Gói thầu: Gói thầu số 02: Chi phí xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210546985-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/05/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Phúc Lâm |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210546861 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã Phúc Lâm (nguồn thu từ đất) và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-19 10:44:00 đến ngày 2021-05-26 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,720,554,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | 43,549 | m3 | |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 3,9194 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,8258 | 100m3 | |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 7,4318 | 100m3 | |
| 5 | Mua đất đồi để đắp nền K95 | 933,11 | m3 | |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 5,3375 | 100m3 | |
| 7 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 80,06 | m3 | |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | 587,13 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | 4,3549 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, đất cấp II | 4,3549 | 100m3 | |
| B | KÈ NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng kè, đào bằng thủ công, đất cấp 1 | 295,071 | m3 | |
| 2 | Đào móng kè, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 26,5564 | 100m3 | |
| 3 | Đóng cọc tre gia cố móng kè vào đất cấp I | 712,8032 | 100m | |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | 178,2 | m3 | |
| 5 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày | 963,7 | m3 | |
| 6 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao | 949,59 | m3 | |
| 7 | Ống nhựa thoát nước | 361,9 | m | |
| 8 | Vải địa kỹ thuật bịt đầu ống thoát nước | 1,3919 | 100m2 | |
| 9 | Đắp trả phía trong mang kè đầm chặt K95 (bằng đất đồi) | 8,777 | 100m3 | |
| 10 | Mua đất đồi | 991,81 | m3 | |
| 11 | Đắp trả phía ngoài mang kè đầm chặt K90 (bằng đất tận dụng) | 3,6358 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | 25,5078 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, đất cấp I | 25,5078 | 100m3 | |
| C | MƯƠNG TƯỚI NỘI ĐỒNG B600 | |||
| 1 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 22,58 | m3 | |
| 2 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 324,62 | m2 | |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | 6,21 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | 0,5646 | 100m2 | |
| 5 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | 0,0613 | tấn | |
| 6 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 2,67 | m3 | |
| 7 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,4192 | 100m2 | |
| 8 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | 28 | cái | |
| D | CỐNG BẢN Lo75 | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | 1,802 | m3 | |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | 0,1622 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,06 | 100m3 | |
| 4 | Mua đất đồi | 6,78 | m3 | |
| 5 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc | 7,4 | 100m | |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | 1,85 | m3 | |
| 7 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày | 14,15 | m3 | |
| 8 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | 25,5 | m2 | |
| 9 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 2,34 | m3 | |
| 10 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,1174 | 100m2 | |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | 2 | m3 | |
| 12 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà, dầm | 0,132 | 100m2 | |
| 13 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | 0,5502 | tấn | |
| 14 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 5 | m3 | |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 10 | cấu kiện | |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | 0,1802 | 100m3 | |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | 0,1802 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi