Gói thầu: Gói thầu số 08: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210547197-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Đồng Lợi, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 08: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210516068 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn từ nguồn thu cấp quyền sử dụng đất |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-19 11:26:00 đến ngày 2021-05-29 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,993,311,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Nền, mặt đường | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 17,9948 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất I | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 94,7095 | 1m3 |
| 3 | Đào cấp bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II (95%KL) | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 0,2947 | 100m3 |
| 4 | Đào cấp bằng thủ công-đất cấp II (5%KL) | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 1,551 | 1m3 |
| 5 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 19,2521 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 44,3835 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 2,336 | 100m3 |
| 8 | Mua đất đá thải để đắp, hệ số nở rời tạm tính 1,14 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 6.018,406 | m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 6,8776 | 100m3 |
| 10 | Nilong lót đáy | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 3.438,78 | m2 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 747,45 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 2,4863 | 100m2 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 22,43 | m3 |
| 14 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 22,43 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 22,43 | m3 |
| B | Hạng mục 2: Hệ thống cấp thoát nước, đan rãnh, bó vỉa | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 19,42 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 0,4938 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 29,13 | m3 |
| 4 | Xây rãnh gạch không nung đặc 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 36,21 | m3 |
| 5 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 164,6 | m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 1,3168 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 11,52 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 0,5761 | 100m2 |
| 9 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 1,5143 | tấn |
| 10 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 12,38 | m3 |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 165 | 1cấu kiện |
| 12 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 13,87 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 0,3525 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 20,8 | m3 |
| 15 | Xây rãnh gạch không nung đặc 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 21,71 | m3 |
| 16 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 98,7 | m2 |
| 17 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 0,94 | 100m2 |
| 18 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 8,23 | m3 |
| 19 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 0,4113 | 100m2 |
| 20 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 1,081 | tấn |
| 21 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 8,84 | m3 |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 118 | 1cấu kiện |
| 23 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 24,69 | m3 |
| 24 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 0,6276 | 100m2 |
| 25 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 37,03 | m3 |
| 26 | Xây rãnh gạch không nung đặc 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 35,9 | m3 |
| 27 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 163,18 | m2 |
| 28 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 1,6736 | 100m2 |
| 29 | Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 14,64 | m3 |
| 30 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 0,7322 | 100m2 |
| 31 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 1,9246 | tấn |
| 32 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 15,74 | m3 |
| 33 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 209 | 1cấu kiện |
| 34 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 3,62 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ móng hố ga | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 0,0993 | 100m2 |
| 36 | Bê tông móng hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 3,62 | m3 |
| 37 | Xây hố ga bằng gạch không nung đặc 6,0x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 11,62 | m3 |
| 38 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 38,61 | m2 |
| 39 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 0,2829 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤10mm | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 0,152 | tấn |
| 41 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 2,43 | m3 |
| 42 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 0,0694 | 100m2 |
| 43 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 0,2525 | tấn |
| 44 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 1,77 | m3 |
| 45 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 34 | 1cấu kiện |
| 46 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 5,04 | m3 |
| 47 | Ván khuôn móng dài | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 0,144 | 100m2 |
| 48 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 10,08 | m3 |
| 49 | Ván thành rãnh | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 0,6048 | 100m2 |
| 50 | Bê tông thành rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 7,56 | m3 |
| 51 | Ván khuôn mũ mố | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 0,432 | 100m2 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤10mm | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 0,3427 | tấn |
| 53 | Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 4,21 | m3 |
| 54 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 0,2041 | 100m2 |
| 55 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 0,3024 | tấn |
| 56 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK > 10 mm | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 0,8014 | tấn |
| 57 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 4,81 | m3 |
| 58 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 36 | 1cấu kiện |
| 59 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 11,45 | m3 |
| 60 | Lớp vữa đệm, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 114,53 | m2 |
| 61 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn bó vỉa | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 2,7752 | 100m2 |
| 62 | Bê tông bó vỉa M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 21,13 | m3 |
| 63 | Lưới thép chẵn rác | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 17,9 | kg |
| 64 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 440 | 1cấu kiện |
| 65 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 17,8 | m3 |
| 66 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 7,12 | m3 |
| C | Hạng mục 3: Xây lắp đường điện hạ thế 0,4KV | |||
| 1 | Cột bê tông chữ H7.5B ngọn 140x140 Gốc 340x240 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 22 | cột |
| 2 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 21 | cột |
| 3 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x70 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 458 | m |
| 4 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 0,458 | km/dây |
| 5 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 138,3 | kg |
| 6 | Bu lông các loại | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 1,9 | kg |
| 7 | Đầu cốt đồng nhôm AM35 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 5 | cái |
| 8 | Ghíp đấu nối | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 5 | cái |
| 9 | Ống nhựa bọc dây tiếp địa HDPE 32/25 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 2,5 | m |
| 10 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 0,239 | 100kg |
| 11 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 1 | 10 cọc |
| 12 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 47,96 | kg |
| 13 | Bu lông các loại | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 8,492 | kg |
| 14 | Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 11 | 1 bộ |
| 15 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 34,88 | kg |
| 16 | Bu lông các loại | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 12,352 | cái |
| 17 | Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 8 | 1 bộ |
| 18 | Kẹp hãm 4x70 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 54 | cái |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 1,44 | m3 |
| 20 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 7,6 | m3 |
| 21 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 0,4 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 0,368 | 100m2 |
| 23 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 28,16 | 1m3 |
| 24 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 0,1872 | 100m3 |
| 25 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 1,152 | m3 |
| 26 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 6,36 | m3 |
| 27 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 0,336 | m3 |
| 28 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 0,264 | 100m2 |
| 29 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 21,12 | 1m3 |
| 30 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 0,1327 | 100m3 |
| 31 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 4,8 | 1m3 |
| 32 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 0,048 | 100m3 |
| 33 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 1 | 1 vị trí |
| 34 | Thí nghiệm Ampemet loại AC | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 1 | cái |
| 35 | Thí nghiệm Vonmet loại AC | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 1 | cái |
| 36 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 3 | sợi |
| 37 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ ≤ 300A , dòng điện ≤ 300A | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 1 | cái |
| 38 | Thí nghiệm biến dòng điện U: ≤1KV; ≤15K; 22-35KV, biến dòng điện | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 3 | cái |
| 39 | Vận chuyển cột bê tông , dây điện và các thiết bị điện hạ thế từ TP Thanh Hóa đến chân công trình | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 2 | ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi