Gói thầu: Gói thầu TV:10-XD:01- Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210546443-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án 6 |
| Tên gói thầu | Gói thầu TV:10-XD:01- Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210472887 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay WB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-19 10:14:00 đến ngày 2021-05-31 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,840,785,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 87,000,000 VNĐ ((Tám mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Dầm BTCT DƯL |
|||
| 1 | BTXM 40MPa | Hồ sơ được phê duyệt tại Quyết định số 2116/QĐ-TCĐBVN ngày 26/4/2021 của Tổng cục ĐBVN | 18,403 | m3 |
| 2 | Cốt thép dầm | Hồ sơ được phê duyệt tại Quyết định số 2116/QĐ-TCĐBVN ngày 26/4/2021 của Tổng cục ĐBVN | 2,591 | tấn |
| 3 | Cáp thép dự ứng lực dầm chủ kéo trước | Hồ sơ được phê duyệt tại Quyết định số 2116/QĐ-TCĐBVN ngày 26/4/2021 của Tổng cục ĐBVN | 1,562 | tấn |
| B | Dầm ngang |
|||
| 1 | BTXM 28MPa dầm ngang | Hồ sơ được phê duyệt tại Quyết định số 2116/QĐ-TCĐBVN ngày 26/4/2021 của Tổng cục ĐBVN | 3,571 | m3 |
| 2 | Cốt thép dầm ngang | Hồ sơ được phê duyệt tại Quyết định số 2116/QĐ-TCĐBVN ngày 26/4/2021 của Tổng cục ĐBVN | 0,628 | tấn |
| C | Bản mặt cầu, gờ lan can |
|||
| 1 | BTXM 28MPa mặt cầu và gờ lan can |
Hồ sơ được phê duyệt tại Quyết định số 2116/QĐ-TCĐBVN ngày 26/4/2021 của Tổng cục ĐBVN |
76,681 | m3 |
| 2 | Cốt thép Bản mặt cầu, gờ lan can | Hồ sơ được phê duyệt tại Quyết định số 2116/QĐ-TCĐBVN ngày 26/4/2021 của Tổng cục ĐBVN | 6,667 | tấn |
| D | Gối cầu |
|||
| 1 | Gối cầu |
Hồ sơ được phê duyệt tại Quyết định số 2116/QĐ-TCĐBVN ngày 26/4/2021 của Tổng cục ĐBVN |
36 | cái |
| E | Ụ chống xô |
|||
| 1 | Ụ chống xô |
Hồ sơ được phê duyệt tại Quyết định số 2116/QĐ-TCĐBVN ngày 26/4/2021 của Tổng cục ĐBVN |
18 | cái |
| F | Lan can mặt cầu |
|||
| 1 | Lan can mặt cầu |
Hồ sơ được phê duyệt tại Quyết định số 2116/QĐ-TCĐBVN ngày 26/4/2021 của Tổng cục ĐBVN |
183 | md |
| G | Ống thoát nước |
|||
| 1 | Ống thoát nước |
Hồ sơ được phê duyệt tại Quyết định số 2116/QĐ-TCĐBVN ngày 26/4/2021 của Tổng cục ĐBVN |
24 | cái |
| H | Khe co giãn |
|||
| 1 | Khe co giãn |
Hồ sơ được phê duyệt tại Quyết định số 2116/QĐ-TCĐBVN ngày 26/4/2021 của Tổng cục ĐBVN |
36 | md |
| I | Phần mố M1, M2 |
|||
| 1 | BTXM 25MPa mố cầu |
Hồ sơ được phê duyệt tại Quyết định số 2116/QĐ-TCĐBVN ngày 26/4/2021 của Tổng cục ĐBVN |
44,17 | m3 |
| 2 | BTXM 8MPa lót móng | Hồ sơ được phê duyệt tại Quyết định số 2116/QĐ-TCĐBVN ngày 26/4/2021 của Tổng cục ĐBVN | 3,541 | m3 |
| 3 | Cốt thép mố | Hồ sơ được phê duyệt tại Quyết định số 2116/QĐ-TCĐBVN ngày 26/4/2021 của Tổng cục ĐBVN | 4,979 | tấn |
| J | Gia cố chân taluy |
|||
| 1 | Đóng cọc cừ tràm |
Hồ sơ được phê duyệt tại Quyết định số 2116/QĐ-TCĐBVN ngày 26/4/2021 của Tổng cục ĐBVN |
473,6 | m |
| 2 | Vải địa kỹ thuật 12KN | Hồ sơ được phê duyệt tại Quyết định số 2116/QĐ-TCĐBVN ngày 26/4/2021 của Tổng cục ĐBVN | 18,356 | m2 |
| 3 | Đắp đất sét bao | Hồ sơ được phê duyệt tại Quyết định số 2116/QĐ-TCĐBVN ngày 26/4/2021 của Tổng cục ĐBVN | 7,452 | m3 |
| 4 | Làm và thả rọ đá 0,5x1x2m | Hồ sơ được phê duyệt tại Quyết định số 2116/QĐ-TCĐBVN ngày 26/4/2021 của Tổng cục ĐBVN | 8 | cái |
| K | Phần trụ |
|||
| 1 | BTXM 25MPa trụ cầu |
Hồ sơ được phê duyệt tại Quyết định số 2116/QĐ-TCĐBVN ngày 26/4/2021 của Tổng cục ĐBVN |
23,479 | m3 |
| 2 | Cốt thép trụ | Hồ sơ được phê duyệt tại Quyết định số 2116/QĐ-TCĐBVN ngày 26/4/2021 của Tổng cục ĐBVN | 2,881 | tấn |
| L | Giằng trụ cầu |
|||
| 1 | Giằng trụ cầu |
Hồ sơ được phê duyệt tại Quyết định số 2116/QĐ-TCĐBVN ngày 26/4/2021 của Tổng cục ĐBVN |
3 | toàn bộ |
| M | Cọc đóng 35x35 |
|||
| 1 | Cọc đóng 35x35 |
Hồ sơ được phê duyệt tại Quyết định số 2116/QĐ-TCĐBVN ngày 26/4/2021 của Tổng cục ĐBVN |
2.004 | md |
| N | Bản quá độ |
|||
| 1 | BTXM 25MPa bản quá độ |
Hồ sơ được phê duyệt tại Quyết định số 2116/QĐ-TCĐBVN ngày 26/4/2021 của Tổng cục ĐBVN |
23,25 | m3 |
| 2 | Cốt thép bản quá độ | Hồ sơ được phê duyệt tại Quyết định số 2116/QĐ-TCĐBVN ngày 26/4/2021 của Tổng cục ĐBVN | 2,626 | tấn |
| 3 | BTXM 8MPa lót móng | Hồ sơ được phê duyệt tại Quyết định số 2116/QĐ-TCĐBVN ngày 26/4/2021 của Tổng cục ĐBVN | 8,352 | m3 |
| O | Nến đường |
|||
| 1 | Đào nền |
Hồ sơ được phê duyệt tại Quyết định số 2116/QĐ-TCĐBVN ngày 26/4/2021 của Tổng cục ĐBVN |
384,07 | m3 |
| 2 | Đắp đất sét bao K90 | Hồ sơ được phê duyệt tại Quyết định số 2116/QĐ-TCĐBVN ngày 26/4/2021 của Tổng cục ĐBVN | 345,69 | m3 |
| 3 | Đắp cát K95 | Hồ sơ được phê duyệt tại Quyết định số 2116/QĐ-TCĐBVN ngày 26/4/2021 của Tổng cục ĐBVN | 645,82 | m3 |
| P | Mặt đường BTMX bao gồm cả móng |
|||
| 1 | Mặt đường BTMX bao gồm cả móng |
Hồ sơ được phê duyệt tại Quyết định số 2116/QĐ-TCĐBVN ngày 26/4/2021 của Tổng cục ĐBVN |
697,778 | m2 |
| Q | An toàn giao thông |
|||
| 1 | Biển báo phản quang hình tròn 0,7 (giới hạn tải trọng) |
Hồ sơ được phê duyệt tại Quyết định số 2116/QĐ-TCĐBVN ngày 26/4/2021 của Tổng cục ĐBVN |
6 | cái |
| 2 | Biển báo phản quang hình chữ nhật 0.78x0.52 (biển tên cầu) | Hồ sơ được phê duyệt tại Quyết định số 2116/QĐ-TCĐBVN ngày 26/4/2021 của Tổng cục ĐBVN | 6 | cái |
| 3 | Biển báo phản quang hình vuông 0.8x0.8 (biển báo đường thủy) | Hồ sơ được phê duyệt tại Quyết định số 2116/QĐ-TCĐBVN ngày 26/4/2021 của Tổng cục ĐBVN | 12 | cái |
| 4 | Biển báo phản quang hình chữ nhật 0,305x0,78 (biển khoảng cách xe) | Hồ sơ được phê duyệt tại Quyết định số 2116/QĐ-TCĐBVN ngày 26/4/2021 của Tổng cục ĐBVN | 6 | cái |
| 5 | Trụ đỡ biển báo | Hồ sơ được phê duyệt tại Quyết định số 2116/QĐ-TCĐBVN ngày 26/4/2021 của Tổng cục ĐBVN | 6 | cái |
| 6 | Cọc tiêu BTCT | Hồ sơ được phê duyệt tại Quyết định số 2116/QĐ-TCĐBVN ngày 26/4/2021 của Tổng cục ĐBVN | 167 | cái |
| 7 | Sơn phản quang | Hồ sơ được phê duyệt tại Quyết định số 2116/QĐ-TCĐBVN ngày 26/4/2021 của Tổng cục ĐBVN | 225,234 | m2 |
| R | Chi phí dự phòng |
|||
| 1 | Chi phí dự phòng |
Hồ sơ được phê duyệt tại Quyết định số 2116/QĐ-TCĐBVN ngày 26/4/2021 của Tổng cục ĐBVN |
5 | % |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi