Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây dựng hạng mục Trạm bơm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210531397-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Khai thác Thủy lợi An Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Thi công xây dựng hạng mục Trạm bơm |
| Số hiệu KHLCNT | 20210522394 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn bổ sung điều lệ công ty |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-17 14:53:00 đến ngày 2021-05-28 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,430,211,606 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRẠM BƠM TIÊU ÔNG TÀ | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | CHƯƠNG V, E-HSMT | 3,1431 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,4235 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công-Đất bùn | CHƯƠNG V, E-HSMT | 3,196 | 100m |
| 4 | Cung cấp cừ tràm ngang | CHƯƠNG V, E-HSMT | 18,8 | m |
| 5 | Thép neo Fi 8 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,0126 | tấn |
| 6 | Dây buộc fi3, L=0,8m | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,0107 | tấn |
| 7 | Cung cấp cao su da rắn | CHƯƠNG V, E-HSMT | 24 | m2 |
| 8 | Gia cố lưới B40 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 12 | 100m2 |
| 9 | Máy bơm nước động cơ Diesel, công suất 20CV | CHƯƠNG V, E-HSMT | 3,75 | ca |
| 10 | Đắp cát đệm công trình bằng thủ công | CHƯƠNG V, E-HSMT | 12,127 | m3 |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 12,127 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 42,837 | m3 |
| 13 | Cung cấp lưới chắn rác | CHƯƠNG V, E-HSMT | 29,4 | m2 |
| 14 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công-Đất bùn | CHƯƠNG V, E-HSMT | 22,8279 | 100m |
| 15 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | CHƯƠNG V, E-HSMT | 1,35 | m3 |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 1,35 | m3 |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 3,4203 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,0624 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,149 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,0224 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,1228 | tấn |
| 22 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,84 | m3 |
| 23 | Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,168 | 100m2 |
| 24 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 16,8 | m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,0555 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,3205 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 2,272 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,318 | 100m2 |
| 29 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 19,06 | m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,3708 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,0565 | tấn |
| 32 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,1254 | 100m2 |
| 33 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 1,251 | m3 |
| 34 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 16,9044 | m2 |
| 35 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,0686 | m3 |
| 36 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,1862 | m3 |
| 37 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,0165 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,0142 | tấn |
| 39 | Gia công cầu thang sắt | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,1504 | tấn |
| 40 | Gia công lan can | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,0282 | tấn |
| 41 | Lắp đặt kết cấu thép dạng hình trụ, ống | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,1786 | tấn |
| 42 | Cung cấp bu lông fi10, L40 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 15 | cái |
| 43 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,2058 | m3 |
| 44 | Cung cấp cửa đi | CHƯƠNG V, E-HSMT | 2,856 | m2 |
| 45 | Cung cấp cửa sổ | CHƯƠNG V, E-HSMT | 6,24 | m2 |
| 46 | Lắp dựng cửa vào khuôn | CHƯƠNG V, E-HSMT | 9,096 | 1m2 ck |
| 47 | Gia công cột bằng thép hình | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,2214 | tấn |
| 48 | Gia công cột bằng thép tấm | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,0392 | tấn |
| 49 | Lắp cột thép các loại | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,2606 | tấn |
| 50 | Gia công xà gồ thép | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,0929 | tấn |
| 51 | Lắp dựng xà gồ thép | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,0929 | tấn |
| 52 | Gia công giằng mái thép | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,2218 | tấn |
| 53 | Lắp dựng giằng thép bu lông | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,2218 | tấn |
| 54 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,65 | 100m2 |
| 55 | Vách tole+ tole lợp mái: 65/100 = 0,65 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,65 | 100m2 |
| 56 | Cung cấp bu lông neo móng M14, L=450mm | CHƯƠNG V, E-HSMT | 24 | cái |
| 57 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công-Đất bùn | CHƯƠNG V, E-HSMT | 15,8625 | 100m |
| 58 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | CHƯƠNG V, E-HSMT | 1,35 | m3 |
| 59 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 1,35 | m3 |
| 60 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 6,3 | m3 |
| 61 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 17,8748 | m3 |
| 62 | Ván khuôn móng dài | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,145 | 100m2 |
| 63 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,9537 | 100m2 |
| 64 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,4887 | tấn |
| 65 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,0233 | tấn |
| 66 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | CHƯƠNG V, E-HSMT | 1,6527 | tấn |
| 67 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=10mm, cao <=4m | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,0377 | tấn |
| 68 | Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,0278 | 100m2 |
| 69 | Bê tông tường sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,336 | m3 |
| 70 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=100kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,104 | tấn |
| 71 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=100kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,104 | tấn |
| 72 | Gia công, lắp dựng các kết cấu gỗ mặt cầu, loại kết cấu gỗ ngang mặt cầu | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,1502 | 1m3 ck |
| 73 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | CHƯƠNG V, E-HSMT | 4 | cọc |
| 74 | Lắp đặt kim thu sét, dài 2m | CHƯƠNG V, E-HSMT | 1 | cái |
| 75 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | CHƯƠNG V, E-HSMT | 25 | m |
| 76 | Lắp đặt đồng hồ Rơ le | CHƯƠNG V, E-HSMT | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | CHƯƠNG V, E-HSMT | 25 | m |
| 78 | Lắp đặt dây đơn ≤ 200mm2 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 16 | m |
| 79 | Cung cấp ống STK phi 27 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 2,5 | m |
| 80 | Cung cấp Bu-lông phi 14 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 4 | cái |
| 81 | Cung cấp kẹp chuyên dụng liên kết cáp | CHƯƠNG V, E-HSMT | 20 | cái |
| 82 | Cung cấp cà rá liên kết cáp vào cọc | CHƯƠNG V, E-HSMT | 20 | con |
| 83 | Cung cấp đai đỡ cáp | CHƯƠNG V, E-HSMT | 20 | cái |
| 84 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I | CHƯƠNG V, E-HSMT | 5,828 | 100m |
| 85 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m trên cạn | CHƯƠNG V, E-HSMT | 2 | 1 rọ |
| 86 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | CHƯƠNG V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | CHƯƠNG V, E-HSMT | 7 | m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | CHƯƠNG V, E-HSMT | 4 | m |
| 89 | Lắp đặt dây đơn ≤ 1,0mm2 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 26 | m |
| 90 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 10 | m |
| 91 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | CHƯƠNG V, E-HSMT | 1 | cái |
| 92 | Nút bật 2 công tắc (bao gồm 02 nút công tắc + mặt nạ 2 lỗ + đế nổi + 1 cầu chì) | CHƯƠNG V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 93 | Nút bật ba lỗ 2 chấu (bao gồm 3 nút ổ cấm + mặt nạ 3 lỗ + đế nổi + 1 cầu chì) | CHƯƠNG V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 94 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 50mm2 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 10 | m |
| 95 | Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 50kg | CHƯƠNG V, E-HSMT | 1 | ck |
| B | TRẠM BƠM TIÊU CẦU SẮT VĨNH THÔNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | CHƯƠNG V, E-HSMT | 1,0218 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,893 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công-Đất bùn | CHƯƠNG V, E-HSMT | 39,386 | 100m |
| 4 | Cung cấp cừ tràm ngang | CHƯƠNG V, E-HSMT | 178,6 | m |
| 5 | Thép neo fi8 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,1185 | tấn |
| 6 | Dây buộc fi3, L0,8m | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,1349 | tấn |
| 7 | Cung cấp cao su da rắn | CHƯƠNG V, E-HSMT | 304 | m2 |
| 8 | Gia cố lưới B40 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 1,52 | 100m2 |
| 9 | Máy bơm nước động cơ Diesel, công suất 20CV | CHƯƠNG V, E-HSMT | 3,75 | ca |
| 10 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công-Đất bùn | CHƯƠNG V, E-HSMT | 8,2532 | 100m |
| 11 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | CHƯƠNG V, E-HSMT | 3,6168 | m3 |
| 12 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 3,6168 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 11,8968 | m3 |
| 14 | Cung cấp lưới chắn rác | CHƯƠNG V, E-HSMT | 29,4 | m2 |
| 15 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công-Đất bùn | CHƯƠNG V, E-HSMT | 15,8625 | 100m |
| 16 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | CHƯƠNG V, E-HSMT | 1,35 | m3 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 1,35 | m3 |
| 18 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 3,355 | m3 |
| 19 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,0624 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,149 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,0224 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,1228 | tấn |
| 23 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,84 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,168 | 100m2 |
| 25 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 16,8 | m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,0555 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,3205 | tấn |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 2,104 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,318 | 100m2 |
| 30 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 12,7 | m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,4046 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,0744 | tấn |
| 33 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,1146 | 100m2 |
| 34 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 1,407 | m3 |
| 35 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 15,3644 | m2 |
| 36 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,0686 | m3 |
| 37 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,1862 | m3 |
| 38 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,0165 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,0142 | tấn |
| 40 | Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc ≤24m, KT 25x25cm-đất cấp I | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 41 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,05 | m3 |
| 42 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,75 | m3 |
| 43 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,0625 | 100m2 |
| 44 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,0236 | tấn |
| 45 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,0423 | tấn |
| 46 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,0625 | m3 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,0032 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,0096 | tấn |
| 49 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,0075 | 100m2 |
| 50 | Gia công thang sắt | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,5906 | tấn |
| 51 | Gia công lan can | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,1031 | tấn |
| 52 | Lắp đặt kết cấu thép dạng hình trụ, ống | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,6896 | tấn |
| 53 | Cung cấp bu lông fi10, L40 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 15 | cái |
| 54 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,539 | m3 |
| 55 | Cung cấp cửa đi | CHƯƠNG V, E-HSMT | 2,856 | m2 |
| 56 | Cung cấp cửa sổ | CHƯƠNG V, E-HSMT | 6,24 | m2 |
| 57 | Lắp dựng cửa vào khuôn | CHƯƠNG V, E-HSMT | 9,096 | 1m2 ck |
| 58 | Gia công cột bằng thép hình | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,2214 | tấn |
| 59 | Gia công cột bằng thép tấm | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,0392 | tấn |
| 60 | Lắp cột thép các loại | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,2606 | tấn |
| 61 | Gia công xà gồ thép | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,0929 | tấn |
| 62 | Lắp dựng xà gồ thép | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,0929 | tấn |
| 63 | Gia công giằng mái thép | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,2218 | tấn |
| 64 | Lắp dựng giằng thép bu lông | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,2218 | tấn |
| 65 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,73 | 100m2 |
| 66 | Cung cấp bu lông neo móng M14, L=450mm | CHƯƠNG V, E-HSMT | 24 | cái |
| 67 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công-Đất bùn | CHƯƠNG V, E-HSMT | 15,8625 | 100m |
| 68 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | CHƯƠNG V, E-HSMT | 1,35 | m3 |
| 69 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 1,35 | m3 |
| 70 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 6,3 | m3 |
| 71 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 16,5184 | m3 |
| 72 | Ván khuôn móng dài | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,145 | 100m2 |
| 73 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,8859 | 100m2 |
| 74 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,5653 | tấn |
| 75 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,0233 | tấn |
| 76 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | CHƯƠNG V, E-HSMT | 1,9813 | tấn |
| 77 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,0346 | tấn |
| 78 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,0278 | 100m2 |
| 79 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,336 | m3 |
| 80 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,1079 | tấn |
| 81 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,1079 | tấn |
| 82 | Gia công, lắp dựng các kết cấu gỗ mặt cầu, loại kết cấu gỗ ngang mặt cầu | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,1502 | 1m3 ck |
| 83 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | CHƯƠNG V, E-HSMT | 4 | cọc |
| 84 | Lắp đặt kim thu sét, dài 2m | CHƯƠNG V, E-HSMT | 1 | cái |
| 85 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | CHƯƠNG V, E-HSMT | 25 | m |
| 86 | Lắp đặt đồng hồ Rơ le | CHƯƠNG V, E-HSMT | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | CHƯƠNG V, E-HSMT | 25 | m |
| 88 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 16 | m |
| 89 | Cung cấp ống STK Þ27 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 2,5 | m |
| 90 | Cung cấp Bu-lông Þ14 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 4 | cái |
| 91 | Cung cấp kẹp chuyên dụng liên kết cáp | CHƯƠNG V, E-HSMT | 20 | cái |
| 92 | Cung cấp cà rá liên kết cáp vào cọc | CHƯƠNG V, E-HSMT | 20 | con |
| 93 | Cung cấp đai đỡ cáp | CHƯƠNG V, E-HSMT | 20 | cái |
| 94 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I | CHƯƠNG V, E-HSMT | 11,75 | 100m |
| 95 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m trên cạn | CHƯƠNG V, E-HSMT | 5 | 1 rọ |
| 96 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | CHƯƠNG V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | CHƯƠNG V, E-HSMT | 7 | m |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | CHƯƠNG V, E-HSMT | 4 | m |
| 99 | Lắp đặt dây đơn ≤ 1,0mm2 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 26 | m |
| 100 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 10 | m |
| 101 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | CHƯƠNG V, E-HSMT | 1 | cái |
| 102 | Nút bật 2 công tắc (bao gồm 02 nút công tắc + mặt nạ 2 lỗ + đế nổi + 1 cầu chì) | CHƯƠNG V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 103 | Nút bật ba lỗ 2 chấu (bao gồm 3 nút ổ cấm + mặt nạ 3 lỗ + đế nổi + 1 cầu chì) | CHƯƠNG V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 104 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 50mm2 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 30 | m |
| 105 | Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 50kg | CHƯƠNG V, E-HSMT | 1 | ck |
| C | TRẠM BƠM TIÊU CHÍN XỊ | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,1371 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,1371 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công-Đất bùn | CHƯƠNG V, E-HSMT | 3,29 | 100m |
| 4 | Cung cấp cừ tràm ngang | CHƯƠNG V, E-HSMT | 28 | m |
| 5 | Thép neo fi 8 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,0221 | tấn |
| 6 | Thép buộc fi3 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,0023 | tấn |
| 7 | Cao su da rắn | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,14 | 100m2 |
| 8 | Gia cố lưới B40 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,14 | 100m2 |
| 9 | Máy bơm nước động cơ Diesel, công suất 20CV | CHƯƠNG V, E-HSMT | 3,75 | ca |
| 10 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,4m3-đất cấp I | CHƯƠNG V, E-HSMT | 4,5107 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 2,5913 | 100m3 |
| 12 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công-Đất bùn | CHƯƠNG V, E-HSMT | 21,15 | 100m |
| 13 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | CHƯƠNG V, E-HSMT | 1,8 | m3 |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 1,8 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,1988 | tấn |
| 16 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,0832 | 100m2 |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 4,4736 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,0323 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,1682 | tấn |
| 20 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,1984 | 100m2 |
| 21 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,992 | m3 |
| 22 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 19,84 | m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,0899 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,4711 | tấn |
| 25 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,3722 | 100m2 |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 3,177 | m3 |
| 27 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 37,22 | m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,4297 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,0068 | tấn |
| 30 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,1587 | 100m2 |
| 31 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 2,0594 | m3 |
| 32 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 15,4034 | m2 |
| 33 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,084 | m3 |
| 34 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,0194 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,0118 | tấn |
| 36 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,228 | m3 |
| 37 | Gia công thang sắt | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,3046 | tấn |
| 38 | Gia công lan can | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,0568 | tấn |
| 39 | Lắp đặt kết cấu thép dạng hình trụ, ống | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,3614 | tấn |
| 40 | Cung cấp bu lông fi10, L40 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 15 | cái |
| 41 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,5496 | m3 |
| 42 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,384 | m3 |
| 43 | Cung cấp cửa đi | CHƯƠNG V, E-HSMT | 2,844 | m2 |
| 44 | Cung cấp cửa sổ | CHƯƠNG V, E-HSMT | 9,36 | m2 |
| 45 | Lắp dựng cửa vào khuôn | CHƯƠNG V, E-HSMT | 12,204 | 1m2 ck |
| 46 | Gia công cột bằng thép hình | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,2949 | tấn |
| 47 | Gia công cột bằng thép tấm | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,0523 | tấn |
| 48 | Lắp cột thép các loại | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,3471 | tấn |
| 49 | Gia công xà gồ thép | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,1415 | tấn |
| 50 | Lắp dựng xà gồ thép | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,1415 | tấn |
| 51 | Gia công giằng mái thép | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,3207 | tấn |
| 52 | Lắp dựng giằng thép bu lông | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,3207 | tấn |
| 53 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,85 | 100m2 |
| 54 | Cung cấp bu lông neo móng M14, L=450mm | CHƯƠNG V, E-HSMT | 32 | cái |
| 55 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | CHƯƠNG V, E-HSMT | 4 | cọc |
| 56 | Lắp đặt kim thu sét, dài 2m | CHƯƠNG V, E-HSMT | 1 | cái |
| 57 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | CHƯƠNG V, E-HSMT | 30 | m |
| 58 | Lắp đặt đồng hồ Rơ le | CHƯƠNG V, E-HSMT | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | CHƯƠNG V, E-HSMT | 30 | m |
| 60 | Lắp đặt dây đơn ≤ 200mm2 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 16 | m |
| 61 | Cung cấp ống STK Þ27 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 2,5 | m |
| 62 | Cung cấp Bu-lông Þ14 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 4 | cái |
| 63 | Cung cấp kẹp chuyên dụng liên kết cáp | CHƯƠNG V, E-HSMT | 20 | cái |
| 64 | Cung cấp cà rá liên kết cáp vào cọc | CHƯƠNG V, E-HSMT | 20 | con |
| 65 | Cung cấp đai đỡ cáp | CHƯƠNG V, E-HSMT | 20 | cái |
| 66 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,6822 | m3 |
| 67 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công-Đất bùn | CHƯƠNG V, E-HSMT | 23,6727 | 100m |
| 68 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | CHƯƠNG V, E-HSMT | 1,8727 | m3 |
| 69 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 1,8727 | m3 |
| 70 | Ván khuôn móng dài | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,2102 | 100m2 |
| 71 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,5246 | tấn |
| 72 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,2557 | tấn |
| 73 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 9,4 | m3 |
| 74 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 2,1395 | 100m2 |
| 75 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | CHƯƠNG V, E-HSMT | 1,6485 | tấn |
| 76 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 22,031 | m3 |
| 77 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,0346 | tấn |
| 78 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,0278 | 100m2 |
| 79 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,336 | m3 |
| 80 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,0431 | tấn |
| 81 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,1038 | tấn |
| 82 | Gia công, lắp dựng các kết cấu gỗ mặt cầu, loại kết cấu gỗ ngang mặt cầu | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,1502 | 1m3 ck |
| 83 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công-Đất bùn | CHƯƠNG V, E-HSMT | 7,2991 | 100m |
| 84 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 22,3191 | m3 |
| 85 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 13,8975 | m3 |
| 86 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, cao >2m, vữa XM M100 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 52,1118 | m3 |
| 87 | Lưới chắn rác | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,43 | 100m2 |
| 88 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I | CHƯƠNG V, E-HSMT | 11,75 | 100m |
| 89 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m trên cạn | CHƯƠNG V, E-HSMT | 5 | 1 rọ |
| 90 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | CHƯƠNG V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | CHƯƠNG V, E-HSMT | 4 | m |
| 92 | Lắp đặt dây đơn ≤ 1,0mm2 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 20 | m |
| 93 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 10 | m |
| 94 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | CHƯƠNG V, E-HSMT | 1 | cái |
| 95 | Nút bật 2 công tắc (bao gồm 02 nút công tắc + mặt nạ 2 lỗ + đế nổi + 1 cầu chì) | CHƯƠNG V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 96 | Nút bật ba lỗ 2 chấu (bao gồm 3 nút ổ cấm + mặt nạ 3 lỗ + đế nổi + 1 cầu chì) | CHƯƠNG V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 97 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 50mm2 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 10 | m |
| 98 | Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 50kg | CHƯƠNG V, E-HSMT | 1 | ck |
| D | TRẠM BƠM TIÊU BẾN BÀNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,5177 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,4706 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công-Đất bùn | CHƯƠNG V, E-HSMT | 6,58 | 100m |
| 4 | Cung cấp cừ tràm ngang | CHƯƠNG V, E-HSMT | 56 | m |
| 5 | Thép neo fi 8 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,0415 | tấn |
| 6 | Thép buộc fi 3 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,0046 | tấn |
| 7 | Cao su da rắn | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,28 | 100m2 |
| 8 | Gia cố lưới B40 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,28 | 100m2 |
| 9 | Máy bơm nước động cơ Diesel, công suất 20CV | CHƯƠNG V, E-HSMT | 3,75 | ca |
| 10 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,4m3-đất cấp I | CHƯƠNG V, E-HSMT | 2,8614 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 1,76 | 100m3 |
| 12 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công-Đất bùn | CHƯƠNG V, E-HSMT | 15,8625 | 100m |
| 13 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | CHƯƠNG V, E-HSMT | 1,8 | m3 |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 1,8 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,1988 | tấn |
| 16 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,1466 | 100m2 |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 4,4736 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,0323 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,1682 | tấn |
| 20 | Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,2336 | 100m2 |
| 21 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 1,168 | m3 |
| 22 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 23,36 | m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,0899 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,4711 | tấn |
| 25 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,5126 | 100m2 |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 3,417 | m3 |
| 27 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 60,33 | m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,4769 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,0068 | tấn |
| 30 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,2297 | 100m2 |
| 31 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 1,4181 | m3 |
| 32 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 11,1284 | m2 |
| 33 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,084 | m3 |
| 34 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,0194 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,0118 | tấn |
| 36 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,228 | m3 |
| 37 | Gia công thang sắt | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,3046 | tấn |
| 38 | Gia công lan can | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,0568 | tấn |
| 39 | Lắp đặt kết cấu thép dạng hình trụ, ống | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,3614 | tấn |
| 40 | Cung cấp bu lông fi10, L40 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 15 | cái |
| 41 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,5496 | m3 |
| 42 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,384 | m3 |
| 43 | Cung cấp cửa đi | CHƯƠNG V, E-HSMT | 2,844 | m2 |
| 44 | Cung cấp cửa sổ | CHƯƠNG V, E-HSMT | 9,576 | m2 |
| 45 | Lắp dựng cửa vào khuôn | CHƯƠNG V, E-HSMT | 12,42 | 1m2 ck |
| 46 | Gia công cột bằng thép hình | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,2949 | tấn |
| 47 | Gia công cột bằng thép tấm | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,0523 | tấn |
| 48 | Lắp cột thép các loại | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,3471 | tấn |
| 49 | Gia công xà gồ thép | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,1415 | tấn |
| 50 | Lắp dựng xà gồ thép | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,1415 | tấn |
| 51 | Gia công giằng mái thép | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,3207 | tấn |
| 52 | Lắp dựng giằng thép bu lông | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,3207 | tấn |
| 53 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,85 | 100m2 |
| 54 | Cung cấp bu lông neo móng M14, L=450mm | CHƯƠNG V, E-HSMT | 32 | cái |
| 55 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | CHƯƠNG V, E-HSMT | 4 | cọc |
| 56 | Lắp đặt kim thu sét, dài 2m | CHƯƠNG V, E-HSMT | 1 | cái |
| 57 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | CHƯƠNG V, E-HSMT | 30 | m |
| 58 | Lắp đặt đồng hồ Rơ le | CHƯƠNG V, E-HSMT | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | CHƯƠNG V, E-HSMT | 30 | m |
| 60 | Lắp đặt dây đơn ≤ 200mm2 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 16 | m |
| 61 | Cung cấp ống STK Þ27 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 2,5 | m |
| 62 | Cung cấp Bu-lông Þ14 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 4 | cái |
| 63 | Cung cấp kẹp chuyên dụng liên kết cáp | CHƯƠNG V, E-HSMT | 20 | cái |
| 64 | Cung cấp cà rá liên kết cáp vào cọc | CHƯƠNG V, E-HSMT | 20 | con |
| 65 | Cung cấp đai đỡ cáp | CHƯƠNG V, E-HSMT | 20 | cái |
| 66 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,6822 | m3 |
| 67 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công-Đất bùn | CHƯƠNG V, E-HSMT | 23,6727 | 100m |
| 68 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | CHƯƠNG V, E-HSMT | 1,8727 | m3 |
| 69 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 1,8727 | m3 |
| 70 | Ván khuôn móng dài | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,2102 | 100m2 |
| 71 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,5246 | tấn |
| 72 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,2557 | tấn |
| 73 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 9,4 | m3 |
| 74 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 2,1395 | 100m2 |
| 75 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | CHƯƠNG V, E-HSMT | 1,4865 | tấn |
| 76 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 22,031 | m3 |
| 77 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,0377 | tấn |
| 78 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,0278 | 100m2 |
| 79 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,336 | m3 |
| 80 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,104 | tấn |
| 81 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,104 | tấn |
| 82 | Gia công, lắp dựng các kết cấu gỗ mặt cầu, loại kết cấu gỗ ngang mặt cầu | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,1502 | 1m3 ck |
| 83 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công-Đất bùn | CHƯƠNG V, E-HSMT | 6,5025 | 100m |
| 84 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 24,1052 | m3 |
| 85 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 4,92 | m3 |
| 86 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, cao >2m, vữa XM M100 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 66,0426 | m3 |
| 87 | Lưới chắn rác | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,43 | 100m2 |
| 88 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I | CHƯƠNG V, E-HSMT | 11,75 | 100m |
| 89 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m trên cạn | CHƯƠNG V, E-HSMT | 5 | 1 rọ |
| 90 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | CHƯƠNG V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | CHƯƠNG V, E-HSMT | 8 | m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | CHƯƠNG V, E-HSMT | 4 | m |
| 93 | Lắp đặt dây đơn ≤ 1,0mm2 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 20 | m |
| 94 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 10 | m |
| 95 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | CHƯƠNG V, E-HSMT | 1 | cái |
| 96 | Nút bật 2 công tắc (bao gồm 02 nút công tắc + mặt nạ 2 lỗ + đế nổi + 1 cầu chì) | CHƯƠNG V, E-HSMT | 1 | cái |
| 97 | Nút bật ba lỗ 2 chấu (bao gồm 3 nút ổ cấm + mặt nạ 3 lỗ + đế nổi + 1 cầu chì) | CHƯƠNG V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 98 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 95mm2 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 20 | m |
| 99 | Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 50kg | CHƯƠNG V, E-HSMT | 1 | ck |
| E | TRẠM BƠM TIÊU MƯƠNG HẬU KHU DÂN CƯ | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | CHƯƠNG V, E-HSMT | 3,6 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 2,8206 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công-Đất bùn | CHƯƠNG V, E-HSMT | 20,962 | 100m |
| 4 | Cung cấp cừ tràm ngang | CHƯƠNG V, E-HSMT | 103,4 | m |
| 5 | Thép neo fi8 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,0474 | tấn |
| 6 | Thép buộc fi3 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,0298 | tấn |
| 7 | Cung cấp cao su da rắn | CHƯƠNG V, E-HSMT | 167,2 | m2 |
| 8 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,836 | 100m2 |
| 9 | Máy bơm nước động cơ Diesel, công suất 20CV | CHƯƠNG V, E-HSMT | 6,25 | ca |
| 10 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | CHƯƠNG V, E-HSMT | 4,025 | m3 |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 4,025 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 12,183 | m3 |
| 13 | Gia công lưới chắn rác | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,497 | tấn |
| 14 | Lắp dựng dầm cầu thép các loại trên cạn | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,497 | tấn |
| 15 | Cung cấp lưới B40 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 38 | m2 |
| 16 | Thép đai fi6 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,0003 | tấn |
| 17 | Cung cấp bulong M16 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 12 | cái |
| 18 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công-Đất bùn | CHƯƠNG V, E-HSMT | 24,722 | 100m |
| 19 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | CHƯƠNG V, E-HSMT | 1,35 | m3 |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 1,35 | m3 |
| 21 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 3,4203 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,0624 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,149 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,0224 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,1236 | tấn |
| 26 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,852 | m3 |
| 27 | Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,1704 | 100m2 |
| 28 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 17,04 | m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,0555 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,3205 | tấn |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 2,272 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,318 | 100m2 |
| 33 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 19,06 | m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,3284 | tấn |
| 35 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,0838 | 100m2 |
| 36 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,939 | m3 |
| 37 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 13,8 | m2 |
| 38 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,084 | m3 |
| 39 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,228 | m3 |
| 40 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,0194 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,0188 | tấn |
| 42 | Gia công cầu thang sắt | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,558 | tấn |
| 43 | Gia công lan can | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,0685 | tấn |
| 44 | Lắp đặt kết cấu thép dạng hình trụ, ống | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,6265 | tấn |
| 45 | Cung cấp cửa đi | CHƯƠNG V, E-HSMT | 2,856 | m2 |
| 46 | Cung cấp cửa sổ | CHƯƠNG V, E-HSMT | 6,24 | m2 |
| 47 | Lắp dựng cửa vào khuôn | CHƯƠNG V, E-HSMT | 9,096 | 1m2 ck |
| 48 | Gia công cột bằng thép hình | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,2214 | tấn |
| 49 | Gia công cột bằng thép tấm | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,0392 | tấn |
| 50 | Lắp cột thép các loại | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,2606 | tấn |
| 51 | Cung cấp thép tấm | CHƯƠNG V, E-HSMT | 39,18 | kg |
| 52 | Gia công xà gồ thép | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,0929 | tấn |
| 53 | Lắp dựng xà gồ thép | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,0929 | tấn |
| 54 | Gia công giằng mái thép | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,2218 | tấn |
| 55 | Lắp dựng giằng thép bu lông | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,2218 | tấn |
| 56 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,65 | 100m2 |
| 57 | Cung cấp bu lông neo móng M14, L=450mm | CHƯƠNG V, E-HSMT | 24 | cái |
| 58 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,0707 | tấn |
| 59 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,1247 | tấn |
| 60 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,125 | 100m2 |
| 61 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | CHƯƠNG V, E-HSMT | 1,5 | m3 |
| 62 | Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc ≤24m, KT 25x25cm-đất cấp I | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 63 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,1 | m3 |
| 64 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,008 | tấn |
| 65 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,0174 | tấn |
| 66 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, xà dầm | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,0375 | 100m2 |
| 67 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,3125 | m3 |
| 68 | Đóng cừ đá 0,1x0,1x2m | CHƯƠNG V, E-HSMT | 1,76 | 100m |
| 69 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,759 | m3 |
| 70 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,2713 | tấn |
| 71 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,1857 | 100m2 |
| 72 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 3,795 | m3 |
| 73 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,036 | 100m3 |
| 74 | Gia cố tấm nylon đen | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,24 | 100m2 |
| 75 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,2987 | tấn |
| 76 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép >18mm | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,0251 | tấn |
| 77 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,044 | 100m2 |
| 78 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 5,28 | m3 |
| 79 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công-Đất bùn | CHƯƠNG V, E-HSMT | 2,82 | 100m |
| 80 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | CHƯƠNG V, E-HSMT | 0,396 | 100m2 |
| 81 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m dưới nước | CHƯƠNG V, E-HSMT | 18 | 1 rọ |
| 82 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | CHƯƠNG V, E-HSMT | 4 | cọc |
| 83 | Lắp đặt kim thu sét, dài 2m | CHƯƠNG V, E-HSMT | 1 | cái |
| 84 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | CHƯƠNG V, E-HSMT | 25 | m |
| 85 | Lắp đặt đồng hồ Rơ le | CHƯƠNG V, E-HSMT | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | CHƯƠNG V, E-HSMT | 25 | m |
| 87 | Lắp đặt dây đơn ≤ 200mm2 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 16 | m |
| 88 | Cung cấp ống STK Þ27 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 2,5 | m |
| 89 | Cung cấp Bu-lông Þ14 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 4 | cái |
| 90 | Cung cấp kẹp chuyên dụng liên kết cáp | CHƯƠNG V, E-HSMT | 20 | cái |
| 91 | Cung cấp cà rá liên kết cáp vào cọc | CHƯƠNG V, E-HSMT | 20 | con |
| 92 | Cung cấp đai đỡ cáp | CHƯƠNG V, E-HSMT | 20 | cái |
| 93 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | CHƯƠNG V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | CHƯƠNG V, E-HSMT | 7 | m |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | CHƯƠNG V, E-HSMT | 4 | m |
| 96 | Lắp đặt dây đơn ≤ 1,0mm2 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 26 | m |
| 97 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 10 | m |
| 98 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | CHƯƠNG V, E-HSMT | 1 | cái |
| 99 | Nút bật 2 công tắc (bao gồm 02 nút công tắc + mặt nạ 2 lỗ + đế nổi + 1 cầu chì) | CHƯƠNG V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 100 | Nút bật ba lỗ 2 chấu (bao gồm 3 nút ổ cấm + mặt nạ 3 lỗ + đế nổi + 1 cầu chì) | CHƯƠNG V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 101 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 50mm2 | CHƯƠNG V, E-HSMT | 19 | m |
| 102 | Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 50kg | CHƯƠNG V, E-HSMT | 1 | ck |
| F | BỔ SUNG HẠNG MỤC CHI TIẾT HẠNG MỤC TRẠM BƠM TIÊU CHÍN XỊ | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | CHƯƠNG V, E-HSMT | 8 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi