Gói thầu: Gói thầu số 02: Chi phí xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210547410-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/05/2021 11:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Phúc Lâm |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210547252 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã Phúc Lâm (nguồn thu từ đất) và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-19 11:27:00 đến ngày 2021-05-29 11:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,063,710,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, khuôn đường, đất cấp 3 | 5,6845 | 100m3 | |
| 2 | Đắp nền đường đầm chặt K95 | 19,3708 | 100m3 | |
| 3 | Mua đất đồi để đắp nền K95 | 1.620,45 | m3 | |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 7,2409 | 100m3 | |
| 5 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 44,61 | m3 | |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | 297,42 | m3 | |
| B | KÈ NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng kè, đất cấp 1 | 56,5953 | 100m3 | |
| 2 | Đóng cọc tre gia cố móng kè | 676,185 | 100m | |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | 291,89 | m3 | |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày | 1.823,08 | m3 | |
| 5 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao | 1.905,22 | m3 | |
| 6 | Ống nhựa thoát nước | 497,6 | m | |
| 7 | Vải địa kỹ thuật bịt đầu ống thoát nước | 2,3695 | 100m2 | |
| 8 | Đắp trả phía trong mang kè đầm chặt K95 (bằng đất đồi) | 17,8417 | 100m3 | |
| 9 | Mua đất đồi | 2.016,12 | m3 | |
| 10 | Đắp trả phía ngoài mang kè đầm chặt K90 (bằng đất tận dụng) | 7,1465 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | 48,6627 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, đất cấp I | 48,6627 | 100m3 | |
| C | MƯƠNG TƯỚI B600, B800 | |||
| 1 | Đào móng mương, đào bằng máy, đất cấp 1 | 4,149 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,9981 | 100m3 | |
| 3 | Mua đất đồi | 225,79 | m3 | |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 1,067 | 100m3 | |
| 5 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc | 139,47 | 100m | |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | 42,77 | m3 | |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 117,36 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn móng mương | 1,9255 | 100m2 | |
| 9 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường mương, vữa XM mác 75 | 131,75 | m3 | |
| 10 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 1.274,38 | m2 | |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | 27,97 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | 2,8376 | 100m2 | |
| 13 | Cốt thép thanh chống (tấm bản) mương | 0,6804 | tấn | |
| 14 | Bê tông xi măng thanh chống (tấm bản) mương, đá 1x2, mác 250 | 4,87 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn bê tông thanh chống (tấm bản) mương | 0,5082 | 100m2 | |
| 16 | Lắp đặt tấm bản mương | 29 | cấu kiện | |
| 17 | Lắp đặt thanh chống | 93 | cái | |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | 2,9646 | 100m3 | |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | 2,9646 | 100m3 | |
| D | CỐNG BẢN Lo75 | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | 0,738 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,3215 | 100m3 | |
| 3 | Mua đất đồi | 36,33 | m3 | |
| 4 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc | 7,64 | 100m | |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | 3,51 | m3 | |
| 6 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày | 26,08 | m3 | |
| 7 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | 45,14 | m2 | |
| 8 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 4 | m3 | |
| 9 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,1764 | 100m2 | |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | 3,54 | m3 | |
| 11 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà, dầm | 0,238 | 100m2 | |
| 12 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | 0,5662 | tấn | |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 17 | cấu kiện | |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | 0,738 | 100m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | 0,738 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi