Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210520725-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý công trình Xây dựng cơ bản quận Hải Châu
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210511119
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận Hải Châu
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 135 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-19 08:04:00 đến ngày 2021-05-29 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,983,471,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phá dỡ hiện trạng
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m 225,1308 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m 0,7418 tấn
3 Tháo dỡ cửa + khung bảo vệ cửa hiện trạng 122,52 m2
4 Tháo dỡ trần 169,45 m2
5 Tháo dỡ lan can 44,0648 m
6 Tháo dỡ hệ thống điện hiện trạng 5 công
7 Tháo dỡ hệ thống nước hiện trạng 5 công
8 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 68,822 m3
9 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 6,336 m3
10 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch 56,577 m3
11 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông 37,922 m3
12 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III 1,6364 100m3
13 Vận chuyển giá hạ, ô tô 10T tự đổ, phạm vi 1km đầu tiên 1,6364 100m3
14 Vận chuyển giá hạ 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km 1,6364 100m3
15 Vận chuyển giá hạ 5,9km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km 1,6364 100m3
B Phần biện pháp thi công móng
1 Cắm tường thép tấm rộng 1,2m sâu 2,5m 42,5 m
2 Đóng cọc thép hình để giữ vách thép tấm khi đào móng 0,608 100m
3 Nhổ cọc thép hình, thép tấm 1,033 100m
4 Hao phí vật liệu cọc do nằm trong đất 2 tháng 2x1,17%, do 1 lần đóng nhổ 3,5% 296,9173 kg
5 Thuê vật liệu cọc thép hình, tấm 4.787,2827 kg
6 Bản mã 261,44 kg
7 Bulong d10 261,44 cái
C Phần xây lắp
1 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III 6,2386 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 30,0822 m3
3 Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2 62,6665 m3
4 Ván khuôn móng cột 0,032 100m2
5 Ván khuôn móng dài 0,7472 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 1,8645 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,0875 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm 2,2749 tấn
9 Bê tông giằng móng, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2 13,0431 m3
10 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm 0,328 tấn
11 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm 2,3783 tấn
12 Ván khuôn móng dài 1,3483 100m2
13 Xây móng bằng gạch bê tông đặc 10x20x30cm, vữa XM mác 75 16,8049 m3
14 Bê tông đáy bể tự hoại, M200, đá 1x2 2,134 m3
15 Bê tông giằng thành hể tự hoại, bê tông M200, đá 1x2 0,8976 m3
16 Ván khuôn bê tông đáy bể 0,032 100m2
17 Ván khuôn thép giằng thành bể 0,0707 100m2
18 Xây tường gạch bê tông đặc 5,5x9x19cm, vữa XM M75 9,7662 m3
19 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 53,168 m2
20 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 13,06 m2
21 Quét nước xi măng 2 nước 43,716 m2
22 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 1,2516 m3
23 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn đan 0,0701 100m2
24 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan 0,1477 tấn
25 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg 28 1cấu kiện
26 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 5,4031 100m3
27 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi 1km đầu tiên - đất cấp III 0,8355 100m3
28 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - đất cấp III 0,8355 100m3
29 Vận chuyển đất 5,9km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km - đất cấp III 0,8355 100m3
30 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 28,473 m3
31 Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2 4,235 m3
32 Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2 28,7736 m3
33 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m 4,9671 100m2
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 1,2766 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 0,6342 tấn
36 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m 10,6108 tấn
37 Bê tông xà dầm, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2 44,2738 m3
38 Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m 5,2412 100m2
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 1,469 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 8,3363 tấn
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m 0,6243 tấn
42 Bê tông sàn, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2 120,957 m3
43 Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m 8,4399 100m2
44 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 13,7539 tấn
45 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 0,1783 tấn
46 Bê tông cầu thang, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2 8,9211 m3
47 Ván khuôn cầu thang, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m 0,8332 100m2
48 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,708 tấn
49 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 0,8258 tấn
50 Bê tông bổ trụ, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 2,0302 m3
51 Ván khuôn bổ trụ, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m 0,5621 100m2
52 Bê tông lanh tô, ô văng, giằng tường, bê tông M200, đá 1x2 12,8723 m3
53 Ván khuôn lanh tô, giằng tường, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m 2,4426 100m2
54 Lắp dựng cốt thép lanh tô, bổ trụ, ô văng, giằng tường , ĐK 0,5316 tấn
55 Lắp dựng cốt thép lanh tô, bổ trụ, ô văng, giằng tường , ĐK 10mm, chiều cao ≤28m 1,281 tấn
56 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 1,2071 m3
57 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan 0,0494 100m2
58 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg 10 1cấu kiện
59 Xây bậc cấp gạch bê tông đặc 5,5x9,5x19cm, vữa XM M75 5,1125 m3
60 Xây hộp trụ gạch bê tông đặc 5,5x9x19cm-chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 3,5712 m3
61 Xây tường gạch bê tông rỗng 9,5x13,5x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 217,6975 m3
62 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75 18,36 m2
63 Viền chân tường gạch granite 600x120mm 55,3656 m2
64 Ốp tường gạch ceramic 300x600mm 157,92 m2
65 Dán gạch inax màu vàng 62,175 m2
66 Lát đá granite khò mặt 1,4 m2
67 Lát đá granite màu đen ngạch cửa, đan labo 38,0155 m2
68 Lát đá granite màu đen bậc cấp 23,36 m2
69 Lát đá granite màu đen bậc cầu thang 84,3379 m2
70 Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm 54,1981 m2
71 Lát nền, sàn gạch granite 600x600mm 781,83 m2
72 Quét chống thấm bằng 2 lớp hóa chất (tương đương sika topseal 109) 525,2381 m2
73 Láng sàn 1 lớp dày 3cm, vữa XM M100 350,5 m2
74 Láng sàn 2 lớp, mỗi lớp dày 2cm, vữa XM M100 162,08 m2
75 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá mi 9,646 m2
76 Lưới thép dày 3mm 0,5361 tấn
77 Tè tôn vị trí tiếp giáp nhà hiện trạng 0,196 100m2
78 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 676,0568 m2
79 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 1.611,7884 m2
80 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 416,4727 m2
81 Trát xà dầm, vữa XM M75 373,8806 m2
82 Trát trần, vữa XM M75 635,6419 m2
83 Trát ô văng, giằng ngang vữa XM M75 25,833 m2
84 Đắp phào đơn, chỉ nước vữa XM M75 119,15 m
85 Bả bằng bột bả vào tường ngoài 643,2418 m2
86 Bả bằng bột bả vào tường trong 1.611,7884 m2
87 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 1.644,3502 m2
88 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 643,2418 m2
89 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 3.256,1385 m2
90 Gia công lắp dựng hệ lam nhôm hộp đứng 0,1157 tấn
91 Gia công lắp dựng khung hoa sắt CNC + khung bao 28,6688 m2
92 Cửa thăm mái 1000x1000mm 1 cái
93 Gia công lan can thép hộp mạ kẽm 0,9466 tấn
94 Lắp dựng lan can sắt 87,6481 m2
95 GCLD tay vịn lan can bằng inox 304, d60x1,8mm 109,4341 m
96 GCLD trần thạch cao chống ẩm khung nổi (có phủ nhựa pvc mặt hoàn thiện) 38,14 m2
97 GCLD trần thạch cao chống ẩm khung chìm 218,355 m2
98 GCLD vách ngăn wc, vách compact hp dày 12mm + phụ kiện lắp 42,298 m2
99 GCLD cửa đi khung nhôm cao kính lắp kinh cường lực 8mm + khóa, phụ kiện (nhôm cao cấp hệ 55, profile nhôm dày 1,4mm, kính cường lực 8mm, khóa và phụ kiện đồng bộ) 86,92 m2
100 GCLD cửa sổ khung nhôm cao kính lắp kinh cường lực 8mm + khóa, phụ kiện (nhôm cao cấp hệ 55, profile nhôm dày 1,4mm, kính cường lực 8mm, khóa và phụ kiện đồng bộ) 73,32 m2
101 GCLD vách khung nhôm cao kính lắp kinh cường lực 8mm + khóa, phụ kiện (nhôm cao cấp hệ 55, profile nhôm dày 1,4mm, kính cường lực 8mm, khóa và phụ kiện đồng bộ) 70,5 m2
102 GCLD cửa lamri nhôm + khóa, phụ kiện (nhôm cao cấp hệ 55) 1,62 m2
103 GCLD cửa cuốn nhôm, kích thước lọt lòng 3x2,7m bao gồm khóa ngang (tương đương cửa Austdoor EC seri 4, độ dày nhôm: 0.48mm) 6 bộ
104 Bộ tời đơn (tương đương ARG.P-1) + Bộ lưu điện (tương đương AD9) 1 bộ
105 Lót xốp nền để đổ bêtông bục sân khấu (tỷ trọng 16kg/m3) 19,894 m3
106 Gia công khung bảo vệ cửa inox 304, hộp 15x15x1mm 0,1875 tấn
107 Lắp dựng khung bảo vệ cửa 47,14 m2
108 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung 621,83 m2
109 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m (tạm tính công trình thi công 3 tháng) 10,2753 100m2
110 Lắp dựng dàn giáo trong, cao ≥,36m (tạm tính công trình thi công 3 tháng) 3,525 100m2
111 Trồng cỏ đậu phụng 17,405 m2
112 Trồng cây trúc cần câu cao 1,5m 127 cây
113 Trồng cây nguyệt quế cao 0,6m 21 cây
114 Trồng cây trúc mai 2 cây
115 Trồng phát tài núi cao 1,2m 1 cây
116 Trồng cây trầu bà 92 cây
117 Chậu nhựa kích thước 600x220x18 23 chậu
118 Chậu composite d50 3 chậu
119 Tưới nước cây 30 ngày sau khi trồng bằng thủ công (tưới 1 ngày 1 lần) 72,9 100 cây/lần
120 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - đất cấp I 3,922 m3
121 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,0078 100m3
122 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 2,145 m3
123 Xây thành bồn cây gạch bê tông đặc 5,5x9,5x19cm, vữa XM M75 2,988 m3
124 Bê tông thành bồn cây bê tông M200, đá 1x2 0,7432 m3
125 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, thành bồn cây 0,0474 100m2
126 Lắp dựng cốt thép thành bồn cây 0,0595 tấn
127 Ốp thành bồn cây đá chẻ 100x200mm 10,58 m2
128 Lát đá granite màu đen thành bồn cây, bệ ghế ngồi 19,835 m2
129 Lớp nilong chống mất nước bê tông 197,15 m2
130 Đỗ cát bục 2 bên bậc cấp sân khấu 0,288 m3
131 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 13,19 m3
132 Xoa nhăn nền bê tông 30 m2
133 Lát gạch terrazzo 300x300mm 95 m2
D Phần cơ điện, cấp thoát nước
1 Đèn led ốp trần 300x300 - 1x30w 68 bộ
2 Đèn tuýp led đơn 1,2m - 1x18w 1 bộ
3 Đèn tuýp led đôi 1,2m - 2x18w 24 bộ
4 Đèn led ốp trần 220x220 - 1x18w 20 bộ
5 Đèn led áp tường 5w 8 bộ
6 Đèn led dự phòng 2x10w 6 bộ
7 Đèn led exit 1 mặt 6 bộ
8 Đèn led dây hắt trần 50 m
9 Đèn led âm trần d110/12w 32 bộ
10 Đèn led panel âm trần 300x1200,40w 6 bộ
11 Ổ cắm đôi 3 chấu chống rò 48 cái
12 Ổ cắm đơn 24 cái
13 Quạt hút trên tường 250x250mm 8 cái
14 Quạt hút âm trần 250x250mm 6 cái
15 Mặt nạ 1,2,3 lổ 37 cái
16 Mặt nạ 4 lổ 2 cái
17 Công tắc 2 chiều 12 cái
18 Công tắc đơn 56 cái
19 Đế âm công tắc, ổ cắm 111 cái
20 Quạt đảo trần + điều tốc 15 cái
21 Quạt treo tường 24 cái
22 MCCP 3 pha 100A - 20kA 1 cái
23 MCP 3 pha 63A - 15kA 2 cái
24 MCP 3 pha 50A - 15kA 3 cái
25 MCP 1 pha 32A - 10kA 8 cái
26 MCP 1 pha 25,20A - 6kA 34 cái
27 MCP 1 pha 10A - 6kA 3 cái
28 Hộp đấu cáp 120x120mm 9 cái
29 Cáp CXV/DSTA (4x35.0LN mm2) 70 m
30 Cáp CV 4(1x16.0mm2)LN + e=16mm2 25 m
31 Cáp CV 4(1x10.0mm2) + 10mm2 40 m
32 Cáp CV 2(1x10.0mm2) + 10mm2 15 m
33 Cáp CV 2(1x6.0mm2) + 6mm2 65 m
34 Cáp CV 2(1x4.0mm2) + 4mm2 260 m
35 Cáp CV 2(1x2.5mm2) + 2.5mm2 300 m
36 Cáp CV 2x1.5mm2 420 m
37 Cáp CV 3x1.5mm2 350 m
38 Ống sp d50 25 m
39 Ống sp d32 rải sàn 20 m
40 Ống sp d20 rải sàn 460 m
41 Ống sp d16 rải sàn 600 m
42 Ống sp d32 âm tường 20 m
43 Ống sp d20 âm tường 200 m
44 Ống sp d16 âm tường 150 m
45 Ống hdpe xoắn d50/40 70 m
46 Hộp chia 2,3,4 ngã d16 70 cái
47 Hộp chia 2,3,4 ngã d20 60 cái
48 Tủ điện 4,6 module 6 tủ
49 Tủ điện 8 module 1 tủ
50 Tủ điện 14 module 1 tủ
51 Tủ điện 600x800x300mm (gồm vỏ tủ bằng thép mạ kẽm dày 2mm mở 2 cánh , 3 đèn báo pha, 1 vôn kế, 3TI, 3 cầu chì) 1 tủ
52 Tủ điện máy bơm nước sinh hoạt 400x300x200mm (gồm vỏ tủ bằng thép mạ kẽm dày 1,2mm mở 1 cánh , 3 đèn báo pha, 1 vôn kế, 3TI, 3 cầu chì, role luân chuyển, khởi động từ) 1 tủ
53 Ống đồng d6,35x0,81mm 1,2 100m
54 Ống đồng d12,7x0,81mm 1,2 100m
55 Ống bảo ôn ống đồng d6x19mm 1,2 100m
56 Ống bảo ôn ống đồng d13x19mm 1,2 100m
57 Cáp CV 3(1x2.5mm2) 180 m
58 Ống sp d20 rải sàn 140 m
59 Ống sp d20 âm tường 40 m
60 Ống nhựa PVC d27mm 1,5 100m
61 Bảo ôn ống nhựa PVC d27mm 1,5 100m
62 Đồng đặc d16, l=2,4m 5 cọc
63 Cáp đồng trần M35 30 m
64 Bộ nối cọc tiếp địa 1 bộ
65 Măng sông nối ống đồng d16/21 5 cái
66 Khoan giếng đặt cọc 13 m
67 Kim thu sét bán kinh bảo vệ 20m 1 cái
68 Gia công cột inox d60x2mm (cao 5m) 0,0149 tấn
69 Lắp cột inox 0,0149 tấn
70 Cáp đồng trần M70 40 m
71 Chân đỡ cáp đồng d8 dài 200 16 cái
72 Đồng đặc d16 dài 2,4m 10 cọc
73 Măng sông nối ống đồng d16/21 10 cái
74 Eke đồng d8 dài 250 4 cái
75 Kẹp đồng d21 4 cái
76 Đầu cos đồng s=16mm2 2 cái
77 Khoan giếng đặc cọc 26 m
78 Bộ nối đầu cọc và cực tiếp đất 1 bộ
79 Bu lông nở các loại 17 cái
80 Kẹp nối hợp bộ với trụ gắn kim bằng inox 1 cái
81 Ống nhựa pvc d34 0,5 100m
82 Cáp lụa bọc nhựa d6 12 m
83 Tăng đơ 3 cái
84 Khoa cáp 12 cái
85 Dây nối loa 50 m
86 Dây tín hiệu 50 m
87 Ống sp d16 âm tường 50 m
88 Jack nối các loại 1 bộ
89 Đế âm + mặt nạ đơn + ổ nhân mạng 27 bộ
90 Cáp quang 100 m
91 Cáp vi tính cat6 650 m
92 Ống sp d16 âm tường 650 m
93 Connector đấu nối RJ45 54 cái
94 Switch 24 cổng 2 cái
95 Switch 8 cổng 1 cái
96 Accesspoint wifi 6 cái
97 Tủ rack 6u 1 cái
98 Ổ cắm điện dùng cho wifi 6 cái
99 Cáp mạng nối máy tính bàn (dây 5m + 2 đầu bấm) 5 dây
100 Hộp đấu cáp 185x185mm 2 cái
101 Tủ báo cháy tự động 4 vùng 1 tủ
102 Đầu báo khói + đế 1,8 10 đầu
103 Lắp đặt chuông báo cháy 0,6 5 chuông
104 Lắp đặt đèn báo 0,6 5 đèn
105 Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp 0,6 5 nút
106 Điện trở cuối zone 3 cái
107 Cáp CV 2x1mm2 200 m
108 Đèn báo cháy phòng 2,2 5 đèn
109 Hộp nối phân dây 150x150mm 3 cái
110 Ống sp d16 âm tường 200 m
111 MCB 1pha 16A 1 cái
112 Acquy dự phòng 12v 1 cái
113 Tủ đựng bình chữa cháy kích thước 500x600x200mm, bao gồm vỏ tủ thép sơn tĩnh điện 2 cánh mở + 01 bình CO2 5kg + 1 bình hóa chất khô 5kg 8 Tủ
114 Tủ cứu nạn, cứu hộ 1 Tủ
115 Ống nhựa pvc d114x3,8mm 0,8 100m
116 Ống nhựa pvc d90x2,9mm 0,8 100m
117 Ống nhựa pvc d60x2,8mm 1,5 100m
118 Ống nhựa pvc d42x2,8mm 1 100m
119 Ống nhựa PPR d32x2,9mm 0,4 100m
120 Ống nhựa PPR d25x2,3mm 1,2 100m
121 Ống nhựa PPR d20x1,9mm 0,5 100m
122 Côn nhựa pvc d114 10 cái
123 Côn nhựa pvc d60 25 cái
124 Côn nhựa pvc d42 40 cái
125 Côn nhựa ppr d32x25 5 cái
126 Côn nhựa ppr d25x20 5 cái
127 Côn nhựa ppr d20 80 cái
128 Lơi nhựa pvc d114 24 cái
129 Lơi nhựa pvc d90 50 cái
130 Lơi nhựa pvc d60 52 cái
131 Tê nhựa pvc d114x42 12 cái
132 Tê nhựa pvc d90x60,90x42 28 cái
133 Tê nhựa pvc d60 20 cái
134 Tê nhựa ppr d32, 32x25 9 cái
135 Tê nhựa ppr d25 10 cái
136 Tê nhựa ppr d25x20 40 cái
137 Y nhựa pvc d114, 114x60 17 cái
138 Y nhựa pvc d90, 90x60 20 cái
139 Nối nhựa pvc d114, 114x90, 114x60 22 cái
140 Nối nhựa pvc d90, 9x60 27 cái
141 Nối nhựa ppr d25 10 cái
142 Nối nhựa ppr d20 5 cái
143 Thông tắc tắc sàn nhựa pvc d114 4 cái
144 Thông tắc tắc sàn nhựa pvc d90 4 cái
145 Cầu chắn rác d60 13 cái
146 Khâu ren ngoài ppr d32 2 cái
147 Khâu ren ngoài ppr d25 6 cái
148 Nút bịt nhựa pvc d114 11 cái
149 Nút bịt nhựa pvc d90 15 cái
150 Nút bịt nhựa pvc d60 15 cái
151 Nút bịt nhựa ppr d32 2 cái
152 Nút bịt nhựa ppr ren ngoài d20 40 cái
153 Côn nhựa ppr ren trong đồng d20 40 cái
154 Van cửa đồng d32 2 cái
155 Van cửa đồng d25 6 cái
156 Phiễu thu inox 304, 150x150mm + xiphong d90 13 cái
157 Lắp đặt xí bệt 12 bộ
158 Lắp đặt vòi xịt 12 cái
159 Lắp đặt hộp đựng giấy 12 cái
160 Lắp đặt chậu lavabo âm bàn + thoát + dây đấu 14 bộ
161 Lắp đặt gương soi 14 cái
162 Lắp đặt vòi lavabo lạnh 14 bộ
163 Lắp đặt chậu tiểu nam + van xả + thoát 7 bộ
164 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 1 bể
165 Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 1 bể
166 Máy bơm cấp nước 2,5HPQ=(4 - 10.8) m³/h, H=(34.5 - 26.5)m 2 máy
167 Vòi cấp nước inox d20 6 bộ
168 Vòi cấp nước đồng d20 4 bộ
169 Rắc co d32 2 cái
170 Phao điện 2 cái
171 Phao cơ 1 cái
172 Ống nhựa HDPE d40x3,7mm 0,4 100 m
173 Co nhựa HDPE d40 6 cái
174 Nối nhựa HDPE d40 5 cái
175 Ống nhựa HDPE d32x3mm 0,3 100 m
176 Co nhựa HDPE d32 5 cái
177 Nối nhựa HDPE d32 5 cái
178 Tê nhựa HDPE d32 4 cái
179 Van đồng 1 chiều d32 2 cái
180 Ren ngoài hdpe d32 4 cái
181 Ren trong hdpe d32 4 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->