Gói thầu: 01.XL: Xây dựng nhà làm việc 2 tầng, 9 phòng; cải tạo, sửa chữa nhà làm việc 2 tầng 11 phòng, Trụ sở UBND xã Đức Lĩnh

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210546563-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/05/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu công ty cổ phần tư vấn và xây lắp Tiến Thành
Tên gói thầu 01.XL: Xây dựng nhà làm việc 2 tầng, 9 phòng; cải tạo, sửa chữa nhà làm việc 2 tầng 11 phòng, Trụ sở UBND xã Đức Lĩnh
Số hiệu KHLCNT 20210546430
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện, ngân sách xã và chủ đầu tư huy động
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 08 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-19 10:19:00 đến ngày 2021-05-29 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,473,574,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 51,000,000 VNĐ ((Năm mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà làm việc 2 tầng
1 Đào móng nhà, đất cấp III Mô tả KT theo chương V 3,1275 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 16,529 m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 1,1072 100m2
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,0636 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả KT theo chương V 1,0518 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả KT theo chương V 0,9628 tấn
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 38,6564 m3
8 Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M50, PCB40 Mô tả KT theo chương V 56,34 m3
9 Xây móng bằng đá hộc, Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả KT theo chương V 60,2065 m3
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,328 100m2
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 4,8125 m3
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,0897 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,5061 tấn
14 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 2,8456 100m3
15 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 19,8524 m3
16 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 4,8299 m3
17 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 35,3568 m2
18 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả KT theo chương V 35,3568 m2
19 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 35,3568 m2
20 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Mô tả KT theo chương V 23,7956 m2
21 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 1,7682 100m2
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,3149 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 1,0269 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 1,3258 tấn
25 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 10,7395 m3
26 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 3,3518 100m2
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,6581 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 3,5005 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,9162 tấn
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 27,8672 m3
31 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả KT theo chương V 3,8014 100m2
32 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 4,0935 tấn
33 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 45,031 m3
34 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mô tả KT theo chương V 0,3464 100m2
35 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,4276 tấn
36 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,2633 tấn
37 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 3,5434 m3
38 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Mô tả KT theo chương V 127,4 m2
39 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 52,6176 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 47,6929 m3
41 Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 6,0887 m3
42 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 16,2492 m3
43 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 1,4189 m3
44 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mô tả KT theo chương V 5,1948 100m2
45 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 239,1709 m2
46 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 37,0627 m2
47 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 147,72 m2
48 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 303,1568 m2
49 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 380,14 m2
50 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 294,125 m2
51 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 168,36 m
52 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 174,84 m
53 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 16,995 m2
54 Đánh màu bằng XM nguyên chất 1,5KG/m2 Mô tả KT theo chương V 16,995 m2
55 Gia công xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 1,1467 tấn
56 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 1,1467 tấn
57 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mô tả KT theo chương V 2,7457 100m2
58 Tôn úp nóc Mô tả KT theo chương V 44,7 m
59 Ke chống bão, 3 cái/m dài xà gồ Mô tả KT theo chương V 993 cái
60 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả KT theo chương V 276,2336 m2
61 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả KT theo chương V 977,4218 m2
62 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 239,1709 m2
63 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 1.014,4845 m2
64 Lát nền, sàn gạch GRANIT-KT 600x600mm Mô tả KT theo chương V 352,1798 m2
65 Ốp tường trụ, cột KT gạch 300*600 Mô tả KT theo chương V 635,68 m2
66 Lát đá bậc cầu thang, PCB40 Mô tả KT theo chương V 24,876 m2
67 Sản xuất hoa sắt cửa, lan can hành lang bằng thép hộp (bao gồm cả sơn tĩnh điện) Mô tả KT theo chương V 79,05 m2
68 Sản xuất hoa sắt cửa, bằng thép INOC vuông 15*15*1 Mô tả KT theo chương V 3,8 m2
69 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả KT theo chương V 82,85 m2
70 Sản xuất lan can cầu thang bằng thép hộp mạ kẽm+ thép ống tráng kẽm (đã bao gồm sơn tĩnh điện) Mô tả KT theo chương V 9,45 m2
71 Lắp dựng lan can sắt Mô tả KT theo chương V 9,45 m2
72 Sản xuất cửa kính cường lực kính dày 12ly Mô tả KT theo chương V 6,72 m2
73 Bản lề sàn bằng inox Mô tả KT theo chương V 4 bộ
74 Tay nắm, má kẹp và phụ kiện cửa cường lực bằng inox Mô tả KT theo chương V 4 bộ
75 Ổ khóa cửa cường lực Mô tả KT theo chương V 1 bộ
76 Sản xuất, lắp dựng cửa đi mở quay kính 6.38ly dùng thanh nhôm Việt Pháp Mô tả KT theo chương V 31,22 m2
77 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ mở quay kính 6.38ly dùng thanh nhôm Việt Pháp Mô tả KT theo chương V 47,88 m2
78 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ mở trượt kính 6.38ly dùng thanh nhôm Việt Pháp Mô tả KT theo chương V 17,76 m2
79 Sản xuất, lắp dựng vách kính cố định kính 6.38ly dùng thanh nhôm Việt Pháp Mô tả KT theo chương V 30,538 m2
80 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ mở hất 0,5-0,8m2, kính 6.38ly dùng thanh nhôm Việt Pháp. Mô tả KT theo chương V 3,9 1.0
81 Sản xuất, lắp dựng vách kính cố định , kính cường lực 12 ly , dùng thanh nhôm Việt Pháp Mô tả KT theo chương V 3,8 m2
82 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*16mm2 Mô tả KT theo chương V 30 m
83 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả KT theo chương V 105 m
84 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả KT theo chương V 430 m
85 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả KT theo chương V 750 m
86 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Mô tả KT theo chương V 670 m
87 Lắp đặt quạt trần Mô tả KT theo chương V 12 cái
88 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả KT theo chương V 20 bộ
89 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả KT theo chương V 4 bộ
90 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả KT theo chương V 7 bộ
91 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả KT theo chương V 2 cái
92 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả KT theo chương V 11 cái
93 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả KT theo chương V 2 cái
94 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả KT theo chương V 46 cái
95 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2 Mô tả KT theo chương V 15 hộp
96 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 Mô tả KT theo chương V 1 hộp
97 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 Mô tả KT theo chương V 4 hộp
98 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Mô tả KT theo chương V 9 hộp
99 Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A Mô tả KT theo chương V 1 cái
100 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A Mô tả KT theo chương V 4 cái
101 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mô tả KT theo chương V 21 cái
102 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Mô tả KT theo chương V 4 cái
103 Gia công, đóng cọc chống sét Mô tả KT theo chương V 7 cọc
104 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=12mm Mô tả KT theo chương V 92,5 m
105 Bật sắt chẻ đuôi cá d12 Mô tả KT theo chương V 66 cái
106 Má kiểm tra, đệm chì, bu lông Mô tả KT theo chương V 29 cái
107 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 20,2 1m3
108 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Mô tả KT theo chương V 20,2 m3
109 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,16 m3
110 Bình chữa cháy khí CO2 Mô tả KT theo chương V 4 bình
111 Bình bột chữa cháy MFZ4 Mô tả KT theo chương V 4 bình
112 Hộp đựng bình chữa cháy 600x500x180 Mô tả KT theo chương V 4 hộp
113 Bảng nội quy, tiêu lệnh PCCC Mô tả KT theo chương V 4 bộ
114 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Mô tả KT theo chương V 0,75 100m
115 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm Mô tả KT theo chương V 0,07 100m
116 Rọ chắn rác Mô tả KT theo chương V 10 cái
117 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 89mm Mô tả KT theo chương V 40 cái
118 Đai giữ ống Mô tả KT theo chương V 40 cái
119 Gia công giằng mái thép Mô tả KT theo chương V 0,0352 tấn
120 Lắp dựng giằng thép Mô tả KT theo chương V 0,0352 tấn
121 Sơn tĩnh điện Mô tả KT theo chương V 1,792 m2
B Cải tạo nhà làm việc 2 tầng 11 phòng
1 Di chuyển và sắp xếp lại bàn ghế, thiết bị trong phòng trước và sau khi thi công Mô tả KT theo chương V 8 Công
2 Tháo dỡ hệ thống điện cũ Mô tả KT theo chương V 3 Công
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả KT theo chương V 92,88 m2
4 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả KT theo chương V 344,617 m2
5 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Mô tả KT theo chương V 344,617 m2
6 Phá dỡ vữa mài GRANITO Mô tả KT theo chương V 51,561 m2
7 Đục tạo nhám Mô tả KT theo chương V 664,94 m2
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả KT theo chương V 5 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả KT theo chương V 664,4416 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả KT theo chương V 116,06 m2
11 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mô tả KT theo chương V 10 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mô tả KT theo chương V 442,5898 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - bê tông Mô tả KT theo chương V 15,6523 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - Cửa Mô tả KT theo chương V 185,76 m2
15 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Mô tả KT theo chương V 155,164 m2
16 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Mô tả KT theo chương V 3,832 m2
17 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Mô tả KT theo chương V 14,0097 m3
18 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả KT theo chương V 14,0097 m3
19 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mô tả KT theo chương V 5,3102 100m2
20 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả KT theo chương V 1,89 100m2
21 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 5 m2
22 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 10 m2
23 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 669,4416 m2
24 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 568,6498 m2
25 Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 15,6523 1m2
26 Sơn bề mặt kính bằng sơn cách nhiệt Mô tả KT theo chương V 185,76 1m2
27 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 155,164 1m2
28 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 3,832 m2
29 Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 344,617 m2
30 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Mô tả KT theo chương V 29,052 m2
31 Lát đá bậc cầu thang, PCB40 Mô tả KT theo chương V 22,509 m2
32 Ốp tường trụ, cột KT 300*600 Mô tả KT theo chương V 664,94 m2
33 Lắp dựng cửa không có khuôn Mô tả KT theo chương V 92,88 1m2
34 Vách thanh nhôm Việt Pháp kính dày 6,38mm Mô tả KT theo chương V 21,6776 m2
35 Gia công sườn thép Mô tả KT theo chương V 0,0419 tấn
36 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả KT theo chương V 28 bộ
37 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả KT theo chương V 7 bộ
38 Lắp đặt quạt trần Mô tả KT theo chương V 16 cái
39 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mô tả KT theo chương V 14 hộp
40 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A Mô tả KT theo chương V 1 cái
41 Lắp đặt các automat 1 pha ≤63A Mô tả KT theo chương V 2 cái
42 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Mô tả KT theo chương V 2 cái
43 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mô tả KT theo chương V 4 cái
44 Lắp đặt các automat 1 pha ≤20A Mô tả KT theo chương V 12 cái
45 Lắp đặt các automat 1 pha ≤30A Mô tả KT theo chương V 11 cái
46 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả KT theo chương V 58 cái
47 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả KT theo chương V 6 cái
48 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả KT theo chương V 12 cái
49 Lắp đặt công tắc đảo chiều Mô tả KT theo chương V 2 cái
50 Lắp đặt tủ điện phòng Mô tả KT theo chương V 11 hộp
51 Lắp đặt hộp điện tầng 300*200*150mm Mô tả KT theo chương V 2 hộp
52 Lắp đặt tủ điện tổng 600*450*200mm Mô tả KT theo chương V 1 hộp
53 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*25mm2 Mô tả KT theo chương V 150 m
54 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*16mm2 Mô tả KT theo chương V 30 m
55 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*6mm2 Mô tả KT theo chương V 70 m
56 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*4mm2 Mô tả KT theo chương V 70 m
57 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*2,5mm2 Mô tả KT theo chương V 550 m
58 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*1,5mm2 Mô tả KT theo chương V 450 m
59 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Mô tả KT theo chương V 1.000 m
60 Dọn vệ sinh toàn công trình Mô tả KT theo chương V 5 công
C Sân, tường chắn bồn cây
1 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 Mô tả KT theo chương V 26,57 m3
2 Lát gạch TEZARO 400x400 dày 3cm Mô tả KT theo chương V 265,7 m2
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 0,7174 1m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 0,588 m3
5 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 1,078 m3
6 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Mô tả KT theo chương V 0,2391 m3
7 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 15,68 m2
8 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 15,68 m2
9 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 6,7808 1m3
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 1,3895 m3
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mô tả KT theo chương V 12,7834 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 8,2973 m3
13 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Mô tả KT theo chương V 2,2603 m3
14 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 1,4096 100m3
15 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 28,187 m2
16 Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 140,935 m2
17 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 Mô tả KT theo chương V 28,187 m2
D Phá dỡ nhà cũ
1 Tháo dỡ mái ngói, chiều cao Mô tả KT theo chương V 137,104 m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 2,6785 m3
3 Tháo dỡ trần Mô tả KT theo chương V 89,012 m2
4 Tháo dỡ vách ngăn tôn Mô tả KT theo chương V 90,168 m2
5 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả KT theo chương V 30,32 m2
6 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch Mô tả KT theo chương V 87,3214 m3
7 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông Mô tả KT theo chương V 29,9169 m3
8 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Mô tả KT theo chương V 0,8032 100m3
9 Bốc xếp gỗ các loại Mô tả KT theo chương V 2,6785 m3
10 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Mô tả KT theo chương V 4,19 m3
11 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại Mô tả KT theo chương V 4,19 m3
12 Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Mô tả KT theo chương V 121,3514 m3
13 Vận chuyển phế thải đi đổ thải Mô tả KT theo chương V 201,6714 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->