Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210536836-01
Thời điểm đóng mở thầu 25/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN PHƯỜNG CHÂU KHÊ
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210507581
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách phường và nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-15 11:00:00 đến ngày 2021-05-25 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,743,822,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà văn hóa
1 Vận chuyển bàn ghế, vật dụng trong phòng và lắp đặt lại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 15 công
2 Lắp dựng dàn giáo, chiều cao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6,2188 100m2
3 Ốp gỗ tiêu âm tường (đơn giá đã bao gồm VL; NC lắp đặt hoàn chỉnh) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 553,3051 m2
4 Nẹp cửa gỗ Lim Nam Phi (hoặc tương đương) KT 10x40mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 45,96 md
B Cổng chính, tường rào
1 Phá dỡ hàng rào lưới thép B40 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 60,105 m2
2 Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 8,44 10m
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 9,9397 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 12,9041 m3
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 53,9009 m3
6 Đào móng công trình, chiều rộng móng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,7847 100m3
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,3413 100m2
8 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0168 100m2
9 Bê tông móng, chiều rộng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 25,1313 m3
10 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0672 100m2
11 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0529 100m2
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 6mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0199 tấn
13 Cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0685 tấn
14 Cốt thép móng, đường kính cốt thép 18mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1343 tấn
15 Bê tông móng, chiều rộng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,3186 m3
16 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 68,8379 m3
17 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 36,2331 m3
18 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,3966 100m2
19 Cốt thép móng, đường kính cốt thép =6mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1408 tấn
20 Cốt thép móng, đường kính cốt thép =12mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,5275 tấn
21 Bê tông móng, chiều rộng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6,5446 m3
22 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (hoàn trả) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,4595 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,3252 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,7674 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo trong phạm vi Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,3252 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo trong phạm vi Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,7674 100m3
27 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép 6mm, chiều cao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0145 tấn
28 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép 18mm, chiều cao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0892 tấn
29 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0922 100m2
30 Bê tông cột, tiết diện cột Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,6437 m3
31 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 18,1368 m3
32 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 12,5536 m3
33 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 23,0819 m3
34 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,4033 100m2
35 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép =6mm, chiều cao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0462 tấn
36 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép =12mm, chiều cao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1552 tấn
37 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,3619 m3
38 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 496,3787 m2
39 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 279,5576 m2
40 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 286,796 m
41 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 286,796 m
42 Đắp quả cầu đầu trụ bằng vữa xi măng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3 cái
43 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 730,4883 m2
44 Gia công hoa sắt vuông đặc 16x16 mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,2824 tấn
45 Gia công hoa sắt vuông đặc 6x16 mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,4318 tấn
46 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 97,8563 m2
47 Mũi mác trên hoa sắt Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 513 cái
48 Lắp dựng hoa sắt Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 156,768 m2
49 Thép hộp mạ kẽm KT 100x50x2mm; trọng lượng 4,58kg/m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 138,9103 kg
50 Gia công cổng sắt (Chỉ tính NC, Máy, VLP) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1355 tấn
51 Gia công cửa sắt, hoa sắt thép vuông 16x16mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2498 tấn
52 Mũi mác thép đặc 16x16mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 39 cái
53 Tôn dập huỳnh 2 mặt, dày 1,5mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,729 m2
54 Bánh xe cửa sắt Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3 cái
55 Mua goong cửa sắt Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 12 cái
56 Khóa treo cửa Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2 cái
57 Bộ then cổng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2 bộ
58 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 16,8329 m2
59 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,3853 tấn
60 Thép V63x4 làm ray cánh cổng trọng lượng 3,9kg/m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 52,0592 kg
61 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0508 tấn
62 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0508 tấn
C Hệ thống thoát nước + Tấm đan
1 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 16,3045 m3
2 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 12,2676 m3
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1744 100m2
4 Cốt thép móng, đường kính cốt thép 6mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0462 tấn
5 Cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1552 tấn
6 Bê tông móng, chiều rộng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,9182 m3
7 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 3cm, vữa XM mác 75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 61,033 m2
8 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 226,694 m2
9 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,522 100m2
10 Cốt thép tấm đan, đường kính =6mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0731 tấn
11 Cốt thép tấm đan, đường kính 10mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,8874 tấn
12 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 8,7 m3
13 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 174 cấu kiện
D Sân bê tông
1 Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 12,822 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 19,7805 m3
3 Đào nền đường, đất cấp II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,3837 100m3
4 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1428 100m3
5 Rải nilong chống mất nước xi măng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 285,5271 m2
6 Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 42,8291 m3
7 Đánh bóng mặt sân bê tông Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 285,5271 m2
8 Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 8,44 10m
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,3837 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo trong phạm vi Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,3837 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1978 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo trong phạm vi Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1978 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->