Gói thầu: Toàn bộ công tác xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210546610-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/05/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM CHI NHÁNH TỈNH LÂM ĐỒNG |
| Tên gói thầu | Toàn bộ công tác xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210507756 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn điều lệ dành cho ĐTXDCB và Mua sắm TSCĐ của Agribank |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-19 10:33:00 đến ngày 2021-05-29 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,194,566,854 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: THÁO DỠ NHÀ HIỆN TRẠNG | |||
| B | THÁO DỠ CÔNG TRÌNH HIỆN TRẠNG | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao mái ≤ 6 m | 89,873 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ trần | 143,14 | m2 | |
| 3 | Phá dỡ bằng búa căn khí nén 3m3/ph, bê tông có cốt thép | 6,755 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ nền bê tông bằng thủ công, nền bê tông không cốt thép | 147,45 | m3 | |
| 5 | Phá dỡ bằng búa căn khí nén 3m3/ph, gạch đá | 37,569 | m3 | |
| 6 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 27,505 | m2 | |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC | |||
| D | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp II | 1,124 | 100 m3 đất nguyên thổ | |
| 2 | Bê tông lót móng vữa Mác 150 PCB40 đá 1x2 | 2,726 | m3 | |
| 3 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | 0,397 | 100 m2 | |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cổ móng vuông, chữ nhật, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, chiều cao ≤ 28m | 0,295 | 100 m2 | |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn đà kiềng khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, chiều cao ≤ 28m | 0,577 | 100 m2 | |
| 6 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤ 18mm | 1,277 | tấn | |
| 7 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính > 18mm | 1,22 | tấn | |
| 8 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cổ móng, đường kính ≤ 10mm | 0,031 | tấn | |
| 9 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cổ móng, đường kính > 18mm | 0,518 | tấn | |
| 10 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép đà kiềng, đường kính ≤ 10mm | 0,158 | tấn | |
| 11 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép đà kiềng, đường kính ≤ 18mm | 0,676 | tấn | |
| 12 | Bê tông móng vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | 26,832 | m3 | |
| 13 | Bê tông cổ móng, chiều cao ≤ 6m vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | 2,103 | m3 | |
| 14 | Bê tông đà kiềng, chiều cao ≤ 6m, vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | 5,757 | m3 | |
| 15 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | 0,184 | m3 | |
| 16 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm vữa XM Mác 75 PCB40 | 1,877 | m3 | |
| 17 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,372 | 100 m3 | |
| 18 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | 0,336 | 100 m3 đất nguyên thổ | |
| 19 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp II | 0,38 | 100 m3 đất nguyên thổ | |
| 20 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp II (5km) | 0,38 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km | |
| 21 | Bê tông nền vữa Mác 150 PCB40 đá 1x2 | 8,313 | m3 | |
| 22 | Thi công trọn gói xử lý chống mối nền móng công trình | 89,5 | m2 | |
| 23 | Thi công trọn gói xử lý hào chống mối nền móng công trình | 8,85 | m3 | |
| E | PHẦN THÂN | |||
| 1 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, chiều cao ≤ 28m | 2,34 | 100 m2 | |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, chiều cao ≤ 28m | 2,638 | 100 m2 | |
| 3 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn sàn mái, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, chiều cao ≤ 28m | 3,479 | 100 m2 | |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tường, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, chiều cao ≤ 28m | 0,777 | 100 m2 | |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường | 0,193 | 100 m2 | |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,35 | 100 m2 | |
| 7 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m | 0,481 | tấn | |
| 8 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m | 1,304 | tấn | |
| 9 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính > 18mm, chiều cao ≤ 6m | 1,184 | tấn | |
| 10 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m | 0,758 | tấn | |
| 11 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m | 3,458 | tấn | |
| 12 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính > 18mm, chiều cao ≤ 6m | 0,214 | tấn | |
| 13 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m | 4,4 | tấn | |
| 14 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính >10mm, chiều cao ≤ 28m | 0,46 | tấn | |
| 15 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m | 0,151 | tấn | |
| 16 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính > 10mm, chiều cao ≤ 6m | 1,1 | tấn | |
| 17 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m | 0,057 | tấn | |
| 18 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính > 10mm, chiều cao ≤ 6m | 0,081 | tấn | |
| 19 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép tường, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m | 1,88 | tấn | |
| 20 | Gia công cấu kiện sắt thép, hệ khung dàn | 0,183 | tấn | |
| 21 | Lắp dựng cấu kiện sắt thép, hệ khung dàn | 0,183 | tấn | |
| 22 | Bu lông neo D-14mm, L=400mm | 8 | cái | |
| 23 | Bê tông cột , chiều cao ≤ 6m vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | 13,424 | m3 | |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | 21,187 | m3 | |
| 25 | Bê tông sàn vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | 37,547 | m3 | |
| 26 | Bê tông cầu thang thường vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | 1,851 | m3 | |
| 27 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | 2,541 | m3 | |
| 28 | Bê tông tường chiều dày ≤ 45cm, chiều cao ≤ 6m vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | 11,641 | m3 | |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ, vữa XM Mác 75, tường 100mm | 76,708 | m3 | |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ, vữa XM Mác 75, tường 200mm | 7,956 | m3 | |
| 31 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 PCB40 | 2,748 | m3 | |
| F | PHẦN MÁI | |||
| 1 | Gia công cấu kiện sắt thép, xà gồ thép | 0,362 | tấn | |
| 2 | Lắp dựng cấu kiện thép, lắp xà gồ thép | 0,362 | tấn | |
| 3 | Lợp mái tôn cách nhiệt cách âm | 0,725 | 100 m2 | |
| 4 | Lợp mái tấm lợp lấy sáng cách nhiệt Polycarbonate | 0,148 | 100 m2 | |
| 5 | Gia công cấu kiện sắt thép, dầm mái | 0,233 | tấn | |
| 6 | Bu lông neo D-20mm, L=500 mm | 20 | cái | |
| G | PHẦN HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, chiều dày 1,5cm vữa XM Mác 75 PCB40 | 546,773 | m2 | |
| 2 | Trát cầu thang, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 PCB40 | 19,302 | m2 | |
| 3 | Trát trần vữa XM Mác 75 PCB40 | 67 | m2 | |
| 4 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, chiều dày 1,5cm vữa XM Mác 75 PCB40 | 942,491 | m2 | |
| 5 | Trát má cửa trong xây bằng gạch không nung, chiều dày 1,5cm vữa XM Mác 75 PCB40 | 71,19 | m2 | |
| 6 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang vữa XM Mác 75 PCB40 | 35,1 | m2 | |
| 7 | Trát xà dầm vữa XM Mác 75 PCB40 | 263,499 | m2 | |
| 8 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | 11,74 | m2 | |
| 9 | Quét nước xi măng 2 nước | 11,74 | m2 | |
| 10 | Lát đá granit tự nhiên, lát bậc cầu thang vữa XM Mác 75 PCB40 | 38,736 | m2 | |
| 11 | Lát nền, sàn gạch granite nhám tiết diện gạch 600x600 vữa XM Mác 75 | 376,578 | m2 | |
| 12 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 100x600 | 34,978 | m2 | |
| 13 | Ốp gạch tường tiết diện gạch granite 300x600 vữa XM Mác 75 | 200,355 | m2 | |
| 14 | Lát nền nhà vệ sinh gạch granite tiết diện gạch nhám chống trượt 300x300 vữa XM Mác 75 | 27,6 | m2 | |
| 15 | Thi công trần phẳng bằng tấm Prima chống ẩm | 55,2 | m2 | |
| 16 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | 245 | m2 | |
| 17 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao (TT số 02/2020/TT-BXD) | 15,774 | m2 | |
| 18 | Bả bằng bột bả ngoài trời vào các kết cấu, bả vào tường | 546,773 | m2 | |
| 19 | Bả bằng bột bả trong nhà vào các kết cấu, bả vào tường | 934,651 | m2 | |
| 20 | Bả bằng bột bả trong nhà vào các kết cấu, bả vào cột, dầm, trần | 701,091 | m2 | |
| 21 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại | 546,773 | m2 | |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại | 1.635,742 | m2 | |
| 23 | Gia công cấu kiện sắt thép, khung thép | 0,369 | tấn | |
| 24 | Lắp dựng cấu kiện thép, khung thép | 0,369 | tấn | |
| 25 | Bu lông D= 14mm , L=400mm | 8 | cái | |
| 26 | Thi công tấm Alu | 26,816 | m2 | |
| 27 | Thi công tấm background | 7,84 | m2 | |
| 28 | Chữ nổi Mica màu | 4,74 | m2 | |
| 29 | Cửa kho tiền | 1 | bộ | |
| 30 | Lắp cửa đi nhựa lõi thép | 35,91 | m2 | |
| 31 | Lắp cửa sổ nhựa lõi thép | 9,6 | m2 | |
| 32 | Lắp đặt cửa kính cường lực | 2,76 | m2 | |
| 33 | Lắp cửa kính cường lực nhôm xingfa | 36,743 | m2 | |
| 34 | Lắp đặt cửa cuốn | 15,22 | m2 | |
| 35 | Mô to cửa cuốn | 3 | cái | |
| 36 | Gia công và lắp đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ, kích thước 8x10cm | 46,055 | m | |
| 37 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 9,211 | m2 | |
| 38 | Lan can kính cường lực ( cả phụ kiện) | 46,055 | md | |
| 39 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 20,804 | m2 | |
| H | PHẦN CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34*2 | 0,16 | 100 m | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27*1,8 | 0,52 | 100 m | |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PVC D21*1,6 | 0,4 | 100 m | |
| 4 | Lắp đặt tê PVC D34 | 1 | cái | |
| 5 | Lắp đặt tê PVC D27 | 16 | cái | |
| 6 | Lắp đặt tê giảm PVC D34*21 | 3 | cái | |
| 7 | Lắp đặt co PVC D34 | 2 | cái | |
| 8 | Lắp đặt co PVC D27 | 11 | cái | |
| 9 | Lắp đặt co PVC D21 | 28 | cái | |
| 10 | Lắp đặt co PVC D27 ren ngoài thau | 3 | cái | |
| 11 | Lắp đặt co PVC D21 ren trong thau | 12 | cái | |
| 12 | Lắp đặt co PVC D21 ren ngoài thau | 8 | cái | |
| 13 | Lắp đặt lơi PVC D34 | 1 | cái | |
| 14 | Lắp đặt nối PVC ren ngoài thau D49 | 1 | cái | |
| 15 | Lắp đặt nối PVC ren ngoài thau D27 | 4 | cái | |
| 16 | Lắp đặt nối PVC ren ngoài thau D21 | 16 | cái | |
| 17 | Lắp đặt nối giảm PVC D49*34 | 1 | cái | |
| 18 | Lắp đặt nối giảm PVC D34*21 | 1 | cái | |
| 19 | Lắp đặt van PVC D34 | 1 | cái | |
| 20 | Lắp đặt van PVC D27 | 4 | cái | |
| 21 | Lắp đặt van đồng D21 | 8 | cái | |
| 22 | Lắp đặt van 1 chiều PVC D27 | 1 | cái | |
| 23 | Lắp đặt phao đồng D27 | 1 | cái | |
| 24 | Lắp đặt Y lọc PVC D27 | 4 | cái | |
| 25 | Lắp đặt rọ bơm PVC D27 | 1 | cái | |
| 26 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5 m3 + chân bồn | 2 | bể | |
| 27 | Bể nước ngầm nhựa 1600 lít | 1 | cái | |
| 28 | Bơm ly tâm Q>-1,5m3/h; H>=25m;1HP | 1 | cái | |
| 29 | Lắp đặt rơ le mực nước | 1 | cái | |
| 30 | Lắp đặt tủ điều khiển | 1 | hộp | |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống ≤ 16mm | 25 | m | |
| 32 | Lắp đặt cáp CVV 2x1,5mm² | 25 | m | |
| I | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PVC D168*4,3 | 0,12 | 100 m | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114*3,8 | 0,48 | 100 m | |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90*2,9 | 0,92 | 100 m | |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60*2,0 | 0,12 | 100 m | |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42*2,1 | 0,28 | 100 m | |
| 6 | Lắp đặt co PVC D90 | 4 | cái | |
| 7 | Lắp đặt co PVC D42 | 12 | cái | |
| 8 | Lắp đặt lơi PVC D114 | 24 | cái | |
| 9 | Lắp đặt lơi PVC D90 | 9 | cái | |
| 10 | Lắp đặt lơi PVC D60 | 39 | cái | |
| 11 | Lắp đặt lơi PVC D42 | 2 | cái | |
| 12 | Lắp đặt Y PVC D114 | 15 | cái | |
| 13 | Lắp đặt Y PVC D90 | 5 | cái | |
| 14 | Lắp đặt Y giảm PVC D114*90 | 3 | cái | |
| 15 | Lắp đặt Y giảm PVC D114*60 | 2 | cái | |
| 16 | Lắp đặt Y giảm PVC D90*60 | 12 | cái | |
| 17 | Lắp đặt Y PVC D42 | 2 | cái | |
| 18 | Lắp đặt con thỏ PVC D60 | 8 | cái | |
| 19 | Lắp đặt giảm PVC D114*90 | 1 | cái | |
| 20 | Lắp đặt giảm PVC D114*60 | 1 | cái | |
| 21 | Lắp đặt giảm PVC D90*42 | 1 | cái | |
| 22 | Lắp đặt giảm PVC D60*42 | 12 | cái | |
| 23 | Lắp đặt nối thông tắc PVC D114 | 5 | cái | |
| 24 | Lắp đặt nối thông tắc PVC D90 | 6 | cái | |
| 25 | Lắp đặt nối thông tắc sàn D114 | 2 | cái | |
| 26 | Đào móng công trình bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp II | 0,138 | 100 m3 đất nguyên thổ | |
| 27 | Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | 0,081 | m3 | |
| 28 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 PCB40 | 0,111 | m3 | |
| 29 | Gia công, lắp đặt cốt thép cốt thép nắp mương đan và hố ga | 0,064 | tấn | |
| 30 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cấu kiện bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,002 | 100 m2 | |
| 31 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | 0,064 | m3 | |
| 32 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 50 kg | 1 | cái | |
| 33 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm vữa XM Mác 75 PCB40 | 1,31 | m2 | |
| 34 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,089 | 100 m3 | |
| 35 | Bể tự hoại nhựa 2500 lít | 1 | cái | |
| 36 | Máng xối tôn | 2,95 | m | |
| 37 | Cầu chắn rác inox | 3 | cái | |
| J | PHẦN THIẾT BỊ VỆ SINH | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí bệt | 8 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt van vặn khóa chữ T bồn cầu | 8 | cái | |
| 3 | Lắp đặt vòi xịt xí bệt | 8 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt bồn LAVABO | 8 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt vòi rửa lạnh LAVABO | 8 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt bộ xi phông xả LAVABO | 8 | cái | |
| 7 | Lắp đặt gương soi | 8 | cái | |
| 8 | Lắp đặt kệ đựng xà phòng | 8 | cái | |
| 9 | Lắp đặt hộp giấy vệ sinh | 8 | cái | |
| 10 | Lắp đặt kệ kính | 8 | cái | |
| 11 | Lắp đặt phễu thu sàn INOX | 8 | cái | |
| 12 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 4 | bộ | |
| 13 | Lắp đặt van xả tiểu | 4 | cái | |
| 14 | Lắp đặt bộ xi phông xả tiểu nam | 4 | cái | |
| K | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt đèn Led tán quang gắn nổi ánh sáng ban ngày 300x1.200, bóng 220V-2x20W, gắn nổi | 20 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt đèn Led tuýp bán nguyệt ánh sáng ban ngày 1.200m, bóng 220V-20W, gắn nổi | 15 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt đèn ốp trần, ánh sáng trắng vàng kích thước 355, bóng 18w | 8 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt đèn Downlight âm trần, bóng Led 15W, ánh sáng trắng | 52 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt đèn Downlight âm trần, bóng Led 2x10W, ánh sáng trắng | 3 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt đèn Downlight lắp nổi D170 bóng 12w - 220V | 5 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt quạt hút âm tường 2 chiều có màn che - 220V-31W (35x35) | 1 | cái | |
| 8 | Lắp đặt quạt hút âm trần 1 chiều - 220V-32W (35x35) | 8 | cái | |
| 9 | Lắp đặt đèn phòng chống nổ hiệu eew sử dụng bóng led 30w -220v và bộ nguồn dự phòng | 1 | bộ | |
| 10 | Lắp đặt đèn hắt trần led tube T8 1,2m bóng 20w | 39 | bộ | |
| 11 | Lắp đặt đèn hắt trần led tube T8 0,6m bóng 10w | 5 | bộ | |
| 12 | Lắp đặt đèn hắt tường ống bơ gắn nổi bóng 2x11w - 220v, D108 IP54 | 4 | bộ | |
| 13 | Lắp đặt đèn chiếu sáng bảng hiệu gắn nổi bóng 10w - 220V, L136 IP54 | 4 | bộ | |
| 14 | Lắp đặt CB tép 10A | 9 | cái | |
| 15 | Lắp đặt công tắc điện 1 chiều 10A (01 hạt), âm tường | 14 | cái | |
| 16 | Lắp đặt công tắc điện 1 chiều 10A (02 hạt), âm tường | 4 | cái | |
| 17 | Lắp đặt công tắc điện 1 chiều 10A (03 hạt), âm tường | 4 | cái | |
| 18 | Lắp đặt công tắc điện 2 chiều 10A (01 hạt), âm tường | 1 | cái | |
| 19 | Lắp đặt ổ cắm điện đôi, 3 chấu - 16A, âm tường | 42 | cái | |
| 20 | Lắp đặt ổ cắm điện đơn, 3 chấu - 16A, âm tường | 32 | cái | |
| 21 | Lắp đặt đế nhựa công tắc - ổ cắm, ..., âm tường (40x65x111,5) | 110 | hộp | |
| 22 | Lắp đặt hộp nối nhựa 2 - 4 đường Ø16 | 152 | hộp | |
| 23 | Lắp đặt hộp nối nhựa D100, âm tường | 12 | hộp | |
| 24 | Lắp đặt hộp nối nhựa 150x150, âm tường | 8 | hộp | |
| 25 | Lắp đặt hộp nối nhựa 200x200, âm tường | 5 | hộp | |
| 26 | Lắp đặt dây điện đồng bọc VC1,5mm² | 1.050 | m | |
| 27 | Lắp đặt dây điện đồng bọc VC2,5mm² | 130 | m | |
| 28 | Lắp đặt cáp điện đồng bọc CV2,5mm² | 1.050 | m | |
| 29 | Lắp đặt cáp điện đồng bọc CV4,0mm² | 690 | m | |
| 30 | Lắp đặt cáp điện đồng bọc (2xCVV6,0 + E.6,0)mm² | 100 | m | |
| 31 | Lắp đặt cáp điện đồng bọc (3xCVV10,0 + E.6,0)mm² | 100 | m | |
| 32 | Lắp đặt cáp điện hạ thế CXV (3x35,0 + 1x25,0)mm2 | 35 | m | |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16 mm | 600 | m | |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 20 mm | 520 | m | |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 25 mm | 60 | m | |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 32 mm | 90 | m | |
| 37 | Lắp đặt automat 1 cực, 6A -6kA (MCB 1P 6A -6kA) | 33 | cái | |
| 38 | Lắp đặt automat 1 cực, 10A -6kA (MCB 1P 10A -6kA) | 14 | cái | |
| 39 | Lắp đặt automat 1 cực, 16A -6kA (MCB 1P 16A -6kA) | 7 | cái | |
| 40 | Lắp đặt automat 2 cực, 10A -10kA (MCB 2P 10A -10kA) | 24 | cái | |
| 41 | Lắp đặt automat 2 cực, 16A -10kA (MCB 2P 16A -10kA) | 12 | cái | |
| 42 | Lắp đặt automat 2 cực, 50A -10kA (MCB 2P 50A -10kA) | 4 | cái | |
| 43 | Lắp đặt automat 3 cực, 20A -16kA (MCB 3P 20A -16kA) | 4 | cái | |
| 44 | Lắp đặt automat 3 cực, 25A -16kA (MCB 3P 25A -16kA) | 5 | cái | |
| 45 | Lắp đặt automat 3 cực, 40A -16kA (MCB 3P 40A -16kA) | 4 | cái | |
| 46 | Lắp đặt automat 3 cực, 100A -30kA (MCB 3P 100A -30kA) | 1 | cái | |
| 47 | Lắp đặt automat 3 cực, 100A -36kA (MCB 3P 100A -36kA) | 2 | cái | |
| 48 | Lắp đặt tủ điện tổng | 1 | hộp | |
| 49 | Lắp đặt tủ điện 9 module | 26 | hộp | |
| 50 | Lắp đặt máy lạnh Đaikin Inverter 1HP - 9.000BTU | 4 | máy | |
| 51 | Lắp đặt máy lạnh Đaikin Inverter 1,5HP - 12.000BTU | 1 | máy | |
| 52 | Lắp đặt máy lạnh Đaikin Inverter 3HP - 24.000BTU | 5 | máy | |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính uPVC D21 | 0,5 | 100 m | |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính uPVC D27 | 0,65 | 100 m | |
| 55 | Lắp đặt co 45 - 90 uPVC D21 | 10 | cái | |
| 56 | Lắp đặt co 45 - 90 uPVC D27 | 10 | cái | |
| 57 | Phụ kiện keo dán | 2 | bộ | |
| 58 | Máng trunking cáp thông tin liên lạc 50 x 100 (bao gồm máng nắp và co) | 30 | m | |
| 59 | Lắp đặt ống đồng dẫn chất lỏng, đường kính ống 6,35mm | 1,4 | 100 m | |
| 60 | Lắp đặt ống đồng dẫn chất lỏng, đường kính ống 9,4mm | 0,6 | 100 m | |
| 61 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, đường kính ống 12,7mm | 1,4 | 100 m | |
| 62 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, đường kính ống 15,9mm | 0,6 | 100 m | |
| 63 | Lắp đặt Y rút 90/60 | 10 | cái | |
| 64 | Lắp đặt nối rút 60/27 | 10 | cái | |
| L | PHẦN CHỐNG SÉT + CỌC TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Lắp đặt kim thu sét tia đạo, bán kính 44m | 1 | cái | |
| 2 | Trụ đỡ kim thu sét cao 3m và bộ chân đế | 1 | bộ | |
| 3 | Kéo rải dây cáp đồng bọc 70mm2 | 41 | m | |
| 4 | Kéo rải dây cáp đồng trần 95mm2 | 14 | m | |
| 5 | Đóng cọc sét D20 x 2400 | 5 | cọc | |
| 6 | Kẹp cọc tiếp địa (Ốc xiết cáp) | 5 | cái | |
| 7 | Kẹp nối đất | 1 | cái | |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27 | 38 | m | |
| 9 | Hộp nối kiểm tra nối đất | 1 | cái | |
| 10 | Cô dê kẹp ống nhựa D27 | 30 | cái | |
| 11 | Đào mương đất cấp II | 18,488 | m3 đất nguyên thổ | |
| 12 | Lấp đất mương K=0,90 | 0,167 | 100 m3 | |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D40/30 bảo vệ cáp điện | 0,35 | 100 m | |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D65/50 bảo vệ cáp điện | 0,35 | 100 m | |
| 15 | Cọc tiếp địa | 6 | cái | |
| 16 | Kéo rải dây cáp đồng trần 50mm2 | 19,5 | m | |
| 17 | Hộp kiểm tra tiếp địa | 1 | bộ | |
| 18 | Collier kẹp | 3 | cái | |
| 19 | Kẹp cáp Cu/Al 70/95mm2 | 4 | cái | |
| M | PHẦN CHIẾU SÁNG SỰ CỐ | |||
| 1 | Lắp đặt đèn chiếu sáng khẩn bóng led 2x2w- 220v | 10 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt ổ cắm điện đơn 2 cực -16A | 10 | cái | |
| 3 | Lắp đặt đèn thoát hiểm, hướng dẫn lối đi, 1 mặt | 1 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt đèn thoát hiểm, hướng dẫn lối đi, 2 mặt | 4 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm | 120 | m | |
| 6 | Lắp đặt dây cáp điện CV 2x2,5mm2 | 140 | m | |
| N | PHẦN PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt đầu báo khói | 2,5 | 10 đầu | |
| 2 | Lắp đặt đầu báo nhiệt gia tăng | 5 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt loa báo cháy | 5 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt trung tâm báo cháy 08 vùng | 1 | trung tâm | |
| 5 | Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp | 1 | 5 nút | |
| 6 | Lắp đặt cáp chống cháy CXV/Fr 2x1mm2 | 180 | m | |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm | 170 | m | |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D35/25 bảo vệ cáp điện | 0,65 | 100 m | |
| 9 | Đầu dò hồng ngoại chống trộm | 2 | cái | |
| 10 | Bình chữa cháy MFZ8 | 5 | cái | |
| 11 | Bình chữa cháy MT5 | 5 | cái | |
| 12 | Kê nhựa đế bình chữa cháy | 5 | cái | |
| 13 | Bảng tiêu lệnh và nội quy PCCC | 5 | bộ | |
| O | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG HÀNG RÀO - SÂN ĐƯỜNG | |||
| P | XÂY DỰNG HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp II | 0,049 | 100 m3 đất nguyên thổ | |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,004 | 100 m3 | |
| 3 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm vữa XM Mác 75 PCB40 | 4,512 | m3 | |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, chiều cao ≤ 28m | 0,12 | 100 m2 | |
| 5 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m | 0,058 | tấn | |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ, vữa XM Mác 75, tường 100mm | 2,227 | m3 | |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ, vữa XM Mác 75, tường 200mm | 0,502 | m3 | |
| 8 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, chiều dày 1,5cm vữa XM Mác 75 PCB40 | 67,44 | m2 | |
| 9 | Trát xà dầm vữa XM Mác 75 PCB40 | 12,032 | m2 | |
| 10 | Bả bằng bột bả ngoài trời vào các kết cấu, bả vào cột, dầm, trần | 23,792 | m2 | |
| 11 | Bả bằng bột bả ngoài trời vào các kết cấu, bả vào tường | 55,68 | m2 | |
| 12 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại | 79,472 | m2 | |
| 13 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | 0,049 | 100 m3 đất nguyên thổ | |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp II | 0,055 | 100 m3 đất nguyên thổ | |
| 15 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp II (5km) | 0,055 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km | |
| 16 | Gia công cấu kiện thép, thép hàng rào xây | 0,095 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cấu kiện thép, thép hàng rào xây | 0,095 | tấn | |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 4,092 | m2 | |
| Q | SÂN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Lu lèn lại mặt đường | 0,42 | 100 m2 | |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | 2,1 | m3 | |
| 3 | Gia cố nền đất yếu bằng rải lớp giấy dầu | 0,42 | 100 m2 | |
| 4 | Bê tông nền vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | 5,04 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi