Gói thầu: Gói thầu số 05: Cải tạo nâng cấp ngõ 136 Ngô Quyền
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210546751-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/05/2021 16:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG AN THỊNH |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Cải tạo nâng cấp ngõ 136 Ngô Quyền |
| Số hiệu KHLCNT | 20210513569 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-19 10:36:00 đến ngày 2021-05-26 16:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,926,517,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Cắt nền mặt đường cũ để phá dỡ thi công đường cống thoát nước | Mục II Chương V, E-HSMT | 85,68 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 212,724 | m3 |
| 3 | Đào móng ga, đào thủ công, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 59,4121 | m3 |
| 4 | Đào móng ga, đào máy, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,3864 | 100m3 |
| 5 | Đào móng cống, đào thủ công, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 191,243 | m3 |
| 6 | Đào móng cống, đào máy, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,4623 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải đi đổ | Mục II Chương V, E-HSMT | 212,724 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đi đổ | Mục II Chương V, E-HSMT | 8,3552 | 100m3 |
| 9 | Bê tông lót móng đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 46,6665 | m3 |
| 10 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 97,6301 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông móng | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,2766 | 100m2 |
| 12 | Xây hố ga bằng gạch không nung, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 57,247 | m3 |
| 13 | Trát tường trong hố ga, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 201,5435 | m2 |
| 14 | Láng hố ga, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 32,72 | m2 |
| 15 | Bê tông cổ rãnh, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,8349 | m3 |
| 16 | Ván khuôn bê tông cổ rãnh | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2885 | 100m2 |
| 17 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 1m, đường kính 600mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 354,2 | đoạn ống |
| 18 | Nối ống bê tông, đường kính 600mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 338 | mối nối |
| 19 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn cống D600 | Mục II Chương V, E-HSMT | 355 | cấu kiện |
| 20 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 64 | đoạn ống |
| 21 | Nối ống bê tông, đường kính 300mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 48 | mối nối |
| 22 | Chi phí đấu nối vào hệ thống thoát nước hiện trạng | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | mối nối |
| 23 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn cống D300 | Mục II Chương V, E-HSMT | 64 | cấu kiện |
| 24 | Vận chuyển ống cống bê tông | Mục II Chương V, E-HSMT | 16,005 | 10 tấn/1km |
| 25 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Mục II Chương V, E-HSMT | 79,9286 | m3 |
| 26 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,865 | 100m3 |
| 27 | Bê tông tấm đan,đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 10,2413 | m3 |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông tấm đan | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,7279 | 100m2 |
| 29 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,4858 | tấn |
| 30 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,8272 | tấn |
| 31 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,8272 | tấn |
| 32 | Lắp đặt tấm đan | Mục II Chương V, E-HSMT | 113 | cấu kiện |
| 33 | Cung cấp, lắp đặt nắp ga gang | Mục II Chương V, E-HSMT | 17 | cái |
| 34 | Gia công lắp đắt song chắn rác bằng gang | Mục II Chương V, E-HSMT | 32 | cái |
| B | NỀN NGÕ | |||
| 1 | Đào khuôn hè và nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 6,441 | m3 |
| 2 | Đào khuôn hè và nền đường bằng máy đào, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1503 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2147 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,0336 | 100m3 |
| 5 | Vật liệu cấp phối đất núi đắp nền | Mục II Chương V, E-HSMT | 229,7968 | m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,3557 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,9956 | 100m3 |
| 8 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 15,568 | 100m2 |
| 9 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Mục II Chương V, E-HSMT | 15,568 | 100m2 |
| 10 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến hiện trường | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,6372 | 100tấn |
| C | Bó vỉa | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 67,35 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải đi đổ | Mục II Chương V, E-HSMT | 67,35 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 21,3312 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông móng bó vỉa | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,4221 | 100m2 |
| 5 | Lót vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 213,312 | m2 |
| 6 | Bê tông viên bó vỉa đá 1x2 mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 31,7124 | m3 |
| 7 | Ván khuôn bê tông viên bó vỉa | Mục II Chương V, E-HSMT | 6,3709 | 100m2 |
| 8 | Lắp đặt viên bó vỉa | Mục II Chương V, E-HSMT | 711,04 | m |
| D | Đan rãnh | |||
| 1 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 18,8 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông móng đan rãnh | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,752 | 100m2 |
| 3 | Lót vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 188 | m2 |
| 4 | Bê tông viên đan rãnh đá 1x2 mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 11,28 | m3 |
| 5 | Ván khuôn bê tông viên đan rãnh | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,3536 | 100m2 |
| 6 | Lắp đặt viên đan rãnh | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.504 | cái |
| E | Vỉa hè | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 53,552 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải đi đổ | Mục II Chương V, E-HSMT | 53,552 | m3 |
| 3 | Đắp cát vỉa hè độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,5245 | 100m3 |
| 4 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 51,1653 | m3 |
| 5 | Lát gạch vỉa hè bằng gạch Terazzo 40x40cm | Mục II Chương V, E-HSMT | 511,6528 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi