Gói thầu: 01.XL: Xây dựng nhà làm việc 2 tầng, 9 phòng; cải tạo, sửa chữa nhà làm việc 2 tầng 11 phòng, Trụ sở UBND xã Đức Lĩnh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210546563-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/05/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | công ty cổ phần tư vấn và xây lắp Tiến Thành |
| Tên gói thầu | 01.XL: Xây dựng nhà làm việc 2 tầng, 9 phòng; cải tạo, sửa chữa nhà làm việc 2 tầng 11 phòng, Trụ sở UBND xã Đức Lĩnh |
| Số hiệu KHLCNT | 20210546430 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện, ngân sách xã và chủ đầu tư huy động |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 08 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-19 10:19:00 đến ngày 2021-05-29 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,473,574,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 51,000,000 VNĐ ((Năm mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà làm việc 2 tầng | |||
| 1 | Đào móng nhà, đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 3,1275 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 16,529 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 1,1072 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,0636 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả KT theo chương V | 1,0518 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,9628 | tấn |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 38,6564 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 56,34 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng đá hộc, Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 60,2065 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,328 | 100m2 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 4,8125 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,0897 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,5061 | tấn |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 2,8456 | 100m3 |
| 15 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 19,8524 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 4,8299 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 35,3568 | m2 |
| 18 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả KT theo chương V | 35,3568 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 35,3568 | m2 |
| 20 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 23,7956 | m2 |
| 21 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 1,7682 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,3149 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 1,0269 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 1,3258 | tấn |
| 25 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 10,7395 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 3,3518 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,6581 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 3,5005 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,9162 | tấn |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 27,8672 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả KT theo chương V | 3,8014 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 4,0935 | tấn |
| 33 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 45,031 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả KT theo chương V | 0,3464 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,4276 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,2633 | tấn |
| 37 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 3,5434 | m3 |
| 38 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Mô tả KT theo chương V | 127,4 | m2 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 52,6176 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 47,6929 | m3 |
| 41 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 6,0887 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 16,2492 | m3 |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,4189 | m3 |
| 44 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả KT theo chương V | 5,1948 | 100m2 |
| 45 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 239,1709 | m2 |
| 46 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 37,0627 | m2 |
| 47 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 147,72 | m2 |
| 48 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 303,1568 | m2 |
| 49 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 380,14 | m2 |
| 50 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 294,125 | m2 |
| 51 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 168,36 | m |
| 52 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 174,84 | m |
| 53 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 16,995 | m2 |
| 54 | Đánh màu bằng XM nguyên chất 1,5KG/m2 | Mô tả KT theo chương V | 16,995 | m2 |
| 55 | Gia công xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 1,1467 | tấn |
| 56 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 1,1467 | tấn |
| 57 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mô tả KT theo chương V | 2,7457 | 100m2 |
| 58 | Tôn úp nóc | Mô tả KT theo chương V | 44,7 | m |
| 59 | Ke chống bão, 3 cái/m dài xà gồ | Mô tả KT theo chương V | 993 | cái |
| 60 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả KT theo chương V | 276,2336 | m2 |
| 61 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả KT theo chương V | 977,4218 | m2 |
| 62 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 239,1709 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 1.014,4845 | m2 |
| 64 | Lát nền, sàn gạch GRANIT-KT 600x600mm | Mô tả KT theo chương V | 352,1798 | m2 |
| 65 | Ốp tường trụ, cột KT gạch 300*600 | Mô tả KT theo chương V | 635,68 | m2 |
| 66 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 24,876 | m2 |
| 67 | Sản xuất hoa sắt cửa, lan can hành lang bằng thép hộp (bao gồm cả sơn tĩnh điện) | Mô tả KT theo chương V | 79,05 | m2 |
| 68 | Sản xuất hoa sắt cửa, bằng thép INOC vuông 15*15*1 | Mô tả KT theo chương V | 3,8 | m2 |
| 69 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả KT theo chương V | 82,85 | m2 |
| 70 | Sản xuất lan can cầu thang bằng thép hộp mạ kẽm+ thép ống tráng kẽm (đã bao gồm sơn tĩnh điện) | Mô tả KT theo chương V | 9,45 | m2 |
| 71 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả KT theo chương V | 9,45 | m2 |
| 72 | Sản xuất cửa kính cường lực kính dày 12ly | Mô tả KT theo chương V | 6,72 | m2 |
| 73 | Bản lề sàn bằng inox | Mô tả KT theo chương V | 4 | bộ |
| 74 | Tay nắm, má kẹp và phụ kiện cửa cường lực bằng inox | Mô tả KT theo chương V | 4 | bộ |
| 75 | Ổ khóa cửa cường lực | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 76 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi mở quay kính 6.38ly dùng thanh nhôm Việt Pháp | Mô tả KT theo chương V | 31,22 | m2 |
| 77 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ mở quay kính 6.38ly dùng thanh nhôm Việt Pháp | Mô tả KT theo chương V | 47,88 | m2 |
| 78 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ mở trượt kính 6.38ly dùng thanh nhôm Việt Pháp | Mô tả KT theo chương V | 17,76 | m2 |
| 79 | Sản xuất, lắp dựng vách kính cố định kính 6.38ly dùng thanh nhôm Việt Pháp | Mô tả KT theo chương V | 30,538 | m2 |
| 80 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ mở hất 0,5-0,8m2, kính 6.38ly dùng thanh nhôm Việt Pháp. | Mô tả KT theo chương V | 3,9 | 1.0 |
| 81 | Sản xuất, lắp dựng vách kính cố định , kính cường lực 12 ly , dùng thanh nhôm Việt Pháp | Mô tả KT theo chương V | 3,8 | m2 |
| 82 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*16mm2 | Mô tả KT theo chương V | 30 | m |
| 83 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả KT theo chương V | 105 | m |
| 84 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 430 | m |
| 85 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 750 | m |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Mô tả KT theo chương V | 670 | m |
| 87 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 88 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả KT theo chương V | 20 | bộ |
| 89 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả KT theo chương V | 4 | bộ |
| 90 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả KT theo chương V | 7 | bộ |
| 91 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 92 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả KT theo chương V | 11 | cái |
| 93 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 94 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả KT theo chương V | 46 | cái |
| 95 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2 | Mô tả KT theo chương V | 15 | hộp |
| 96 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 | Mô tả KT theo chương V | 1 | hộp |
| 97 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 | Mô tả KT theo chương V | 4 | hộp |
| 98 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Mô tả KT theo chương V | 9 | hộp |
| 99 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 100 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 101 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mô tả KT theo chương V | 21 | cái |
| 102 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 103 | Gia công, đóng cọc chống sét | Mô tả KT theo chương V | 7 | cọc |
| 104 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=12mm | Mô tả KT theo chương V | 92,5 | m |
| 105 | Bật sắt chẻ đuôi cá d12 | Mô tả KT theo chương V | 66 | cái |
| 106 | Má kiểm tra, đệm chì, bu lông | Mô tả KT theo chương V | 29 | cái |
| 107 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 20,2 | 1m3 |
| 108 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 20,2 | m3 |
| 109 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,16 | m3 |
| 110 | Bình chữa cháy khí CO2 | Mô tả KT theo chương V | 4 | bình |
| 111 | Bình bột chữa cháy MFZ4 | Mô tả KT theo chương V | 4 | bình |
| 112 | Hộp đựng bình chữa cháy 600x500x180 | Mô tả KT theo chương V | 4 | hộp |
| 113 | Bảng nội quy, tiêu lệnh PCCC | Mô tả KT theo chương V | 4 | bộ |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Mô tả KT theo chương V | 0,75 | 100m |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm | Mô tả KT theo chương V | 0,07 | 100m |
| 116 | Rọ chắn rác | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| 117 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 89mm | Mô tả KT theo chương V | 40 | cái |
| 118 | Đai giữ ống | Mô tả KT theo chương V | 40 | cái |
| 119 | Gia công giằng mái thép | Mô tả KT theo chương V | 0,0352 | tấn |
| 120 | Lắp dựng giằng thép | Mô tả KT theo chương V | 0,0352 | tấn |
| 121 | Sơn tĩnh điện | Mô tả KT theo chương V | 1,792 | m2 |
| B | Cải tạo nhà làm việc 2 tầng 11 phòng | |||
| 1 | Di chuyển và sắp xếp lại bàn ghế, thiết bị trong phòng trước và sau khi thi công | Mô tả KT theo chương V | 8 | Công |
| 2 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Mô tả KT theo chương V | 3 | Công |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 92,88 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả KT theo chương V | 344,617 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Mô tả KT theo chương V | 344,617 | m2 |
| 6 | Phá dỡ vữa mài GRANITO | Mô tả KT theo chương V | 51,561 | m2 |
| 7 | Đục tạo nhám | Mô tả KT theo chương V | 664,94 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả KT theo chương V | 5 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả KT theo chương V | 664,4416 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả KT theo chương V | 116,06 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Mô tả KT theo chương V | 10 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mô tả KT theo chương V | 442,5898 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - bê tông | Mô tả KT theo chương V | 15,6523 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - Cửa | Mô tả KT theo chương V | 185,76 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Mô tả KT theo chương V | 155,164 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Mô tả KT theo chương V | 3,832 | m2 |
| 17 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mô tả KT theo chương V | 14,0097 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả KT theo chương V | 14,0097 | m3 |
| 19 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả KT theo chương V | 5,3102 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả KT theo chương V | 1,89 | 100m2 |
| 21 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 5 | m2 |
| 22 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 10 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 669,4416 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 568,6498 | m2 |
| 25 | Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 15,6523 | 1m2 |
| 26 | Sơn bề mặt kính bằng sơn cách nhiệt | Mô tả KT theo chương V | 185,76 | 1m2 |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 155,164 | 1m2 |
| 28 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 3,832 | m2 |
| 29 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 344,617 | m2 |
| 30 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 29,052 | m2 |
| 31 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 22,509 | m2 |
| 32 | Ốp tường trụ, cột KT 300*600 | Mô tả KT theo chương V | 664,94 | m2 |
| 33 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Mô tả KT theo chương V | 92,88 | 1m2 |
| 34 | Vách thanh nhôm Việt Pháp kính dày 6,38mm | Mô tả KT theo chương V | 21,6776 | m2 |
| 35 | Gia công sườn thép | Mô tả KT theo chương V | 0,0419 | tấn |
| 36 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả KT theo chương V | 28 | bộ |
| 37 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả KT theo chương V | 7 | bộ |
| 38 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả KT theo chương V | 16 | cái |
| 39 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mô tả KT theo chương V | 14 | hộp |
| 40 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤63A | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 44 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤20A | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 45 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤30A | Mô tả KT theo chương V | 11 | cái |
| 46 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả KT theo chương V | 58 | cái |
| 47 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 48 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 49 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt tủ điện phòng | Mô tả KT theo chương V | 11 | hộp |
| 51 | Lắp đặt hộp điện tầng 300*200*150mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | hộp |
| 52 | Lắp đặt tủ điện tổng 600*450*200mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | hộp |
| 53 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*25mm2 | Mô tả KT theo chương V | 150 | m |
| 54 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*16mm2 | Mô tả KT theo chương V | 30 | m |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*6mm2 | Mô tả KT theo chương V | 70 | m |
| 56 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*4mm2 | Mô tả KT theo chương V | 70 | m |
| 57 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*2,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 550 | m |
| 58 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*1,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 450 | m |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Mô tả KT theo chương V | 1.000 | m |
| 60 | Dọn vệ sinh toàn công trình | Mô tả KT theo chương V | 5 | công |
| C | Sân, tường chắn bồn cây | |||
| 1 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 26,57 | m3 |
| 2 | Lát gạch TEZARO 400x400 dày 3cm | Mô tả KT theo chương V | 265,7 | m2 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 0,7174 | 1m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 0,588 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,078 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 0,2391 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 15,68 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 15,68 | m2 |
| 9 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 6,7808 | 1m3 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 1,3895 | m3 |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 12,7834 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 8,2973 | m3 |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 2,2603 | m3 |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 1,4096 | 100m3 |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 28,187 | m2 |
| 16 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 140,935 | m2 |
| 17 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 | Mô tả KT theo chương V | 28,187 | m2 |
| D | Phá dỡ nhà cũ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái ngói, chiều cao | Mô tả KT theo chương V | 137,104 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 2,6785 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ trần | Mô tả KT theo chương V | 89,012 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ vách ngăn tôn | Mô tả KT theo chương V | 90,168 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 30,32 | m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch | Mô tả KT theo chương V | 87,3214 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | Mô tả KT theo chương V | 29,9169 | m3 |
| 8 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 0,8032 | 100m3 |
| 9 | Bốc xếp gỗ các loại | Mô tả KT theo chương V | 2,6785 | m3 |
| 10 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mô tả KT theo chương V | 4,19 | m3 |
| 11 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | Mô tả KT theo chương V | 4,19 | m3 |
| 12 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Mô tả KT theo chương V | 121,3514 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải đi đổ thải | Mô tả KT theo chương V | 201,6714 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi