Gói thầu: Gói thầu 4: Toàn bộ phần xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210546313-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Lãng Ngâm
Tên gói thầu Gói thầu 4: Toàn bộ phần xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210532905
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-19 09:47:00 đến ngày 2021-05-29 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,748,589,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN, MẶT ĐƯỜNG
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 35,6366 100m3
2 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 35,6366 100m3
3 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 13,1456 100m3
4 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 13,1456 100m3
5 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V-E-HSMT 24,1348 100m3
6 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 Chương V-E-HSMT 825,5466 m3
7 Lớp nilon tái sinh Chương V-E-HSMT 4.586,37 m2
8 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V-E-HSMT 6,8796 100m3
9 Đánh bóng, tạo nhám mặt đường BTXM Chương V-E-HSMT 4.586,37 m2
10 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V-E-HSMT 0,9862 100m2
B MƯƠNG CỨNG B1000
1 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V-E-HSMT 2,0497 100m3
2 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V-E-HSMT 3,306 100m2
3 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V-E-HSMT 307,458 m3
4 Xây tường mương bằng gạch đặc xi măng M100, KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 903,144 m3
5 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 3.464,12 m2
6 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn giằng chống Chương V-E-HSMT 1,7632 100m2
7 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 6mm Chương V-E-HSMT 0,4114 tấn
8 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 10mm Chương V-E-HSMT 1,0432 tấn
9 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Chương V-E-HSMT 14,326 m3
10 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V-E-HSMT 367,3333 1cấu kiện
11 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,98 Chương V-E-HSMT 0,0223 100m3
12 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V-E-HSMT 0,036 100m2
13 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V-E-HSMT 3,348 m3
14 Xây tường cống bằng gạch đặc xi măng M100, KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 7,3656 m3
15 Ván khuôn thép. Ván khuôn mũ mố Chương V-E-HSMT 0,12 100m2
16 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,584 m3
17 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 22,32 m2
18 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V-E-HSMT 24 1cấu kiện
19 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,1224 100m2
20 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Chương V-E-HSMT 2,16 m3
21 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Chương V-E-HSMT 0,1534 tấn
22 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V-E-HSMT 0,3626 tấn
C MƯƠNG CỨNG B1500
1 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V-E-HSMT 0,8204 100m3
2 Ván khuôn móng dài Chương V-E-HSMT 1,089 100m2
3 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V-E-HSMT 123,057 m3
4 Xây tường mương bằng gạch đặc xi măng M100, KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 311,454 m3
5 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 1.183,38 m2
6 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn giằng chống Chương V-E-HSMT 0,7623 100m2
7 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 6mm Chương V-E-HSMT 0,1803 tấn
8 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 10mm Chương V-E-HSMT 0,4961 tấn
9 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Chương V-E-HSMT 6,534 m3
10 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V-E-HSMT 121 1cấu kiện
11 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,98 Chương V-E-HSMT 0,0142 100m3
12 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V-E-HSMT 0,018 100m2
13 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,0212 m3
14 Xây tường cống bằng gạch đặc xi măng M100, KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 4,158 m3
15 Ván khuôn thép. Ván khuôn mũ mố Chương V-E-HSMT 0,06 100m2
16 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,792 m3
17 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 12,6 m2
18 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V-E-HSMT 12 1cấu kiện
19 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,0792 100m2
20 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Chương V-E-HSMT 1,53 m3
21 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Chương V-E-HSMT 0,1051 tấn
22 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V-E-HSMT 0,2539 tấn
D TƯỜNG CHẮN XÂY GẠCH H=1,6M
1 Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 124,6875 100m
2 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V-E-HSMT 0,42 100m2
3 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 Chương V-E-HSMT 19,95 m3
4 Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 176,4 m3
5 Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 41,58 m3
6 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 405,3 m2
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,63 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V-E-HSMT 0,1259 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V-E-HSMT 0,7623 tấn
10 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 13,86 m3
11 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 0,525 100m
12 Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 Chương V-E-HSMT 0,126 100m3
E TƯỜNG CHẮN XÂY GẠCH H=1,2M
1 Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 110,88 100m
2 Ván khuôn móng dài Chương V-E-HSMT 0,528 100m2
3 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 Chương V-E-HSMT 22,176 m3
4 Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 146,256 m3
5 Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 58,08 m3
6 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 374,88 m2
7 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 0,528 100m
8 Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 Chương V-E-HSMT 0,1584 100m3
F TƯỜNG CHẮN XÂY GẠCH H=0,5M
1 Ván khuôn móng dài Chương V-E-HSMT 1,622 100m2
2 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,4298 m3
3 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 169,499 m3
4 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 827,22 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->