Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây dựng hạng mục Trạm bơm

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210531397-01
Thời điểm đóng mở thầu 28/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Một thành viên Khai thác Thủy lợi An Giang
Tên gói thầu Gói thầu số 07: Thi công xây dựng hạng mục Trạm bơm
Số hiệu KHLCNT 20210522394
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn bổ sung điều lệ công ty
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-17 14:53:00 đến ngày 2021-05-28 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,430,211,606 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TRẠM BƠM TIÊU ÔNG TÀ
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I CHƯƠNG V, E-HSMT 3,1431 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 CHƯƠNG V, E-HSMT 0,4235 100m3
3 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công-Đất bùn CHƯƠNG V, E-HSMT 3,196 100m
4 Cung cấp cừ tràm ngang CHƯƠNG V, E-HSMT 18,8 m
5 Thép neo Fi 8 CHƯƠNG V, E-HSMT 0,0126 tấn
6 Dây buộc fi3, L=0,8m CHƯƠNG V, E-HSMT 0,0107 tấn
7 Cung cấp cao su da rắn CHƯƠNG V, E-HSMT 24 m2
8 Gia cố lưới B40 CHƯƠNG V, E-HSMT 12 100m2
9 Máy bơm nước động cơ Diesel, công suất 20CV CHƯƠNG V, E-HSMT 3,75 ca
10 Đắp cát đệm công trình bằng thủ công CHƯƠNG V, E-HSMT 12,127 m3
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 CHƯƠNG V, E-HSMT 12,127 m3
12 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 CHƯƠNG V, E-HSMT 42,837 m3
13 Cung cấp lưới chắn rác CHƯƠNG V, E-HSMT 29,4 m2
14 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công-Đất bùn CHƯƠNG V, E-HSMT 22,8279 100m
15 Đắp nền móng công trình bằng thủ công CHƯƠNG V, E-HSMT 1,35 m3
16 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 CHƯƠNG V, E-HSMT 1,35 m3
17 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 CHƯƠNG V, E-HSMT 3,4203 m3
18 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V, E-HSMT 0,0624 100m2
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V, E-HSMT 0,149 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m CHƯƠNG V, E-HSMT 0,0224 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m CHƯƠNG V, E-HSMT 0,1228 tấn
22 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 CHƯƠNG V, E-HSMT 0,84 m3
23 Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác CHƯƠNG V, E-HSMT 0,168 100m2
24 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 CHƯƠNG V, E-HSMT 16,8 m2
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m CHƯƠNG V, E-HSMT 0,0555 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m CHƯƠNG V, E-HSMT 0,3205 tấn
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 CHƯƠNG V, E-HSMT 2,272 m3
28 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng CHƯƠNG V, E-HSMT 0,318 100m2
29 Trát xà dầm, vữa XM M75 CHƯƠNG V, E-HSMT 19,06 m2
30 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m CHƯƠNG V, E-HSMT 0,3708 tấn
31 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m CHƯƠNG V, E-HSMT 0,0565 tấn
32 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m CHƯƠNG V, E-HSMT 0,1254 100m2
33 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 CHƯƠNG V, E-HSMT 1,251 m3
34 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 CHƯƠNG V, E-HSMT 16,9044 m2
35 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 CHƯƠNG V, E-HSMT 0,0686 m3
36 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 CHƯƠNG V, E-HSMT 0,1862 m3
37 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V, E-HSMT 0,0165 100m2
38 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V, E-HSMT 0,0142 tấn
39 Gia công cầu thang sắt CHƯƠNG V, E-HSMT 0,1504 tấn
40 Gia công lan can CHƯƠNG V, E-HSMT 0,0282 tấn
41 Lắp đặt kết cấu thép dạng hình trụ, ống CHƯƠNG V, E-HSMT 0,1786 tấn
42 Cung cấp bu lông fi10, L40 CHƯƠNG V, E-HSMT 15 cái
43 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 CHƯƠNG V, E-HSMT 0,2058 m3
44 Cung cấp cửa đi CHƯƠNG V, E-HSMT 2,856 m2
45 Cung cấp cửa sổ CHƯƠNG V, E-HSMT 6,24 m2
46 Lắp dựng cửa vào khuôn CHƯƠNG V, E-HSMT 9,096 1m2 ck
47 Gia công cột bằng thép hình CHƯƠNG V, E-HSMT 0,2214 tấn
48 Gia công cột bằng thép tấm CHƯƠNG V, E-HSMT 0,0392 tấn
49 Lắp cột thép các loại CHƯƠNG V, E-HSMT 0,2606 tấn
50 Gia công xà gồ thép CHƯƠNG V, E-HSMT 0,0929 tấn
51 Lắp dựng xà gồ thép CHƯƠNG V, E-HSMT 0,0929 tấn
52 Gia công giằng mái thép CHƯƠNG V, E-HSMT 0,2218 tấn
53 Lắp dựng giằng thép bu lông CHƯƠNG V, E-HSMT 0,2218 tấn
54 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ CHƯƠNG V, E-HSMT 0,65 100m2
55 Vách tole+ tole lợp mái: 65/100 = 0,65 CHƯƠNG V, E-HSMT 0,65 100m2
56 Cung cấp bu lông neo móng M14, L=450mm CHƯƠNG V, E-HSMT 24 cái
57 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công-Đất bùn CHƯƠNG V, E-HSMT 15,8625 100m
58 Đắp nền móng công trình bằng thủ công CHƯƠNG V, E-HSMT 1,35 m3
59 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 CHƯƠNG V, E-HSMT 1,35 m3
60 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 CHƯƠNG V, E-HSMT 6,3 m3
61 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 CHƯƠNG V, E-HSMT 17,8748 m3
62 Ván khuôn móng dài CHƯƠNG V, E-HSMT 0,145 100m2
63 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 CHƯƠNG V, E-HSMT 0,9537 100m2
64 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm CHƯƠNG V, E-HSMT 0,4887 tấn
65 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V, E-HSMT 0,0233 tấn
66 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m CHƯƠNG V, E-HSMT 1,6527 tấn
67 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=10mm, cao <=4m CHƯƠNG V, E-HSMT 0,0377 tấn
68 Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 CHƯƠNG V, E-HSMT 0,0278 100m2
69 Bê tông tường sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M250, đá 1x2 CHƯƠNG V, E-HSMT 0,336 m3
70 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=100kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V, E-HSMT 0,104 tấn
71 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=100kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V, E-HSMT 0,104 tấn
72 Gia công, lắp dựng các kết cấu gỗ mặt cầu, loại kết cấu gỗ ngang mặt cầu CHƯƠNG V, E-HSMT 0,1502 1m3 ck
73 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng CHƯƠNG V, E-HSMT 4 cọc
74 Lắp đặt kim thu sét, dài 2m CHƯƠNG V, E-HSMT 1 cái
75 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm CHƯƠNG V, E-HSMT 25 m
76 Lắp đặt đồng hồ Rơ le CHƯƠNG V, E-HSMT 1 cái
77 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm CHƯƠNG V, E-HSMT 25 m
78 Lắp đặt dây đơn ≤ 200mm2 CHƯƠNG V, E-HSMT 16 m
79 Cung cấp ống STK phi 27 CHƯƠNG V, E-HSMT 2,5 m
80 Cung cấp Bu-lông phi 14 CHƯƠNG V, E-HSMT 4 cái
81 Cung cấp kẹp chuyên dụng liên kết cáp CHƯƠNG V, E-HSMT 20 cái
82 Cung cấp cà rá liên kết cáp vào cọc CHƯƠNG V, E-HSMT 20 con
83 Cung cấp đai đỡ cáp CHƯƠNG V, E-HSMT 20 cái
84 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I CHƯƠNG V, E-HSMT 5,828 100m
85 Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m trên cạn CHƯƠNG V, E-HSMT 2 1 rọ
86 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng CHƯƠNG V, E-HSMT 2 bộ
87 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm CHƯƠNG V, E-HSMT 7 m
88 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm CHƯƠNG V, E-HSMT 4 m
89 Lắp đặt dây đơn ≤ 1,0mm2 CHƯƠNG V, E-HSMT 26 m
90 Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 CHƯƠNG V, E-HSMT 10 m
91 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A CHƯƠNG V, E-HSMT 1 cái
92 Nút bật 2 công tắc (bao gồm 02 nút công tắc + mặt nạ 2 lỗ + đế nổi + 1 cầu chì) CHƯƠNG V, E-HSMT 1 bộ
93 Nút bật ba lỗ 2 chấu (bao gồm 3 nút ổ cấm + mặt nạ 3 lỗ + đế nổi + 1 cầu chì) CHƯƠNG V, E-HSMT 1 bộ
94 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 50mm2 CHƯƠNG V, E-HSMT 10 m
95 Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 50kg CHƯƠNG V, E-HSMT 1 ck
B TRẠM BƠM TIÊU CẦU SẮT VĨNH THÔNG
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I CHƯƠNG V, E-HSMT 1,0218 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 CHƯƠNG V, E-HSMT 0,893 100m3
3 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công-Đất bùn CHƯƠNG V, E-HSMT 39,386 100m
4 Cung cấp cừ tràm ngang CHƯƠNG V, E-HSMT 178,6 m
5 Thép neo fi8 CHƯƠNG V, E-HSMT 0,1185 tấn
6 Dây buộc fi3, L0,8m CHƯƠNG V, E-HSMT 0,1349 tấn
7 Cung cấp cao su da rắn CHƯƠNG V, E-HSMT 304 m2
8 Gia cố lưới B40 CHƯƠNG V, E-HSMT 1,52 100m2
9 Máy bơm nước động cơ Diesel, công suất 20CV CHƯƠNG V, E-HSMT 3,75 ca
10 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công-Đất bùn CHƯƠNG V, E-HSMT 8,2532 100m
11 Đắp nền móng công trình bằng thủ công CHƯƠNG V, E-HSMT 3,6168 m3
12 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 CHƯƠNG V, E-HSMT 3,6168 m3
13 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 CHƯƠNG V, E-HSMT 11,8968 m3
14 Cung cấp lưới chắn rác CHƯƠNG V, E-HSMT 29,4 m2
15 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công-Đất bùn CHƯƠNG V, E-HSMT 15,8625 100m
16 Đắp nền móng công trình bằng thủ công CHƯƠNG V, E-HSMT 1,35 m3
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 CHƯƠNG V, E-HSMT 1,35 m3
18 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 CHƯƠNG V, E-HSMT 3,355 m3
19 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V, E-HSMT 0,0624 100m2
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V, E-HSMT 0,149 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m CHƯƠNG V, E-HSMT 0,0224 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m CHƯƠNG V, E-HSMT 0,1228 tấn
23 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 CHƯƠNG V, E-HSMT 0,84 m3
24 Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác CHƯƠNG V, E-HSMT 0,168 100m2
25 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 CHƯƠNG V, E-HSMT 16,8 m2
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m CHƯƠNG V, E-HSMT 0,0555 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m CHƯƠNG V, E-HSMT 0,3205 tấn
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 CHƯƠNG V, E-HSMT 2,104 m3
29 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng CHƯƠNG V, E-HSMT 0,318 100m2
30 Trát xà dầm, vữa XM M75 CHƯƠNG V, E-HSMT 12,7 m2
31 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m CHƯƠNG V, E-HSMT 0,4046 tấn
32 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m CHƯƠNG V, E-HSMT 0,0744 tấn
33 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m CHƯƠNG V, E-HSMT 0,1146 100m2
34 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 CHƯƠNG V, E-HSMT 1,407 m3
35 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 CHƯƠNG V, E-HSMT 15,3644 m2
36 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 CHƯƠNG V, E-HSMT 0,0686 m3
37 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 CHƯƠNG V, E-HSMT 0,1862 m3
38 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V, E-HSMT 0,0165 100m2
39 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V, E-HSMT 0,0142 tấn
40 Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc ≤24m, KT 25x25cm-đất cấp I CHƯƠNG V, E-HSMT 0,12 100m
41 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph CHƯƠNG V, E-HSMT 0,05 m3
42 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) CHƯƠNG V, E-HSMT 0,75 m3
43 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột CHƯƠNG V, E-HSMT 0,0625 100m2
44 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V, E-HSMT 0,0236 tấn
45 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm CHƯƠNG V, E-HSMT 0,0423 tấn
46 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 CHƯƠNG V, E-HSMT 0,0625 m3
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m CHƯƠNG V, E-HSMT 0,0032 tấn
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m CHƯƠNG V, E-HSMT 0,0096 tấn
49 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng CHƯƠNG V, E-HSMT 0,0075 100m2
50 Gia công thang sắt CHƯƠNG V, E-HSMT 0,5906 tấn
51 Gia công lan can CHƯƠNG V, E-HSMT 0,1031 tấn
52 Lắp đặt kết cấu thép dạng hình trụ, ống CHƯƠNG V, E-HSMT 0,6896 tấn
53 Cung cấp bu lông fi10, L40 CHƯƠNG V, E-HSMT 15 cái
54 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 CHƯƠNG V, E-HSMT 0,539 m3
55 Cung cấp cửa đi CHƯƠNG V, E-HSMT 2,856 m2
56 Cung cấp cửa sổ CHƯƠNG V, E-HSMT 6,24 m2
57 Lắp dựng cửa vào khuôn CHƯƠNG V, E-HSMT 9,096 1m2 ck
58 Gia công cột bằng thép hình CHƯƠNG V, E-HSMT 0,2214 tấn
59 Gia công cột bằng thép tấm CHƯƠNG V, E-HSMT 0,0392 tấn
60 Lắp cột thép các loại CHƯƠNG V, E-HSMT 0,2606 tấn
61 Gia công xà gồ thép CHƯƠNG V, E-HSMT 0,0929 tấn
62 Lắp dựng xà gồ thép CHƯƠNG V, E-HSMT 0,0929 tấn
63 Gia công giằng mái thép CHƯƠNG V, E-HSMT 0,2218 tấn
64 Lắp dựng giằng thép bu lông CHƯƠNG V, E-HSMT 0,2218 tấn
65 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ CHƯƠNG V, E-HSMT 0,73 100m2
66 Cung cấp bu lông neo móng M14, L=450mm CHƯƠNG V, E-HSMT 24 cái
67 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công-Đất bùn CHƯƠNG V, E-HSMT 15,8625 100m
68 Đắp nền móng công trình bằng thủ công CHƯƠNG V, E-HSMT 1,35 m3
69 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 CHƯƠNG V, E-HSMT 1,35 m3
70 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 CHƯƠNG V, E-HSMT 6,3 m3
71 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 CHƯƠNG V, E-HSMT 16,5184 m3
72 Ván khuôn móng dài CHƯƠNG V, E-HSMT 0,145 100m2
73 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 CHƯƠNG V, E-HSMT 0,8859 100m2
74 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm CHƯƠNG V, E-HSMT 0,5653 tấn
75 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V, E-HSMT 0,0233 tấn
76 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m CHƯƠNG V, E-HSMT 1,9813 tấn
77 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m CHƯƠNG V, E-HSMT 0,0346 tấn
78 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 CHƯƠNG V, E-HSMT 0,0278 100m2
79 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 CHƯƠNG V, E-HSMT 0,336 m3
80 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V, E-HSMT 0,1079 tấn
81 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V, E-HSMT 0,1079 tấn
82 Gia công, lắp dựng các kết cấu gỗ mặt cầu, loại kết cấu gỗ ngang mặt cầu CHƯƠNG V, E-HSMT 0,1502 1m3 ck
83 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng CHƯƠNG V, E-HSMT 4 cọc
84 Lắp đặt kim thu sét, dài 2m CHƯƠNG V, E-HSMT 1 cái
85 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm CHƯƠNG V, E-HSMT 25 m
86 Lắp đặt đồng hồ Rơ le CHƯƠNG V, E-HSMT 1 cái
87 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm CHƯƠNG V, E-HSMT 25 m
88 Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 CHƯƠNG V, E-HSMT 16 m
89 Cung cấp ống STK Þ27 CHƯƠNG V, E-HSMT 2,5 m
90 Cung cấp Bu-lông Þ14 CHƯƠNG V, E-HSMT 4 cái
91 Cung cấp kẹp chuyên dụng liên kết cáp CHƯƠNG V, E-HSMT 20 cái
92 Cung cấp cà rá liên kết cáp vào cọc CHƯƠNG V, E-HSMT 20 con
93 Cung cấp đai đỡ cáp CHƯƠNG V, E-HSMT 20 cái
94 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I CHƯƠNG V, E-HSMT 11,75 100m
95 Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m trên cạn CHƯƠNG V, E-HSMT 5 1 rọ
96 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng CHƯƠNG V, E-HSMT 2 bộ
97 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm CHƯƠNG V, E-HSMT 7 m
98 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm CHƯƠNG V, E-HSMT 4 m
99 Lắp đặt dây đơn ≤ 1,0mm2 CHƯƠNG V, E-HSMT 26 m
100 Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 CHƯƠNG V, E-HSMT 10 m
101 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A CHƯƠNG V, E-HSMT 1 cái
102 Nút bật 2 công tắc (bao gồm 02 nút công tắc + mặt nạ 2 lỗ + đế nổi + 1 cầu chì) CHƯƠNG V, E-HSMT 1 bộ
103 Nút bật ba lỗ 2 chấu (bao gồm 3 nút ổ cấm + mặt nạ 3 lỗ + đế nổi + 1 cầu chì) CHƯƠNG V, E-HSMT 1 bộ
104 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 50mm2 CHƯƠNG V, E-HSMT 30 m
105 Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 50kg CHƯƠNG V, E-HSMT 1 ck
C TRẠM BƠM TIÊU CHÍN XỊ
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I CHƯƠNG V, E-HSMT 0,1371 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 CHƯƠNG V, E-HSMT 0,1371 100m3
3 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công-Đất bùn CHƯƠNG V, E-HSMT 3,29 100m
4 Cung cấp cừ tràm ngang CHƯƠNG V, E-HSMT 28 m
5 Thép neo fi 8 CHƯƠNG V, E-HSMT 0,0221 tấn
6 Thép buộc fi3 CHƯƠNG V, E-HSMT 0,0023 tấn
7 Cao su da rắn CHƯƠNG V, E-HSMT 0,14 100m2
8 Gia cố lưới B40 CHƯƠNG V, E-HSMT 0,14 100m2
9 Máy bơm nước động cơ Diesel, công suất 20CV CHƯƠNG V, E-HSMT 3,75 ca
10 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,4m3-đất cấp I CHƯƠNG V, E-HSMT 4,5107 100m3
11 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 CHƯƠNG V, E-HSMT 2,5913 100m3
12 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công-Đất bùn CHƯƠNG V, E-HSMT 21,15 100m
13 Đắp nền móng công trình bằng thủ công CHƯƠNG V, E-HSMT 1,8 m3
14 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 CHƯƠNG V, E-HSMT 1,8 m3
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V, E-HSMT 0,1988 tấn
16 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật CHƯƠNG V, E-HSMT 0,0832 100m2
17 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 CHƯƠNG V, E-HSMT 4,4736 m3
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m CHƯƠNG V, E-HSMT 0,0323 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m CHƯƠNG V, E-HSMT 0,1682 tấn
20 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật CHƯƠNG V, E-HSMT 0,1984 100m2
21 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 CHƯƠNG V, E-HSMT 0,992 m3
22 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 CHƯƠNG V, E-HSMT 19,84 m2
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m CHƯƠNG V, E-HSMT 0,0899 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m CHƯƠNG V, E-HSMT 0,4711 tấn
25 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng CHƯƠNG V, E-HSMT 0,3722 100m2
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 CHƯƠNG V, E-HSMT 3,177 m3
27 Trát xà dầm, vữa XM M75 CHƯƠNG V, E-HSMT 37,22 m2
28 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m CHƯƠNG V, E-HSMT 0,4297 tấn
29 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m CHƯƠNG V, E-HSMT 0,0068 tấn
30 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m CHƯƠNG V, E-HSMT 0,1587 100m2
31 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 CHƯƠNG V, E-HSMT 2,0594 m3
32 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 CHƯƠNG V, E-HSMT 15,4034 m2
33 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 CHƯƠNG V, E-HSMT 0,084 m3
34 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V, E-HSMT 0,0194 100m2
35 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V, E-HSMT 0,0118 tấn
36 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 CHƯƠNG V, E-HSMT 0,228 m3
37 Gia công thang sắt CHƯƠNG V, E-HSMT 0,3046 tấn
38 Gia công lan can CHƯƠNG V, E-HSMT 0,0568 tấn
39 Lắp đặt kết cấu thép dạng hình trụ, ống CHƯƠNG V, E-HSMT 0,3614 tấn
40 Cung cấp bu lông fi10, L40 CHƯƠNG V, E-HSMT 15 cái
41 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 CHƯƠNG V, E-HSMT 0,5496 m3
42 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 CHƯƠNG V, E-HSMT 0,384 m3
43 Cung cấp cửa đi CHƯƠNG V, E-HSMT 2,844 m2
44 Cung cấp cửa sổ CHƯƠNG V, E-HSMT 9,36 m2
45 Lắp dựng cửa vào khuôn CHƯƠNG V, E-HSMT 12,204 1m2 ck
46 Gia công cột bằng thép hình CHƯƠNG V, E-HSMT 0,2949 tấn
47 Gia công cột bằng thép tấm CHƯƠNG V, E-HSMT 0,0523 tấn
48 Lắp cột thép các loại CHƯƠNG V, E-HSMT 0,3471 tấn
49 Gia công xà gồ thép CHƯƠNG V, E-HSMT 0,1415 tấn
50 Lắp dựng xà gồ thép CHƯƠNG V, E-HSMT 0,1415 tấn
51 Gia công giằng mái thép CHƯƠNG V, E-HSMT 0,3207 tấn
52 Lắp dựng giằng thép bu lông CHƯƠNG V, E-HSMT 0,3207 tấn
53 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ CHƯƠNG V, E-HSMT 0,85 100m2
54 Cung cấp bu lông neo móng M14, L=450mm CHƯƠNG V, E-HSMT 32 cái
55 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng CHƯƠNG V, E-HSMT 4 cọc
56 Lắp đặt kim thu sét, dài 2m CHƯƠNG V, E-HSMT 1 cái
57 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm CHƯƠNG V, E-HSMT 30 m
58 Lắp đặt đồng hồ Rơ le CHƯƠNG V, E-HSMT 1 cái
59 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm CHƯƠNG V, E-HSMT 30 m
60 Lắp đặt dây đơn ≤ 200mm2 CHƯƠNG V, E-HSMT 16 m
61 Cung cấp ống STK Þ27 CHƯƠNG V, E-HSMT 2,5 m
62 Cung cấp Bu-lông Þ14 CHƯƠNG V, E-HSMT 4 cái
63 Cung cấp kẹp chuyên dụng liên kết cáp CHƯƠNG V, E-HSMT 20 cái
64 Cung cấp cà rá liên kết cáp vào cọc CHƯƠNG V, E-HSMT 20 con
65 Cung cấp đai đỡ cáp CHƯƠNG V, E-HSMT 20 cái
66 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw CHƯƠNG V, E-HSMT 0,6822 m3
67 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công-Đất bùn CHƯƠNG V, E-HSMT 23,6727 100m
68 Đắp nền móng công trình bằng thủ công CHƯƠNG V, E-HSMT 1,8727 m3
69 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 CHƯƠNG V, E-HSMT 1,8727 m3
70 Ván khuôn móng dài CHƯƠNG V, E-HSMT 0,2102 100m2
71 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V, E-HSMT 0,5246 tấn
72 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm CHƯƠNG V, E-HSMT 0,2557 tấn
73 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 CHƯƠNG V, E-HSMT 9,4 m3
74 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 CHƯƠNG V, E-HSMT 2,1395 100m2
75 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m CHƯƠNG V, E-HSMT 1,6485 tấn
76 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 CHƯƠNG V, E-HSMT 22,031 m3
77 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m CHƯƠNG V, E-HSMT 0,0346 tấn
78 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 CHƯƠNG V, E-HSMT 0,0278 100m2
79 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 CHƯƠNG V, E-HSMT 0,336 m3
80 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V, E-HSMT 0,0431 tấn
81 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V, E-HSMT 0,1038 tấn
82 Gia công, lắp dựng các kết cấu gỗ mặt cầu, loại kết cấu gỗ ngang mặt cầu CHƯƠNG V, E-HSMT 0,1502 1m3 ck
83 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công-Đất bùn CHƯƠNG V, E-HSMT 7,2991 100m
84 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 CHƯƠNG V, E-HSMT 22,3191 m3
85 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 CHƯƠNG V, E-HSMT 13,8975 m3
86 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, cao >2m, vữa XM M100 CHƯƠNG V, E-HSMT 52,1118 m3
87 Lưới chắn rác CHƯƠNG V, E-HSMT 0,43 100m2
88 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I CHƯƠNG V, E-HSMT 11,75 100m
89 Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m trên cạn CHƯƠNG V, E-HSMT 5 1 rọ
90 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng CHƯƠNG V, E-HSMT 2 bộ
91 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm CHƯƠNG V, E-HSMT 4 m
92 Lắp đặt dây đơn ≤ 1,0mm2 CHƯƠNG V, E-HSMT 20 m
93 Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 CHƯƠNG V, E-HSMT 10 m
94 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A CHƯƠNG V, E-HSMT 1 cái
95 Nút bật 2 công tắc (bao gồm 02 nút công tắc + mặt nạ 2 lỗ + đế nổi + 1 cầu chì) CHƯƠNG V, E-HSMT 1 bộ
96 Nút bật ba lỗ 2 chấu (bao gồm 3 nút ổ cấm + mặt nạ 3 lỗ + đế nổi + 1 cầu chì) CHƯƠNG V, E-HSMT 1 bộ
97 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 50mm2 CHƯƠNG V, E-HSMT 10 m
98 Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 50kg CHƯƠNG V, E-HSMT 1 ck
D TRẠM BƠM TIÊU BẾN BÀNG
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I CHƯƠNG V, E-HSMT 0,5177 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 CHƯƠNG V, E-HSMT 0,4706 100m3
3 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công-Đất bùn CHƯƠNG V, E-HSMT 6,58 100m
4 Cung cấp cừ tràm ngang CHƯƠNG V, E-HSMT 56 m
5 Thép neo fi 8 CHƯƠNG V, E-HSMT 0,0415 tấn
6 Thép buộc fi 3 CHƯƠNG V, E-HSMT 0,0046 tấn
7 Cao su da rắn CHƯƠNG V, E-HSMT 0,28 100m2
8 Gia cố lưới B40 CHƯƠNG V, E-HSMT 0,28 100m2
9 Máy bơm nước động cơ Diesel, công suất 20CV CHƯƠNG V, E-HSMT 3,75 ca
10 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,4m3-đất cấp I CHƯƠNG V, E-HSMT 2,8614 100m3
11 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 CHƯƠNG V, E-HSMT 1,76 100m3
12 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công-Đất bùn CHƯƠNG V, E-HSMT 15,8625 100m
13 Đắp nền móng công trình bằng thủ công CHƯƠNG V, E-HSMT 1,8 m3
14 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 CHƯƠNG V, E-HSMT 1,8 m3
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V, E-HSMT 0,1988 tấn
16 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V, E-HSMT 0,1466 100m2
17 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 CHƯƠNG V, E-HSMT 4,4736 m3
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m CHƯƠNG V, E-HSMT 0,0323 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m CHƯƠNG V, E-HSMT 0,1682 tấn
20 Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác CHƯƠNG V, E-HSMT 0,2336 100m2
21 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 CHƯƠNG V, E-HSMT 1,168 m3
22 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 CHƯƠNG V, E-HSMT 23,36 m2
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m CHƯƠNG V, E-HSMT 0,0899 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m CHƯƠNG V, E-HSMT 0,4711 tấn
25 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng CHƯƠNG V, E-HSMT 0,5126 100m2
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 CHƯƠNG V, E-HSMT 3,417 m3
27 Trát xà dầm, vữa XM M75 CHƯƠNG V, E-HSMT 60,33 m2
28 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m CHƯƠNG V, E-HSMT 0,4769 tấn
29 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m CHƯƠNG V, E-HSMT 0,0068 tấn
30 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m CHƯƠNG V, E-HSMT 0,2297 100m2
31 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 CHƯƠNG V, E-HSMT 1,4181 m3
32 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 CHƯƠNG V, E-HSMT 11,1284 m2
33 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 CHƯƠNG V, E-HSMT 0,084 m3
34 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V, E-HSMT 0,0194 100m2
35 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V, E-HSMT 0,0118 tấn
36 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 CHƯƠNG V, E-HSMT 0,228 m3
37 Gia công thang sắt CHƯƠNG V, E-HSMT 0,3046 tấn
38 Gia công lan can CHƯƠNG V, E-HSMT 0,0568 tấn
39 Lắp đặt kết cấu thép dạng hình trụ, ống CHƯƠNG V, E-HSMT 0,3614 tấn
40 Cung cấp bu lông fi10, L40 CHƯƠNG V, E-HSMT 15 cái
41 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 CHƯƠNG V, E-HSMT 0,5496 m3
42 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 CHƯƠNG V, E-HSMT 0,384 m3
43 Cung cấp cửa đi CHƯƠNG V, E-HSMT 2,844 m2
44 Cung cấp cửa sổ CHƯƠNG V, E-HSMT 9,576 m2
45 Lắp dựng cửa vào khuôn CHƯƠNG V, E-HSMT 12,42 1m2 ck
46 Gia công cột bằng thép hình CHƯƠNG V, E-HSMT 0,2949 tấn
47 Gia công cột bằng thép tấm CHƯƠNG V, E-HSMT 0,0523 tấn
48 Lắp cột thép các loại CHƯƠNG V, E-HSMT 0,3471 tấn
49 Gia công xà gồ thép CHƯƠNG V, E-HSMT 0,1415 tấn
50 Lắp dựng xà gồ thép CHƯƠNG V, E-HSMT 0,1415 tấn
51 Gia công giằng mái thép CHƯƠNG V, E-HSMT 0,3207 tấn
52 Lắp dựng giằng thép bu lông CHƯƠNG V, E-HSMT 0,3207 tấn
53 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ CHƯƠNG V, E-HSMT 0,85 100m2
54 Cung cấp bu lông neo móng M14, L=450mm CHƯƠNG V, E-HSMT 32 cái
55 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng CHƯƠNG V, E-HSMT 4 cọc
56 Lắp đặt kim thu sét, dài 2m CHƯƠNG V, E-HSMT 1 cái
57 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm CHƯƠNG V, E-HSMT 30 m
58 Lắp đặt đồng hồ Rơ le CHƯƠNG V, E-HSMT 1 cái
59 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm CHƯƠNG V, E-HSMT 30 m
60 Lắp đặt dây đơn ≤ 200mm2 CHƯƠNG V, E-HSMT 16 m
61 Cung cấp ống STK Þ27 CHƯƠNG V, E-HSMT 2,5 m
62 Cung cấp Bu-lông Þ14 CHƯƠNG V, E-HSMT 4 cái
63 Cung cấp kẹp chuyên dụng liên kết cáp CHƯƠNG V, E-HSMT 20 cái
64 Cung cấp cà rá liên kết cáp vào cọc CHƯƠNG V, E-HSMT 20 con
65 Cung cấp đai đỡ cáp CHƯƠNG V, E-HSMT 20 cái
66 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw CHƯƠNG V, E-HSMT 0,6822 m3
67 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công-Đất bùn CHƯƠNG V, E-HSMT 23,6727 100m
68 Đắp nền móng công trình bằng thủ công CHƯƠNG V, E-HSMT 1,8727 m3
69 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 CHƯƠNG V, E-HSMT 1,8727 m3
70 Ván khuôn móng dài CHƯƠNG V, E-HSMT 0,2102 100m2
71 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V, E-HSMT 0,5246 tấn
72 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm CHƯƠNG V, E-HSMT 0,2557 tấn
73 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 CHƯƠNG V, E-HSMT 9,4 m3
74 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 CHƯƠNG V, E-HSMT 2,1395 100m2
75 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m CHƯƠNG V, E-HSMT 1,4865 tấn
76 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 CHƯƠNG V, E-HSMT 22,031 m3
77 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m CHƯƠNG V, E-HSMT 0,0377 tấn
78 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 CHƯƠNG V, E-HSMT 0,0278 100m2
79 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 CHƯƠNG V, E-HSMT 0,336 m3
80 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V, E-HSMT 0,104 tấn
81 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V, E-HSMT 0,104 tấn
82 Gia công, lắp dựng các kết cấu gỗ mặt cầu, loại kết cấu gỗ ngang mặt cầu CHƯƠNG V, E-HSMT 0,1502 1m3 ck
83 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công-Đất bùn CHƯƠNG V, E-HSMT 6,5025 100m
84 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 CHƯƠNG V, E-HSMT 24,1052 m3
85 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 CHƯƠNG V, E-HSMT 4,92 m3
86 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, cao >2m, vữa XM M100 CHƯƠNG V, E-HSMT 66,0426 m3
87 Lưới chắn rác CHƯƠNG V, E-HSMT 0,43 100m2
88 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I CHƯƠNG V, E-HSMT 11,75 100m
89 Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m trên cạn CHƯƠNG V, E-HSMT 5 1 rọ
90 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng CHƯƠNG V, E-HSMT 2 bộ
91 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm CHƯƠNG V, E-HSMT 8 m
92 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm CHƯƠNG V, E-HSMT 4 m
93 Lắp đặt dây đơn ≤ 1,0mm2 CHƯƠNG V, E-HSMT 20 m
94 Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 CHƯƠNG V, E-HSMT 10 m
95 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A CHƯƠNG V, E-HSMT 1 cái
96 Nút bật 2 công tắc (bao gồm 02 nút công tắc + mặt nạ 2 lỗ + đế nổi + 1 cầu chì) CHƯƠNG V, E-HSMT 1 cái
97 Nút bật ba lỗ 2 chấu (bao gồm 3 nút ổ cấm + mặt nạ 3 lỗ + đế nổi + 1 cầu chì) CHƯƠNG V, E-HSMT 1 bộ
98 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 95mm2 CHƯƠNG V, E-HSMT 20 m
99 Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 50kg CHƯƠNG V, E-HSMT 1 ck
E TRẠM BƠM TIÊU MƯƠNG HẬU KHU DÂN CƯ
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I CHƯƠNG V, E-HSMT 3,6 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 CHƯƠNG V, E-HSMT 2,8206 100m3
3 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công-Đất bùn CHƯƠNG V, E-HSMT 20,962 100m
4 Cung cấp cừ tràm ngang CHƯƠNG V, E-HSMT 103,4 m
5 Thép neo fi8 CHƯƠNG V, E-HSMT 0,0474 tấn
6 Thép buộc fi3 CHƯƠNG V, E-HSMT 0,0298 tấn
7 Cung cấp cao su da rắn CHƯƠNG V, E-HSMT 167,2 m2
8 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập CHƯƠNG V, E-HSMT 0,836 100m2
9 Máy bơm nước động cơ Diesel, công suất 20CV CHƯƠNG V, E-HSMT 6,25 ca
10 Đắp nền móng công trình bằng thủ công CHƯƠNG V, E-HSMT 4,025 m3
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 CHƯƠNG V, E-HSMT 4,025 m3
12 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 CHƯƠNG V, E-HSMT 12,183 m3
13 Gia công lưới chắn rác CHƯƠNG V, E-HSMT 0,497 tấn
14 Lắp dựng dầm cầu thép các loại trên cạn CHƯƠNG V, E-HSMT 0,497 tấn
15 Cung cấp lưới B40 CHƯƠNG V, E-HSMT 38 m2
16 Thép đai fi6 CHƯƠNG V, E-HSMT 0,0003 tấn
17 Cung cấp bulong M16 CHƯƠNG V, E-HSMT 12 cái
18 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công-Đất bùn CHƯƠNG V, E-HSMT 24,722 100m
19 Đắp nền móng công trình bằng thủ công CHƯƠNG V, E-HSMT 1,35 m3
20 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 CHƯƠNG V, E-HSMT 1,35 m3
21 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 CHƯƠNG V, E-HSMT 3,4203 m3
22 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V, E-HSMT 0,0624 100m2
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V, E-HSMT 0,149 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m CHƯƠNG V, E-HSMT 0,0224 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m CHƯƠNG V, E-HSMT 0,1236 tấn
26 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 CHƯƠNG V, E-HSMT 0,852 m3
27 Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác CHƯƠNG V, E-HSMT 0,1704 100m2
28 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 CHƯƠNG V, E-HSMT 17,04 m2
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m CHƯƠNG V, E-HSMT 0,0555 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m CHƯƠNG V, E-HSMT 0,3205 tấn
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 CHƯƠNG V, E-HSMT 2,272 m3
32 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng CHƯƠNG V, E-HSMT 0,318 100m2
33 Trát xà dầm, vữa XM M75 CHƯƠNG V, E-HSMT 19,06 m2
34 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m CHƯƠNG V, E-HSMT 0,3284 tấn
35 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m CHƯƠNG V, E-HSMT 0,0838 100m2
36 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 CHƯƠNG V, E-HSMT 0,939 m3
37 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 CHƯƠNG V, E-HSMT 13,8 m2
38 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 CHƯƠNG V, E-HSMT 0,084 m3
39 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 CHƯƠNG V, E-HSMT 0,228 m3
40 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V, E-HSMT 0,0194 100m2
41 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V, E-HSMT 0,0188 tấn
42 Gia công cầu thang sắt CHƯƠNG V, E-HSMT 0,558 tấn
43 Gia công lan can CHƯƠNG V, E-HSMT 0,0685 tấn
44 Lắp đặt kết cấu thép dạng hình trụ, ống CHƯƠNG V, E-HSMT 0,6265 tấn
45 Cung cấp cửa đi CHƯƠNG V, E-HSMT 2,856 m2
46 Cung cấp cửa sổ CHƯƠNG V, E-HSMT 6,24 m2
47 Lắp dựng cửa vào khuôn CHƯƠNG V, E-HSMT 9,096 1m2 ck
48 Gia công cột bằng thép hình CHƯƠNG V, E-HSMT 0,2214 tấn
49 Gia công cột bằng thép tấm CHƯƠNG V, E-HSMT 0,0392 tấn
50 Lắp cột thép các loại CHƯƠNG V, E-HSMT 0,2606 tấn
51 Cung cấp thép tấm CHƯƠNG V, E-HSMT 39,18 kg
52 Gia công xà gồ thép CHƯƠNG V, E-HSMT 0,0929 tấn
53 Lắp dựng xà gồ thép CHƯƠNG V, E-HSMT 0,0929 tấn
54 Gia công giằng mái thép CHƯƠNG V, E-HSMT 0,2218 tấn
55 Lắp dựng giằng thép bu lông CHƯƠNG V, E-HSMT 0,2218 tấn
56 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ CHƯƠNG V, E-HSMT 0,65 100m2
57 Cung cấp bu lông neo móng M14, L=450mm CHƯƠNG V, E-HSMT 24 cái
58 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V, E-HSMT 0,0707 tấn
59 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm CHƯƠNG V, E-HSMT 0,1247 tấn
60 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột CHƯƠNG V, E-HSMT 0,125 100m2
61 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) CHƯƠNG V, E-HSMT 1,5 m3
62 Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc ≤24m, KT 25x25cm-đất cấp I CHƯƠNG V, E-HSMT 0,24 100m
63 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph CHƯƠNG V, E-HSMT 0,1 m3
64 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m CHƯƠNG V, E-HSMT 0,008 tấn
65 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m CHƯƠNG V, E-HSMT 0,0174 tấn
66 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, xà dầm CHƯƠNG V, E-HSMT 0,0375 100m2
67 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 CHƯƠNG V, E-HSMT 0,3125 m3
68 Đóng cừ đá 0,1x0,1x2m CHƯƠNG V, E-HSMT 1,76 100m
69 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 CHƯƠNG V, E-HSMT 0,759 m3
70 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm CHƯƠNG V, E-HSMT 0,2713 tấn
71 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V, E-HSMT 0,1857 100m2
72 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 CHƯƠNG V, E-HSMT 3,795 m3
73 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới CHƯƠNG V, E-HSMT 0,036 100m3
74 Gia cố tấm nylon đen CHƯƠNG V, E-HSMT 0,24 100m2
75 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm CHƯƠNG V, E-HSMT 0,2987 tấn
76 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép >18mm CHƯƠNG V, E-HSMT 0,0251 tấn
77 Ván khuôn thép mặt đường bê tông CHƯƠNG V, E-HSMT 0,044 100m2
78 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 CHƯƠNG V, E-HSMT 5,28 m3
79 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công-Đất bùn CHƯƠNG V, E-HSMT 2,82 100m
80 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập CHƯƠNG V, E-HSMT 0,396 100m2
81 Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m dưới nước CHƯƠNG V, E-HSMT 18 1 rọ
82 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng CHƯƠNG V, E-HSMT 4 cọc
83 Lắp đặt kim thu sét, dài 2m CHƯƠNG V, E-HSMT 1 cái
84 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm CHƯƠNG V, E-HSMT 25 m
85 Lắp đặt đồng hồ Rơ le CHƯƠNG V, E-HSMT 1 cái
86 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm CHƯƠNG V, E-HSMT 25 m
87 Lắp đặt dây đơn ≤ 200mm2 CHƯƠNG V, E-HSMT 16 m
88 Cung cấp ống STK Þ27 CHƯƠNG V, E-HSMT 2,5 m
89 Cung cấp Bu-lông Þ14 CHƯƠNG V, E-HSMT 4 cái
90 Cung cấp kẹp chuyên dụng liên kết cáp CHƯƠNG V, E-HSMT 20 cái
91 Cung cấp cà rá liên kết cáp vào cọc CHƯƠNG V, E-HSMT 20 con
92 Cung cấp đai đỡ cáp CHƯƠNG V, E-HSMT 20 cái
93 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng CHƯƠNG V, E-HSMT 2 bộ
94 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm CHƯƠNG V, E-HSMT 7 m
95 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm CHƯƠNG V, E-HSMT 4 m
96 Lắp đặt dây đơn ≤ 1,0mm2 CHƯƠNG V, E-HSMT 26 m
97 Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 CHƯƠNG V, E-HSMT 10 m
98 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A CHƯƠNG V, E-HSMT 1 cái
99 Nút bật 2 công tắc (bao gồm 02 nút công tắc + mặt nạ 2 lỗ + đế nổi + 1 cầu chì) CHƯƠNG V, E-HSMT 1 bộ
100 Nút bật ba lỗ 2 chấu (bao gồm 3 nút ổ cấm + mặt nạ 3 lỗ + đế nổi + 1 cầu chì) CHƯƠNG V, E-HSMT 1 bộ
101 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 50mm2 CHƯƠNG V, E-HSMT 19 m
102 Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 50kg CHƯƠNG V, E-HSMT 1 ck
F BỔ SUNG HẠNG MỤC CHI TIẾT HẠNG MỤC TRẠM BƠM TIÊU CHÍN XỊ
1 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm CHƯƠNG V, E-HSMT 8 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->