Gói thầu: Gói thầu số 1 thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210547622-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng và công trình công cộng huyện Đam Rông |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1 thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210546873 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-19 14:05:00 đến ngày 2021-05-29 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,303,154,261 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,031,543 VNĐ ((Mười ba triệu ba mươi mốt nghìn năm trăm bốn mươi ba đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Uỉ dọn quang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46,758 | 100 m2 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,06 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Đào nền đường bằng máy ủi 110CV trong phạm vi ≤ 50m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,364 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 109,13 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,169 | 100 m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,312 | 100 m3 |
| 7 | Xáo xới lu K98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,974 | 100 m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 300m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,06 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 300m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 109,13 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới dày 12cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,371 | 100 m3 |
| 2 | Rải bạt ni lông lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,754 | 100 m2 |
| 3 | Bê tông mặt đường dày 18cm vữa Mác 250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 355,58 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,112 | 100 m2 |
| C | CỐNG TRÒN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất móng cống, máy đào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,085 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đắp đất cống bằng đầm cóc, K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,356 | 100 m3 |
| 3 | Làm lớp đá đệm đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,95 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống đường kính ≤ 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,14 | tấn |
| 5 | Ván khuôn kim loại bê tông ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,442 | 100 m2 |
| 6 | Sản xuất bê tông ống cống vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,77 | m3 |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đường kính ống ≤ 1000mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | đoạn |
| 8 | Trám mối nối, chiều dày 1cm vữa XM Mác 100 XMPC40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,55 | m2 |
| 9 | Trám mối nối, chiều dày 2cm vữa XM Mác 100 XMPC40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,96 | m2 |
| 10 | Xây móng đá hộc vữa XM Mác 100 PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,18 | m3 |
| 11 | Xây tường đầu, tường cánh đá hộc, M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,86 | m3 |
| D | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sản xuất cột đỡ biển báo D90, sơn trắng đỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,4 | m |
| 2 | Sản xuất biển báo phản quang, biển tam giác cạnh 87,5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tam giác vữa Mác 150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 4 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 84 | Cái |
| 5 | Bê tông móng cọc tiêu vữa Mác 150 XMPC40 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,82 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi