | 20 | cái | |
| 139 | Nối nhựa pvc d114, 114x90, 114x60 | 22 | cái | |
| 140 | Nối nhựa pvc d90, 9x60 | 27 | cái | |
| 141 | Nối nhựa ppr d25 | 10 | cái | |
| 142 | Nối nhựa ppr d20 | 5 | cái | |
| 143 | Thông tắc tắc sàn nhựa pvc d114 | 4 | cái | |
| 144 | Thông tắc tắc sàn nhựa pvc d90 | 4 | cái | |
| 145 | Cầu chắn rác d60 | 13 | cái | |
| 146 | Khâu ren ngoài ppr d32 | 2 | cái | |
| 147 | Khâu ren ngoài ppr d25 | 6 | cái | |
| 148 | Nút bịt nhựa pvc d114 | 11 | cái | |
| 149 | Nút bịt nhựa pvc d90 | 15 | cái | |
| 150 | Nút bịt nhựa pvc d60 | 15 | cái | |
| 151 | Nút bịt nhựa ppr d32 | 2 | cái | |
| 152 | Nút bịt nhựa ppr ren ngoài d20 | 40 | cái | |
| 153 | Côn nhựa ppr ren trong đồng d20 | 40 | cái | |
| 154 | Van cửa đồng d32 | 2 | cái | |
| 155 | Van cửa đồng d25 | 6 | cái | |
| 156 | Phiễu thu inox 304, 150x150mm + xiphong d90 | 13 | cái | |
| 157 | Lắp đặt xí bệt | 12 | bộ | |
| 158 | Lắp đặt vòi xịt | 12 | cái | |
| 159 | Lắp đặt hộp đựng giấy | 12 | cái | |
| 160 | Lắp đặt chậu lavabo âm bàn + thoát + dây đấu | 14 | bộ | |
| 161 | Lắp đặt gương soi | 14 | cái | |
| 162 | Lắp đặt vòi lavabo lạnh | 14 | bộ | |
| 163 | Lắp đặt chậu tiểu nam + van xả + thoát | 7 | bộ | |
| 164 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | 1 | bể | |
| 165 | Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 | 1 | bể | |
| 166 | Máy bơm cấp nước 2,5HPQ=(4 - 10.8) m³/h, H=(34.5 - 26.5)m | 2 | máy | |
| 167 | Vòi cấp nước inox d20 | 6 | bộ | |
| 168 | Vòi cấp nước đồng d20 | 4 | bộ | |
| 169 | Rắc co d32 | 2 | cái | |
| 170 | Phao điện | 2 | cái | |
| 171 | Phao cơ | 1 | cái | |
| 172 | Ống nhựa HDPE d40x3,7mm | 0,4 | 100 m | |
| 173 | Co nhựa HDPE d40 | 6 | cái | |
| 174 | Nối nhựa HDPE d40 | 5 | cái | |
| 175 | Ống nhựa HDPE d32x3mm | 0,3 | 100 m | |
| 176 | Co nhựa HDPE d32 | 5 | cái | |
| 177 | Nối nhựa HDPE d32 | 5 | cái | |
| 178 | Tê nhựa HDPE d32 | 4 | cái | |
| 179 | Van đồng 1 chiều d32 | 2 | cái | |
| 180 | Ren ngoài hdpe d32 | 4 | cái | |
| 181 | Ren trong hdpe d32 | 4 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi