Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210546218-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/05/2021 10:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công TNHH Quang Minh TMT |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210537979 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-19 10:33:00 đến ngày 2021-05-26 10:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,001,608,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào bóc hữu cơ | Theo E.HSMT | 5,5058 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Theo E.HSMT | 13,1103 | 100m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,4m3-đất cấp II | Theo E.HSMT | 3,8884 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo E.HSMT | 12,6136 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo E.HSMT | 1,2536 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo E.HSMT | 5,3604 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo E.HSMT | 5,5058 | 100m3 |
| 8 | Mua đất đồi | Theo E.HSMT | 2,2289 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo E.HSMT | 5,5058 | 100m3 |
| 10 | Đào bỏ mặt đường nhựa - chiều dày ≤10cm | Theo E.HSMT | 153,23 | m2 |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo E.HSMT | 3,1887 | 100m3 |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo E.HSMT | 3,8669 | 100m3 |
| 13 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo E.HSMT | 25,5409 | 100m2 |
| 14 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo E.HSMT | 25,5409 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 50÷60T/h | Theo E.HSMT | 4,4695 | 100tấn |
| 16 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 7T | Theo E.HSMT | 4,4695 | 100tấn |
| 17 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 5km tiếp theo, ô tô tự đổ 7T | Theo E.HSMT | 4,4695 | 100tấn |
| 18 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Theo E.HSMT | 23,8 | m2 |
| 19 | Nhân công di chuyển biển báo | Theo E.HSMT | 4 | biển |
| B | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo E.HSMT | 39,76 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo E.HSMT | 1,5059 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo E.HSMT | 0,1126 | 100m2 |
| 4 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 2x4 | Theo E.HSMT | 81,959 | m3 |
| 5 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo E.HSMT | 162,94 | m3 |
| 6 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo E.HSMT | 9,78 | m3 |
| 7 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo E.HSMT | 780,465 | m2 |
| 8 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo E.HSMT | 262,125 | m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo E.HSMT | 4,3956 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo E.HSMT | 0,265 | tấn |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo E.HSMT | 34,61 | m3 |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo E.HSMT | 1,9025 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo E.HSMT | 3,3596 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo E.HSMT | 0,6557 | tấn |
| 15 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo E.HSMT | 38,68 | m3 |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo E.HSMT | 530 | 1cấu kiện |
| C | BLOCK, VỈA HÈ | |||
| 1 | Ván khuôn móng dài | Theo E.HSMT | 1,797 | 100m2 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo E.HSMT | 22,163 | m3 |
| 3 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo E.HSMT | 155,74 | m2 |
| 4 | Bê tông block, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo E.HSMT | 29,74 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo E.HSMT | 4,4183 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo E.HSMT | 0,5227 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo E.HSMT | 599 | 1cấu kiện |
| 8 | Lưới chắn rác | Theo E.HSMT | 231,84 | kg |
| 9 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo E.HSMT | 0,7282 | 100m3 |
| 10 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 5,5cm | Theo E.HSMT | 1.456,4 | m2 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo E.HSMT | 22,37 | m3 |
| 12 | Bê tông lót hố trồng cây, M150, đá 2x4 | Theo E.HSMT | 1,37 | m3 |
| 13 | Xây bồn cây bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo E.HSMT | 9,57 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo E.HSMT | 90,07 | m2 |
| D | ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Cọc tiêu bằng nhựa D6cm (L=1,4m) | Theo E.HSMT | 21 | cái |
| 2 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo E.HSMT | 6,46 | m2 |
| 3 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo E.HSMT | 0,19 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo E.HSMT | 0,0252 | 100m2 |
| 5 | Dây phản quang (WT-2) | Theo E.HSMT | 320 | m |
| 6 | Cờ hiệu tam giác bằng vải mầu đỏ KT: 0,3x0,15m | Theo E.HSMT | 0,99 | m2 |
| 7 | Cán cờ hiệu bằng tre D1cm, L=0,5m | Theo E.HSMT | 23 | cái |
| 8 | Biển báo chữ nhật (KT: 80x30)cm (tính 30% giá trị) | Theo E.HSMT | 2 | biển |
| 9 | Biển báo chữ nhật (KT: 80x160)cm (tính 30% giá trị) | Theo E.HSMT | 6 | biển |
| 10 | Biển báo chữ nhật (KT: 120x25)cm (tính 30% giá trị) | Theo E.HSMT | 2 | biển |
| 11 | Biển báo tam giác (KT: 70x70x70)cm (tính 30% giá trị) | Theo E.HSMT | 6 | biển |
| 12 | Đèn cảnh báo giao thông vào ban đêm | Theo E.HSMT | 12 | cái |
| 13 | Dây điện, điện thắp sáng đèn cảnh báo | Theo E.HSMT | 1 | m |
| 14 | Nhân công điều khiển giao thông (Nhân công bậc 3/7) | Theo E.HSMT | 240 | công |
| 15 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo E.HSMT | 2,75 | m3 |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo E.HSMT | 2,75 | m3 |
| E | CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang, cao | Theo E.HSMT | 9 | cột |
| 2 | Đèn Led chiếu sang đường phố | Theo E.HSMT | 9 | bộ |
| 3 | Khung bulong móng M24x240x240x675 | Theo E.HSMT | 9 | bộ |
| 4 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Theo E.HSMT | 1 | tủ |
| 5 | Lắp giá đỡ tủ | Theo E.HSMT | 1 | giá đỡ |
| 6 | Luồn dây lên đèn | Theo E.HSMT | 0,99 | 100 m |
| 7 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo E.HSMT | 9 | bảng |
| 8 | Rải cáp ngầm | Theo E.HSMT | 3,68 | 100m |
| 9 | Rải cáp ngầm tủ điện | Theo E.HSMT | 0,5 | 100m |
| 10 | Luồn cáp cửa cột | Theo E.HSMT | 18 | đầu cáp |
| 11 | Làm đầu cáp khô | Theo E.HSMT | 18 | đầu cáp |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 65/50mm | Theo E.HSMT | 347 | m |
| 13 | Gia công và đóng cọc tiếp địa | Theo E.HSMT | 9 | cọc |
| 14 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo E.HSMT | 9 | m3 |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Theo E.HSMT | 5,76 | m3 |
| 16 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo E.HSMT | 3,24 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo E.HSMT | 0,0576 | 100m3 |
| 18 | Đấu nguồn, kiểm tra, hoàn thiện | Theo E.HSMT | 1 | lần |
| 19 | Ống thép đen D65 qua đường | Theo E.HSMT | 40,95 | m |
| 20 | Đầu nối D65 | Theo E.HSMT | 2 | cái |
| 21 | Cắt khe đường bê tông | Theo E.HSMT | 3,524 | 10m |
| 22 | Đào đất chôn cáp ra đường | Theo E.HSMT | 8,04 | m3 |
| 23 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo E.HSMT | 6,8 | m3 |
| 24 | Băng báo cáo | Theo E.HSMT | 110,4 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi