Gói thầu: Xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210547740-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cao Lộc
Tên gói thầu Xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210524729
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-19 14:24:00 đến ngày 2021-05-29 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,342,697,031 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY MỚI NHÀ 3 PHÒNG HỌC + 01 PHÒNG KHO
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 1,6176 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 4,455 1m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 12,2119 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,7763 100m2
5 Ván khuôn giằng móng Chương V E-HSMT 0,7846 100m2
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 32,6553 m3
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,2492 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E-HSMT 0,9256 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V E-HSMT 1,5454 tấn
10 Xây móng bằng gạch không đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 36,7751 m3
11 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 17,4271 m3
12 Lấp đất hô móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,5541 100m3
13 Tôn nền nhà bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,8835 100m3
14 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 Chương V E-HSMT 19,6339 m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,0377 100m3
16 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,0377 100m3/ 1km
17 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,8624 100m2
18 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 5,4208 m3
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,1184 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,9588 tấn
21 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 1,0112 100m2
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 11,1232 m3
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,4359 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 2,0343 tấn
25 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E-HSMT 3,2211 100m2
26 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 29,2767 m3
27 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 3,0841 tấn
28 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,2475 100m2
29 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 1,4707 m3
30 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,1429 tấn
31 Ván khuôn giằng thu hồi Chương V E-HSMT 0,1183 100m2
32 Bê tông giằng thu hồi SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 0,4338 m3
33 Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,1211 tấn
34 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 38,2714 m3
35 Xây tường thu hồi gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E-HSMT 3,7664 m3
36 Xây tường thu hồi thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 3,3308 m3
37 Gia công xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,8605 tấn
38 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,8605 tấn
39 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 109,6128 1m2
40 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 77,9776 m2
41 Quét dung dịch Flinkote chống thấm mái Chương V E-HSMT 77,9776 m2
42 Lợp mái tôn mái bằng tôn liên doanh dày 0.4mm Chương V E-HSMT 2,7626 100m2
43 Tôn úp nóc, úp sườn Chương V E-HSMT 44,3 md
44 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 Chương V E-HSMT 172,812 m2
45 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 Chương V E-HSMT 283,762 m2
46 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 (trong nhà) Chương V E-HSMT 133,5972 m2
47 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 (ngoài nhà) Chương V E-HSMT 99,9896 m2
48 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 (ngoài nhà) Chương V E-HSMT 12,9 m2
49 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 (trong nhà) Chương V E-HSMT 28,62 m2
50 Trát thành sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 99,696 m2
51 Trát gờ móc nước sê nô vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 74,4 m
52 Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 36,124 m2
53 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 32,648 m2
54 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 478,627 m2
55 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 384,3216 m2
56 Lát gạch lát KT 500x500, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 210,542 m2
57 Ốp chân tường gạch KT 120x500 Chương V E-HSMT 13,104 m2
58 Thi công trần bằng tấm nhựa thả 600x600 Chương V E-HSMT 23,4784 m2
59 Sản xuất đi bằng sắt sơn tĩnh điện, kính dày 5ly Chương V E-HSMT 22,68 m2
60 Khoá cửa đi Chương V E-HSMT 7 bộ
61 Sản xuất sổ bằng sắt sơn tĩnh điện, kính dày 5ly Chương V E-HSMT 46,55 m2
62 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V E-HSMT 69,23 1m2
63 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V E-HSMT 0,535 tấn
64 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V E-HSMT 48,0302 m2
65 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 22,7196 1m2
66 Gia công lan can Chương V E-HSMT 0,5414 tấn
67 Lắp dựng lan can sắt Chương V E-HSMT 23,5125 m2
68 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 34,4835 1m2
69 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 1,5596 1m3
70 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 1,0158 m3
71 Xây móng, tam cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 2,3831 m3
72 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E-HSMT 0,5762 m3
73 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,0278 100m3
74 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 1,0598 m3
75 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 2,619 m2
76 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 2,619 m2
77 Láng granitô tam cấp Chương V E-HSMT 15,39 m2
78 Láng granitô nền sàn Chương V E-HSMT 10,598 m2
79 Rải bạt lớp cách ly Chương V E-HSMT 0,74 100m2
80 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 7,4 m3
81 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V E-HSMT 2,7702 100m2
82 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Chương V E-HSMT 0,2835 100m
83 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Chương V E-HSMT 28 cái
84 Rọ chắn rác Chương V E-HSMT 7 cái
85 Đai giữ ống Chương V E-HSMT 28 cái
86 aptomat có cuộn hút điện từ mcb - 2p - 25a Chương V E-HSMT 1 cái
87 aptomat có cuộn hút điện từ mcb - 1p - 20a Chương V E-HSMT 1 cái
88 aptomat có cuộn hút điện từ mcb - 1p - 16a Chương V E-HSMT 4 cái
89 aptomat có cuộn hút điện từ mcb - 1p - 6a Chương V E-HSMT 1 cái
90 Công tắc đơn lắp âm tường 250v/10a (hạt công tắc+mặt che+đế âm) Chương V E-HSMT 3 cái
91 Công tắc đôi lắp âm tường 250v/10a (hạt công tắc+mặt che+đế âm) Chương V E-HSMT 4 cái
92 Ổ cắm đơn 16a đặt ÂM tường ( ổ cắm+ mặt+ đế che ) Chương V E-HSMT 8 cái
93 Bộ đèn tuýp led 2 bóng 2x18w - 220v Chương V E-HSMT 2 bộ
94 Bộ đèn tuýp led 3 bóng 3x18w - 220v Chương V E-HSMT 12 bộ
95 Đèn compact 3u 20w - 220v + đui e27 Chương V E-HSMT 3 bộ
96 Lắp đặt quạt trần Chương V E-HSMT 6 cái
97 Con sơn 1 sứ sắt góc 40x4 dài l = 0,4m Chương V E-HSMT 1 cái
98 Tủ điện sắt dày 1 mm 1 cánh electric : 400x300 sâu 170 Chương V E-HSMT 1 hộp
99 đế nhựa + mặt che aptomat trong phòng Chương V E-HSMT 4 hộp
100 Hộp đấu dây nhựa việt nam Chương V E-HSMT 4 hộp
101 Dây đôi lõi đồng cu/xlpe/pvc (2x6) mm2 Chương V E-HSMT 50 m
102 Dây đôi lõi đồng cu/pvc/pvc (2x4) mm2 Chương V E-HSMT 45 m
103 Dây đôi lõi đồng cu/pvc/pvc (2x2.5) mm2 Chương V E-HSMT 80 m
104 Dây đôi lõi đồng cu/pvc/pvc (2x1,5) mm2 Chương V E-HSMT 180 m
105 Ống nhựa cứng D21 Chương V E-HSMT 45 m
106 Ống nhựa cứng D16 Chương V E-HSMT 250 m
107 Đào đất rãnh chống sét rộng Chương V E-HSMT 10,8 1m3
108 Đắp đất rãnh chống sét K=0,85 Chương V E-HSMT 10,8 m3
109 Lắp đặt kim thu sét sắt tròn D16 dài 1,5m Chương V E-HSMT 5 cái
110 ống sứ quả bầu D200 Chương V E-HSMT 5 cái
111 dây xuống + hàn nối các đầu xà gồ thép sắt tròn o 10 Chương V E-HSMT 65 m
112 dây nối đất sắt tròn o 20 Chương V E-HSMT 32 m
113 chân bật sắt tròn o 10 hình : 100x150x100 Chương V E-HSMT 12 cái
114 cọc nối đất sắt góc 63x63x6, dài l = 2,5m Chương V E-HSMT 9 cọc
115 tủ bảo quản bình chữa cháy (500 x 400 x 180) Chương V E-HSMT 2 tủ
116 biển nội quy + tiêu lệnh chữa cháy Chương V E-HSMT 2 bộ
117 Bình chữa cháy ABC MFZL4 (4kg/bình) Chương V E-HSMT 3 bình
118 Bình chữa cháy CO2 MT3 (3kg/bình) Chương V E-HSMT 3 bình
B THÁO DỠ NHÀ LỚP HỌC, NHÀ VỆ SINH CŨ
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 187,11 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 1,2116 tấn
3 Tháo dỡ trần Chương V E-HSMT 174,9496 m2
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V E-HSMT 33 m2
5 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch Chương V E-HSMT 93,4822 m3
6 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông Chương V E-HSMT 29,6652 m3
7 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V E-HSMT 143,1474 m3
8 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 24,18 m2
9 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,049 tấn
10 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V E-HSMT 5,76 m2
11 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch Chương V E-HSMT 19,5245 m3
12 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông Chương V E-HSMT 1,95 m3
13 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V E-HSMT 31,4745 m3
C SỬA CHỮA CỬA NHÀ HÀNH CHÍNH
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V E-HSMT 16,4 m2
2 Sản xuất cửa đi bằng khung sắt sơn tĩnh điện,kính dày 5 ly Chương V E-HSMT 7,04 m2
3 Thay nắm + chốt + khoá cửa đi Chương V E-HSMT 3 bộ
4 Sản xuất cửa sổ bằng khung sắt sơn tĩnh điện, kính dày 5 ly Chương V E-HSMT 9,36 m2
5 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V E-HSMT 16,4 m2
6 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V E-HSMT 43,92 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Chương V E-HSMT 87,84 m2
8 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 87,84 m2
9 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V E-HSMT 43,92 1m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->