Gói thầu: Gói số 4: Thi công xây dựng + thiết bị công trình và bảo hiểm công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210545930-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/05/2021 20:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Mường Lát |
| Tên gói thầu | Gói số 4: Thi công xây dựng + thiết bị công trình và bảo hiểm công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210509938 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh bổ sung có mục tiêu theo Nghị quyết số 14/NQ-HĐND ngày 31/12/2020 của HĐND huyện Mường Lát |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-19 10:04:00 đến ngày 2021-05-30 20:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,139,702,790 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG DÂY ĐẤU NỐI TRẠM TREO 35KV | |||
| 1 | Xà néo bằng 35kV cột đôi dọc: XNB35-2T/D(MB) | Theo Chương V và HS TKBVTC | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt chuỗi sứ néo đơn Polime 35kV | Theo Chương V và HS TKBVTC | 3 | chuỗi |
| 3 | Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC70/11 | Theo Chương V và HS TKBVTC | 60 | m |
| 4 | Ghíp nhôm 3 bulong (70-120) | Theo Chương V và HS TKBVTC | 6 | cái |
| B | ĐƯỜNG DÂY ĐẤU NỐI 35KV VÀO TRẠM TRỤ 35KV | |||
| 1 | Xà phụ 1 pha 35kV: XP-1 | Theo Chương V và HS TKBVTC | 1 | bộ |
| 2 | Xà phụ 2 pha 35kV: XP-2 | Theo Chương V và HS TKBVTC | 1 | bộ |
| 3 | Xà néo lệch 35kV cột đơn: XNL35-3T-1LT | Theo Chương V và HS TKBVTC | 1 | bộ |
| 4 | Xà đỡ đầu cáp và chống sét van XĐC&CSV-2T | Theo Chương V và HS TKBVTC | 1 | bộ |
| 5 | Colie đỡ cáp và ống thép bảo vệ cột đôi | Theo Chương V và HS TKBVTC | 2 | bộ |
| 6 | Rãnh cáp đơn 35kV đi trên nền đất | Theo Chương V và HS TKBVTC | 13 | m |
| 7 | Kéo rải cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x70mm2- 35kV | Theo Chương V và HS TKBVTC | 44 | m |
| 8 | Dây dẫn AL/XLPE/PCV-35kV-1x70mm2 | Theo Chương V và HS TKBVTC | 9 | m |
| 9 | Dây đồng mềm M-50 | Theo Chương V và HS TKBVTC | 6 | m |
| 10 | Đầu cáp co ngót ngoài trời 35kV-3x70 | Theo Chương V và HS TKBVTC | 1 | bộ |
| 11 | Đầu cáp T-PLUG-35KV RSTI- 3P-70 | Theo Chương V và HS TKBVTC | 1 | bộ |
| 12 | Lắp đặt sứ đứng 35kV + ty | Theo Chương V và HS TKBVTC | 3 | quả |
| 13 | Lắp đặt chuỗi sứ néo đơn Polime 35kV | Theo Chương V và HS TKBVTC | 3 | chuỗi |
| 14 | Bảo vệ dự phòng cáp lên cột | Theo Chương V và HS TKBVTC | 2 | Vị trí |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp F160/125 | Theo Chương V và HS TKBVTC | 10 | m |
| 16 | Lắp đặt ống thép F150 bảo vệ cáp | Theo Chương V và HS TKBVTC | 6 | m |
| 17 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Theo Chương V và HS TKBVTC | 6 | bộ |
| 18 | Ghíp nhôm 3 bulong (70-120) | Theo Chương V và HS TKBVTC | 6 | cái |
| C | TRẠM TREO 35KV | |||
| 1 | Cột điện PC 12-5.4kN Ngọn 190 x Gốc 350 | Theo Chương V và HS TKBVTC | 2 | cột |
| 2 | Móng cột trạm MT-5 | Theo Chương V và HS TKBVTC | 2 | móng |
| 3 | Tiếp địa TBA | Theo Chương V và HS TKBVTC | 1 | hệ thống |
| 4 | Xà đón dây đầu trạm | Theo Chương V và HS TKBVTC | 1 | bộ |
| 5 | Xà lắp cầu chì tự rơi | Theo Chương V và HS TKBVTC | 1 | bộ |
| 6 | Xà lắp chống sét van 35kV | Theo Chương V và HS TKBVTC | 1 | bộ |
| 7 | Xà lắp sứ đỡ thanh cái | Theo Chương V và HS TKBVTC | 1 | bộ |
| 8 | Giá lắp máy biến áp | Theo Chương V và HS TKBVTC | 1 | bộ |
| 9 | Cô li ê chống trượt máy biến áp | Theo Chương V và HS TKBVTC | 1 | bộ |
| 10 | Công son ghế cách điện | Theo Chương V và HS TKBVTC | 1 | bộ |
| 11 | Sàn ghế và sàn đi | Theo Chương V và HS TKBVTC | 1 | bộ |
| 12 | Thang trèo | Theo Chương V và HS TKBVTC | 1 | bộ |
| 13 | Dây dẫn Al/XLPE/PVC-1x70mm2-35kV | Theo Chương V và HS TKBVTC | 15 | m |
| 14 | Lắp đặt sứ đứng 35kV TBA | Theo Chương V và HS TKBVTC | 16 | quả |
| 15 | Cáp hạ thế lộ tổng Cu/XLPE/PVC 1x70 | Theo Chương V và HS TKBVTC | 12 | m |
| 16 | Dây nối đất M50 pha 0 MBA và tủ điện | Theo Chương V và HS TKBVTC | 10 | m |
| 17 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Theo Chương V và HS TKBVTC | 6 | cái |
| 18 | Đầu cốt đồng M70 | Theo Chương V và HS TKBVTC | 6 | cái |
| 19 | Đầu cốt đồng M50 | Theo Chương V và HS TKBVTC | 10 | cái |
| 20 | Hộp chống tổn thất máy biến áp 31,5kVA | Theo Chương V và HS TKBVTC | 1 | cái |
| 21 | Nắp chụp SI | Theo Chương V và HS TKBVTC | 1 | Bộ |
| 22 | Nắp chụp chống sét van | Theo Chương V và HS TKBVTC | 1 | Bộ |
| 23 | Nắp chụp cực hạ thế máy biến áp | Theo Chương V và HS TKBVTC | 1 | Bộ |
| 24 | Cầu chì tự rơi 35KV | Theo Chương V và HS TKBVTC | 1 | bộ |
| 25 | San lấp mặt bằng xây dựng trạm (Diện tích =(5x7)m2 | Theo Chương V và HS TKBVTC | 1 | tb |
| 26 | Biển tên trạm | Theo Chương V và HS TKBVTC | 1 | bộ |
| 27 | Biển báo an toàn | Theo Chương V và HS TKBVTC | 1 | bộ |
| D | TRẠM TRỤ 35KV | |||
| 1 | Bệ đỡ tủ RMU | Theo Chương V và HS TKBVTC | 1 | bệ |
| 2 | Bệ đỡ tủ hạ thế | Theo Chương V và HS TKBVTC | 1 | bệ |
| 3 | Trụ đỡ MBA | Theo Chương V và HS TKBVTC | 1 | cái |
| 4 | Móng trụ đỡ máy biến áp | Theo Chương V và HS TKBVTC | 1 | móng |
| 5 | Tiếp địa trạm trụ | Theo Chương V và HS TKBVTC | 1 | hệ thống |
| 6 | Mặt bích trụ đỡ MBA | Theo Chương V và HS TKBVTC | 1 | cái |
| 7 | Giá đỡ máy biến áp | Theo Chương V và HS TKBVTC | 1 | bộ |
| 8 | Hộp che cáp trung thế 35kV | Theo Chương V và HS TKBVTC | 1 | bộ |
| 9 | Hộp che cáp hạ thế | Theo Chương V và HS TKBVTC | 1 | bộ |
| 10 | Chụp cực MBA | Theo Chương V và HS TKBVTC | 1 | bộ |
| 11 | Đai ôm cột treo tủ hạ thế và treo hộp cáp trung thế | Theo Chương V và HS TKBVTC | 2 | bộ |
| 12 | Lắp đặt ống thép F114 bảo vệ cáp | Theo Chương V và HS TKBVTC | 3,5 | m |
| 13 | Kéo rải cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x70mm2- 35kV | Theo Chương V và HS TKBVTC | 10 | m |
| 14 | Dây Cáp Cu/PVC 1x70-mm2 | Theo Chương V và HS TKBVTC | 10 | m |
| 15 | Đầu cốt đồng M70 | Theo Chương V và HS TKBVTC | 8 | cái |
| 16 | San lấp mặt bằng xây dựng trạm (Diện tích =(5x7)m2 | Theo Chương V và HS TKBVTC | 1 | tb |
| 17 | Biển tên trạm | Theo Chương V và HS TKBVTC | 1 | bộ |
| 18 | Biển báo an toàn | Theo Chương V và HS TKBVTC | 1 | bộ |
| E | PHẦN ĐƯỜNG DÂY CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Móng tủ điều khiển chiếu sáng | Theo Chương V và HS TKBVTC | 2 | móng |
| 2 | Móng cột đèn chiếu sáng 10m | Theo Chương V và HS TKBVTC | 115 | móng |
| 3 | Kéo rải cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-(3x50+1x35)mm2- 0,6/1kV chiếu sáng | Theo Chương V và HS TKBVTC | 24 | m |
| 4 | Kéo rải cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-(3x25+1x16)mm2- 0,6/1kV chiếu sáng | Theo Chương V và HS TKBVTC | 4.384,5 | m |
| 5 | Kéo rải cáp Cu/XLPE/PVC - 2x1,5mm2 lên đèn | Theo Chương V và HS TKBVTC | 1.150 | m |
| 6 | Kéo rải cáp Cu/PVC - 1x10mm2 | Theo Chương V và HS TKBVTC | 4.409 | m |
| 7 | Rãnh 1 cáp chiếu sáng đi qua nhựa (hoàn trả lại đường nhựa ) | Theo Chương V và HS TKBVTC | 15 | m |
| 8 | Rãnh 1 cáp chiếu sáng đi trên nền đất + lề đất | Theo Chương V và HS TKBVTC | 3.432 | m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp F65/50 | Theo Chương V và HS TKBVTC | 3.945 | m |
| 10 | Lắp đặt ống thép F76 bảo vệ cáp | Theo Chương V và HS TKBVTC | 57 | m |
| 11 | Đầu cốt đồng M16 | Theo Chương V và HS TKBVTC | 230 | cái |
| 12 | Đầu cốt đồng M25 | Theo Chương V và HS TKBVTC | 690 | cái |
| 13 | Đầu cốt đồng M35 | Theo Chương V và HS TKBVTC | 4 | cái |
| 14 | Đầu cốt đồng M50 | Theo Chương V và HS TKBVTC | 12 | cái |
| 15 | Cột thép bát giác 8m, ngọn 78-4mm và cần đèn đơn cao 2m vươn 1,5m | Theo Chương V và HS TKBVTC | 115 | Cột |
| 16 | Đèn LED STAR841 150W | Theo Chương V và HS TKBVTC | 115 | cái |
| 17 | Bảng điện bakelit | Theo Chương V và HS TKBVTC | 115 | Cái |
| 18 | Attomat 1P/6A | Theo Chương V và HS TKBVTC | 115 | Cái |
| F | PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY 35KV | |||
| 1 | Lắp đặt chống sét van 35kV | Theo Chương V và HS TKBVTC | 1 | bộ |
| G | PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp 31,5kVA-35/0,4kV | Theo Chương V và HS TKBVTC | 2 | máy |
| 2 | Lắp đặt chống sét van 35kV | Theo Chương V và HS TKBVTC | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt Tủ điện hạ thế 0,4kV | Theo Chương V và HS TKBVTC | 2 | tủ |
| 4 | Lắp tủ điện trung thế 35kV (RMU) | Theo Chương V và HS TKBVTC | 1 | tủ |
| H | PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt Tủ điện điều khiển chiếu sáng | Theo Chương V và HS TKBVTC | 2 | tủ |
| I | PHẦN THÍ NGHIỆM | |||
| 1 | Thí nghiệm MBA | Theo Chương V và HS TKBVTC | 2 | máy |
| 2 | TN t/c hoá học mẫu dầu cách điện | Theo Chương V và HS TKBVTC | 2 | mẫu |
| 3 | TN điện áp xuyên thủng | Theo Chương V và HS TKBVTC | 2 | mẫu |
| 4 | TN biến dòng hạ thế | Theo Chương V và HS TKBVTC | 6 | cái |
| 5 | TN Ampemét | Theo Chương V và HS TKBVTC | 6 | cái |
| 6 | TN Vônmét 450V | Theo Chương V và HS TKBVTC | 2 | cái |
| 7 | TN công tơ 3 pha | Theo Chương V và HS TKBVTC | 2 | cái |
| 8 | TN chống sét hạ thế (1bộ = 3 cái) | Theo Chương V và HS TKBVTC | 6 | cái |
| 9 | TN tiếp địa trạm | Theo Chương V và HS TKBVTC | 2 | hệ |
| 10 | TN cáp 1-35kV (NCx1,5) | Theo Chương V và HS TKBVTC | 2 | sợi |
| J | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Chống sét van ZnO-35kV | Theo Chương V và HS TKBVTC | 1 | bộ |
| 2 | Máy biến áp 3 pha 31,5kVA-35/0,4kV | Theo Chương V và HS TKBVTC | 2 | máy |
| 3 | Tủ điện hạ thế 0,4kV-50A-500V | Theo Chương V và HS TKBVTC | 2 | tủ |
| 4 | Chống sét van ZnO-35kV | Theo Chương V và HS TKBVTC | 1 | bộ |
| 5 | Tủ RMU hợp bộ - 35kV - 630A (3 ngăn) gồm: 02 ngăn cầu dao phụ tải cho lộ đến và đi, 01 ngăn cầu dao phụ tải kèm chì bảo vệ máy biến áp | Theo Chương V và HS TKBVTC | 1 | tủ |
| 6 | Tủ điều khiển chiếu sáng 100A | Theo Chương V và HS TKBVTC | 2 | tủ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi